Tóm tắt Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

Tóm tắt Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

I. BỐI CẢNH, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC

Ngày 23/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg quy định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam (sau đây gọi tắt là Quyết định 39), có hiệu lực thi hành từ ngày 07/9/2026 và thay thế Quyết định số 1982/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 về việc phê duyệt Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Quyết định mới được ban hành trong bối cảnh hệ thống giáo dục Việt Nam tiếp tục hoàn thiện theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, tăng cường quản trị chất lượng, nâng cao tính minh bạch và đẩy mạnh hội nhập quốc tế.

Quyết định 39 có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập một hệ quy chiếu thống nhất về trình độ và kết quả học tập đạt được, tạo cơ sở để phát triển và cụ thể hóa chuẩn chương trình đào tạo, tăng cường khả năng đối sánh trình độ, hỗ trợ liên thông và công nhận kết quả học tập theo các quy định có liên quan, nâng cao tính minh bạch của hệ thống giáo dục và hỗ trợ hội nhập quốc tế.

Theo Quyết định 39, Khung trình độ quốc gia Việt Nam gồm 08 bậc trình độ, được xây dựng theo mức độ tăng dần về kiến thức; kỹ năng; mức độ tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Các mô tả bậc trình độ có tính khái quát, định hướng và được cụ thể hóa thông qua chuẩn chương trình đào tạo. Vì vậy, không nên hiểu Khung trình độ quốc gia Việt Nam là cơ chế quy đổi cơ học giữa tên gọi văn bằng và một tập hợp năng lực cố định cho mọi ngành, nghề hoặc mọi chương trình đào tạo.

Việc triển khai Quyết định 39 cần được đặt trong mối quan hệ đồng bộ với Quyết định số 38/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 về Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân, Luật Giáo dục đại học, các quy định về chuẩn chương trình đào tạo, bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục đại học, quản lý văn bằng và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), việc triển khai Quyết định 39 cần được tiếp cận trên bốn phương diện:

Thứ nhất, về tuân thủ pháp luật: rà soát, đánh giá và bảo đảm sự phù hợp giữa hệ thống quy chế, quy định, quy trình nội bộ, chương trình đào tạo và hoạt động triển khai thực tế với Khung trình độ quốc gia Việt Nam và pháp luật hiện hành.

Thứ hai, về đổi mới quản trị chất lượng đào tạo: sử dụng Khung trình độ quốc gia Việt Nam như một cơ sở tham chiếu để tiếp tục chuyển mạnh sang quản trị chương trình theo chuẩn đầu ra và tiếp cận giáo dục dựa trên kết quả đầu ra, bảo đảm sự liên kết giữa bậc trình độ, chuẩn đầu ra chương trình, chuẩn đầu ra học phần, hoạt động dạy học, đánh giá và minh chứng về mức độ đạt được của người học.

Thứ ba, về bảo đảm và kiểm định chất lượng: tích hợp Khung trình độ quốc gia Việt Nam vào hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, hoạt động tự đánh giá, đánh giá ngoài và cải tiến chương trình, qua đó tăng tính nhất quán giữa yêu cầu pháp lý, yêu cầu chất lượng và các chuẩn kiểm định mà NEU triển khai.

Thứ tư, về hội nhập và phát triển: tăng cường đối sánh trình độ và kết quả học tập với các khung trình độ, chuẩn mực và thông lệ quốc tế phù hợp; nâng cao tính minh bạch của chương trình và văn bằng, hỗ trợ công nhận và hợp tác quốc tế.

Do đó, triển khai Quyết định 39 không nên được xem là một nhiệm vụ hành chính đơn lẻ mà cần được xác định là một chương trình quản trị liên ngành, liên đơn vị, tác động đến đào tạo, chương trình, bảo đảm chất lượng, kiểm định, quản lý văn bằng, dữ liệu đào tạo, phát triển đội ngũ, pháp chế, kiểm tra và quản trị rủi ro.

