Tóm tắt nội dung trọng tâm của Nghị định số 334/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tự chủ của cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp; cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp; chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt nội dung trọng tâm của Nghị định số 334/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tự chủ của cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp; cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp; chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt nội dung trọng tâm của Nghị định số 334/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tự chủ của cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp; cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp; chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA NGHỊ ĐỊNH 334

1. Nghị định 334 là một bước chuyển mới trong thể chế tự chủ đại học

Nghị định số 334/2026/NĐ-CP ngày 20/8/2026 của Chính phủ quy định về tự chủ của cơ sở giáo dục đại học (GDĐH), cơ sở giáo dục nghề nghiệp; cơ chế tài chính đối với GDĐH, giáo dục nghề nghiệp; và chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian (sau đây gọi tắt là Nghị định 334). Nghị định có hiệu lực từ 05/10/2026.

Nghị định được ban hành trong bối cảnh hệ thống pháp luật về GDĐH, nhà giáo, ngân sách nhà nước, KHCN và các cơ chế đặc thù phát triển giáo dục đang được đổi mới đồng bộ.

Nghị định tập trung vào các nhóm vấn đề lớn:

– Tự chủ về hoạt động giáo dục, đào tạo;

– Tự chủ về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số;

– Tự chủ về cơ cấu tổ chức và nhân sự;

– Tự chủ về tài chính, tài sản và đầu tư;

– Phân bổ ngân sách nhà nước theo sứ mạng, chất lượng và hiệu quả;

– Hỗ trợ người học thuộc các ngành, nghề, lĩnh vực ưu tiên;

– Đặt hàng, giao nhiệm vụ đào tạo theo kết quả đầu ra;

– Chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian.

Vì vậy, Nghị định 334 không nên được nhìn nhận đơn thuần là văn bản về tài chính. Đây là một bước cụ thể hóa quan trọng của mô hình quản trị đại học tự chủ gắn với chất lượng, hiệu quả, dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Đối với NEU, Nghị định tạo thêm không gian pháp lý để chuyển từ phương thức quản lý nặng về thủ tục sang quản trị hiện đại, phân quyền, linh hoạt, minh bạch và dựa trên kết quả.

2. Tư tưởng xuyên suốt: tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình

Tinh thần cốt lõi của Nghị định có thể khái quát:

Tự chủ + Chất lượng + Công khai, minh bạch + Trách nhiệm giải trình + Giám sát.

Quyền tự chủ luôn gắn với trách nhiệm giải trình trước Nhà nước, người học và xã hội; bảo đảm chất lượng; công khai, minh bạch; tuân thủ pháp luật; kiểm tra, giám sát và chịu trách nhiệm về dữ liệu, kết quả hoạt động.

Do đó, tự chủ không đồng nghĩa với tự quyết vô điều kiện. Càng được trao quyền, cơ sở giáo dục càng phải chứng minh được tính hợp pháp, tính đúng đắn, chất lượng,

hiệu quả và khả năng giải trình của quyết định.

Đối với NEU, nguyên tắc cần quán triệt là:

Được trao quyền → Quyết định đúng → Thực hiện đúng → Đo lường được → Kiểm soát được → Giải trình được.

3. Chuyển trọng tâm quản trị từ “đầu vào” sang “kết quả đầu ra”

Một thay đổi quan trọng về tư duy quản trị là chuyển từ việc chủ yếu quan tâm:

Tuyển bao nhiêu → Tổ chức bao nhiêu → Chi bao nhiêu

sang:

Đào tạo được ai → Đạt chuẩn đầu ra nào → Chất lượng ra sao → Có việc làm và đóng góp như thế nào → Nghiên cứu tạo ra giá trị gì → Nguồn lực được sử dụng hiệu quả ra sao.

Theo tinh thần Nghị định, phân bổ nguồn lực, hỗ trợ, đặt hàng và giao nhiệm vụ ngày càng gắn với sứ mạng, chất lượng, hiệu quả, kết quả đầu ra và mức độ hoàn thành nhiệm vụ.

Điều này đòi hỏi NEU xây dựng được:

– Hệ thống KPI, dữ liệu, chỉ số chất lượng, minh chứng và cơ chế đo lường kết quả tương ứng;

– Cơ chế khoán chi trọn gói gắn với chất lượng sản phẩm đầu ra

4. “Tự chủ toàn diện” nhưng không phải “tự chủ tùy ý”

Nghị định mở rộng không gian tự chủ trên nhiều phương diện:

Học thuật → Tuyển sinh → Đào tạo → Chất lượng → KHCN → Đổi mới sáng tạo → HTQT → Tổ chức → Nhân sự → Tài chính → Tài sản → Đầu tư → Chuyển đổi số.

Tuy nhiên, mỗi quyền tự chủ phải được thực hiện trong khuôn khổ:

pháp luật → điều kiện bảo đảm chất lượng → quy định nội bộ → công khai, minh bạch → trách nhiệm giải trình → thanh tra, kiểm tra, giám sát.

Vì vậy, vấn đề đối với NEU không chỉ là xác định “được trao thêm quyền gì”, mà phải xác định đồng thời:

ai quyết định – ai thực hiện – ai kiểm soát – ai chịu trách nhiệm cuối cùng – dữ liệu nào làm căn cứ – cơ chế hậu kiểm nào được áp dụng.

5. “Dữ liệu là hạ tầng của tự chủ”

Nghị định nhấn mạnh yêu cầu cập nhật, quản lý, lưu trữ, đồng bộ, kết nối, chia sẻ và cung cấp dữ liệu phục vụ quản trị và quản lý nhà nước.

