Tóm tắt Quyết định số 38/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

Tóm tắt Quyết định số 38/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt Quyết định số 38/2026/QĐ-TTg ngày 23/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ quy định về Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và gợi ý những nhiệm vụ trọng tâm Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai

Ngày 23/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 38/2026/QĐ-TTg quy định Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân (sau đây gọi tắt là Quyết định 38)Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg quy định Khung trình độ quốc gia Việt Nam (gọi tắt là Quyết định 39). Hai Quyết định có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ cho nhau và cùng có hiệu lực từ ngày 07/9/2026.

Nếu Quyết định 38 trả lời câu hỏi “Chương trình giáo dục, đào tạo nằm ở đâu và vận hành như thế nào trong toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân?”, thì Quyết định 39 trả lời câu hỏi “Người học tốt nghiệp chương trình phải đạt năng lực ở trình độ nào?”.

Theo đó, Quyết định 38 tạo lập “bản đồ cấu trúc và vị trí” của chương trình trong hệ thống; Quyết định 39 cung cấp “khung tham chiếu về năng lực đầu ra” ở từng bậc trình độ. Hai Quyết định không thay thế cho nhau mà phải được kết nối với chuẩn chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, cấu trúc và khối lượng chương trình, phương pháp đào tạo, đánh giá kết quả học tập, bảo đảm chất lượng, kiểm định chất lượng và giá trị văn bằng.

Vì vậy, đối với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), không nên triển khai Quyết định số 38 và Quyết định 39 như hai nhiệm vụ độc lập. Cần xây dựng một chương trình chung:

“CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN HÓA HỆ THỐNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NEU THEO KHUNG CƠ CẤU HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN VÀ KHUNG TRÌNH ĐỘ QUỐC GIA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2026 – 2027”.

Chương trình này cần được xem là một chương trình chuyển đổi thể chế và quản trị đào tạo cấp toàn trường, với mục tiêu chuyển NEU từ mô hình quản trị chương trình theo từng đơn vị, từng trình độ và từng loại hình đào tạo sang mô hình quản trị chương trình theo hệ thống, theo lộ trình học tập và theo dữ liệu.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là bảo đảm chương trình “đúng cấp độ” theo Khung cơ cấu hoặc “đúng bậc trình độ” theo Khung trình độ quốc gia, mà phải bảo đảm tính nhất quán của toàn bộ chuỗi quản trị chương trình:

Vị trí trong hệ thống → Bậc trình độ → Chuẩn chương trình → Chuẩn đầu ra → Cấu trúc và khối lượng học tập → Dạy và học → Đánh giá → Kết quả học tập → Văn bằng → Việc làm và phát triển nghề nghiệp → Bảo đảm và kiểm định chất lượng.

Đây là nền tảng để NEU nâng cao tính minh bạch, khả năng liên thông và chuyển tiếp, công nhận tín chỉ và kết quả học tập, tính thống nhất của văn bằng và dữ liệu, đồng thời tăng cường mức độ tương thích với các hệ thống bảo đảm và kiểm định chất lượng trong nước và quốc tế như FIBAA, AUN-QA, AACSB và các chuẩn mực liên quan.

I. KHÁI QUÁT VÀ Ý NGHĨA CỦA QUYẾT ĐỊNH 38

Ngày 23/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 38 quy định Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân, có hiệu lực từ ngày 07/9/2026 và thay thế Quyết định số 1981/QĐ-TTg ngày 18/10/2016.

Quyết định 38 là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện cấu trúc hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng thống nhất, liên thông, chuyển tiếp, phân luồng, linh hoạt và hỗ trợ học tập suốt đời.

Các nội dung trọng tâm của Quyết định gồm:

– Cấu trúc của Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân;

– Hệ thống cấp độ và phân loại chương trình giáo dục;

– Các luồng giáo dục, chuyển tiếp và liên thông;

– Thời gian học tập tiêu chuẩn của các cấp học và trình độ đào tạo.

Đối với NEU, Quyết định số 38 không nên chỉ được nhìn nhận là một văn bản quy định về “cấu trúc” của hệ thống giáo dục, mà cần được xem là khung định vị hệ thống đối với toàn bộ danh mục chương trình giáo dục và đào tạo của Nhà trường.

Vấn đề cốt lõi mà Quyết định 38 đặt ra đối với NEU là:

Mỗi chương trình đào tạo của NEU đang nằm ở đâu trong hệ thống giáo dục quốc dân, thuộc cấp độ nào, kết nối với chương trình và trình độ nào, có lộ trình chuyển tiếp và liên thông ra sao, và được vận hành như thế nào trong tổng thể hệ thống?

Theo cách tiếp cận này, Quyết định số 38 tạo ra “bản đồ cấu trúc” để NEU định vị toàn bộ hệ thống chương trình đào tạo, làm cơ sở cho thiết kế lộ trình học tập, chuyển tiếp, liên thông, công nhận kết quả học tập và quản trị chương trình theo hệ thống.