Mục tiêu tổng thể là sử dụng việc triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam như một động lực để NEU:

1. Bảo đảm tuân thủ đầy đủ, thống nhất pháp luật;

2. Chuẩn hóa và nâng cao chất lượng chương trình đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra;

3. Tăng cường năng lực bảo đảm và kiểm định chất lượng theo chuẩn quốc gia và quốc tế;

4. Nâng cao tính minh bạch, khả năng đối sánh và công nhận trình độ, văn bằng, góp phần nâng cao vị thế của NEU trong nước và quốc tế.

II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA QUYẾT ĐỊNH 39 VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI NEU

1. Cấu trúc của Khung trình độ quốc gia Việt Nam

Quyết định 39 quy định Khung trình độ quốc gia Việt Nam gồm 08 bậc trình độ, được xây dựng theo mức độ tăng dần về kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ, trách nhiệm cá nhân.

Ở cấp độ khái quát, các bậc trình độ được đặt trong mối quan hệ với các trình độ đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đối với NEU, các bậc trình độ có ý nghĩa trực tiếp nhất là Bậc 6, Bậc 7 và Bậc 8, gắn với các trình độ đào tạo đại học, thạc sĩ và tiến sĩ theo Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và các quy định pháp luật có liên quan.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Khung trình độ quốc gia Việt Nam không phải là cơ chế quy đổi cơ học giữa tên gọi văn bằng và bậc trình độ. Việc xác định và triển khai chương trình ở một bậc trình độ cần được bảo đảm bằng sự phù hợp giữa yêu cầu của bậc trình độ, chuẩn chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và kết quả học tập đạt được; không chỉ dựa vào tên gọi chương trình hoặc văn bằng.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các chương trình đặc thù, tích hợp, liên ngành, liên kết quốc tế, chương trình có cấu trúc nhiều giai đoạn và các chương trình có đối tượng đầu vào hoặc luồng đào tạo khác nhau.

2. Ba thành phần mô tả các bậc trình độ

Mỗi bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam được mô tả trên ba thành phần:

– Kiến thức;

– Kỹ năng;

– Mức độ tự chủ và trách nhiệm cá nhân.

Đối với giáo dục đại học, sự phân tầng giữa Bậc 6, Bậc 7 và Bậc 8 cần được thể hiện thực chất trong mức độ chuyên sâu của kiến thức, tính phức tạp của kỹ năng, năng lực nghiên cứu, khả năng giải quyết vấn đề, mức độ độc lập, tự chủ và trách nhiệm.

Cần tránh cách tiếp cận giản đơn coi trình độ thạc sĩ chỉ là sự gia tăng tín chỉ so với đại học hoặc tiến sĩ chỉ là sự tiếp nối cơ học của thạc sĩ. Sự phân tầng trình độ cần được thể hiện đồng bộ trong chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình, nội dung đào tạo, phương pháp dạy học, phương pháp đánh giá và kết quả thực tế của người học.

3. Khối lượng học tập tối thiểu và khối lượng học tập thực tế

Một nội dung quan trọng của Khung trình độ quốc gia Việt Nam là quy định về khối lượng học tập tối thiểu của chương trình đào tạo tương ứng với từng bậc trình độ.

Đối với NEU, khối lượng học tập tối thiểu theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam phải được xem xét trong mối quan hệ với đối tượng đầu vào và luồng đào tạo tương ứng theo Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân. Không nên áp dụng cơ học một mức khối lượng học tập tối thiểu cho mọi chương trình cùng tên gọi trình độ nếu đối tượng đầu vào hoặc luồng đào tạo có sự khác biệt theo pháp luật.

Điều này quan trọng đối với chương trình liên thông, tích hợp, liên ngành, nhiều giai đoạn và các chương trình có đầu vào khác nhau.

Đồng thời, cần phân biệt:

– Khối lượng học tập tối thiểu theo yêu cầu của khung trình độ và pháp luật;

– Khối lượng học tập được thiết kế trong chương trình đào tạo;

– Khối lượng học tập thực tế người học phải thực hiện để đạt chuẩn đầu ra.

Về quản trị chất lượng, NEU cần xem xét tổng thể khối lượng học tập, bao gồm học tập trên lớp, thảo luận, thực hành, thực tập, tự học, nghiên cứu, làm việc nhóm và các hoạt động kiểm tra, đánh giá.