Đối với NEU, dữ liệu cần được quản trị thống nhất trên các lĩnh vực:

– Người học và đào tạo;

– Đội ngũ và nhân sự;

– KHCN và đổi mới sáng tạo;

– Tài chính;

– Tài sản công;

– Chất lượng;

– Định mức kinh tế – kỹ thuật;

– Kết quả thực hiện nhiệm vụ;

– Việc làm và kết quả sau đào tạo.

Vì vậy:

Tự chủ đại học thực chất phải là tự chủ dựa trên dữ liệu và chịu trách nhiệm bằng dữ liệu.

Việc không đồng bộ dữ liệu hoặc dữ liệu không chính xác sẽ là đối tượng bị thanh tra, kiểm tra và giám sát trực tiếp của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) và Bộ Tài chính theo quy định tại Điều 14 của Nghị định.

Đây là nền tảng của chuyển đổi số và hiện đại hóa quản trị đại học.

II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA NGHỊ ĐỊNH 334

1. Tự chủ về hoạt động giáo dục, đào tạo, khoa học – công nghệ và hợp tác

1.1. Tự chủ xây dựng và phát triển chương trình đào tạo

Cơ sở giáo dục được tự chủ xây dựng, phê duyệt và điều chỉnh chương trình đào tạo (trừ chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ thực hiện theo quy định của Bộ GDĐT và các ngoại lệ theo Luật GDĐH); xác định chuẩn đầu ra, cấu trúc và nội dung chương trình; lựa chọn phương pháp giảng dạy, kiểm tra, đánh giá; biên soạn, lựa chọn và sử dụng giáo trình, học liệu, học liệu số (trừ các môn học/học phần bắt buộc dùng chung) và nền tảng phục vụ đào tạo theo quy định.

Việc tự chủ phải tuân thủ các quy định chuyên ngành đối với chương trình, môn học và lĩnh vực đặc thù.

Đối với NEU, đây là cơ sở để tiếp tục đổi mới chương trình theo hướng:

Quốc tế hóa → Liên ngành → Số hóa → Tích hợp AI → Gắn thị trường lao động → Gắn nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

Quyền tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm duy trì điều kiện bảo đảm chất lượng, chuẩn đầu ra và thường xuyên cập nhật chương trình.

b) Tự chủ tuyển sinh, tổ chức đào tạo và cấp văn bằng

Cơ sở giáo dục được tự chủ về quy mô, phương thức và tiêu chí tuyển sinh; hình thức và phương thức tổ chức đào tạo; công nhận kết quả học tập; chuyển đổi tín chỉ; tổ chức đào tạo linh hoạt, bao gồm đào tạo trên môi trường số; cấp văn bằng, chứng chỉ theo thẩm quyền.

Đối với NEU, đây là cơ sở để phát triển:

– Đào tạo linh hoạt và học tập suốt đời;

– Tích lũy và chuyển đổi tín chỉ liên thông;

– Đào tạo số và đào tạo kết hợp (Blended learning);

– Các chương trình đào tạo thích ứng nhanh với nhu cầu thị trường lao động.

Đồng thời, NEU phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác và giá trị của văn bằng, chứng chỉ do Đại học cấp.

Vì vậy, chuỗi:

Tuyển sinh → Quản lý đào tạo → Kiểm tra, đánh giá → Quản lý kết quả → Xét tốt nghiệp → Cấp văn bằng → Lưu trữ và truy xuất hồ sơ

phải được quản trị như một chuỗi trách nhiệm pháp lý thống nhất, có sự giám sát chặt chẽ.

c) Tự chủ về bảo đảm và kiểm định chất lượng

Cơ sở giáo dục có trách nhiệm xây dựng, vận hành, cải tiến hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (IQA) thông qua việc ban hành quy chế nội bộ; thực hiện tự đánh giá; công khai, cải tiến chất lượng và kiểm định chất lượng theo quy định.

Đối với NEU:

Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong không nên chỉ là công cụ kỹ thuật phục vụ kiểm định, mà phải trở thành một phần cốt lõi của hệ thống quản trị, cung cấp minh chứng cho các quyết định chiến lược.

Đây chính là bệ đỡ vững chắc để NEU tự tin hội nhập sâu với các chuẩn kiểm định quốc tế danh giá như FIBAA, AUN-QA, hướng tới xây dựng một văn hóa chất lượng nội bộ thực chất.

d) Tự chủ về hợp tác, liên kết và quốc tế hóa

Cơ sở giáo dục được tự chủ quyết định hợp tác, liên kết đào tạo, nghiên cứu khoa học (NCKH); trao đổi người học; tuyển dụng và sử dụng giảng viên, chuyên gia, nhà khoa học trong và ngoài nước; hợp tác đầu tư phát triển phân hiệu, cơ sở nghiên cứu và các mô hình công nghệ.

Đối với NEU, việc quốc tế hóa phải đi đôi với kỷ cương pháp luật:

Chất lượng → Quyền lợi người học → Công khai, minh bạch → An toàn → Tuân thủ pháp luật → Trách nhiệm giải trình.

2. Tự chủ về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, AI và chuyển đổi số

Nghị định tạo dư địa pháp lý vượt trội để cơ sở giáo dục tự chủ xây dựng, tổ chức thực hiện các nhiệm vụ KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; chủ động quản lý, khai thác và phát triển các nguồn lực, dữ liệu chuyên ngành; tự chủ quyết định tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế phục vụ đào tạo và nghiên cứu; phát triển giáo dục số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp.