II. NHỮNG ĐIỂM CỐT LÕI VÀ ĐIỂM MỚI CỦA QUYẾT ĐỊNH 38

1. Chuyển mạnh từ tư duy quản lý từng trình độ sang tư duy quản trị hệ thống giáo dục thống nhất, liên thông và đa lộ trình

Điểm có ý nghĩa nền tảng của Quyết định 38 là cách tiếp cận hệ thống giáo dục theo hướng đặt các thành tố trong một cấu trúc thống nhất, bao gồm:

– Các cấp học và trình độ đào tạo;

– Các chương trình giáo dục;

– Các luồng và hướng học tập;

– Các khả năng chuyển tiếp;

– Các cơ chế liên thông.

Cách tiếp cận này tạo cơ sở để nhìn nhận chương trình giáo dục không phải là một cấu phần biệt lập, mà là một bộ phận nằm trong một hệ thống có quan hệ, kết nối và lộ trình phát triển.

Đối với NEU, đây là cơ sở quan trọng để chuyển dần từ mô hình quản trị chương trình theo từng đơn vị, từng trình độ và từng loại hình đào tạo sang mô hình quản trị danh mục chương trình như một hệ thống thống nhất.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một nguyên tắc pháp lý quan trọng:

Khung cơ cấu chỉ xác lập cấu trúc và định hướng ở cấp hệ thống; việc liên thông, chuyển tiếp, công nhận tín chỉ và công nhận kết quả học tập không phát sinh một cách tự động chỉ vì các chương trình có cùng cấp độ hoặc có vị trí gần nhau trong hệ thống.

Các cơ chế này vẫn phải tuân thủ điều kiện, tiêu chuẩn, thẩm quyền và quy trình theo pháp luật chuyên ngành, đồng thời phải bảo đảm sự tương thích về chuẩn đầu ra, nội dung, khối lượng học tập và chất lượng.

2. Thiết lập hệ thống 9 cấp độ chương trình từ Cấp độ 0 đến Cấp độ 8

Quyết định 38 phân loại các chương trình giáo dục trong hệ thống thành 9 cấp độ, từ Cấp độ 0 đến Cấp độ 8. Đối với NEU, Cấp độ 6, 7 và 8 có ý nghĩa trực tiếp nhất, tương ứng với hệ thống chương trình đào tạo đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.

Có thể khái quát:

Cấp độNhóm chương trình chủ yếuÝ nghĩa khái quát
Cấp độ 6Giáo dục đại học và tương đươngPhát triển năng lực học thuật, chuyên môn ở trình độ đại học
Cấp độ 7Giáo dục thạc sĩ và tương đươngPhát triển kiến thức chuyên sâu, năng lực nghiên cứu hoặc thực hành chuyên môn nâng cao
Cấp độ 8Giáo dục tiến sĩ và tương đươngPhát triển năng lực nghiên cứu độc lập và sáng tạo tri thức mới

Việc phân loại theo cấp độ giúp NEU:

– Xác định vị trí của từng chương trình trong hệ thống;

– Xây dựng bản đồ chương trình đào tạo toàn trường;

– Thiết kế và quản trị lộ trình học tập;

– Nghiên cứu các chương trình tích hợp;

– Đối chiếu với Khung trình độ quốc gia;

– Tăng cường tính minh bạch của thông tin chương trình.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

Cấp độ chương trình trong Khung cơ cấu không đồng nhất với bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia.

Hai khái niệm có quan hệ chặt chẽ nhưng khác nhau về chức năng. Quyết định 38 xác định vị trí và cấu trúc của chương trình trong hệ thống; Quyết định 39 xác định khung tham chiếu về năng lực ở các bậc trình độ.

Do đó, việc định vị chương trình phải được thực hiện đồng thời với việc đối chiếu bậc trình độ, chuẩn chương trình, chuẩn đầu ra và yêu cầu bảo đảm chất lượng.

3. Tăng cường định hướng chuyển tiếp, liên thông và học tập suốt đời

Quyết định số 38 tạo ra không gian chính sách thuận lợi hơn để phát triển các lộ trình học tập linh hoạt, tích lũy và chuyển tiếp.

Đối với NEU, đây là cơ sở để nghiên cứu có chọn lọc:

– Chương trình tích hợp;

– Lộ trình đại học – thạc sĩ – tiến sĩ;

– Công nhận kết quả học tập trước đó;

– Công nhận và chuyển đổi tín chỉ;

– Miễn trừ học phần;

– Chuyển đổi giữa các chương trình và hình thức đào tạo;

– Công nhận kết quả học tập từ các cơ sở giáo dục khác;

– Các chương trình đào tạo thường xuyên, liên tục và ngắn hạn có khả năng tích lũy kết quả học tập.

