Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 – 2035 (giai đoạn I: 2026 – 2030) ban hành kèm theo Quyết định số 1888/QĐ-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
21/07/2026 2026-07-21 7:43Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 – 2035 (giai đoạn I: 2026 – 2030) ban hành kèm theo Quyết định số 1888/QĐ-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 – 2035 (giai đoạn I: 2026 – 2030) ban hành kèm theo Quyết định số 1888/QĐ-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
PHẦN I. KHÁI QUÁT VỀ CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA HIỆN ĐẠI HÓA, NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GDĐT GIAI ĐOẠN 2026 – 2035 (GIAI ĐOẠN I: 2026 – 2030)
1. Bối cảnh và sự cần thiết ban hành Chương trình
Ngày 30/6/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) ban hành Quyết định số 1888/QĐ-BGDĐT phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng GDĐT giai đoạn 2026 – 2035, giai đoạn I thực hiện từ năm 2026 đến năm 2030 (sau đây gọi tắt là Chương trình 1888). Việc ban hành Chương trình diễn ra trong bối cảnh giáo dục Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ về mô hình phát triển, nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức, kinh tế số, đổi mới sáng tạo (ĐMST) và hội nhập quốc tế (HNQT) ngày càng sâu rộng.
Trong những năm qua, hệ thống GDĐT Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng, phát triển đội ngũ, tăng cường nghiên cứu khoa học (NCKH) và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng cho thấy một số hạn chế cần tiếp tục được khắc phục, như chất lượng và hiệu quả đào tạo chưa đồng đều; năng lực NCKH và ĐMST còn chưa tương xứng với tiềm năng; cơ sở vật chất (CSVC), hạ tầng số và năng lực quản trị ở một số cơ sở giáo dục chưa đáp ứng yêu cầu; mối liên kết giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp và thị trường lao động chưa thực sự chặt chẽ; năng lực phát triển nguồn nhân lực (NNL) chất lượng cao còn đứng trước nhiều thách thức.
Đặc biệt, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật và các nền tảng số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với phương thức tổ chức đào tạo, NCKH và quản trị giáo dục đại học (GDĐH). Các cơ sở GDĐH không chỉ phải chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình lấy người học làm trung tâm, mà còn phải từng bước hình thành năng lực quản trị dựa trên dữ liệu, cá nhân hóa học tập, phát triển các phương thức đào tạo linh hoạt và tăng cường kết nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và xã hội.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành Chương trình 1888 có ý nghĩa như một bước chuyển từ cách tiếp cận đầu tư và phát triển giáo dục theo từng lĩnh vực riêng lẻ sang cách tiếp cận tổng thể, liên ngành và dài hạn. Chương trình hướng tới sự kết hợp giữa hiện đại hóa CSVC và hạ tầng, nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển đội ngũ, tăng cường NCKH và ĐMST, thúc đẩy chuyển đổi số, ứng dụng AI, nâng cao năng lực quản trị và tăng cường HNQT.
Về bản chất, Chương trình thể hiện quan điểm coi chất lượng GDĐT, NNL chất lượng cao, khoa học – công nghệ và ĐMST là những động lực nền tảng của phát triển quốc gia. Đầu tư cho giáo dục vì vậy không chỉ nhằm giải quyết các nhu cầu trước mắt của hệ thống mà còn hướng tới xây dựng năng lực phát triển dài hạn, nâng cao chất lượng NNL và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Mục tiêu và định hướng tổng thể
Chương trình được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2035, trong đó giai đoạn I (2026-2030) có vai trò tạo lập nền tảng và triển khai các nhiệm vụ ưu tiên, làm cơ sở cho việc tiếp tục thực hiện các mục tiêu trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu tổng quát của Chương trình là góp phần hiện đại hóa hệ thống GDĐT, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục, phát triển NNL đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội, chuyển đổi số, khoa học – công nghệ và ĐMST; đồng thời tăng cường HNQT và nâng cao chất lượng, vị thế của giáo dục Việt Nam.
Đối với GDĐH, định hướng của Chương trình tập trung vào các nhóm nhiệm vụ lớn gồm:
– Hiện đại hóa CSVC và hạ tầng phục vụ đào tạo, NCKH;
– Phát triển hạ tầng số và môi trường giáo dục số;
– Nâng cao chất lượng chương trình và phương thức đào tạo;
– Phát triển đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và cán bộ quản lý;
– Tăng cường năng lực NCKH, ĐMST và chuyển giao tri thức;
– Thúc đẩy quốc tế hóa GDĐH;
– Nâng cao năng lực quản trị, trách nhiệm giải trình và hiệu quả sử dụng nguồn lực;
– Tăng cường bảo đảm chất lượng, kiểm định và cải tiến liên tục;
– Phát triển hệ sinh thái ĐMST và khởi nghiệp;
– Thúc đẩy phát triển giáo dục theo hướng xanh, thông minh và bền vững.
Điểm quan trọng trong cách tiếp cận của Chương trình là hiện đại hóa giáo dục được nhìn nhận theo nghĩa rộng, bao gồm cả nền tảng vật chất và năng lực vận hành. Nếu CSVC, hạ tầng số và các thiết chế phục vụ đào tạo, NCKH là nền tảng vật chất, thì chất lượng đội ngũ, chương trình đào tạo, năng lực nghiên cứu, dữ liệu, công nghệ, phương thức quản trị và văn hóa chất lượng là những yếu tố quyết định khả năng khai thác và chuyển hóa nguồn lực thành kết quả thực chất.
Theo đó, hiệu quả của Chương trình không nên chỉ được đánh giá bằng quy mô đầu tư hoặc mức độ hoàn thành các hạng mục, mà cần được xem xét trên cơ sở kết quả đầu ra, chất lượng đào tạo, năng lực NCKH, mức độ ĐMST, hiệu quả quản trị và tác động đối với người học, xã hội và nền kinh tế.
3. Phạm vi và cấu trúc của Chương trình
Chương trình được triển khai trong giai đoạn 2026-2035, với giai đoạn I từ năm 2026 đến năm 2030 giữ vai trò tạo nền tảng và thực hiện các nhiệm vụ ưu tiên.
Về phạm vi, Chương trình có tác động rộng đến toàn bộ hệ thống GDĐT. Trong đó, GDĐH là một lĩnh vực có mức độ tác động trực tiếp và sâu rộng, bởi các cơ sở GDĐH vừa là đối tượng thụ hưởng nguồn lực, vừa là chủ thể trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ về đào tạo, NCKH, ĐMST, chuyển đổi số và phát triển NNL chất lượng cao.
Về cấu trúc, Chương trình được tổ chức thành các dự án thành phần, mỗi dự án tập trung vào một nhóm mục tiêu, nhiệm vụ nhất định nhưng có quan hệ bổ trợ và liên kết với nhau. Xét về logic phát triển, có thể khái quát thành các nhóm nội dung chính:
Thứ nhất, phát triển nền tảng và năng lực của cơ sở giáo dục, bao gồm CSVC, hạ tầng số, phòng học, phòng thí nghiệm, thư viện, trung tâm nghiên cứu và các thiết chế phục vụ đào tạo, NCKH, ĐMST.
Thứ hai, phát triển NNL và năng lực thích ứng, tập trung vào đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, viên chức và người học; chú trọng năng lực chuyên môn, số, AI, ngoại ngữ, NCKH, ĐMST và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động.
Thứ ba, nâng cao năng lực NCKH, ĐMST và chuyển giao tri thức, hướng tới phát triển các nhóm nghiên cứu, tăng cường liên kết nhà trường – doanh nghiệp, nâng cao khả năng chuyển giao, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển hệ sinh thái ĐMST.
Thứ tư, hiện đại hóa quản trị và nâng cao hiệu quả thực hiện, tập trung vào quản trị theo kết quả, trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, kiểm tra, giám sát, kiểm toán và bảo đảm chất lượng.
Các nhóm nội dung trên có quan hệ hữu cơ. Đầu tư tạo nền tảng; con người tạo năng lực khai thác; NCKH và ĐMST tạo giá trị tri thức; còn quản trị hiện đại bảo đảm nguồn lực được sử dụng đúng mục tiêu, hiệu quả và bền vững. Vì vậy, việc triển khai Chương trình cần tránh cách tiếp cận phân tách cứng nhắc giữa các dự án thành phần mà phải hướng tới sự tích hợp trong một chiến lược phát triển thống nhất.
4. Những định hướng và điểm nhấn nổi bật
Chương trình có một số định hướng quan trọng, tạo ra sự thay đổi đáng kể trong tư duy phát triển GDĐT.
Một là, chuyển mạnh từ tư duy đầu tư theo đầu vào sang quản trị và đầu tư theo kết quả. Hiệu quả không chỉ được đo bằng kinh phí đã giải ngân, công trình đã hoàn thành hay số lượng hoạt động đã triển khai mà cần được đánh giá thông qua kết quả đầu ra, chất lượng và tác động thực tế.
Hai là, chuyển đổi số trở thành một cấu phần xuyên suốt. Chuyển đổi số được tiếp cận không chỉ ở góc độ số hóa hồ sơ, quy trình mà hướng tới hình thành môi trường giáo dục số, quản trị dựa trên dữ liệu và phát triển mô hình đại học số.