Đáng chú ý, cơ sở giáo dục có thể triển khai thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) đối với một số mô hình giáo dục số, công nghệ giáo dục, AI và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo theo đề án được cấp có thẩm quyền phê duyệt; tuân thủ nghiêm ngặt Luật KHCN và đổi mới sáng tạo 2025 và Nghị định số 353/2025/NĐ-CP.

Nghị định đồng thời ghi nhận việc chấp nhận rủi ro trong hoạt động KHCN và đổi mới sáng tạo trong phạm vi pháp luật cho phép, nhằm khuyến khích nghiên cứu có tính đột phá.

Đối với NEU, định hướng cần chuyển từ: “ứng dụng AI trong đào tạo”

sang: “quản trị đại học, đào tạo và nghiên cứu trong môi trường AI”.

Mọi thử nghiệm và ứng dụng phải gắn với quản trị dữ liệu, đạo đức, an toàn, sở hữu trí tuệ, liêm chính học thuật và quản trị rủi ro.

3. Tự chủ về cơ cấu tổ chức và nhân sự

a) Tự chủ về tổ chức bộ máy

Cơ sở giáo dục được tự chủ ban hành quy chế tổ chức và hoạt động; quyết định cơ cấu tổ chức, thành lập, tổ chức lại, giải thể các đơn vị thuộc và trực thuộc; quyết định vị trí việc làm, số lượng người làm việc và bố trí số lượng cấp phó trong phạm vi đề án tự chủ, chiến lược phát triển đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt; quyết định bổ nhiệm kế toán trưởng hoặc bố trí người làm phụ trách kế toán.

Đây là cơ sở để NEU tiếp tục xây dựng bộ máy:

Tinh gọn → Phân quyền → Rõ trách nhiệm → Đo lường được → Hiệu quả hoạt động.

b) Quản trị viên chức và người lao động theo vị trí việc làm

Đối với các vị trí viên chức thuộc thẩm quyền quản lý, cơ sở giáo dục chủ động quyết định toàn bộ quy trình nhân sự bao gồm: tuyển dụng, bố trí, phân công công tác, thay đổi vị trí việc làm, đánh giá và xếp loại, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn nhiệm, điều động, luân chuyển, xử lý kỷ luật, cử đi đào tạo bồi dưỡng, thực hiện chế độ tiền lương, nghỉ hưu, bảo hiểm xã hội và quản lý hồ sơ viên chức theo quy định của pháp luật.

Đối với NEU, cần thực hiện đồng bộ chuỗi giá trị nhân sự:

Vị trí việc làm → Mô tả công việc chuẩn → Khung năng lực thực tế → Tuyển dụng cạnh tranh → Sử dụng hiệu quả → Đánh giá theo KPI → Thu nhập đáng giá → Phát triển nghề nghiệp bền vững.

Đồng thời, đây là căn cứ pháp lý để Đại học:

Đồng bộ hóa các quy chế nội bộ về tuyển dụng, đánh giá hiệu quả công việc của viên chức, thu hút và sử dụng giảng viên, chuyên gia, nhà khoa học xuất sắc trong và ngoài nước, đi đôi với các chính sách thu nhập dựa trên kết quả đóng góp thực tế.

c) Quản trị dữ liệu nhân sự

NEU cần đảm bảo: 

Cập nhật kịp thời Chuẩn hóa định dạng Đồng bộ chính xác Kết nối thông suốt Khai thác hiệu quả phục vụ công tác dự báo và quy hoạch nhân sự.

dữ liệu viên chức, người lao động với cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo quy định.

Dữ liệu nhân sự phải đúng, đủ, thống nhất, có khả năng truy xuất và xác định rõ trách nhiệm cập nhật.

4. Tự chủ về tài chính, tài sản và đầu tư

a) Tự chủ sử dụng nguồn tài chính và chi trả thu nhập

Cơ sở giáo dục được chủ động quyết định việc sử dụng các nguồn tài chính hợp pháp cho đào tạo, nghiên cứu, cơ sở vật chất, tiền lương, thu nhập tăng thêm, tiền thưởng, thuê chuyên gia, đầu tư, sửa chữa, mua sắm và các khoản khuyến khích khác trên cơ sở vị trí việc làm và hiệu quả công việc thực tế.

Đối với NEU, Đại học cần từng bước xác lập hệ thống:

Thu nhập gắn liền với vị trí việc làm – Năng lực thực tế – Kết quả công việc – Giá trị đóng góp hiệu quả.

b) Cơ chế đãi ngộ vượt trội cho chuyên gia, nhà khoa học

Nghị định tạo hành lang pháp lý đột phá cho phép cơ sở giáo dục tự chủ quyết định việc áp dụng cơ chế đãi ngộ vượt trội để thu hút, thuê và sử dụng chuyên gia, nhà khoa học, giảng viên trình độ cao trong và ngoài nước.

NEU cần phát triển chính sách thu hút nhân tài theo nguyên tắc:

Đúng người có trình độ học thuật và nghiên cứu xuất sắc → Đúng vị trí công tác then chốt theo chiến lược phát triển → Đúng nhiệm vụ khoa học và đào tạo trọng điểm được giao → Đúng giá trị đóng góp và tương xứng với Kết quả đầu ra thực tế.

c) Phân bổ nguồn lực tài chính theo chiến lược phát triển

Ngân sách nhà nước và các nguồn lực tài chính cần được gắn với sứ mạng, chất lượng và hiệu quả hoạt động. Sau khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định, NEU cần chủ động định hướng nguồn lực cho các lĩnh vực chiến lược, khoa học cơ bản, công nghệ cao, phát triển hạ tầng số và các chương trình mũi nhọn.