Từ đó, NEU có thể từng bước xây dựng “hệ sinh thái học tập linh hoạt”, hỗ trợ người học lựa chọn nhiều lộ trình khác nhau và đáp ứng tốt hơn yêu cầu học tập suốt đời.

Tuy nhiên, đây là khả năng được mở ra ở cấp độ hệ thống, không phải quyền tự động. Mọi cơ chế chuyển tiếp, liên thông, công nhận tín chỉ và kết quả học tập phải được thiết kế trên cơ sở:

– Tương thích về chuẩn đầu ra;

– Tương thích về nội dung và khối lượng học tập;

– Bảo đảm chất lượng;

– Điều kiện đầu vào và đầu ra;

– Quy định pháp luật chuyên ngành;

– Quy chế và quy định nội bộ của NEU.

4. Xác lập thời gian học tập tiêu chuẩn theo cấp học và trình độ đào tạo

Đối với NEU, các mốc thời gian cần đặc biệt quan tâm gồm:

Trình độThời gian học tập tiêu chuẩn
Đại học3 – 4 năm
Thạc sĩ1 – 2 năm
Tiến sĩ3 – 4 năm

Các mốc thời gian này là căn cứ quan trọng để NEU rà soát thiết kế chương trình. Tuy nhiên, không nên hiểu thời gian học tập tiêu chuẩn là yêu cầu cứng áp dụng máy móc cho mọi chương trình.

Việc thiết kế chương trình cần được xem xét đồng thời trên cơ sở:

– Chuẩn đầu ra;

– Khối lượng học tập;

– Cấu trúc chương trình;

– Yêu cầu của ngành, lĩnh vực;

– Quy định của pháp luật về giáo dục đại học;

– Quy định chuyên ngành;

– Đặc thù của chương trình tích hợp, quốc tế và các chương trình đặc thù khác.

Do đó, NEU cần đánh giá đồng bộ mối quan hệ:

Thời gian đào tạo – Khối lượng học tập – Chuẩn đầu ra – Cấu trúc chương trình – Chất lượng đào tạo.

Mục tiêu không phải là cơ học đưa tất cả chương trình về cùng một thời lượng, mà là bảo đảm tính hợp lý, minh bạch và nhất quán giữa thời gian, khối lượng và năng lực đầu ra.

5. Tạo cơ sở xây dựng “Bản đồ hệ thống chương trình đào tạo NEU”

Từ góc độ quản trị, một điểm mới có giá trị thực tiễn đặc biệt của Quyết định số 38 là tạo cơ sở để NEU xây dựng Bản đồ hệ thống chương trình đào tạo NEU.

Mỗi chương trình cần được định vị tối thiểu theo chuỗi:

Chương trình → Cấp độ trong Khung cơ cấu → Trình độ đào tạo → Ngành/lĩnh vực → Đối tượng đầu vào → Thời gian và khối lượng học tập → Chuẩn đầu ra → Lộ trình chuyển tiếp/liên thông → Văn bằng.

Khi kết nối thêm Quyết định số 39, bản đồ này cần được mở rộng thành:

Chương trình → Cấp độ Quyết định 38 → Trình độ đào tạo → Bậc trình độ Quyết định 39 → Chuẩn chương trình → Chuẩn đầu ra → Khối lượng → Thời gian → Lộ trình học tập → Công nhận kết quả học tập → Văn bằng → Kết quả đầu ra.

Đây sẽ là nền tảng để NEU chuyển từ quản lý danh mục chương trình theo cách phân tán sang quản trị một hệ thống chương trình có cấu trúc, có quan hệ, có lộ trình và có khả năng truy xuất dữ liệu.

III. MỐI QUAN HỆ HỮU CƠ GIỮA QUYẾT ĐỊNH 38 VÀ QUYẾT ĐỊNH 39

1. Hai Quyết định có chức năng khác nhau nhưng tạo thành một chỉnh thể thống nhất

Quyết định 38 và Quyết định 39 được ban hành cùng ngày 23/7/2026 và cùng có hiệu lực từ ngày 07/9/2026.

Hai Quyết định có quan hệ bổ trợ nhưng khác nhau về chức năng:

– Quyết định 38 xác định vị trí, cấu trúc, cấp độ và khả năng kết nối của chương trình trong hệ thống giáo dục quốc dân;

– Quyết định 39 xác định khung tham chiếu về yêu cầu năng lực của người học ở từng bậc trình độ, thông qua các nhóm mô tả về kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm.

Có thể khái quát bằng hai câu hỏi:

Quyết định 38: “Chương trình nằm ở đâu và vận hành như thế nào trong hệ thống giáo dục quốc dân?”

Quyết định 39: “Người học tốt nghiệp chương trình phải đạt năng lực ở trình độ nào?”

Vì vậy:

Quyết định 38 cung cấp “bản đồ cấu trúc”; Quyết định 39 cung cấp “khung tham chiếu năng lực”.