Ba là, AI trở thành một động lực công nghệ quan trọng. AI mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả đào tạo, NCKH và quản trị, đồng thời đặt ra yêu cầu về quản trị AI có trách nhiệm, bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin, đạo đức và liêm chính học thuật.
Bốn là, tăng cường gắn kết GDĐH với NCKH, ĐMST và doanh nghiệp. Các cơ sở GDĐH được định hướng phát triển thành trung tâm tạo lập và lan tỏa tri thức, nghiên cứu, chuyển giao và đóng góp vào phát triển kinh tế – xã hội.
Năm là, tăng cường quốc tế hóa và bảo đảm chất lượng. Kiểm định chất lượng, hợp tác nghiên cứu, trao đổi học thuật và liên kết quốc tế được coi là những công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh.
Sáu là, tăng cường quản trị hiện đại, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro. Tự chủ đại học phải gắn với năng lực quản trị, trách nhiệm giải trình, bảo đảm chất lượng, kiểm soát nội bộ và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Bảy là, hướng tới phát triển xanh và bền vững. Phát triển GDĐT cần gắn với sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và nâng cao trách nhiệm xã hội.
Như vậy, Chương trình không chỉ giải quyết những hạn chế về CSVC hay nguồn lực mà hướng tới thay đổi mô hình phát triển GDĐT theo hướng hiện đại, số hóa, chất lượng cao, ĐMST, hội nhập và bền vững.
5. Ý nghĩa đối với GDĐH và Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
Đối với hệ thống GDĐH, Chương trình tạo ra khuôn khổ để các trường đại học nâng cao năng lực phát triển trong giai đoạn 2026-2035, thông qua hiện đại hóa CSVC, hạ tầng số, phát triển đội ngũ, nâng cao năng lực nghiên cứu, ĐMST, quốc tế hóa và hoàn thiện quản trị.
Tuy nhiên, việc tham gia Chương trình cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản trị và tổ chức thực hiện. Các cơ sở GDĐH phải chủ động chuẩn bị chiến lược, danh mục dự án, nguồn lực, năng lực đội ngũ, thể chế nội bộ và cơ chế kiểm soát để bảo đảm nguồn lực đầu tư được chuyển hóa thành kết quả thực chất.
Đối với NEU, các định hướng của Chương trình có mức độ tương thích cao với yêu cầu phát triển Đại học trong giai đoạn 2026-2035 và tầm nhìn đến năm 2045. Các lĩnh vực như hiện đại hóa CSVC, phát triển NNL, chuyển đổi số, ứng dụng AI, NCKH, ĐMST, quốc tế hóa và nâng cao chất lượng đều có mối liên hệ trực tiếp với chiến lược phát triển của Đại học.
Tác động của Chương trình đối với NEU có thể khái quát trên ba phương diện trọng tâm:
Thứ nhất, tạo cơ hội tăng cường nguồn lực phát triển. NEU có thể chủ động nghiên cứu, chuẩn bị và đề xuất các dự án ưu tiên về hạ tầng số, dữ liệu, thư viện số, không gian học tập hiện đại, năng lực nghiên cứu và ĐMST.
Thứ hai, tạo động lực đổi mới mô hình phát triển. Chương trình tạo điều kiện để NEU đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình kết hợp giữa đại học nghiên cứu, đại học số và đại học ĐMST, gắn với định hướng phát triển xanh và bền vững.
Thứ ba, thúc đẩy đổi mới quản trị. Để khai thác hiệu quả các cơ hội từ Chương trình, NEU cần chuyển từ tư duy “tiếp nhận nguồn lực” sang “quản trị chiến lược nguồn lực”; mọi dự án đầu tư cần gắn với mục tiêu chiến lược, chỉ số kết quả, phương án vận hành sau đầu tư và cơ chế đánh giá hiệu quả.
Do đó, Chương trình cần được NEU tiếp cận không chỉ như một cơ hội về nguồn lực đầu tư mà còn như một động lực để tái cấu trúc năng lực phát triển của Nhà trường. Khả năng tận dụng cơ hội sẽ phụ thuộc đáng kể vào mức độ chủ động trong chuẩn bị danh mục dự án, nguồn lực đối ứng, thể chế nội bộ, năng lực tổ chức thực hiện và hệ thống quản trị, kiểm soát.
PHẦN II. TÓM TẮT CÁC NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA CHƯƠNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
1. Khái quát các nội dung trọng tâm
Trong tổng thể Chương trình 1888, các dự án thành phần có mối quan hệ bổ trợ nhằm đồng thời giải quyết các yêu cầu về nền tảng vật chất, phát triển con người, chất lượng đào tạo, NCKH, ĐMST và quản trị.
Đối với các cơ sở GDĐH, trong đó có NEU, Dự án thành phần số 3, số 4 và số 5 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng do liên quan trực tiếp đến ba nhóm năng lực cốt lõi của một cơ sở GDĐH hiện đại:
– Dự án thành phần số 3 tạo lập và nâng cao nền tảng CSVC, hạ tầng và năng lực hoạt động;
– Dự án thành phần số 4 phát triển đội ngũ, người học và các năng lực mới;
– Dự án thành phần số 5 bảo đảm năng lực quản trị, kiểm soát và tổ chức thực hiện.
Ba dự án cần được nhìn nhận trong một chỉnh thể thống nhất. Nếu chỉ đầu tư hạ tầng mà không phát triển con người thì nguồn lực khó được khai thác hiệu quả; nếu có NNL tốt nhưng thiếu cơ chế quản trị thì khó chuyển hóa năng lực thành kết quả; ngược lại, quản trị tốt nhưng thiếu nền tảng vật chất và công nghệ thì khả năng đổi mới cũng bị hạn chế.
Vì vậy, đối với NEU, logic triển khai cần được tiếp cận theo chuỗi:
Nền tảng và nguồn lực → Con người và năng lực → Quản trị và kiểm soát → Kết quả và tác động → Đánh giá và cải tiến.
2. Dự án thành phần số 3: Đầu tư phát triển năng lực của các cơ sở giáo dục
2.1. Mục tiêu và định hướng
Dự án thành phần số 3 tập trung tăng cường năng lực của các cơ sở giáo dục thông qua đầu tư, nâng cấp và hiện đại hóa CSVC, hạ tầng phục vụ đào tạo, NCKH, chuyển đổi số, ĐMST và bảo đảm chất lượng.
Đối với GDĐH, cách tiếp cận đầu tư cần vượt ra ngoài việc xây dựng hoặc nâng cấp CSVC truyền thống, hướng tới hình thành hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại và có khả năng hỗ trợ các phương thức đào tạo, nghiên cứu và quản trị mới.
Trọng tâm của Dự án không chỉ là “có thêm CSVC”, mà là nâng cao năng lực thực chất của cơ sở giáo dục. Do đó, mọi dự án đầu tư cần được gắn với chiến lược phát triển, xác định rõ mục tiêu, kết quả đầu ra, hiệu quả sử dụng và phương án vận hành sau đầu tư; hạn chế đầu tư dàn trải, trùng lặp hoặc thiếu khả năng khai thác.
2.2. Những nội dung có liên quan trực tiếp đến GDĐH
Thứ nhất, hiện đại hóa CSVC phục vụ đào tạo.
Đầu tư, nâng cấp phòng học, giảng đường, phòng thực hành, phòng mô phỏng và không gian học tập theo hướng linh hoạt, thông minh, hỗ trợ các phương thức đào tạo trực tiếp, trực tuyến và kết hợp.
Thứ hai, phát triển hạ tầng số và nền tảng đại học số.
Hạ tầng công nghệ cần được phát triển đồng bộ với các hệ thống quản lý đào tạo, người học, nhân sự, tài chính, NCKH, khảo thí và bảo đảm chất lượng. Mục tiêu là hình thành hệ sinh thái số tích hợp, trong đó dữ liệu được khai thác để hỗ trợ điều hành và ra quyết định.
Thứ ba, tăng cường năng lực NCKH.
Đầu tư cho trung tâm nghiên cứu, phòng nghiên cứu, nền tảng dữ liệu và các thiết chế phục vụ nhóm nghiên cứu, ưu tiên những lĩnh vực có lợi thế, khả năng tạo ra sản phẩm khoa học và tác động thực tiễn.
Thứ tư, phát triển hạ tầng ĐMST và khởi nghiệp.
Tăng cường các không gian ĐMST, hỗ trợ khởi nghiệp, kết nối doanh nghiệp và thương mại hóa kết quả nghiên cứu, qua đó gắn đào tạo – nghiên cứu – doanh nghiệp – thị trường.
Thứ năm, bảo đảm chất lượng và quốc tế hóa.
CSVC, thư viện, học liệu số, phòng nghiên cứu và các dịch vụ hỗ trợ người học cần được phát triển phù hợp với yêu cầu bảo đảm chất lượng, kiểm định và HNQT.