Triết lý tự chủ tài chính tại NEU phải hướng tới:

KHÔNG CHỈ tập trung vào mục tiêu gia tăng tổng nguồn thu, MÀ PHẢI chú trọng nâng cao hiệu quả phân bổ và tối ưu hóa năng lực phát triển bền vững dài hạn.

d) Khai thác tài sản công và đầu tư

Nghị định tạo cơ sở để cơ sở giáo dục thực hiện các hoạt động liên quan đến sử dụng tài sản công, PPP, kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết và đầu tư theo thẩm quyền và pháp luật có liên quan.

Đối với NEU, mọi phương án khai thác tài sản phải bảo đảm:

Đúng pháp luật → Đúng thẩm quyền → Đúng mục đích → Hiệu quả → Công khai, minh bạch → Bảo toàn tài sản công → Kiểm soát xung đột lợi ích.

đ) Huy động các nguồn lực xã hội

Cơ sở giáo dục chủ động huy động vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tín dụng; xây dựng cơ chế thu hút doanh nghiệp và các nhà đầu tư tham gia phát triển cơ sở vật chất, hạ tầng số, phòng thí nghiệm, thư viện và dịch vụ hỗ trợ người học; tự chủ tiếp nhận các nguồn tài trợ, viện trợ không hoàn lại, quà tặng bằng tiền, hiện vật, tài sản số, công nghệ, phần mềm, dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước.

Đối với NEU, việc huy động và sử dụng các nguồn lực phải bảo đảm:

Hiệu quả, khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính, khả năng trả nợ và không làm phát sinh nghĩa vụ bất hợp lý đối với ngân sách nhà nước.

e) Công khai, minh bạch tài chính và tài sản

NEU cần tăng cường công khai tài chính, dự toán, quyết toán, nguồn thu, nhiệm vụ chi, học phí, giá dịch vụ, việc trích lập và sử dụng các quỹ, điều kiện bảo đảm chất lượng và các nội dung khác theo quy định.

Công khai, minh bạch phải trở thành một bộ phận của quản trị tự chủ, không chỉ là nghĩa vụ báo cáo.

5. Cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ và hỗ trợ người học

a) Đặt hàng đào tạo theo kết quả đầu ra

Nghị định định hướng cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ đào tạo theo kết quả cung ứng nhân lực, với các yêu cầu về ngành, trình độ, quy mô, vị trí việc làm, thời gian, tiêu chuẩn và kết quả đầu ra.

NEU cần chủ động chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình:

Đào tạo theo nhu cầu thực tế của thị trường lao động → Đặt hàng dựa trên cam kết chất lượng đầu ra → Nghiệm thu và thanh toán kinh phí gắn liền với kết quả cung ứng nhân lực thực tế.

Đơn giá đặt hàng cần được xác định trên cơ sở định mức kinh tế – kỹ thuật và các quy định có liên quan.

b) Hỗ trợ tài chính trực tiếp cho người học

Nghị định quy định cơ chế hỗ trợ đối với người học thuộc một số ngành, nghề, lĩnh vực được Nhà nước ưu tiên, trong đó có khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt, công nghệ chiến lược và chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian.

Đối với NEU, cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình:

Xác định chính xác đối tượng → Xây dựng cơ sở dữ liệu số dùng chung → Xét duyệt hồ sơ minh bạch → Đối soát thông tin tài khoản chính chủ → Lập danh sách gửi Kho bạc Nhà nước chi trả → Thực hiện truy lĩnh giai đoạn chuyển tiếp → Kiểm tra, hậu kiểm định kỳ.

Đặc biệt phải bảo đảm dữ liệu người học và tài khoản nhận hỗ trợ chính xác, có khả năng kiểm tra và truy xuất.

6. Chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian

a) Yêu cầu nghiên cứu sinh (NCS) dành toàn thời gian cho chương trình

NCS thuộc chương trình phải dành dành toàn bộ thời gian cho việc học tập, nghiên cứu và thực hiện các nhiệm vụ học thuật theo yêu cầu của cơ sở đào tạo; chịu sự quản lý, đánh giá và giám sát chặt chẽ của cơ sở đào tạo; tuyệt đối không làm việc toàn thời gian tại cơ quan, tổ chức khác trong suốt thời gian tham gia chương trình.

Nguyên tắc cốt lõi:

NCS là người học toàn thời gian; hoạt động giảng dạy, trợ giảng và các nhiệm vụ học thuật chỉ được thực hiện trong giới hạn phù hợp, không làm triệt tiêu thời gian nghiên cứu.

b) Giới hạn giảng dạy, trợ giảng và nhiệm vụ học thuật

NCS được tham gia NCKH, đổi mới sáng tạo, trợ giảng và các hoạt động học thuật khác trong suốt khóa đào tạo.

Đối với NCS là giảng viên đại học, thời lượng giảng dạy không quá 1/2 định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên đại học cơ hữu; đối với NCS khác, tổng thời gian trợ giảng không quá 300 giờ làm việc/năm theo quy định.

c) Học bổng và hỗ trợ nghiên cứu

NCS thuộc chương trình được hưởng học bổng, hỗ trợ sinh hoạt và kinh phí nghiên cứu theo cơ chế của chương trình.

NEU cần gắn hỗ trợ với:

Tiến độ học tập → Tiến độ nghiên cứu → Kết quả học thuật → Kết quả đào tạo thực tế.

Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng NCS mà là hình thành nguồn nhân lực nghiên cứu trẻ tinh hoa, chất lượng cao và các nhóm nghiên cứu mạnh.

d) Chính sách đối với NCS nước ngoài

Nghị định tạo cơ sở thuận lợi cho NCS nước ngoài về các vấn đề liên quan đến nhập cảnh, cư trú, nghiên cứu, thực hành, trợ giảng và các chính sách liên quan theo pháp luật.

Đây là cơ hội để NEU quốc tế hóa mạnh đào tạo tiến sĩ, thu hút NCS quốc tế và xây dựng môi trường nghiên cứu có tính toàn cầu.

III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA NGHỊ ĐỊNH 334 ĐỐI VỚI NEU

Là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm quốc gia, có thế mạnh về kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh, NEU chịu tác động trực tiếp và sâu sắc từ Nghị định. Tác động quan trọng nhất không chỉ là sửa đổi một số quy chế, mà là chuyển đổi mô hình quản trị: từ quản lý hành chính sang quản trị đại học hiện đại, tự chủ, dựa trên chất lượng, dữ liệu, kết quả và trách nhiệm giải trình.

1. NEU có không gian tự chủ rộng hơn và cơ hội bứt phá phát triển

Nghị định tạo hành lang pháp lý rộng hơn để NEU chủ động trong đào tạo, tuyển sinh, chương trình, nghiên cứu, tổ chức, nhân sự, tài chính, tài sản, đầu tư, hợp tác quốc tế và đổi mới sáng tạo.

Các cơ hội nổi bật gồm:

– Phát huy nguồn lực con người, thu hút chuyên gia, nhà khoa học và giảng viên chất lượng cao;

– Đổi mới mô hình đào tạo, phát triển chương trình linh hoạt, số và liên ngành;

– Nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển nhóm nghiên cứu mạnh;

Khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính và tài sản trong khuôn khổ pháp luật;

Đẩy mạnh quốc tế hóa;

– Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, AI và chuyển đổi số.

2. Tự chủ cao hơn đồng nghĩa với trách nhiệm giải trình cao hơn

NEU phải bảo đảm:

Được trao quyền → Quyết định đúng → Thực hiện đúng → Đo lường được → Kiểm soát được → Giải trình được.

Mỗi quyền tự chủ phải xác định rõ:

Ai quyết định – Ai thực hiện – Ai kiểm soát – Ai chịu trách nhiệm cuối cùng – Dữ liệu nào làm căn cứ – Cơ chế hậu kiểm nào được áp dụng.

Trọng tâm của quản trị tự chủ vì vậy không phải là “trao quyền tối đa”, mà là trao quyền đi đôi với trách nhiệm và kiểm soát.

3. Chất lượng trở thành điều kiện nền tảng của quyền tự chủ

NEU cần chuyển từ: “kiểm định để được công nhận”

sang: “quản trị chất lượng để liên tục cải tiến”.

Chuỗi quản trị chất lượng cần được liên kết:

Đội ngũ nhân sự → Chương trình đào tạo → Cơ sở vật chất → Người học thụ hưởng → Đầu ra học thuật → Việc làm sau tốt nghiệp → Phản hồi từ xã hội → Cải tiến liên tục.

Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong phải được kết nối với FIBAA, AUN-QA và các chuẩn kiểm định quốc tế. 

4. Quản trị nhân sự chuyển sang quản trị nguồn nhân lực theo vị trí và kết quả

NEU cần tái cấu trúc theo:

Vị trí việc làm → Mô tả công việc chuẩn → Khung năng lực thực tế → Tuyển dụng cạnh tranh → Sử dụng hiệu quả → Đánh giá theo kết quả KPIs → Thu nhập đáng giá → Phát triển nghề nghiệp bền vững

Điều này tạo cơ hội cho người có năng lực, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chuyên môn, nghiên cứu, liêm chính học thuật, đổi mới giảng dạy, kỹ năng số và kết quả thực chất.

5. Tài chính phải chuyển từ quản lý khoản chi sang quản trị hiệu quả nguồn lực

Không chỉ hỏi: “đã chi bao nhiêu?”

mà phải trả lời: “một đồng nguồn lực tạo ra bao nhiêu giá trị đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phục vụ xã hội?”

Cần hình thành chuỗi:

Nguồn lực tài chính → Chi phí tối ưu → Đầu ra thực chất → Kết quả đo lường được → Tác động xã hội bền vững

6. Tài sản công trở thành nguồn lực phát triển nhưng phải được quản trị chặt chẽ

NEU cần rà soát, phân loại, số hóa hồ sơ và đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công; xác định tài sản đang sử dụng hiệu quả, chưa hết công suất, có khả năng khai thác hoặc cần đầu tư, nâng cấp.

Nguyên tắc:

Tạo giá trị gia tăng cho Đại học đồng thời bảo toàn và phát triển giá trị tài sản công.

7. Dữ liệu trở thành tài sản quản trị chiến lược

NEU cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu liên thông:

Người học ↔ Đào tạo ↔ Giảng viên ↔ Nhân sự ↔ Nghiên cứu ↔ Tài chính ↔ Tài sản ↔ Chất lượng ↔ Việc làm ↔ Cơ sở dữ liệu Quốc gia (HEMIS).

Dữ liệu phải bảo đảm:

Đúng – Đủ – Nhất quán – Kịp thời – Truy xuất được – Kiểm chứng được – An toàn.

Mỗi dữ liệu quản trị quan trọng cần có:

Chủ dữ liệu → Nguồn dữ liệu → Xác thực → Phê duyệt → Cập nhật định kỳ → Quyền truy cập → Nhật ký khai thác.

8. Kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trở thành cấu phần của quản trị đại học

NEU cần xây dựng bản đồ rủi ro tối thiểu gồm:

+ Rủi ro pháp lý;

+ Tài chính;

+ Tài sản công;

+ Tuyển sinh;

+ Đào tạo;

+ Văn bằng;

+ Nhân sự;

+ Dữ liệu và an ninh mạng;

+ HTQT;

+ Kiểm định chất lượng;

+ Liêm chính học thuật;

+ Danh tiếng thương hiệu.

Mỗi rủi ro cần xác định:

Chủ rủi ro chịu trách nhiệm → Khả năng xảy ra rủi ro → Mức độ tác động thực tế → Biện pháp kiểm soát ngăn ngừa → Phương án ứng phó khẩn cấp → Giám sát định kỳ.

Kiểm tra, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, pháp chế, quản trị rủi ro và bảo đảm chất lượng cần được thiết kế kết nối thành một hệ thống giám sát hợp nhất dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Ban Giám đốc.

9. Người học trở thành chủ thể trung tâm của mô hình tự chủ

Người học là đối tượng trực tiếp thụ hưởng thành quả của tự chủ thông qua chương trình linh hoạt, học tập suốt đời, đào tạo số, chuyển đổi tín chỉ, học bổng, hỗ trợ tài chính, đào tạo theo đặt hàng và đổi mới sáng tạo.

NEU cần chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản trị vòng đời người học:

Tuyển sinh minh bạch → Nhập học nhanh chóng → Học tập linh hoạt → Hỗ trợ kịp thời → Tốt nghiệp thực chất → Việc làm ổn định → Cựu người học gắn kết → Đóng góp trở lại cho sự phát triển của Đại học

IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN NGHỊ ĐỊNH 334/2026/NĐ-CP

Nhóm 1. Xây dựng “Kế hoạch/Đề án triển khai Nghị định 334 tại NEU”

Ban hành một kế hoạch thống nhất cấp Đại học, gồm:

Mục tiêu chiến lược → Phạm vi áp dụng → Ma trận pháp lý đối chiếu → Phân tích khoảng cách thực tế → Danh mục văn bản cần sửa đổi → Nhiệm vụ chi tiết cho từng đơn vị → Đơn vị chủ trì phối hợp → Chỉ số KPIs đo lường → Tiến độ hoàn thành cụ thể → Sản phẩm đầu ra rõ ràng → Minh chứng hợp pháp → Cơ chế giám sát, hậu kiểm thường xuyên

Không nên để các đơn vị triển khai riêng lẻ, thiếu một đầu mối điều phối chung.

Nhóm 2. Rà soát, tháo gỡ trùng lặp và tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quy chế, quy định nội bộ

Ưu tiên rà soát:

– Quy chế tổ chức và hoạt động;

– Quy chế tuyển dụng, sử dụng và quản lý nhân sự;

– Đề án vị trí việc làm;

– Quy định đánh giá viên chức, người lao động;

– Quy chế tuyển sinh, đào tạo;

– Quy định phát triển và quản lý chương trình đào tạo;

– Quy định đào tạo tiến sĩ;

– Quy chế khoa học, công nghệ;

– Quy chế tài chính, quy chế chi tiêu nội bộ;

– Quy định quản lý và khai thác tài sản công;

– Quy định đầu tư, liên doanh, liên kết, PPP;

– Quy định học phí, học bổng và hỗ trợ người học;

– Quy định hợp tác quốc tế;

– Quy định quản trị dữ liệu;

– Quy định bảo đảm chất lượng;

– Quy định kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.

Quy trình:  

Rà soát pháp lý hiện hành → Phân tích khoảng cách thực thi → Soạn thảo nội dung sửa đổi → Thẩm định tính hợp pháp của bộ phận pháp chế → Trình duyệt và ban hành theo thẩm quyền → Tập huấn hướng dẫn thực thi thống nhất → Kiểm tra sau ban hànhđể kịp thời xử lý các vướng mắc phát sinh.

Nhóm 3. Xây dựng ma trận “Quyền tự chủ  thẩm quyền – Trách nhiệm – Kiểm soát”

NEU cần thiết lập một ma trận quản trị thống nhất theo bốn trường thông tin:

Nội dung tự chủChủ thể quyết địnhTrách nhiệm giải trìnhCơ chế kiểm soát
Chương trình đào tạoTheo phân cấpChất lượng, chuẩn đầu raIQA, kiểm định, dữ liệu
Tuyển sinhTheo phân cấpQuy mô, chất lượng đầu vàoDữ liệu, KPI, hậu kiểm
Nhân sựTheo phân cấpHiệu quả đội ngũVị trí việc làm, KPI, đánh giá
Tài chínhTheo thẩm quyềnHiệu quả nguồn lựcKiểm soát nội bộ, kiểm toán
Tài sảnTheo thẩm quyềnHiệu quả khai thác, bảo toànKiểm tra, kiểm toán
NCKHTheo chiến lượcSản phẩm, chất lượng, tác độngĐánh giá nhiệm vụ
HTQTTheo pháp luậtChất lượng, an toàn, tuân thủPháp chế, quản trị rủi ro
Học bổng, hỗ trợTheo chính sáchĐúng đối tượng, đúng chế độDữ liệu, đối soát

Mục tiêu cốt lõi là không để xảy ra tình trạng trao quyền nhưng không xác định rõ trách nhiệm.

Nhóm 4. Cải cách quản trị nhân sự và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

NEU cần đồng bộ:

Vị trí việc làm → Mô tả công việc → Khung năng lực → Tuyển dụng → Đánh giá → Thu nhập → Phát triển nghề nghiệp.