Nếu chỉ triển khai Quyết định 38 mà không kết nối với Quyết định 39, NEU có thể xác định được chương trình nằm ở đâu, nhưng chưa bảo đảm trả lời đầy đủ câu hỏi người học ở vị trí đó phải đạt năng lực như thế nào.

Ngược lại, nếu chỉ triển khai Quyết định 39, NEU có thể xác định được yêu cầu năng lực của người học, nhưng chưa giải quyết đầy đủ vấn đề chương trình được định vị ở đâu, kết nối với chương trình nào và vận hành trong hệ thống ra sao.

Do đó, hai Quyết định phải được triển khai như hai cấu phần của cùng một hệ thống quản trị chương trình đào tạo.

2. Trục quản trị thống nhất cần áp dụng tại NEU

NEU cần xây dựng chuỗi quản trị thống nhất:

Quyết định 38 – KHUNG CƠ CẤU

Chương trình nằm ở đâu?

Quyết định 39 – KHUNG TRÌNH ĐỘ

Người học phải đạt năng lực ở mức nào?

CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH

Chương trình phải được thiết kế như thế nào?

CHUẨN ĐẦU RA

Người học phải đạt được gì?

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Dạy và học như thế nào?

ĐÁNH GIÁ

Đo lường mức độ đạt chuẩn ra sao?

KẾT QUẢ HỌC TẬP

Người học thực tế đạt được gì?

BẢO ĐẢM VÀ KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG

Có đủ bằng chứng về chất lượng không?

VĂN BẰNG – VIỆC LÀM – PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP

Giá trị của chương trình được thể hiện như thế nào?

Đây cần được coi là trục quản trị thống nhất để NEU chuẩn hóa toàn bộ hệ thống chương trình đào tạo giai đoạn 2026 – 2027.

IV. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU ĐỐI VỚI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

Việc triển khai đồng thời Quyết định 38 và Quyết định 39 có tác động liên ngành, tập trung vào các nhóm vấn đề sau:

1. Đối với toàn bộ hệ thống chương trình đào tạo

NEU cần kiểm kê và rà soát toàn bộ chương trình đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, chương trình tích hợp, chương trình giảng dạy bằng tiếng nước ngoài, chương trình đặc thù, liên kết quốc tế, vừa làm vừa học, từ xa, đào tạo thường xuyên và các chương trình khác thuộc phạm vi quản lý.

Mỗi chương trình cần được xác định:

– Cấp độ theo Khung cơ cấu;

– Trình độ đào tạo;

– Bậc trình độ tương ứng theo Khung trình độ quốc gia;

– Chuẩn đầu ra;

– Thời gian và khối lượng học tập;

– Lộ trình chuyển tiếp, liên thông;

– Cơ chế công nhận kết quả học tập;

– Văn bằng;

– Tình trạng bảo đảm và kiểm định chất lượng.

2. Đối với chuẩn đầu ra và thiết kế chương trình

NEU cần tăng cường quản trị chương trình theo mô hình giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra:

Mục tiêu đào tạo → Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Nội dung và phương pháp giảng dạy → Đánh giá → Kết quả học tập.

Điểm cốt lõi không phải là “gắn nhãn” cấp độ hoặc bậc trình độ cho chương trình, mà là chứng minh được sự nhất quán giữa vị trí chương trình, yêu cầu năng lực, chuẩn đầu ra, nội dung, phương pháp đào tạo, đánh giá và kết quả học tập thực tế.

3. Đối với chuyển tiếp, liên thông và công nhận kết quả học tập

NEU cần rà soát và từng bước hoàn thiện cơ chế:

– Công nhận kết quả học tập;

– Công nhận và chuyển đổi tín chỉ;

– Miễn trừ học phần;

– Chuyển đổi chương trình;

– Chuyển tiếp giữa các trình độ;

– Chương trình tích hợp;

– Lộ trình đại học – thạc sĩ – tiến sĩ.

Mọi cơ chế phải bảo đảm tính minh bạch, công bằng, kiểm chứng được và phù hợp pháp luật.

4. Đối với tuyển sinh, quản lý đào tạo và văn bằng

Cần bảo đảm sự thống nhất giữa:

Thông tin tuyển sinh = Chương trình được phê duyệt = Hệ thống quản lý đào tạo = Văn bằng và phụ lục văn bằng = Cơ sở dữ liệu = Hồ sơ bảo đảm và kiểm định chất lượng.

Các thông tin về tên chương trình, trình độ, ngành, thời gian, khối lượng học tập, điều kiện đầu vào, chuẩn đầu ra, hình thức đào tạo và văn bằng phải được chuẩn hóa và thống nhất.

5. Đối với bảo đảm và kiểm định chất lượng

Khung cơ cấu và Khung trình độ quốc gia cần được tích hợp vào hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong và hồ sơ kiểm định, tạo thành chuỗi minh chứng:

Khung cơ cấu → Khung trình độ → Chuẩn chương trình → Chuẩn đầu ra → Chương trình đào tạo → Đánh giá → Kết quả đầu ra → Việc làm và phát triển nghề nghiệp.