2.3. Những vấn đề NEU cần ưu tiên
Đối với NEU, Dự án thành phần số 3 có thể được tiếp cận theo hướng xây dựng danh mục đầu tư chiến lược, tập trung vào các nhóm ưu tiên:
1. Hạ tầng số, dữ liệu và nền tảng phục vụ Đại học số;
2. Không gian học tập, phòng học và mô hình đào tạo hiện đại;
3. Hạ tầng NCKH, trung tâm nghiên cứu và các nền tảng dữ liệu;
4. Hạ tầng ĐMST, khởi nghiệp và kết nối doanh nghiệp;
5. Thư viện số, học liệu số và hệ thống hỗ trợ người học;
6. Hạ tầng phục vụ bảo đảm chất lượng và quốc tế hóa.
Đặc biệt, NEU cần tránh tư duy đầu tư theo từng hạng mục riêng lẻ mà cần xây dựng kiến trúc tổng thể về hạ tầng và năng lực phát triển, trong đó mỗi dự án phải xác định rõ: mục tiêu chiến lược, đối tượng sử dụng, kết quả đầu ra, chi phí vòng đời, nguồn lực vận hành và chỉ số đánh giá hiệu quả.
3. Dự án thành phần số 4: Phát triển NNL và năng lực thích ứng với yêu cầu mới
3.1. Mục tiêu và định hướng
Nếu Dự án thành phần số 3 tạo lập nền tảng vật chất và công nghệ thì Dự án thành phần số 4 tập trung vào yếu tố quyết định khả năng khai thác nền tảng đó – con người và năng lực.
Dự án hướng tới phát triển đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, viên chức và người học đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, xã hội tri thức, khoa học – công nghệ và HNQT.
Năng lực được phát triển không chỉ bao gồm chuyên môn mà còn mở rộng sang năng lực số, AI, ngoại ngữ, NCKH, ĐMST, tư duy liên ngành và khả năng thích ứng. Đối với GDĐH, đây cần được xem là quá trình phát triển năng lực liên tục, gắn với học tập suốt đời và cập nhật thường xuyên.
3.2. Các trọng tâm liên quan đến NEU
Thứ nhất, phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý.
Cần chú trọng chuyên môn, phương pháp giảng dạy hiện đại, NCKH, năng lực số, AI, ngoại ngữ và quản trị đại học. Đội ngũ quản lý cần được phát triển thêm về quản trị chiến lược, dữ liệu, tài chính, chất lượng, rủi ro và quản trị sự thay đổi.
Thứ hai, phát triển năng lực AI và sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Năng lực AI cần được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm sử dụng công cụ, đánh giá kết quả, nhận diện giới hạn và rủi ro, bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và bảo đảm liêm chính học thuật. NEU cần đồng thời phát triển năng lực AI và hoàn thiện cơ chế quản trị AI trong đào tạo, kiểm tra, đánh giá và NCKH.
Thứ ba, nâng cao năng lực ngoại ngữ và HNQT.
Cần tăng cường năng lực giảng dạy, nghiên cứu bằng tiếng Anh, phát triển học liệu quốc tế, mở rộng trao đổi học thuật và hợp tác nghiên cứu.
Thứ tư, phát triển năng lực liên ngành.
Đối với một trường đại học kinh tế, cần tăng cường sự kết hợp giữa kinh tế, quản trị, tài chính với công nghệ, dữ liệu và AI; thúc đẩy các lĩnh vực như kinh tế số, FinTech, Business Analytics, khoa học dữ liệu, chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Thứ năm, phát triển toàn diện năng lực người học.
Người học cần được trang bị đồng thời kiến thức chuyên môn, kỹ năng số, AI, ngoại ngữ, tư duy sáng tạo, năng lực khởi nghiệp, NCKH và khả năng học tập suốt đời; đồng thời tăng cường kết nối với doanh nghiệp và trải nghiệm thực tiễn.
3.3. Những vấn đề NEU cần ưu tiên
NEU cần xây dựng một khung năng lực số và AI thống nhất, áp dụng theo từng nhóm đối tượng: lãnh đạo, quản lý, giảng viên, viên chức và người học. Khung năng lực này cần được gắn với chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và phát triển nghề nghiệp.
Đồng thời, cần có sự liên kết giữa phát triển đội ngũ và phát triển người học. Việc đưa công nghệ mới vào đào tạo chỉ có hiệu quả khi đội ngũ có đủ năng lực thiết kế và tổ chức hoạt động dạy – học mới, còn người học có khả năng sử dụng công nghệ một cách chủ động, có trách nhiệm và sáng tạo.
4. Dự án thành phần số 5: Nâng cao năng lực quản trị, hiệu quả thực hiện và kiểm soát
4.1. Mục tiêu và ý nghĩa
Dự án thành phần số 5 giữ vai trò bảo đảm khả năng tổ chức thực hiện và hiệu quả của toàn bộ Chương trình. Nếu Dự án số 3 tạo nền tảng và Dự án số 4 phát triển con người thì Dự án số 5 tạo lập cơ chế quản trị và kiểm soát để các nguồn lực được sử dụng đúng mục tiêu, hiệu quả, minh bạch và bền vững.
Định hướng cốt lõi là chuyển từ quản lý nặng về đầu vào và quy trình sang quản trị theo mục tiêu, kết quả và tác động; tăng cường trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, kiểm tra, giám sát và đánh giá.
Đối với các cơ sở GDĐH thực hiện tự chủ, nội dung này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng: tự chủ phải đi đôi với năng lực quản trị và trách nhiệm giải trình.
4.2. Các nội dung trọng tâm
Thứ nhất, quản trị theo mục tiêu và kết quả.
Mục tiêu chiến lược cần được cụ thể hóa thành chương trình, dự án, kế hoạch và KPI. Đánh giá cần chuyển từ khối lượng công việc sang kết quả đầu ra, kết quả thực chất và tác động.
Thứ hai, quản trị dựa trên dữ liệu.
Dữ liệu cần trở thành cơ sở cho lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ và đánh giá. Các công cụ Dashboard quản trị có thể hỗ trợ lãnh đạo theo dõi các chỉ số về đào tạo, NCKH, tài chính, nhân sự, chất lượng và người học.
Thứ ba, quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ.
Cần nhận diện và kiểm soát các nhóm rủi ro chiến lược, tài chính, đầu tư, pháp lý, học thuật, dữ liệu, AI, an ninh mạng và danh tiếng; chuyển từ xử lý sự cố sang phòng ngừa và cảnh báo sớm.
Thứ tư, tăng cường pháp chế, tuân thủ và trách nhiệm giải trình.
Công tác pháp chế cần tham gia từ sớm trong quá trình xây dựng chính sách, dự án và cơ chế quản trị, nhằm nhận diện và phòng ngừa rủi ro pháp lý thay vì chỉ kiểm tra sau khi văn bản hoặc hoạt động đã được triển khai.
Thứ năm, hoàn thiện kiểm tra, kiểm toán nội bộ và bảo đảm chất lượng.
Cần kết hợp kiểm tra tuân thủ với đánh giá rủi ro, cảnh báo sớm và tư vấn cải tiến. Mô hình Three Lines Model có thể được nghiên cứu vận dụng phù hợp với mô hình tổ chức của Nhà trường.
Thứ sáu, bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu.
Trong quá trình chuyển đổi số và ứng dụng AI, cần đặc biệt chú trọng dữ liệu cá nhân, dữ liệu người học, dữ liệu nghiên cứu, dữ liệu quản trị và an toàn của các hệ thống thông tin quan trọng.
4.3. Những vấn đề NEU cần ưu tiên
Đối với NEU, Dự án thành phần số 5 đặt ra yêu cầu hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng hiện đại – minh bạch – dựa trên dữ liệu – quản trị rủi ro – hướng tới kết quả.
Một số trọng tâm cần được ưu tiên gồm:
– Hoàn thiện hệ thống quản trị thực hiện chiến lược, gắn mục tiêu chiến lược với KPI và trách nhiệm của từng đơn vị;
– Xây dựng hệ thống Dashboard phục vụ quản trị và ra quyết định;
– Hoàn thiện khung quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ;
– Nghiên cứu vận dụng phù hợp mô hình Ba tuyến bảo vệ (Three Lines Model);
– Tăng cường vai trò của Ban Kiểm tra, Pháp chế và Kiểm toán nội bộ trong kiểm soát tuân thủ, cảnh báo rủi ro và đánh giá độc lập;
– Hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu và quản trị AI;
– Gắn kiểm tra, đánh giá và quản trị rủi ro với chu trình PDCA (Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến), tạo thành vòng phản hồi khép kín phục vụ cải tiến liên tục.
Điểm cần nhấn mạnh là kiểm tra, pháp chế và kiểm toán nội bộ không chỉ có chức năng phát hiện sai phạm mà cần từng bước chuyển sang mô hình phòng ngừa – cảnh báo – tư vấn – đánh giá độc lập – cải tiến hệ thống.
5. Những nội dung xuyên suốt của Chương trình có liên quan trực tiếp đến NEU
Bên cạnh ba dự án thành phần nêu trên, một số định hướng xuyên suốt của Chương trình cần được NEU quan tâm và tích hợp vào quá trình triển khai chiến lược.