Theo đó, cần bảo đảm sự nhất quán của chuỗi:

Tín chỉ → Khối lượng học tập → Hoạt động học tập → Đánh giá → Chuẩn đầu ra → Năng lực đạt được.

Các quy định kỹ thuật về tính toán, quy đổi khối lượng học tập theo tín chỉ cần được rà soát đồng thời với Quyết định 39 và pháp luật chuyên ngành về đào tạo hiện hành. Nội dung kỹ thuật chi tiết nên được xây dựng thành hướng dẫn hoặc phụ lục riêng, tránh đồng nhất quy định về tín chỉ với nội dung trực tiếp của Khung trình độ quốc gia Việt Nam.

4. Xác định và triển khai chương trình trên cơ sở kết quả học tập

Việc xác định và triển khai chương trình ở một bậc trình độ không nên chỉ căn cứ vào tên gọi chương trình hoặc văn bằng mà cần bảo đảm sự phù hợp giữa yêu cầu của bậc trình độ – chuẩn chương trình đào tạo – chuẩn đầu ra – kết quả học tập đạt được.

Đối với chương trình đặc thù, tích hợp hoặc nhiều giai đoạn, NEU cần rà soát mối quan hệ:

Cấu trúc chương trình → Chuẩn đầu ra → Kết quả học tập → Bậc trình độ.

Đây là nguyên tắc quản trị chất lượng đề xuất của NEU, cần được triển khai phù hợp với pháp luật hiện hành.

5. Liên thông, công nhận kết quả học tập và đối sánh trình độ

Khung trình độ quốc gia Việt Nam tạo ra một hệ quy chiếu chung, góp phần hỗ trợ đối sánh trình độ, liên thông, công nhận kết quả học tập và học tập suốt đời theo các quy định có liên quan.

Tuy nhiên, Khung trình độ quốc gia Việt Nam không tự thân thiết lập cơ chế chuyển đổi tín chỉ hoặc công nhận kết quả học tập tự động. Việc công nhận, chuyển đổi và liên thông vẫn phải thực hiện theo pháp luật chuyên ngành và quy định hiện hành của cơ sở giáo dục đại học.

NEU cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế công nhận kết quả học tập theo hướng minh bạch, có căn cứ, nhất quán và dựa trên kết quả học tập thực tế.

6. Hiệu lực và quy định chuyển tiếp

Quyết định 39 có hiệu lực từ ngày 07/9/2026 và thay thế Quyết định số 1982/QĐ-TTg.

NEU cần rà soát cụ thể điều khoản chuyển tiếp của Quyết định 39 để xác định phạm vi áp dụng đối với từng chương trình, từng khóa tuyển sinh và từng trường hợp cụ thể; không mặc nhiên áp dụng một mốc thời gian chung nếu Quyết định không quy định như vậy.

Việc Quyết định có hiệu lực từ ngày 07/9/2026 không đồng nghĩa với việc NEU phải ngay lập tức thay thế toàn bộ chương trình đang triển khai. Việc thực hiện cần đồng thời:

– Tuân thủ quy định chuyển tiếp;

– Bảo đảm ổn định quá trình đào tạo;

– Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người học;

– Phân loại chương trình, khóa tuyển sinh thuộc phạm vi áp dụng;

– Rà soát và chuẩn hóa chương trình theo lộ trình;

– Kiểm soát các thay đổi liên quan đến chuẩn đầu ra, điều kiện tốt nghiệp, phương thức đánh giá và yêu cầu học tập.

Việc rà soát, chuẩn hóa và điều chỉnh chương trình không được làm phát sinh yêu cầu học tập hoặc điều kiện tốt nghiệp mới theo hướng bất lợi đối với người học đang theo học, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nếu NEU lựa chọn ngày 01/01/2027 hoặc một thời điểm khác để hoàn thành đợt chuẩn hóa đầu tiên thì cần xác định đây là mốc quản trị nội bộ của NEU, được lựa chọn trên cơ sở quy định chuyển tiếp và điều kiện thực tế, không mặc nhiên coi là mốc pháp lý bắt buộc của Quyết định 39.