Đây là nền tảng quan trọng để NEU tăng cường khả năng đối sánh và tương thích với FIBAA, AUN-QA, AACSB và các hệ thống kiểm định phù hợp.

6. Đối với dữ liệu và quản trị số

Hệ thống quản lý cần từng bước chuẩn hóa các trường dữ liệu:

– Cấp độ chương trình;

– Trình độ đào tạo;

– Bậc trình độ theo Khung trình độ quốc gia;

– Thời gian học tập tiêu chuẩn;

– Khối lượng học tập;

– Loại hình chương trình;

– Mã chương trình;

– Lộ trình học tập;

– Tình trạng công nhận tín chỉ;

– Kết quả học tập.

Mục tiêu là hình thành “một nguồn dữ liệu thống nhất” về chương trình đào tạo, hạn chế tình trạng thông tin không đồng nhất giữa tuyển sinh, đào tạo, khảo thí, văn bằng, kiểm định và các hệ thống quản trị khác.

V. ĐỀ XUẤT CHƯƠNG TRÌNH CHUNG TRIỂN KHAI TẠI NEU GIAI ĐOẠN 2026-2027

1. Tên chương trình

Đề xuất Ban Giám đốc xem xét xây dựng:

“CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN HÓA HỆ THỐNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NEU THEO KHUNG CƠ CẤU HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN VÀ KHUNG TRÌNH ĐỘ QUỐC GIA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2026 – 2027”.

Đây không nên là một kế hoạch mang tính hành chính đơn thuần, mà là chương trình chuyển đổi thể chế và quản trị đào tạo cấp toàn trường.

2. Tám nhóm nhiệm vụ trọng tâm

Nhóm 1. Rà soát và hoàn thiện thể chế nội bộ

Xây dựng ma trận đối chiếu:

Quyết định 38 – Quyết định 39 – Pháp luật chuyên ngành – Quy định nội bộ NEU.

Rà soát các quy định về đào tạo đại học, sau đại học, từ xa, vừa làm vừa học, liên kết, công nhận tín chỉ, công nhận kết quả học tập, chuyển ngành, chuyển chương trình, liên thông, chuyển tiếp và cấp văn bằng.

Nhóm 2. Kiểm kê và lập bản đồ toàn bộ chương trình đào tạo

Xây dựng Danh mục tổng thể chương trình đào tạo NEUBản đồ hệ thống chương trình NEU.

Mỗi chương trình tối thiểu có:

Tên chương trình – Trình độ – Ngành – Hình thức – Cấp độ Quyết định 38 – Bậc trình độ Quyết định 39 – Thời gian – Khối lượng – Chuẩn đầu ra – Lộ trình – Văn bằng – Khóa tuyển sinh – Văn bản ban hành – Kiểm định – Đơn vị phụ trách.

Nhóm 3. Định vị và chuẩn hóa chương trình

Đối với từng chương trình, đánh giá:

Đúng trình độ – Đúng cấp độ – Đúng bậc trình độ – Đúng chuẩn đầu ra – Đúng khối lượng – Phù hợp thời gian – Phù hợp yêu cầu chất lượng.

Ưu tiên các chương trình tích hợp, quốc tế, liên kết, giảng dạy bằng tiếng nước ngoài và chương trình có cơ chế chuyển tiếp hoặc công nhận kết quả học tập.

Nhóm 4. Xây dựng “Bản đồ lộ trình học tập NEU”

Đề xuất xây dựng Ma trận lộ trình học tập và liên thông NEU, mô tả các lộ trình:

Cử nhân → Thạc sĩ → Tiến sĩ

và các lộ trình chuyển tiếp phù hợp khác.

Mỗi lộ trình cần xác định rõ điều kiện đầu vào, điều kiện chuyển tiếp, chuẩn đầu ra, tín chỉ được công nhận, học phần miễn trừ, thời gian tối thiểu và cơ chế bảo đảm chất lượng.

Nhóm 5. Chuẩn hóa tuyển sinh, dữ liệu và văn bằng

Thiết lập Rà soát tuân thủ pháp lý và bảo đảm chất lượng trước khi ban hành thông tin tuyển sinh và triển khai chương trình mới hoặc sửa đổi.

Bảo đảm nguyên tắc:

Tên chương trình được phê duyệt = Tên trong tuyển sinh = Tên trên hệ thống quản lý đào tạo = Tên trên văn bằng/phụ lục văn bằng = Tên trong hồ sơ kiểm định và dữ liệu quản lý.