5.1. Chuyển đổi số và xây dựng Đại học số
NEU cần tiếp tục chuyển từ số hóa từng quy trình sang xây dựng hệ sinh thái Đại học số, trong đó các hệ thống đào tạo, nghiên cứu, quản trị và dịch vụ người học được kết nối trên một kiến trúc thống nhất.
Trọng tâm là bảo đảm liên thông dữ liệu, giảm phân mảnh hệ thống, nâng cao chất lượng dữ liệu và sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định.
5.2. Ứng dụng và quản trị AI
AI cần được tiếp cận đồng thời như một công nghệ phát triển và một đối tượng cần quản trị.
NEU cần phát triển năng lực AI cho cán bộ, giảng viên và người học; đồng thời hoàn thiện khung quản trị AI liên quan đến sử dụng AI trong giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá và NCKH, gắn với bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư, sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật.
5.3. NCKH và ĐMST
Cần tăng cường nhóm nghiên cứu mạnh, nghiên cứu liên ngành và hợp tác với doanh nghiệp, ưu tiên những lĩnh vực có lợi thế của NEU như kinh tế số, AI, khoa học dữ liệu, FinTech, logistics, kinh tế xanh và phát triển bền vững.
Mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng công bố mà còn nâng cao chất lượng nghiên cứu, khả năng chuyển giao tri thức và đóng góp vào hoạch định chính sách.
5.4. Quốc tế hóa và bảo đảm chất lượng
NEU cần tiếp tục mở rộng chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, hợp tác quốc tế, trao đổi học thuật và nghiên cứu chung; đồng thời duy trì và mở rộng kiểm định chất lượng, sử dụng kết quả kiểm định làm cơ sở cho cải tiến liên tục.
5.5. Phát triển NNL chất lượng cao
Chiến lược phát triển đội ngũ cần gắn với năng lực số, AI, ngoại ngữ, nghiên cứu quốc tế và quản trị đại học hiện đại. Đối với người học, cần chú trọng khả năng thích ứng, học tập suốt đời và năng lực làm việc trong môi trường kinh tế số.
5.6. Phát triển xanh và bền vững
Các nguyên tắc phát triển bền vững cần được tích hợp vào đào tạo, NCKH, đầu tư, quản trị CSVC và hợp tác với doanh nghiệp.
Đối với NEU, đây cũng là cơ hội phát triển các lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo về kinh tế xanh, tài chính xanh, ESG và phát triển bền vững, qua đó nâng cao vai trò của Nhà trường trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
6. Nhận định tổng hợp và những yêu cầu đặt ra đối với NEU
Qua rà soát các nội dung của Chương trình, có thể nhận thấy Dự án thành phần số 3, số 4 và số 5 tạo thành một cấu trúc liên kết có ý nghĩa đặc biệt đối với các cơ sở GDĐH.
Nếu Dự án thành phần số 3 trả lời câu hỏi “Nhà trường cần có nền tảng và nguồn lực gì để phát triển?”, thì Dự án thành phần số 4 trả lời câu hỏi “Nhà trường cần phát triển con người và năng lực gì để khai thác các nguồn lực đó?”; còn Dự án thành phần số 5 trả lời câu hỏi “Nhà trường cần quản trị, kiểm soát và đánh giá như thế nào để chuyển hóa nguồn lực và năng lực thành kết quả thực chất?”
Theo đó, NEU cần tiếp cận ba dự án thành phần như một chỉnh thể thống nhất:
Đầu tư nền tảng → Phát triển con người → Quản trị hiệu quả →
Tạo kết quả → Đo lường tác động → Cải tiến liên tục.
Từ góc độ này, Chương trình không nên được tiếp cận đơn thuần như một cơ hội huy động nguồn vốn mà cần được nhìn nhận như một cơ hội tái cấu trúc năng lực phát triển của Nhà trường.
Trong giai đoạn 2026-2030, NEU cần chủ động chuẩn bị các điều kiện chủ yếu sau:
1. Rà soát, cập nhật chiến lược phát triển và xác định rõ các mục tiêu ưu tiên;
2. Xây dựng danh mục dự án đầu tư có tính chiến lược, tránh dàn trải;
3. Xác định nguồn lực đối ứng và phương án huy động nguồn lực;
4. Hoàn thiện thể chế, quy trình và năng lực tổ chức thực hiện;
5. Xây dựng chương trình phát triển năng lực số, AI và năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ;
6. Hoàn thiện nền tảng dữ liệu và kiến trúc Đại học số;
7. Xây dựng và hoàn thiện khung quản trị AI;
8. Tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, pháp chế và kiểm toán nội bộ;
9. Xây dựng hệ thống KPI, Dashboard và cơ chế đánh giá kết quả, hiệu quả và tác động;
10. Thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá và cải tiến liên tục trong suốt vòng đời của các dự án.
Nếu được triển khai theo hướng tích hợp, Chương trình có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng giữa đầu tư – con người – công nghệ – nghiên cứu – ĐMST – quản trị, qua đó giúp NEU đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực NCKH, khả năng ĐMST và hiệu quả quản trị.
Đây là nền tảng quan trọng để Đại học đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình đại học nghiên cứu, đại học số, đại học ĐMST và đại học phát triển bền vững, phù hợp với định hướng chiến lược giai đoạn 2026-2035 và tầm nhìn đến năm 2045.
PHẦN III. TÁC ĐỘNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
I. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUÁT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHƯƠNG TRÌNH ĐỐI VỚI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
Qua nghiên cứu Quyết định 1888, có thể nhận định rằng Chương trình có phạm vi tác động rộng, tạo ra nhiều cơ hội và đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với các cơ sở GDĐH. Điểm nổi bật của Chương trình là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào đầu tư CSVC mà còn hướng tới nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển đội ngũ, thúc đẩy NCKH và ĐMST, chuyển đổi số, ứng dụng AI, tăng cường quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Đối với NEU, tác động của Chương trình thể hiện trên hai phương diện có quan hệ chặt chẽ. Một mặt, Chương trình mở ra cơ hội để Nhà trường tiếp cận và huy động thêm nguồn lực cho hiện đại hóa CSVC, hạ tầng số, NCKH, phát triển đội ngũ và ĐMST. Mặt khác, Chương trình đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị, chuẩn bị và tổ chức thực hiện dự án, quản trị rủi ro, bảo đảm chất lượng, trách nhiệm giải trình và đánh giá kết quả. Do đó, hiệu quả tác động không phụ thuộc đơn thuần vào khả năng tiếp cận nguồn lực mà phụ thuộc quyết định vào năng lực hấp thụ và chuyển hóa nguồn lực thành năng lực phát triển thực chất, bền vững.
Về phương diện chiến lược, các định hướng của Chương trình có mức độ tương thích cao với định hướng phát triển NEU theo hướng đại học nghiên cứu, đại học số, đại học ĐMST và từng bước nâng cao vị thế quốc tế. Các lĩnh vực như chuyển đổi số, quản trị dữ liệu, AI, nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển đội ngũ, NCKH, ĐMST, quốc tế hóa và phát triển bền vững đều có quan hệ trực tiếp với chiến lược phát triển dài hạn của Nhà trường.
Một tác động quan trọng của Chương trình là thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên đầu vào và quy trình sang quản trị theo kết quả, chất lượng, hiệu quả và tác động. Theo đó, hiệu quả của chương trình, dự án cần được đánh giá theo chuỗi kết quả từ đầu vào, hoạt động, đầu ra, kết quả đến tác động, thay vì chỉ căn cứ vào tiến độ thực hiện hoặc giải ngân. Đây là định hướng có ý nghĩa đặc biệt đối với NEU trong bối cảnh Nhà trường tiếp tục hoàn thiện mô hình tự chủ, tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và nguồn lực xã hội.
Có thể khái quát tác động của Chương trình đối với NEU trên ba phương diện.
Thứ nhất, về nguồn lực và năng lực phát triển. Chương trình tạo thêm điều kiện để Nhà trường hiện đại hóa CSVC, hạ tầng số, thư viện, phòng học, trung tâm dữ liệu, không gian nghiên cứu và hệ sinh thái ĐMST. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả cơ hội này, NEU cần chủ động xác định danh mục ưu tiên, chuẩn bị dự án có chất lượng, bảo đảm nguồn lực đối ứng khi cần thiết và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện, vận hành sau đầu tư.
Thứ hai, về mô hình quản trị. Chương trình tạo động lực để NEU chuyển mạnh hơn sang quản trị dựa trên dữ liệu, bằng chứng và kết quả. Hệ thống thông tin quản trị, KPI, Dashboard và các công cụ phân tích dữ liệu cần được kết nối thành chuỗi liên thông giữa chiến lược, kế hoạch, nguồn lực, tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá.
Thứ ba, về chất lượng và năng lực cạnh tranh. Đầu tư đồng bộ cho đào tạo, nghiên cứu, đội ngũ, chuyển đổi số, quốc tế hóa và ĐMST có thể tạo hiệu ứng cộng hưởng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, khả năng đáp ứng thị trường lao động và vị thế của NEU. Tuy nhiên, kiểm định và xếp hạng quốc tế cần được sử dụng như công cụ tham chiếu cho cải tiến chất lượng, không nên trở thành mục tiêu độc lập tách rời khỏi chất lượng thực chất.