III. TÁC ĐỘNG CHỦ YẾU ĐỐI VỚI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

1. Chuyển đổi tư duy quản trị đào tạo theo kết quả

Trọng tâm của triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam là chuyển từ câu hỏi “Giảng viên đã dạy những gì?” sang “Người học đã đạt được năng lực gì và có thể thực hiện được gì sau quá trình đào tạo?”

NEU cần tăng cường quản trị chương trình theo chuỗi:

Khung trình độ quốc gia Việt Nam → Mục tiêu chương trình → Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Học phần → Dạy học → Đánh giá → Minh chứng → Cải tiến.

Chất lượng chương trình vì vậy không chỉ được chứng minh bằng chương trình đã ban hành hoặc đủ số lượng tín chỉ, mà phải thể hiện được mức độ người học đạt chuẩn đầu ra tương ứng với bậc trình độ.

2. Tác động đối với chương trình và chuẩn đầu ra

NEU cần rà soát để bảo đảm:

– Bậc trình độ được xác định và thể hiện phù hợp;

– Chuẩn đầu ra tương thích với yêu cầu của bậc trình độ;

– Chuẩn đầu ra chương trình rõ ràng, đo lường được;

– Có liên kết chuẩn đầu ra chương trình – chuẩn đầu ra học phần;

– Học phần thực sự góp phần hình thành, củng cố và đánh giá chuẩn đầu ra chương trình;

– Phương pháp dạy học và đánh giá phù hợp;

– Có minh chứng định lượng và định tính;

– Kết quả đánh giá được sử dụng cho cải tiến.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, AI và đổi mới sáng tạo, NEU có thể tích hợp phù hợp các năng lực số, AI có trách nhiệm, tư duy phản biện, đổi mới sáng tạo và liêm chính học thuật vào chuẩn đầu ra tùy theo đặc thù ngành và bậc trình độ.

3. Tác động đối với giảng viên và hoạt động dạy học

Đề cương học phần cần thể hiện rõ mối liên kết:

Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Nội dung → Phương pháp dạy học → Phương pháp đánh giá → Minh chứng.

Phương pháp đánh giá cần phản ánh được sự khác biệt về năng lực giữa các bậc trình độ, nhất là năng lực tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp, nghiên cứu độc lập, sáng tạo, tự chủ và trách nhiệm.

4. Tác động đối với bảo đảm chất lượng và kiểm định

NEU cần tích hợp:

Khung trình độ quốc gia Việt Nam ↔ Chuẩn đầu ra ↔ Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong ↔ Kiểm định chất lượng.

Đối với các chương trình triển khai kiểm định theo FIBAA, AUN-QA và các hệ thống phù hợp khác, Khung trình độ quốc gia Việt Nam cần được sử dụng như một tham chiếu pháp lý và học thuật, không tạo thêm một hệ thống minh chứng độc lập.

Cách tiếp cận này giúp tăng tính nhất quán giữa pháp lý và chất lượng, giảm trùng lặp minh chứng, nâng cao năng lực giải trình và đưa Khung trình độ quốc gia Việt Nam vào chu trình cải tiến thường xuyên.

5. Tác động đối với đào tạo sau đại học và hội nhập quốc tế

NEU cần đặc biệt quan tâm bảo đảm sự phân tầng thực chất giữa Bậc 6, Bậc 7 và Bậc 8, nhất là về năng lực nghiên cứu, tư duy chuyên sâu, giải quyết vấn đề phức tạp, tính độc lập và khả năng đóng góp hoặc tạo ra tri thức mới.

Đồng thời, Khung trình độ quốc gia Việt Nam là cơ sở tham chiếu để NEU tăng cường đối sánh trình độ, thiết kế chương trình hợp tác, liên kết quốc tế và nâng cao tính minh bạch của chương trình, văn bằng.

6. Tác động đối với quản lý văn bằng, dữ liệu và chuyển đổi số

NEU cần bảo đảm thông tin về chương trình, kết quả học tập và văn bằng chính xác, thống nhất, có khả năng xác minh.

Về dài hạn, NEU có thể nghiên cứu xây dựng Hồ sơ số chương trình đào tạo để quản lý phiên bản, truy xuất nguồn gốc, bảo đảm chất lượng và giải trình, từng bước kết nối dữ liệu chương trình, người học, kết quả học tập, văn bằng và hệ thống bảo đảm chất lượng.