Nhóm 6. Tích hợp Khung cơ cấu và Khung trình độ với bảo đảm, kiểm định chất lượng

Cập nhật hai Khung vào:

– Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo;

– Hồ sơ chương trình đào tạo;

– Ma trận liên kết chương trình đào tạo;

– Kết quả học tập;

– Chuẩn đầu ra học phần;

– Ma trận đánh giá.

Xây dựng chuỗi minh chứng:

Cấp độ → Bậc trình độ → Chuẩn đầu ra → Nội dung → Phương pháp → Đánh giá → Kết quả → Việc làm.

Nhóm 7. Phát triển nguồn nhân lực và quản trị số

Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng về:

– Giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra;

– Thiết kế chương trình;

– Chuẩn đầu ra chương trình/Chuẩn đầu ra học phần;

– Ma trận liên kết chương trình đào tạo;

– Kiểm định;

– Công nhận tín chỉ;

– Quản trị dữ liệu;

– Chuyển đổi số.

Đồng thời, nghiên cứu bổ sung các trường dữ liệu về cấp độ chương trình, bậc trình độ quốc gia, thời gian tiêu chuẩn, loại hình chương trình, lộ trình học tập và công nhận tín chỉ.

Nhóm 8. Kiểm tra, giám sát và cải tiến liên tục

Thiết lập chu trình:

Lập kế hoạch → Kiểm tra tuân thủ pháp lý và chất lượng → Triển khai → Giám sát → Kiểm tra, đánh giá → Thực hiện biện pháp khắc phục → Cải tiến liên tục.

Công tác pháp chế và kiểm tra cần chuyển từ mô hình “kiểm tra sau khi ban hành” sang “pháp chế đồng hành từ đầu”, xuyên suốt chu trình:

Thiết kế → Thẩm định → Phê duyệt → Công bố → Triển khai → Đánh giá → Cải tiến.

VI. KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI BAN GIÁM ĐỐC VÀ CÁC ĐƠN VỊ

1. Đối với Ban Giám đốc

Một là, xác định việc triển khai Quyết định 38 và Quyết định 39 là chương trình chuyển đổi thể chế và quản trị đào tạo cấp toàn Đại học, không phải hai nhiệm vụ độc lập và cũng không chỉ là sửa đổi một số quy định đào tạo.

Hai là, thành lập Tổ công tác liên ngành với sự tham gia của các đơn vị chức năng và các đơn vị đào tạo; đồng thời xác định một đầu mối điều phối thống nhất.

Ba là, chỉ đạo xây dựng Báo cáo rà soát hệ thống chương trình đào tạo NEU theo Quyết định 38 và Quyết định 39, theo cấu trúc:

Thực trạng → Khoảng cách pháp lý → Khoảng cách học thuật → Khoảng cách dữ liệu → Rủi ro → Giải pháp → Lộ trình xử lý.

Bốn là, xây dựng Bản đồ hệ thống chương trình đào tạo NEU, định vị đồng thời theo Khung cơ cấu, Khung trình độ quốc gia, chuẩn chương trình và chuẩn bảo đảm, kiểm định chất lượng.

Năm là, xác định 31/12/2026 là mốc kiểm soát nội bộ trọng yếu để hoàn thành cơ bản việc rà soát, định vị và chuẩn hóa chương trình đào tạo phục vụ tuyển sinh và đào tạo từ năm 2027.

Sáu là, thiết lập Điểm kiểm soát tuân thủ pháp lý và chất lượng đối với mọi chương trình mới hoặc chương trình sửa đổi, kiểm soát đồng thời:

Pháp lý → Quyết định 38 → Quyết định 39 → Chuẩn chương trình → Chuẩn đầu ra → Khối lượng → Thời gian → Liên thông/chuyển tiếp → Kiểm định → Dữ liệu → Văn bằng.

2. Đối với các đơn vị chức năng

Các đơn vị chức năng căn cứ chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền được giao, chủ động phối hợp triển khai Quyết định 38 và Quyết định 39 theo hướng tích hợp, thống nhất và xuyên suốt toàn bộ vòng đời chương trình đào tạo. Trọng tâm gồm:

– Rà soát, xây dựng Ma trận đối chiếu giữa Quyết định số 38, Quyết định số 39, pháp luật chuyên ngành và quy định nội bộ của NEU; xác định các nội dung cần tiếp tục thực hiện, sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc ban hành mới.

– Rà soát, hoàn thiện quy định, quy trình liên quan đến cấu trúc chương trình, bậc trình độ, chuẩn đầu ra, thời gian và khối lượng học tập, công nhận tín chỉ và kết quả học tập, liên thông, chương trình tích hợp và cơ chế chuyển tiếp.

– Tham gia thẩm định, kiểm soát tính pháp lý đối với chương trình mới, chương trình sửa đổi, tích hợp, liên thông và các phương án điều chỉnh; bảo đảm tính hợp pháp, thống nhất, khả thi và quyền, lợi ích hợp pháp của người học.