Bên cạnh cơ hội, Chương trình cũng đặt ra những thách thức về năng lực hấp thụ nguồn lực, quản trị dữ liệu, năng lực số và AI, bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin, liêm chính học thuật, phát triển đội ngũ và bảo đảm chi phí vận hành dài hạn. Nguồn lực đầu tư chỉ tạo ra giá trị khi được lựa chọn đúng ưu tiên, triển khai đúng tiến độ, kiểm soát chất lượng, vận hành hiệu quả và duy trì được kết quả sau đầu tư.
Nhìn tổng thể, Chương trình cần được NEU tiếp cận không chỉ như một cơ hội bổ sung nguồn lực mà còn như một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình phát triển, nâng cấp năng lực quản trị và thực hiện Chiến lược phát triển Nhà trường đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045.
II. NHỮNG TÁC ĐỘNG CHIẾN LƯỢC VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NEU
1. Thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng đại học nghiên cứu, đại học số và đại học ĐMST
Tác động có tính nền tảng của Chương trình là tạo động lực để NEU tiếp tục chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng hiện đại, lấy tri thức, công nghệ, ĐMST và chất lượng làm nền tảng.
Nếu tự chủ đại học tạo ra không gian và quyền chủ động cho Nhà trường, thì chuyển đổi số, NCKH và ĐMST tạo ra những năng lực mới để thực hiện hiệu quả quyền tự chủ. Theo đó, NEU cần phát triển đồng bộ các trụ cột: đại học nghiên cứu đa ngành; đại học số dựa trên dữ liệu; đại học ĐMST gắn với doanh nghiệp; đại học có năng lực HNQT; và đại học phát triển bền vững.
Sự chuyển đổi này đòi hỏi thay đổi cả phương thức tổ chức và vận hành. Dữ liệu cần trở thành nguồn lực phục vụ quản trị; AI là công cụ nâng cao năng suất và chất lượng; NCKH gắn với các vấn đề thực tiễn và nhu cầu phát triển quốc gia; ĐMST kết nối với doanh nghiệp và thị trường; chất lượng đào tạo được đánh giá thông qua năng lực và giá trị mà người học tạo ra sau tốt nghiệp.
2. Chuyển từ phát triển theo quy mô sang phát triển dựa trên chất lượng và giá trị
Chương trình tạo động lực để NEU tiếp tục chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả. Hiệu quả phát triển cần được phản ánh qua chất lượng đầu ra, năng lực nghiên cứu, khả năng việc làm và thích ứng nghề nghiệp của người học, mức độ hài lòng của các bên liên quan, đóng góp cho doanh nghiệp và xã hội.
Do đó, Nhà trường cần xây dựng hệ thống đo lường kết quả toàn diện, kết nối mục tiêu chiến lược với các chỉ số về đào tạo, nghiên cứu, tài chính, nhân sự, người học, quốc tế hóa, ĐMST và phát triển bền vững.
3. Nâng cao năng lực nghiên cứu, ĐMST và chuyển giao tri thức
Chương trình tạo điều kiện để NEU củng cố vai trò của một đại học nghiên cứu, trong đó NCKH là cấu phần trung tâm của chiến lược phát triển.
Nhà trường cần ưu tiên phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh và trung tâm nghiên cứu liên ngành trong những lĩnh vực có lợi thế như kinh tế số, tài chính – ngân hàng, FinTech, khoa học dữ liệu, AI trong kinh tế và quản trị, logistics, kinh tế xanh, tài chính xanh và phát triển bền vững.
Bên cạnh công bố khoa học, cần chú trọng tác động chính sách, chuyển giao tri thức, hợp tác nghiên cứu với doanh nghiệp và địa phương, bảo hộ sở hữu trí tuệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu có tiềm năng. Qua đó, nâng cao tác động xã hội của nghiên cứu và góp phần đa dạng hóa nguồn lực cho hoạt động khoa học.
4. Tăng cường năng lực cạnh tranh và HNQT
Chương trình tạo điều kiện để NEU phát triển chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút chuyên gia và giảng viên quốc tế, tăng cường trao đổi người học và phát triển mạng lưới nghiên cứu.
Quốc tế hóa cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về số lượng hoạt động sang chú trọng chất lượng và giá trị gia tăng đối với đào tạo, nghiên cứu và phát triển đội ngũ. Kiểm định và xếp hạng quốc tế cần được sử dụng như công cụ nhận diện điểm mạnh, khoảng cách phát triển và ưu tiên cải tiến.
5. Chủ động huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực
NEU cần chuyển từ tư duy “chờ nguồn lực” sang chủ động chuẩn bị và huy động nguồn lực. Nhà trường cần xây dựng danh mục dự án ưu tiên, xác định rõ nguồn vốn, phương án đối ứng, hiệu quả đầu tư và chi phí vận hành dài hạn.
Việc huy động nguồn lực từ doanh nghiệp, tổ chức khoa học – công nghệ, quỹ nghiên cứu và đối tác quốc tế cần bảo đảm tuân thủ pháp luật, minh bạch và phù hợp với chiến lược phát triển. Đặc biệt, huy động nguồn lực phải gắn với năng lực hấp thụ; không nên triển khai đồng thời quá nhiều dự án vượt quá khả năng quản lý, vận hành và bảo trì.
6. Đổi mới quản trị tài chính và hướng tới phát triển bền vững
Trong điều kiện tự chủ đại học, quản trị tài chính cần gắn với mục tiêu chiến lược và hiệu quả đầu tư. NEU cần tăng cường quản trị ngân sách theo kết quả, phân tích chi phí – lợi ích và đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản.
Trọng tâm cần chuyển từ “đầu tư để có tài sản” sang “đầu tư để tạo ra năng lực và giá trị”. Đồng thời, hiện đại hóa và chuyển đổi số cần gắn với phát triển bền vững thông qua sử dụng năng lượng hiệu quả, quản lý tài nguyên và chất thải, phát triển khuôn viên xanh, thúc đẩy nghiên cứu về kinh tế xanh, tài chính xanh và trách nhiệm xã hội.
III. TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI CÁC LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG CỐT LÕI CỦA NEU
1. Đào tạo và phát triển chương trình đào tạo
Trọng tâm cần chuyển từ mở rộng ngành nghề sang nâng cao chất lượng, tính linh hoạt và khả năng thích ứng của chương trình đào tạo. NEU cần tiếp tục rà soát chương trình theo chuẩn đầu ra, tăng cường nội dung liên ngành và tích hợp phù hợp kiến thức về AI, khoa học dữ liệu, phân tích kinh doanh, kinh tế số, FinTech, ESG và phát triển bền vững.
Phương thức đào tạo cần chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề, kỹ năng số và khả năng học tập suốt đời; đồng thời tăng cường liên kết với doanh nghiệp và hợp tác quốc tế.
2. Người học và dịch vụ hỗ trợ người học
Người học cần trở thành trung tâm của quá trình chuyển đổi. NEU cần phát triển hệ thống hỗ trợ theo hướng số hóa, cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu; tăng cường khả năng tiếp cận học liệu số, môi trường học tập linh hoạt và các công cụ AI hỗ trợ học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp.
Việc ứng dụng AI phải đi kèm với giáo dục về đạo đức học thuật, kỹ năng kiểm chứng thông tin, trách nhiệm sử dụng công nghệ và bảo vệ dữ liệu cá nhân. AI cần được định vị là công cụ hỗ trợ, không thay thế tư duy độc lập và trách nhiệm của người học.
3. NCKH, ĐMST và chuyển giao tri thức
NEU cần phát triển hệ thống nghiên cứu theo hướng tập trung, liên ngành và gắn với vấn đề thực tiễn; đồng thời tăng cường liên kết giữa nghiên cứu – đào tạo – doanh nghiệp – thị trường.
Trọng tâm không chỉ là số lượng công bố mà còn là tác động chính sách, chuyển giao tri thức, sở hữu trí tuệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển hệ sinh thái ĐMST, khởi nghiệp.
4. Chuyển đổi số, dữ liệu và AI
Chuyển đổi số cần được hiểu là quá trình thay đổi mô hình hoạt động, không chỉ là số hóa hồ sơ và quy trình. NEU cần từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, kết nối dữ liệu đào tạo, người học, nghiên cứu, nhân sự, tài chính, tài sản và bảo đảm chất lượng theo nguyên tắc phân quyền và bảo mật.
Ứng dụng AI cần gắn với quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, sở hữu trí tuệ, minh bạch, trách nhiệm giải trình và liêm chính học thuật.
5. Phát triển đội ngũ
Đội ngũ là yếu tố quyết định khả năng hiện thực hóa Chương trình. Giảng viên cần được phát triển về chuyên môn, nghiên cứu quốc tế, giảng dạy bằng tiếng Anh, ứng dụng AI và thiết kế học liệu số. Cán bộ quản lý cần nâng cao năng lực quản trị chiến lược, dữ liệu, AI, rủi ro, tài chính và chất lượng. Viên chức hành chính cần chuyển dần từ xử lý thủ công sang cung cấp dịch vụ số và khai thác dữ liệu.