Đây là sáng kiến quản trị và chuyển đổi số của NEU, không phải nghĩa vụ trực tiếp được đặt ra bởi Quyết định 39.

7. Tác động đối với phát triển đội ngũ

NEU cần nâng cao năng lực của giảng viên, nghiên cứu viên và cán bộ quản lý về kết quả đầu ra, chuẩn đầu ra chương trình / chuẩn đầu ra học phần, đánh giá năng lực, quản lý khối lượng học tập, năng lực số, AI có trách nhiệm và liêm chính học thuật.

Tuy nhiên, cần phân biệt bậc trình độ đào tạo của người học với tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, vị trí việc làm và tiêu chuẩn tuyển dụng; không sử dụng Khung trình độ quốc gia Việt Nam một cách cơ học để xác định tiêu chuẩn chức danh hoặc điều kiện tuyển dụng nếu không có căn cứ pháp lý chuyên ngành.

8. Tác động đối với pháp chế, kiểm tra và quản trị rủi ro

NEU cần chuyển từ kiểm tra hồ sơ đơn thuần sang quản trị tuân thủ theo chuỗi:

Quy định pháp luật → Quy chế nội bộ → Quy trình → Thực hiện → Minh chứng → Kiểm tra → Khắc phục → Cải tiến.

Các rủi ro trọng yếu gồm: không tương thích giữa chương trình và bậc trình độ; chuẩn đầu ra chương trình/chuẩn đầu ra học phần thiếu liên kết; tín chỉ và khối lượng học tập không tương xứng; đánh giá không đo được chuẩn đầu ra; thiếu minh chứng; quản lý phiên bản chương trình không đầy đủ; thay đổi gây bất lợi cho người học; không thống nhất giữa chương trình được phê duyệt, công khai và triển khai; hồ sơ pháp lý, dữ liệu không thống nhất; áp dụng sai quy định chuyển tiếp.

IV. SÁU NHÓM NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI

Đề xuất tổ chức triển khai theo mô hình:

06 nhóm nhiệm vụ trọng tâm – 03 giai đoạn – 01 cơ chế điều phối thống nhất.

1. Rà soát và hoàn thiện hệ thống thể chế, quy định nội bộ

Rà soát quy chế, quy định và quy trình liên quan đến đào tạo đại học, sau đại học, phát triển chương trình, chuẩn đầu ra, đánh giá, tín chỉ, công nhận kết quả học tập, liên thông, văn bằng, đào tạo từ xa, vừa làm vừa học, liên kết và các nội dung có liên quan.

Xây dựng Ma trận tuân thủ pháp lý theo chuỗi:

Quyết định 39 → Quyết định 38 và pháp luật giáo dục đại học → Quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo → Quy định nội bộ NEU.

Kết quả rà soát phân thành: tiếp tục thực hiện; sửa đổi, bổ sung; thay thế; ban hành mới.

Đồng thời kiểm soát sự thống nhất giữa pháp luật, quy định nội bộ, chương trình được phê duyệt, chương trình công khai và chương trình thực tế triển khai.

2. Rà soát, tái cấu trúc và chuẩn hóa chương trình đào tạo

Rà soát các chương trình đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, ưu tiên chương trình đặc thù, tích hợp, liên ngành, liên kết quốc tế và nhiều giai đoạn.

Xây dựng ma trận:

Bậc trình độ → Mục tiêu → Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Học phần và hoạt động học tập → Dạy học → Đánh giá → Minh chứng → Đánh giá mức độ đạt chuẩn → Cải tiến.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng “Bản đồ Khung trình độ quốc gia Việt Nam của NEU – công cụ quản trị nội bộ”, giúp xác định rõ bậc trình độ, năng lực người học, cách thức hình thành, đánh giá và minh chứng.

Bản đồ Khung trình độ quốc gia Việt Nam của NEU là công cụ quản trị nội bộ, không phải sản phẩm hoặc nghĩa vụ trực tiếp do Quyết định 39 quy định.

3. Rà soát chuẩn đầu ra, phân tầng trình độ, tín chỉ và khối lượng học tập

Xây dựng hướng dẫn thống nhất về phát triển và rà soát chuẩn đầu ra theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam, bảo đảm phân tầng thực chất giữa Bậc 6, Bậc 7 và Bậc 8.