– Xây dựng bộ tiêu chí, checklist kiểm tra tuân thủ, đồng thời tích hợp yêu cầu của hai Quyết định vào bảo đảm chất lượng, kiểm định và quản trị rủi ro.

– Phối hợp chuẩn hóa dữ liệu chương trình, bảo đảm thống nhất giữa tuyển sinh, đào tạo, khảo thí, kết quả học tập, văn bằng và kiểm định; từng bước hình thành một nguồn dữ liệu thống nhất về hệ thống chương trình đào tạo NEU.

– Tổ chức truyền thông, tập huấn về Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân, Khung trình độ quốc gia Việt Nam, giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (OBE), bảo đảm chất lượng, kiểm định và quản trị dữ liệu.

– Đưa việc thực hiện hai Quyết định vào kế hoạch kiểm tra, giám sát và quản trị rủi ro; chuyển từ kiểm tra chủ yếu sau khi chương trình ban hành sang mô hình “pháp chế và kiểm soát tuân thủ đồng hành từ đầu”, xuyên suốt từ xây dựng, thẩm định, phê duyệt đến triển khai, đánh giá và cải tiến.

Việc phối hợp phải đúng chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền; trong đó đơn vị chuyên môn giữ vai trò trung tâm về nội dung và chất lượng đào tạo; đơn vị bảo đảm chất lượng về đo lường, đánh giá và cải tiến; đơn vị pháp chế, kiểm tra về tính hợp pháp, tuân thủ và kiểm soát rủi ro; đơn vị công nghệ thông tin và quản trị dữ liệu về nền tảng dữ liệu, cùng phối hợp trong cơ chế điều phối thống nhất của Đại học.

3. Đối với đơn vị quản lý đào tạo

Đơn vị quản lý đào tạo giữ vai trò đầu mối chuyên môn trong rà soát, chuẩn hóa và quản trị hệ thống chương trình đào tạo theo Quyết định số 38 và Quyết định số 39. Trọng tâm gồm:

– Hoàn thành Danh mục tổng thể và cơ sở dữ liệu chương trình đào tạo, bao quát các chương trình đại học, sau đại học và chương trình đặc thù, tích hợp, liên thông, liên ngành, nhiều giai đoạn hoặc có yếu tố quốc tế.

– Xác định, chuẩn hóa vị trí, cấp độ, cấu trúc chương trình theo Quyết định số 38bậc trình độ theo Quyết định số 39, bảo đảm sự phù hợp giữa vị trí của chương trình trong hệ thống giáo dục quốc dân với trình độ và năng lực đầu ra của người học.

– Rà soát đồng bộ thời gian đào tạo, khối lượng học tập, đầu vào, luồng đào tạo, lộ trình học tập và chuẩn đầu ra; đặc biệt đối với chương trình liên thông, tích hợp, liên ngành, nhiều giai đoạn và có đầu vào khác nhau.

– Chuẩn hóa chuẩn đầu ra, bảo đảm phân tầng thực chất giữa Bậc 6, Bậc 7 và Bậc 8; rà soát sự liên kết giữa Chuẩn đầu ra chương trình, Chuẩn đầu ra học phần, cấu trúc chương trình, dạy học, đánh giá và kết quả học tập thực tế.

– Chủ trì phối hợp xây dựng Bản đồ hệ thống chương trình đào tạo NEU và Ma trận lộ trình học tập và liên thông NEU, thể hiện mối quan hệ giữa chương trình, trình độ, bậc trình độ, đầu vào, lộ trình học tập, liên thông và chuyển tiếp; kết nối “chương trình nằm ở đâu và vận hành như thế nào” theo Quyết định số 38 với “người học cần đạt năng lực ở trình độ nào” theo Quyết định số 39.

– Rà soát cơ chế công nhận tín chỉ, chuyển đổi và công nhận kết quả học tập, liên thông và chuyển tiếp theo pháp luật hiện hành và quy định nội bộ; bảo đảm minh bạch, nhất quán và có căn cứ, không coi Khung trình độ quốc gia là cơ chế tự động quy đổi hoặc công nhận kết quả học tập.

– Chuẩn hóa thông tin tuyển sinh, đào tạo, kết quả học tập và văn bằng; bảo đảm thống nhất giữa chương trình được phê duyệt, công khai, triển khai thực tế và dữ liệu quản lý.

– Phối hợp kiểm soát toàn bộ vòng đời chương trình, bảo đảm mọi thay đổi về chương trình, chuẩn đầu ra, thời gian, khối lượng học tập, đánh giá và điều kiện tốt nghiệp đúng thẩm quyền, quy định chuyển tiếp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người học.

Qua đó, bảo đảm thống nhất chuỗi quản trị:

Quyết định 38 → Vị trí, cấu trúc chương trình → Quyết định 39 → Bậc trình độ → Chuẩn chương trình → Chuẩn đầu ra chương trình → Chuẩn đầu ra học phần → Ma trận liên kết chương trình đào tạo → Dạy và học → Đánh giá → Kết quả học tập → Văn bằng → Lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp.