6. Bảo đảm chất lượng, kiểm định và HNQT
NEU cần tiếp tục gắn kiểm định với cải tiến thực chất, tập trung vào chất lượng chương trình, trải nghiệm người học, quốc tế hóa, NCKH, chuyển đổi số và tác động xã hội. Hợp tác quốc tế cần chú trọng chiều sâu, tạo giá trị gia tăng cho đào tạo, nghiên cứu và phát triển đội ngũ thay vì chỉ gia tăng số lượng hoạt động.
7. CSVC, hạ tầng số và phát triển bền vững
Hiện đại hóa CSVC cần được thực hiện đồng bộ, có trọng tâm và gắn với nhu cầu thực tế. Các ưu tiên gồm hạ tầng dữ liệu, thư viện số, giảng đường thông minh, nền tảng học liệu, hạ tầng điện toán đám mây, an toàn thông tin, không gian nghiên cứu và ĐMST.
Các dự án đầu tư mới cần tính đến hiệu quả năng lượng, chi phí vận hành, khả năng mở rộng và tiêu chí phát triển bền vững ngay từ khâu thiết kế.
Đánh giá chung: Các lĩnh vực trên có mối quan hệ cộng hưởng. Hạ tầng chỉ tạo ra giá trị khi đi cùng đội ngũ; chuyển đổi số chỉ hiệu quả khi đi cùng quản trị dữ liệu; AI chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được kiểm soát về đạo đức, pháp lý và an toàn; nghiên cứu chỉ tạo ra tác động lớn khi gắn với ĐMST và chuyển giao tri thức. Vì vậy, NEU cần tiếp cận Chương trình theo mô hình hệ sinh thái liên kết, thay vì triển khai từng lĩnh vực biệt lập.
IV. TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI HỆ THỐNG QUẢN TRỊ ĐẠI HỌC TẠI NEU
Tác động sâu sắc nhất của Chương trình đối với NEU không chỉ nằm ở nguồn lực đầu tư mà ở yêu cầu nâng cấp năng lực quản trị. Đại học cần tiếp tục chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị theo mục tiêu, kết quả và giá trị tạo ra, dựa trên các nguyên tắc: quản trị chiến lược; quản trị theo kết quả; quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng; tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình; quản trị rủi ro và hiệu quả đầu tư.
Trước hết, cần hoàn thiện chuỗi liên kết chiến lược – mục tiêu – chương trình – dự án – nguồn lực – KPI – kết quả, đồng thời phát triển Dashboard quản trị để hỗ trợ giám sát và ra quyết định.
Thứ hai, cần xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu thống nhất, xác định rõ chủ sở hữu dữ liệu, tiêu chuẩn dữ liệu, trách nhiệm quản trị, chất lượng dữ liệu và quyền truy cập; từng bước phát triển các công cụ phân tích dữ liệu phục vụ quản trị đào tạo, nghiên cứu và điều hành Nhà trường.
Thứ ba, cần hoàn thiện khung quản trị AI có trách nhiệm, tập trung vào dữ liệu, đánh giá rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, minh bạch, trách nhiệm giải trình, đạo đức AI và liêm chính học thuật.
Thứ tư, cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro bao quát các nhóm rủi ro chiến lược, tài chính, đầu tư, pháp lý, học thuật, nghiên cứu, dữ liệu, AI, an ninh mạng và danh tiếng; chuyển từ xử lý sự cố sang phòng ngừa và cảnh báo sớm.
Thứ năm, cần hoàn thiện kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ theo hướng tiếp cận dựa trên rủi ro. Mô hình Three Lines Model có thể được vận dụng phù hợp với cơ cấu tổ chức của NEU, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm quản lý rủi ro, chức năng giám sát và chức năng đánh giá độc lập.
Thứ sáu, cần rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp chế và thể chế nội bộ liên quan đến đầu tư, dữ liệu, chuyển đổi số, AI, NCKH, sở hữu trí tuệ, bảo đảm chất lượng, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ theo nguyên tắc đúng pháp luật – thống nhất – khả thi – rõ trách nhiệm – dễ kiểm tra – dễ đánh giá.
Thứ bảy, an toàn thông tin và an ninh mạng phải trở thành một cấu phần của quản trị đại học. Đại học cần tăng cường bảo vệ dữ liệu, xây dựng cơ chế ứng phó sự cố và nâng cao nhận thức về các nguy cơ rò rỉ dữ liệu, mã độc, lừa đảo trực tuyến và giả mạo số.
Các mô hình và thông lệ quốc tế như Three Lines Model, COSO ERM và các tiêu chuẩn ISO có thể được tham khảo có chọn lọc, bảo đảm phù hợp với pháp luật Việt Nam, mô hình tổ chức, mức độ tự chủ và điều kiện nguồn lực của Đại học.
V. HÀM Ý CHÍNH SÁCH TRỌNG TÂM ĐỐI VỚI NEU
Từ các phân tích trên, có thể xác định tám hàm ý chính sách trọng tâm:
Một là, tích hợp Chương trình vào chiến lược phát triển của Nhà trường. Không nên xem đây là một chương trình đầu tư độc lập mà cần gắn với kế hoạch trung hạn, đầu tư, chuyển đổi số, NCKH, ĐMST và quốc tế hóa.
Hai là, xây dựng danh mục dự án ưu tiên theo tác động. Ưu tiên các dự án phù hợp chiến lược, có tác động lan tỏa, khả thi và bền vững; tránh đầu tư dàn trải.
Ba là, phát triển năng lực hấp thụ nguồn lực. Tập trung nâng cao năng lực chuẩn bị dự án, quản lý đầu tư, đấu thầu, tài chính, pháp lý, quản trị rủi ro và vận hành sau đầu tư.
Bốn là, xây dựng kiến trúc Đại học số thống nhất. Hạn chế đầu tư các hệ thống công nghệ riêng lẻ; bảo đảm khả năng tích hợp giữa các nền tảng đào tạo, nghiên cứu, tài chính, nhân sự, tài sản và dữ liệu.
Năm là, coi dữ liệu và AI là năng lực chiến lược. Hoàn thiện khung quản trị dữ liệu và AI, bảo đảm chất lượng, bảo mật, an toàn, đạo đức và trách nhiệm giải trình.
Sáu là, đổi mới chính sách phát triển đội ngũ. Chuyển từ bồi dưỡng ngắn hạn sang phát triển năng lực nghề nghiệp liên tục, gắn với vị trí việc làm, lộ trình nghề nghiệp và mục tiêu chiến lược.
Bảy là, gắn đầu tư với kết quả và tác động. Mỗi dự án cần xác định rõ chuỗi: Đầu vào → Hoạt động → Đầu ra → Kết quả → Tác động, làm cơ sở đánh giá hiệu quả thực chất.
Tám là, thiết lập cơ chế giám sát và cải tiến liên tục. Kết quả kiểm tra, kiểm toán, đánh giá rủi ro, KPI và phản hồi của các bên liên quan cần được sử dụng trong chu trình PDCA để điều chỉnh kế hoạch và phân bổ nguồn lực.
VI. ĐÁNH GIÁ CHUNG
Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng GDĐT giai đoạn 2026-2035 tạo ra một cơ hội quan trọng để NEU đồng bộ hóa nguồn lực, đẩy nhanh hiện đại hóa và thực hiện Chiến lược phát triển Nhà trường.
Tuy nhiên, giá trị của Chương trình không chỉ nằm ở nguồn vốn đầu tư mà còn ở khả năng thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển:
– Từ phát triển theo quy mô sang phát triển dựa trên chất lượng và giá trị;
– Từ quản lý theo đầu vào sang quản trị theo kết quả;
– Từ vận hành phân tán sang quản trị tích hợp;
– Từ số hóa đơn lẻ sang chuyển đổi số toàn diện;
– Từ nghiên cứu thiên về công bố sang nghiên cứu gắn với tác động và chuyển giao tri thức.
Thành công của NEU phụ thuộc vào khả năng kết nối năm yếu tố: chiến lược đúng – nguồn lực phù hợp – thể chế hiệu quả – con người có năng lực – quản trị thực thi tốt. Trong đó, năng lực quản trị và năng lực hấp thụ nguồn lực là hai điều kiện quyết định để chuyển hóa cơ hội chính sách thành kết quả phát triển thực chất.
PHẦN IV. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI TẠI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VÀ KIẾN NGHỊ
I. QUAN ĐIỂM VÀ NGUYÊN TẮC TRIỂN KHAI
Việc triển khai Chương trình tại NEU cần được thực hiện theo hướng chủ động, đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm và gắn chặt với Chiến lược phát triển Nhà trường đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045. NEU không nên tiếp cận Chương trình đơn thuần như một nguồn lực đầu tư bổ sung mà cần coi đây là cơ hội chính sách để thúc đẩy hiện đại hóa quản trị, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, phát triển NNL chất lượng cao và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Việc triển khai cần quán triệt sáu nguyên tắc:
1. Thống nhất với chiến lược phát triển của NEU, tránh xây dựng dự án chỉ vì có cơ hội nguồn vốn.
2. Chủ động chuẩn bị để sẵn sàng tham gia, xây dựng trước danh mục nhiệm vụ, dự án, nhu cầu vốn và phương án thực hiện.
3. Đầu tư có trọng điểm, lấy hiệu quả và tác động làm tiêu chí trung tâm, không chạy theo quy mô hoặc giải ngân.