Rà soát đồng thời tín chỉ, khối lượng học tập, thời gian đào tạo, đầu vào, luồng đào tạo, tự học, thực hành, thực tập, nghiên cứu và đánh giá.

Các nội dung kỹ thuật về tính toán, quy đổi khối lượng học tập cần được hướng dẫn riêng trên cơ sở pháp luật đào tạo hiện hành.

4. Tích hợp Khung trình độ quốc gia Việt Nam với bảo đảm chất lượng, kiểm định và cải tiến

Xây dựng ma trận:

Khung trình độ quốc gia Việt Nam ↔ Chuẩn đầu ra ↔ Tiêu chuẩn kiểm định ↔ Minh chứng ↔ Cải tiến.

Đưa Khung trình độ quốc gia Việt Nam vào tự đánh giá, đánh giá ngoài và cải tiến chương trình, không tạo ra hệ thống quản lý song song.

Đối với Phụ lục văn bằng, NEU có thể nghiên cứu hoàn thiện theo hướng tăng tính minh bạch về trình độ, chương trình và kết quả học tập, phù hợp pháp luật và thẩm quyền.

5. Xây dựng hệ thống dữ liệu và Hồ sơ số chương trình đào tạo

Có thể nghiên cứu xây dựng Hồ sơ số chương trình đào tạo thống nhất, tối thiểu gồm thông tin về tên, mã, trình độ, bậc Khung trình độ quốc gia Việt Nam, mục tiêu, chuẩn đầu ra, khối lượng học tập, thời gian đào tạo, đầu vào, luồng đào tạo, khóa tuyển sinh, phiên bản, quyết định ban hành, tình trạng hiệu lực, kết quả đánh giá chuẩn đầu ra, kiểm định và cải tiến.

Hệ thống cần quản lý lịch sử phiên bản, truy xuất nguồn gốc và từng bước kết nối dữ liệu người học, kết quả học tập, văn bằng và bảo đảm chất lượng.

Đây là sáng kiến quản trị và chuyển đổi số đề xuất của NEU, không phải nghĩa vụ trực tiếp của Quyết định 39.

6. Phát triển đội ngũ, truyền thông, kiểm tra và giám sát

Tổ chức bồi dưỡng về giáo dục dựa trên kết quả đầu ra, Constructive Alignment, chuẩn đầu ra chương trình /chuẩn đầu ra học phần, đánh giá năng lực, đánh giá chuẩn đầu ra, thiết kế đề cương học phần, khối lượng học tập, năng lực số, AI có trách nhiệm và liêm chính học thuật.

Đồng thời phổ biến thống nhất về Khung trình độ quốc gia Việt Nam và đưa việc thực hiện Quyết định 39 vào kế hoạch kiểm tra, giám sát theo chức năng, nhiệm vụ.

Có thể xây dựng Checklist tuân thủ Khung trình độ quốc gia Việt Nam gồm 10 nhóm tiêu chí về: bậc trình độ; chuẩn đầu ra; chuẩn đầu ra chương trình/chuẩn đầu ra học phần; thiết kế chương trình; đánh giá; minh chứng; cải tiến; chuyển tiếp; hồ sơ pháp lý và dữ liệu.

V. KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI BAN GIÁM ĐỐC VÀ CÁC ĐƠN VỊ CHỨC NĂNG

1. Đối với Ban Giám đốc

Thứ nhất, xác định triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam là chương trình công tác cấp Đại học, có cơ chế điều phối thống nhất, đầu mối tổng hợp và theo dõi tiến độ.

Thứ hai, chỉ đạo rà soát toàn diện chương trình đào tạo, không chỉ về tính pháp lý mà cả sự tương thích thực chất giữa bậc trình độ, chuẩn đầu ra, chương trình, dạy học, đánh giá và năng lực người học.

Thứ ba, xây dựng “Bản đồ Khung trình độ quốc gia Việt Nam của NEU – công cụ quản trị nội bộ” và hệ thống dữ liệu chương trình thống nhất, có quản lý phiên bản và lịch sử thay đổi.