Việc triển khai hai Quyết định tại NEU được tổ chức theo nguyên tắc “một chương trình chung – một cơ chế điều phối – một hệ thống dữ liệu – một chu trình kiểm soát và cải tiến liên tục”, trong đó đơn vị quản lý đào tạo là đầu mối chuyên môn, các đơn vị chức năng phối hợp theo chức năng, nhiệm vụ nhằm bảo đảm đồng thời tính pháp lý, chất lượng, dữ liệu, kiểm soát rủi ro và hiệu quả quản trị toàn hệ thống.

VII. KẾT LUẬN VÀ CÁC THÔNG ĐIỆP TRỌNG TÂM

Quyết định 38 và Quyết định 39 đánh dấu một bước quan trọng trong việc hoàn thiện cơ sở cấu trúc và chuẩn hóa hệ thống giáo dục quốc dân, tạo nền tảng cho giáo dục theo hướng thống nhất, liên thông, đa lộ trình, linh hoạt và hội nhập quốc tế.

Đối với NEU, có thể khái quát 7 thông điệp trọng tâm:

Một là, Quyết định 38 tạo “bản đồ cấu trúc” cho hệ thống chương trình. Mỗi chương trình cần được xác định rõ vị trí, cấp độ, trình độ và mối quan hệ với các chương trình khác trong hệ thống.

Hai là, Quyết định 39 tạo “khung tham chiếu năng lực”. Mỗi chương trình phải hướng tới việc bảo đảm người học đạt được yêu cầu năng lực phù hợp với bậc trình độ.

Ba là, cấp độ của chương trình và bậc trình độ quốc gia là hai khái niệm có quan hệ nhưng không đồng nhất. Vì vậy, NEU phải thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: định vị chương trình theo Quyết định 38 đối chiếu yêu cầu năng lực theo Quyết định 39.

Bốn là, Quyết định 38 mở ra không gian phát triển các lộ trình học tập linh hoạt, chuyển tiếp, liên thông và học tập suốt đời, nhưng không tự động tạo ra quyền liên thông hoặc công nhận tín chỉ. Mọi cơ chế cụ thể vẫn phải bảo đảm điều kiện pháp lý và chất lượng.

Năm là, nhiệm vụ trọng tâm của NEU giai đoạn 2026-2027 không phải là “rà soát hai Quyết định”, mà là chuẩn hóa toàn bộ hệ thống chương trình đào tạo trên một trục quản trị thống nhất.

Sáu là, mục tiêu của quá trình chuẩn hóa không chỉ là tuân thủ pháp luật, mà là xây dựng một hệ thống chương trình có cấu trúc minh bạch, chuẩn đầu ra rõ ràng, lộ trình học tập linh hoạt, cơ chế công nhận kết quả học tập hợp lý, dữ liệu thống nhất và giá trị văn bằng có khả năng kiểm chứng.

Bảy là, việc triển khai Quyết định 38 và Quyết định 39 cần được coi là cơ hội để NEU chuyển từ quản trị chương trình theo từng đơn vị và từng trình độ sang quản trị chương trình theo hệ thống, theo lộ trình học tập và theo dữ liệu.

Về tổng thể, Quyết định 38 trả lời “chương trình ở đâu?”; Quyết định 39 trả lời “người học phải đạt gì?”; chuẩn chương trình trả lời “phải thiết kế chương trình như thế nào?”; chuẩn đầu ra trả lời “người học phải làm được gì?”; hệ thống bảo đảm và kiểm định chất lượng trả lời “làm thế nào để chứng minh chất lượng?”.

Do đó, giá trị lớn nhất đối với NEU không nằm ở việc thực hiện riêng lẻ từng Quyết định, mà ở việc kết nối hai Khung thành một hệ thống quản trị chương trình thống nhất. Nếu được triển khai đồng bộ, chương trình “Chuẩn hóa hệ thống chương trình đào tạo NEU theo Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và Khung trình độ quốc gia Việt Nam giai đoạn 2026-2027” sẽ trở thành nền tảng quan trọng để Nhà trường nâng cao tính minh bạch, khả năng chuyển tiếp và liên thông, công nhận tín chỉ và kết quả học tập, thống nhất dữ liệu và văn bằng, tăng cường chất lượng đào tạo, đồng thời nâng cao mức độ tương thích với FIBAA, AUN-QA, AACSB và các hệ thống bảo đảm, kiểm định chất lượng quốc tế.

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “đúng cấp độ” hay “đúng bậc trình độ”, mà là xây dựng một hệ thống chương trình đào tạo NEU có tính nhất quán từ cấu trúc đến năng lực đầu ra, từ thiết kế đến kết quả học tập, từ dữ liệu đến văn bằng và từ bảo đảm chất lượng đến giá trị nghề nghiệp của người học./.