4. Kết hợp đầu tư hạ tầng với phát triển con người và năng lực quản trị, bảo đảm hiệu quả sử dụng sau đầu tư.
5. Gắn tự chủ với trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật.
6. Bảo đảm liên thông và phối hợp toàn Đại học, mỗi dự án có đầu mối chịu trách nhiệm và cơ chế phối hợp rõ ràng.
Điểm nhấn: NEU cần chuyển từ tư duy “tiếp cận nguồn vốn” sang tư duy “chủ động chuẩn bị năng lực để khai thác hiệu quả nguồn lực”; trong đó, mọi dự án phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển của Nhà trường.
II. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI TẠI NEU GIAI ĐOẠN 2026-2030
1. Giai đoạn 1: Rà soát và chuẩn bị triển khai – năm 2026
NEU cần tổ chức phổ biến, quán triệt nội dung Quyết định 1888 và các văn bản hướng dẫn liên quan; đồng thời kiện toàn đầu mối điều phối triển khai Chương trình, phối hợp giữa các đơn vị kế hoạch – tài chính, đầu tư, đào tạo, NCKH, tổ chức cán bộ, công nghệ thông tin, hợp tác quốc tế, bảo đảm chất lượng, pháp chế, kiểm tra và kiểm toán nội bộ.
Nhà trường cần thực hiện đánh giá khoảng cách giữa yêu cầu của Chương trình và thực trạng NEU trên các phương diện: CSVC, hạ tầng số, dữ liệu, AI, đội ngũ, nghiên cứu, quốc tế hóa, ĐMST, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, bảo đảm chất lượng và phát triển bền vững.
Kết quả cần được tổng hợp thành Báo cáo đánh giá mức độ sẵn sàng, xác định điểm mạnh, điểm yếu, khoảng trống về thể chế và nguồn lực, làm cơ sở lựa chọn nhiệm vụ ưu tiên.
Kết quả đầu ra trọng tâm năm 2026: Báo cáo đánh giá mức độ sẵn sàng của NEU và danh mục sơ bộ các nhiệm vụ, dự án ưu tiên.
2. Giai đoạn 2: Xây dựng danh mục nhiệm vụ, dự án ưu tiên – năm 2026-2027
Danh mục cần tập trung vào ba nhóm:
Nhóm 1. Dự án thành phần số 3: hiện đại hóa CSVC và hạ tầng, ưu tiên hạ tầng dùng chung như trung tâm dữ liệu, thư viện số, giảng đường thông minh, hạ tầng nghiên cứu, phòng thí nghiệm chuyên sâu và không gian ĐMST.
Nhóm 2. Dự án thành phần số 4: phát triển đội ngũ và năng lực mới, tập trung vào năng lực số, AI, ngoại ngữ, nghiên cứu quốc tế, chương trình liên ngành về AI, khoa học dữ liệu, kinh tế số, FinTech, phân tích kinh doanh và ĐMST.
Nhóm 3. Dự án thành phần số 5: hoàn thiện quản trị, quản trị dữ liệu và AI, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, pháp chế, tuân thủ, an toàn thông tin và bảo đảm chất lượng.
Mỗi dự án cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, đơn vị chủ trì, đơn vị phối hợp, tiến độ, nguồn lực, nguồn vốn, chỉ số đầu ra và kết quả, rủi ro, phương án kiểm soát và cơ chế đánh giá.
Điểm nhấn: Danh mục dự án cần được xây dựng theo logic “chiến lược → mục tiêu → dự án → nguồn lực → kết quả → tác động”, tránh hình thành các dự án riêng lẻ, thiếu liên kết và khó đánh giá hiệu quả tổng thể.
3. Giai đoạn 3: Thí điểm và tạo mô hình mẫu – năm 2027-2028
NEU nên lựa chọn một số nhiệm vụ cấp thiết, khả thi và có khả năng nhân rộng để triển khai thí điểm.
Ưu tiên xây dựng các nền tảng hạ tầng dùng chung; triển khai chương trình phát triển năng lực AI và năng lực số theo nhóm đối tượng; thí điểm chương trình hoặc học phần về AI, khoa học dữ liệu, kinh tế số; triển khai Dashboard quản trị, chuẩn hóa KPI, xây dựng danh mục rủi ro cấp trường và thí điểm quản trị rủi ro tại các lĩnh vực có rủi ro cao.
Điểm nhấn: Giai đoạn 2027-2028 cần tập trung vào thí điểm có kiểm soát, đánh giá kết quả và nhân rộng mô hình hiệu quả, thay vì triển khai đồng loạt khi chưa đủ điều kiện.
4. Giai đoạn 4: Mở rộng, tích hợp và đánh giá – năm 2028-2030
Trên cơ sở kết quả thí điểm, Nhà trường mở rộng các mô hình hiệu quả và tích hợp vào hệ thống quản trị chung. Trọng tâm là kết nối dữ liệu – công nghệ – con người – thể chế – kiểm soát, từng bước tích hợp các hệ thống đào tạo, nghiên cứu, nhân sự, tài chính, tài sản và bảo đảm chất lượng.
Thực hiện đánh giá giữa kỳ và cuối kỳ theo chuỗi đầu vào – đầu ra – kết quả – tác động; đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng duy trì kết quả sau đầu tư.
Điểm nhấn: Mục tiêu của giai đoạn 2028-2030 là chuyển từ các mô hình thí điểm sang hệ thống vận hành tích hợp, có khả năng đo lường kết quả và duy trì bền vững.
III. CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM ƯU TIÊN
1. Xây dựng danh mục dự án chiến lược và cơ chế điều phối cấp Đại học
NEU cần xây dựng Danh mục dự án chiến lược giai đoạn 2026-2030, ưu tiên các dự án có tính liên thông và tác động lan tỏa cao. Việc lựa chọn cần căn cứ vào mức độ phù hợp với chiến lược, tính cấp thiết, khả năng huy động vốn, tác động dự kiến, khả năng triển khai và tính bền vững.
Trọng tâm: Không đầu tư dàn trải; ưu tiên các dự án có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chiến lược của Đại học.
2. Hoàn thiện nền tảng Đại học số và quản trị dữ liệu
Xây dựng Khung quản trị dữ liệu, xác định chủ sở hữu dữ liệu, chuẩn hóa dữ liệu dùng chung, thiết lập cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu an toàn. Về dài hạn, phát triển Institutional Analytics, Learning Analytics và Research Analytics để hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu và bằng chứng.
3. Phát triển năng lực AI và quản trị AI
Triển khai phát triển năng lực AI theo ba cấp độ: sử dụng AI; ứng dụng AI chuyên sâu; quản trị AI.
Đồng thời, hoàn thiện quy định về sử dụng AI trong giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá và NCKH, bảo đảm các nguyên tắc về dữ liệu, sở hữu trí tuệ, liêm chính học thuật, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Điểm nhấn: AI phải được tiếp cận đồng thời ở hai phương diện: phát triển năng lực sử dụng AI và xây dựng năng lực quản trị AI có trách nhiệm.
4. Nâng cao chất lượng đội ngũ và năng lực người học
Phát triển đội ngũ gắn với năng lực số, AI, ngoại ngữ, nghiên cứu quốc tế, phương pháp giảng dạy hiện đại và quản trị đại học.
Đối với người học, chú trọng kỹ năng số, AI, ngoại ngữ, tư duy phản biện, ĐMST, khởi nghiệp và học tập suốt đời.
5. Tăng cường nghiên cứu và ĐMST
Tập trung phát triển nhóm nghiên cứu mạnh và trung tâm nghiên cứu liên ngành trong các lĩnh vực có lợi thế; tăng cường liên kết nghiên cứu – đào tạo – doanh nghiệp; thúc đẩy sở hữu trí tuệ, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
6. Hoàn thiện quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ
Xây dựng Khung quản trị rủi ro cấp trường, danh mục rủi ro và cơ chế cảnh báo sớm.
Vận hành thực chất mô hình Three Lines Model, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm quản lý rủi ro, chức năng giám sát và chức năng đánh giá độc lập; từng bước triển khai kiểm toán nội bộ theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro.
Điểm nhấn: Quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về phát hiện và xử lý sang phòng ngừa, cảnh báo sớm và đánh giá độc lập.
IV. KIẾN NGHỊ
1. Đối với Ban Giám đốc NEU
Xác định triển khai Chương trình là nhiệm vụ chiến lược cấp trường; đưa các mục tiêu và nhiệm vụ liên quan vào kế hoạch phát triển giai đoạn 2026-2030 và kế hoạch công tác hằng năm; chỉ đạo xây dựng danh mục dự án ưu tiên, phân công rõ đầu mối, thiết lập cơ chế điều phối và giám sát thống nhất.