Thứ tư, tích hợp Khung trình độ quốc gia Việt Nam với Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong và kiểm định, tránh hình thành một hệ thống quản lý độc lập.

Thứ năm, đặt người học ở vị trí trung tâm, đánh giá tác động trước mọi thay đổi liên quan đến chương trình, chuẩn đầu ra, điều kiện tốt nghiệp, phương thức đánh giá và yêu cầu học tập; bảo đảm tính ổn định, minh bạch, khả năng dự báo và quyền, lợi ích hợp pháp của người học.

Thứ sáu, duy trì cải tiến liên tục theo chu trình:

Lập kế hoạch → Triển khai → Đánh giá → Rà soát → Cải tiến.

2. Đối với các đơn vị chức năng

Các đơn vị căn cứ chức năng, nhiệm vụ và kế hoạch chung của NEU chủ động phối hợp triển khai, tập trung vào:

– Rà soát, hoàn thiện quy định nội bộ;

– Chuẩn hóa chương trình, chuẩn đầu ra, tín chỉ, khối lượng học tập và đánh giá;

– Quản trị, chia sẻ và bảo đảm tính thống nhất của dữ liệu;

– Tích hợp Khung trình độ quốc gia Việt Nam vào bảo đảm chất lượng, kiểm định và cải tiến;

– Phát triển năng lực đội ngũ;

– Tăng cường tự kiểm tra và quản trị rủi ro;

– Thực hiện nghiêm quy định chuyển tiếp và bảo vệ quyền lợi người học.

Phân công cần bảo đảm đúng chức năng: đơn vị quản lý đào tạo chủ trì về chuyên môn đào tạo và chương trình; đơn vị bảo đảm chất lượng chủ trì về đo lường, đánh giá và cải tiến; đơn vị pháp chế/kiểm tra tập trung vào căn cứ pháp lý, ma trận tuân thủ, kiểm tra thực hiện, nhận diện rủi ro và kiến nghị khắc phục; các đơn vị chuyên môn, khoa và viện tổ chức triển khai trong phạm vi chức năng được giao.

Cách tiếp cận này tăng cường vai trò của pháp chế và kiểm tra nhưng không thay thế chức năng chuyên môn của đơn vị quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng.

3. Về cơ chế điều phối, báo cáo và kiểm soát

– Thiết lập một đầu mối điều phối chung;

– Xây dựng kế hoạch triển khai thống nhất cấp Đại học;

– Phân định rõ nhiệm vụ, tiến độ và sản phẩm;

– Thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu;

– Báo cáo tiến độ định kỳ trong giai đoạn 2026-2027;

– Duy trì đánh giá thường niên sau giai đoạn chuẩn hóa.

Về dài hạn, có thể nghiên cứu Báo cáo tuân thủ Khung trình độ quốc gia Việt Nam hằng năm, theo dõi các chỉ số về số lượng chương trình theo Bậc 6, 7, 8; tỷ lệ chương trình được rà soát; tình trạng chuẩn đầu ra chương trình và đánh giá chuẩn đầu ra chương trình; kiểm định; thực hiện chuyển tiếp; Hồ sơ số chương trình; rủi ro pháp lý và chất lượng; kết quả kiểm tra và mức độ khắc phục.

Qua đó, NEU từng bước chuyển từ kiểm tra tuân thủ sau khi sự việc phát sinh sang quản trị tuân thủ chủ động, phòng ngừa rủi ro và cải tiến liên tục dựa trên dữ liệu.

VI. KẾT LUẬN

Quyết định 39 của Thủ tướng Chính phủ về Khung trình độ quốc gia Việt Nam có ý nghĩa quan trọng đối với việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân, chuẩn hóa và minh bạch hóa việc mô tả trình độ và kết quả học tập, tăng cường khả năng đối sánh và hỗ trợ liên thông, công nhận kết quả học tập theo các quy định có liên quan. Quyết định có hiệu lực từ ngày 07/9/2026 và thay thế Quyết định số 1982/QĐ-TTg.

Đối với NEU, triển khai Quyết định 39 cần được tiếp cận đồng thời trên ba phương diện:

Một là, tuân thủ pháp luật: rà soát và bảo đảm sự phù hợp của hệ thống quy chế, quy định, chương trình và quy trình đào tạo với Khung trình độ quốc gia Việt Nam và pháp luật hiện hành.