Trọng tâm:

– Hoàn thiện danh mục vị trí việc làm;

– Xác định số lượng người làm việc;

– Xây dựng định mức lao động;

– Hoàn thiện tiêu chuẩn chức danh;

– Xây dựng KPI phù hợp từng nhóm vị trí;

– Đổi mới đánh giá theo kết quả;

– Hoàn thiện cơ chế thu nhập tăng thêm, khen thưởng;

– Thu hút chuyên gia, nhà khoa học xuất sắc;

– Phát triển đội ngũ chuyên gia và giảng viên quốc tế.

Nhóm 5. Cải cách cơ chế tài chính

Chuyển từ: “quản lý khoản chi”

sang: “quản trị chi phí theo kết quả”.

Cần xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật, chi phí đào tạo, giá dịch vụ đào tạo, chi phí theo chương trình, người học, nghiên cứu, quản trị và đầu tư.

Mục tiêu là hình thành cơ sở dữ liệu để ra quyết định tài chính dựa trên chi phí, kết quả và hiệu quả, thay vì chủ yếu dựa trên dự toán và khoản mục chi.

Nhóm 6. Xây dựng hệ thống quản trị và khai thác tài sản công

NEU cần:

– Rà soát toàn bộ tài sản công;

– Số hóa hồ sơ pháp lý;

– Xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản;

– Phân loại hiệu quả khai thác;

– Xác định tài sản sử dụng chưa hiệu quả;

– Xây dựng phương án khai thác hợp pháp;

– Hoàn thiện quy trình liên doanh, liên kết;

– Nghiên cứu PPP phù hợp;

– Kiểm soát giá trị tài sản và xung đột lợi ích.

Mọi phương án phải đồng thời bảo đảm đúng pháp luật – hiệu quả kinh tế – bảo toàn tài sản công.

Nhóm 7. Nâng cấp hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong và kiểm định quốc tế

Chuyển từ: kiểm định → cải tiến

sang: quản trị → đo lường → kiểm soát → cải tiến liên tục.

Trọng tâm:

Chỉ số chất lượng → Bảng điều hành quản trị → Minh chứng điện tử → Chuẩn đầu ra của chương trình → Chuẩn đầu ra của học phần → Việc làm của người học sau tốt nghiệp → Phản hồi của người học → Phản hồi của nhà tuyển dụng → Phản hồi của cựu người học → Chu trình lập kế hoạch – thực hiện – kiểm tra – cải tiến.

Hệ thống này phải hỗ trợ trực tiếp cho kiểm định trong nước, FIBAA, AUN-QA và các chuẩn quốc tế khác.

Nhóm 8. Xây dựng cơ chế đặt hàng đào tạo theo kết quả đầu ra

NEU nên xây dựng danh mục chương trình có khả năng đặt hàng, xác định:

Ngành → Trình độ → Quy mô → Chuẩn đầu ra → Vị trí việc làm → Đơn giá → Thời gian → Kết quả → Nghiệm thu.

Mở rộng kết nối với cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, ngân hàng, tập đoàn, tổ chức xã hội và tổ chức quốc tế; đồng thời nghiên cứu đặt hàng NCKH, tư vấn chính sách và đào tạo theo nhu cầu thực tế.

Nhóm 9. Xây dựng chương trình đào tạo tiến sĩ toàn thời gian trọng điểm

NEU cần nghiên cứu xây dựng các chương trình có khả năng tham gia chương trình trọng điểm quốc gia, ưu tiên các lĩnh vực thế mạnh như:

kinh tế học, tài chính, ngân hàng, đầu tư, kinh tế quốc tế, quản trị kinh doanh, kinh tế số, chính sách công, khoa học dữ liệu trong kinh tế và quản trị.

Chuẩn bị:

Ngành/Chuyên ngành → Nhóm nghiên cứu → Người hướng dẫn → Không gian nghiên cứu → Học bổng → Hỗ trợ sinh hoạt → Kinh phí nghiên cứu → Trợ giảng → Công bố → KPI → Đánh giá.

Mục tiêu không chỉ tăng số lượng NCS mà phải hình thành môi trường đào tạo tiến sĩ thực chất, chuyên sâu và có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Mục tiêu không chỉ tăng số lượng NCS mà phải hình thành môi trường đào tạo tiến sĩ thực chất, chuyên sâu và có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Nhóm 10. Xây dựng hệ thống học bổng và hỗ trợ người học

Thống nhất quy trình:

Xác định đối tượng → Cơ sở dữ liệu → Xét duyệt → Đối soát → Chi trả → Truy lĩnh → Kiểm tra.

Ưu tiên số hóa toàn bộ quy trình, hạn chế hồ sơ thủ công và bảo đảm đúng người, đúng chính sách, đúng thời hạn.

Nhóm 11. Xây dựng “hệ sinh thái dữ liệu tự chủ” cấp NEU

Đây nên được xác định là dự án chiến lược cấp Đại học, kết nối:

Người học – Đào tạo – Nhân sự – Giảng viên – Nghiên cứu – Tài chính – Tài sản – Chất lượng – Việc làm – HEMIS.

Mỗi dữ liệu quản trị quan trọng cần có:

Chủ dữ → Nguồn dữ liệu → Xác thực → Phê duyệt → Cập nhật → Quyền truy cập → Nhật ký khai thác.

Nhóm 12. Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Xây dựng:

Bản đồ rủi ro → Hồ sơ rủi ro → Chủ rủi ro → Kiểm soát → Giám sát → Ứng phó → Cải tiến.