2. Về nguồn lực và đầu tư
Chủ động huy động đa dạng nguồn lực từ ngân sách nhà nước, nguồn thu hợp pháp, nguồn vốn đối ứng, doanh nghiệp, hợp tác công – tư và tài trợ nghiên cứu.
Ưu tiên hạ tầng dùng chung và dự án có hiệu ứng lan tỏa, đồng thời đánh giá đầy đủ chi phí vận hành và khả năng duy trì sau đầu tư.
3. Về hoàn thiện thể chế nội bộ
Rà soát hệ thống quy chế, quy định liên quan đến dữ liệu, chuyển đổi số, AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, NCKH, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ; bảo đảm thống nhất với pháp luật hiện hành.
4. Về tổ chức bộ máy và phối hợp
Xác định rõ trách nhiệm của từng đơn vị; tăng cường phối hợp liên đơn vị; phân định rõ chức năng giữa quản lý, pháp chế, kiểm tra, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ, tránh chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm.
5. Về hệ thống chỉ số và đánh giá
Xây dựng bộ chỉ số theo dõi riêng cho Chương trình, bao gồm đầu vào, đầu ra, kết quả và tác động; liên kết KPI với mục tiêu chiến lược và tích hợp trên Dashboard quản trị.
Kết quả đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch và phân bổ nguồn lực theo chu trình PDCA.
6. Về kiểm tra, giám sát và tuân thủ
Thực hiện kiểm tra, giám sát dựa trên rủi ro, tăng cường cảnh báo sớm và phòng ngừa.
Công tác pháp chế cần tham gia từ giai đoạn xây dựng chính sách, chuẩn bị dự án, ký kết và tổ chức thực hiện; kiểm soát tuân thủ phải được thực hiện xuyên suốt vòng đời dự án.
Điểm nhấn: Kiểm soát tuân thủ không chỉ được thực hiện ở khâu hậu kiểm mà phải được tích hợp xuyên suốt vòng đời của chính sách, chương trình và dự án.
V. LỘ TRÌNH ƯU TIÊN GIAI ĐOẠN 2026-2030
Năm 2026: Rà soát, đánh giá khoảng cách; kiện toàn đầu mối điều phối; xây dựng danh mục dự án ưu tiên; hoàn thiện cơ chế pháp lý và chuẩn bị hồ sơ tham gia Chương trình.
Giai đoạn 2027-2028: Triển khai các dự án ưu tiên về hạ tầng, Đại học số, AI, phát triển đội ngũ, NCKH và quản trị rủi ro; đồng thời triển khai các mô hình thí điểm.
Giai đoạn 2028-2029: Đánh giá giữa kỳ; điều chỉnh và mở rộng các mô hình hiệu quả; tăng cường tích hợp dữ liệu, quản trị AI, quản trị rủi ro và quản trị theo kết quả.
Năm 2030: Tổng kết giai đoạn I; đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và tác động; xác định các nhiệm vụ chuyển tiếp sang giai đoạn 2031-2035.
Mốc cần lưu ý: Năm 2026 là năm chuẩn bị và tạo nền tảng; giai đoạn 2027-2028 là thời kỳ triển khai và thí điểm; giai đoạn 2028-2029 tập trung đánh giá, điều chỉnh và mở rộng; năm 2030 tổng kết giai đoạn I và chuẩn bị chuyển tiếp.
VI. ĐÁNH GIÁ VÀ KIẾN NGHỊ CHUNG
Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng GDĐT giai đoạn 2026 – 2035 tạo ra cơ hội quan trọng để NEU tăng tốc thực hiện chiến lược phát triển trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, hiệu quả của Chương trình không phụ thuộc đơn thuần vào khả năng tiếp cận nguồn vốn mà chủ yếu vào năng lực chuẩn bị dự án, tổ chức thực hiện, huy động và phối hợp nguồn lực, chất lượng quản trị và cơ chế đánh giá kết quả.
Vì vậy, NEU cần chuyển từ tư duy “chờ cơ chế và nguồn lực” sang “chủ động chuẩn bị và sẵn sàng khai thác hiệu quả nguồn lực”. Trọng tâm không phải là xây dựng các dự án đầu tư riêng lẻ mà hình thành một chương trình hành động thống nhất, trong đó:
– Dự án thành phần số 3 tạo nền tảng CSVC và hạ tầng;
– Dự án thành phần số 4 phát triển con người và các năng lực mới;
– Dự án thành phần số 5 hoàn thiện quản trị, kiểm soát và bảo đảm hiệu quả thực thi.
Nếu được triển khai đồng bộ, có trọng tâm và gắn với cải cách quản trị, Chương trình sẽ trở thành động lực quan trọng giúp NEU củng cố mô hình đại học nghiên cứu, đại học số, đại học ĐMST và đại học phát triển bền vững; nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, chất lượng đội ngũ, hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Đây cũng là cơ sở để NEU xây dựng nền tảng phát triển vững chắc cho giai đoạn 2026-2030, tạo tiền đề thực hiện các mục tiêu đến năm 2035 và tầm nhìn đến năm 2045.
THÔNG ĐIỆP TRỌNG TÂM
Chương trình 1888 cần được NEU tiếp cận không chỉ là một cơ hội về nguồn lực đầu tư, mà là một động lực để đổi mới mô hình phát triển và nâng cấp năng lực quản trị của Đại học.
Dự án 3 tạo nền tảng – Dự án 4 phát triển con người – Dự án 5 bảo đảm quản trị và kiểm soát.
Mục tiêu cuối cùng không phải là triển khai được bao nhiêu dự án hay giải ngân bao nhiêu nguồn vốn, mà là chuyển hóa nguồn lực thành năng lực, năng lực thành kết quả và kết quả thành tác động phát triển bền vững.
KẾT LUẬN
Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026-2035, giai đoạn I thực hiện từ năm 2026 đến năm 2030, được phê duyệt tại Quyết định 1888, tạo ra một khuôn khổ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy hiện đại hóa hệ thống giáo dục và đào tạo, nâng cao chất lượng NNL và tăng cường năng lực cạnh tranh của giáo dục Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển trí tuệ nhân tạo, khoa học – công nghệ và HNQT.
Qua phân tích, có thể nhận thấy Chương trình không chỉ đặt trọng tâm vào đầu tư CSVC và hạ tầng, mà hướng tới một mô hình phát triển giáo dục toàn diện, trong đó hạ tầng và công nghệ là nền tảng; con người và năng lực là yếu tố quyết định; NCKH và ĐMST là động lực tạo giá trị; còn quản trị hiện đại, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và trách nhiệm giải trình là điều kiện bảo đảm hiệu quả và tính bền vững. Đối với GDĐH, đặc biệt là các Dự án thành phần số 3, số 4 và số 5, Chương trình tạo thành một cấu trúc liên kết giữa đầu tư nền tảng – phát triển con người – nâng cao năng lực quản trị – tạo kết quả – đo lường tác động – cải tiến liên tục.
Đối với NEU, Chương trình 1888 có mức độ tương thích cao với định hướng phát triển Đại học theo mô hình đại học nghiên cứu, đại học số, đại học ĐMST và đại học phát triển bền vững. Đây là cơ hội để NEU chủ động hiện đại hóa CSVC, hạ tầng số, phát triển đội ngũ, nâng cao năng lực nghiên cứu và ĐMST, tăng cường quốc tế hóa, đồng thời nâng cấp mô hình quản trị theo hướng dựa trên dữ liệu, kết quả, bằng chứng và quản trị rủi ro.
Tuy nhiên, hiệu quả của Chương trình không phụ thuộc đơn thuần vào khả năng tiếp cận nguồn vốn mà phụ thuộc quyết định vào năng lực hấp thụ, năng lực tổ chức thực hiện và khả năng chuyển hóa nguồn lực thành kết quả phát triển thực chất. Vì vậy, NEU cần chuyển từ tư duy “chờ cơ chế và nguồn lực” sang “chủ động chuẩn bị và sẵn sàng khai thác hiệu quả nguồn lực”, trong đó ưu tiên xây dựng danh mục dự án chiến lược, hoàn thiện thể chế, phát triển năng lực số và AI, xây dựng nền tảng Đại học số, tăng cường nghiên cứu và ĐMST, đồng thời hoàn thiện quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, pháp chế và kiểm toán nội bộ.
Trong giai đoạn 2026-2030, việc triển khai Chương trình cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược cấp Đại học, gắn chặt với Chiến lược phát triển NEU đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045. Thành công của Nhà trường sẽ được quyết định bởi khả năng kết nối chiến lược đúng – nguồn lực phù hợp – thể chế hiệu quả – con người có năng lực – quản trị thực thi tốt. Nếu được triển khai đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm và gắn với cải cách quản trị, Chương trình 1888 sẽ không chỉ tạo thêm nguồn lực đầu tư mà còn trở thành đòn bẩy thúc đẩy NEU chuyển đổi mô hình phát triển, nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, hiệu quả quản trị và vị thế quốc tế, tạo nền tảng vững chắc để Nhà trường thực hiện các mục tiêu phát triển đến năm 2035 và tầm nhìn đến năm 2045.