Hai là, đổi mới chất lượng: chuyển mạnh sang quản trị chương trình theo chuẩn đầu ra, kết quả học tập và Constructive Alignment, lấy năng lực thực tế của người học làm trung tâm.

Ba là, hội nhập và phát triển: kết nối Khung trình độ quốc gia Việt Nam với Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, kiểm định và các chuẩn mực quốc tế phù hợp, nâng cao tính minh bạch, khả năng đối sánh và công nhận trình độ, văn bằng.

NEU không nên chỉ xem Quyết định 39 là yêu cầu phổ biến pháp luật hoặc nhiệm vụ rà soát, sửa đổi chương trình đào tạo; đây cần được xác định là một chương trình chuyển đổi quản trị đào tạo ở cấp Đại học, liên quan đến thể chế, chương trình, chuẩn đầu ra, đánh giá, dữ liệu, bảo đảm chất lượng, kiểm tra tuân thủ, phát triển đội ngũ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người học.

Sau ngày 07/9/2026, NEU cần chủ động vừa bảo đảm thực hiện đúng quy định chuyển tiếp, vừa ổn định quyền và lợi ích hợp pháp của người học đang theo học, đồng thời từng bước chuẩn hóa công tác quản trị chương trình đối với các khóa tuyển sinh mới. Mọi mốc thời gian cụ thể để hoàn thành chuẩn hóa cần được xác định là mốc quản trị nội bộ của NEU, trên cơ sở quy định pháp luật và điều kiện thực tế, không mặc nhiên coi là thời hạn pháp lý bắt buộc nếu không có căn cứ trực tiếp.

Về lâu dài, nếu được triển khai theo hướng tích hợp giữa pháp chế – đào tạo – bảo đảm chất lượng – kiểm định – dữ liệu – phát triển đội ngũ – kiểm tra và quản trị rủi ro, Quyết định 39 có thể trở thành động lực để NEU hoàn thiện hệ thống quản trị chương trình theo hướng hiện đại, minh bạch, dựa trên dữ liệu và lấy kết quả học tập của người học làm trung tâm.

Trên cơ sở đó, đề xuất Ban Giám đốc xác định triển khai Quyết định 39 là một nhiệm vụ trọng tâm trong quản trị Đại học giai đoạn 2026 – 2027 và các năm tiếp theo, được tổ chức theo nguyên tắc:

“Một kế hoạch – Một cơ chế điều phối – Một hệ thống dữ liệu – Một chu trình kiểm soát và cải tiến liên tục”.

Đồng thời, cần xác định rõ hai “xương sống” xuyên suốt quá trình triển khai:

Thứ nhất, xương sống quản trị chất lượng:

Khung trình độ quốc gia Việt Nam → Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Dạy học → Đánh giá → Minh chứng → Cải tiến.

Thứ hai, xương sống quản trị tuân thủ và rủi ro:

Quy định pháp luật → Quy chế nội bộ → Quy trình → Thực hiện → Minh chứng → Kiểm tra → Khắc phục → Cải tiến.

Hai chuỗi này cần được tích hợp thành một hệ thống quản trị thống nhất, trong đó đào tạo và chuyên môn giữ vai trò trung tâm về chất lượng chương trình; bảo đảm chất lượng giữ vai trò trung tâm về đo lường, đánh giá và cải tiến; pháp chế và kiểm tra giữ vai trò bảo đảm tính hợp pháp, tuân thủ và kiểm soát rủi ro; dữ liệu là nền tảng cho giải trình và ra quyết định.

Theo hướng tiếp cận này, triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam tại NEU không chỉ nhằm đáp ứng một yêu cầu pháp lý mới mà còn là cơ hội để Đại học chuyển từ mô hình quản lý chương trình dựa chủ yếu vào hồ sơ và quy trình sang mô hình quản trị chương trình dựa trên chuẩn đầu ra, kết quả học tập, dữ liệu và cải tiến liên tục, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực giải trình và vị thế của Đại học Kinh tế Quốc dân trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam và quốc tế.