Đồng thời kết nối kiểm tra – kiểm soát nội bộ – kiểm toán nội bộ – pháp chế -quản trị rủi ro – bảo đảm chất lượng thành một cấu trúc quản trị thống nhất.

V. NHỮNG KIẾN NGHỊ CỤ THỂ ĐỂ THỰC HIỆN NGHỊ ĐỊNH 334/2026/NĐ-CP TẠI NEU

A. Kiến nghị với Ban Giám đốc

1. Ban hành “Kế hoạch tổng thể triển khai thực hiện Nghị định 334 tại NEU”

 Xác định rõ:

Mục tiêu chiến lược → Nhiệm vụ chi tiết → Đầu mối chịu trách nhiệm → Tiến độ thực hiện → Sản phẩm đầu ra → chỉ số KPIs đo lường → Thời hạn hoàn thành → Cơ chế báo cáo và giám sát chặt chẽ.

 Không triển khai theo phương thức mỗi đơn vị tự nghiên cứu riêng lẻ.

2. Thành lập Ban Chỉ đạo và Tổ công tác liên ngành triển khai tự chủ 

Thành phần nên bao gồm: kiểm tra, pháp chế, kiểm toán nội bộ, tổ chức nhân sự, đào tạo, tài chính, KHCN, công tác người học, CNTT, bảo đảm chất lượng, HTQT.

Mục tiêu tối thượng của cấu trúc liên ngành này là thiết lập chuỗi đồng bộ:

Một quy định thống nhất → Một cách hiểu chuẩn xác → Một cơ chế thực hiện nhất quán → Một hệ thống dữ liệu liên thông, chia sẻ và đồng bộ lên cơ sở dữ liệu quốc gia chuyên ngành.

3. Chỉ đạo rà soát, tái cấu trúc toàn diện hệ thống văn bản nội bộ

 Thực hiện:

Phân tích khoảng cách pháp lý → Soạn thảo nội dung sửa đổi → Thẩm định tính hợp pháp bởi bộ phận Pháp chế → Trình duyệt và ban hành theo thẩm quyền → Tập huấn hướng dẫn thực thi thống nhất → Kiểm tra, thanh tra sau ban hành.

4. Xây dựng “Bộ chỉ số tự chủ đại học NEU”

Bộ chỉ số được phân thành 5 nhóm, gồm:

Tự chủ học thuật (xây dựng chương trình, tuyển sinh, liên kết, kiểm định) – Tự chủ nhân sự (vị trí việc làm, định mức lao động, KPIs, đãi ngộ chuyên gia) – Tự chủ tài chính (hiệu quả sử dụng quỹ, giá dịch vụ đào tạo, khoán chi trọn gói) – Tự chủ nghiên cứu (nhiệm vụ KH&CN đột phá, sandbox công nghệ giáo dục, nhóm nghiên cứu mạnh) – Tự chủ quản trị (kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro hệ thống, minh bạch thông tin).

Mỗi nhóm cần có KPI, nguồn dữ liệu, đơn vị chịu trách nhiệm và chu kỳ đánh giá.

5. Xây dựng hệ thống bảng điều hành quản trị đại học (Dashboard)

Từng bước xây dựng Dashboard đối với:

Tuyển sinh (quy mô, phương thức, kết quả thực tế) – Đào tạo (phương thức tổ chức, đào tạo số, cấp văn bằng) – Chất lượng (hệ thống IQA, kết quả kiểm định, cải tiến chất lượng) – Nhân sự (biên chế viên chức, người lao động, đánh giá KPIs) – Tài chính (dự toán, quyết toán các nguồn thu, nhiệm vụ chi) – Nghiên cứu (nhiệm vụ KH&CN, sandbox thử nghiệm công nghệ giáo dục) – Việc làm (tình trạng việc làm của người học sau đào tạo hằng năm) – Học bổng và Hỗ trợ (đối tượng thụ hưởng học bổng và hỗ trợ từ ngân sách) – Tài sản (số hóa tài sản công, liên doanh, liên kết) – Quản trị Rủi ro (định vị và kiểm soát 12 nhóm rủi ro hệ thống).

6. Tăng cường phân cấp, ủy quyền gắn liền với trách nhiệm và kiểm soát rủi ro

Phân cấp, ủy quyền phải đi đôi với chuỗi giá trị ràng buộc: 

Thẩm quyền quyết định rõ ràng → Nguồn lực tài chính và nhân sự được phân bổ đầy đủ → Chỉ số KPIs thực hiện được bàn giao cụ thể → Cơ chế kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro được thiết lập chặt chẽ → Trách nhiệm giải trình trước pháp luật được xác định rõ.

Không phân cấp theo hướng chỉ chuyển quyền hạn mà không chuyển trách nhiệm và nguồn lực.

7. Thiết kế và ban hành chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài đột phá

Ưu tiên tập trung nguồn lực phát triển đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học xuất sắc, giảng viên có năng lực nghiên cứu mạnh và các nhà khoa học, chuyên gia quốc tế để nâng cao uy tín học thuật của NEU. 

Cơ chế đãi ngộ vượt trội tại Đại học phải gắn chặt với chuỗi tiêu chuẩn: 

Vị trí việc làm then chốt theo chiến lược → Năng lực thực tế vượt trội → Kết quả công việc đo lường bằng KPIs khoa học → Đóng góp hiệu quả cho sự phát triển của Đại học → Giá trị thực tế tạo ra cho đào tạo, nghiên cứu và xã hội. 

B. Kiến nghị với các đơn vị chức năng

1. Chủ động rà soát chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền được giao

Mỗi đơn vị chức năng có nghĩa vụ tự rà soát, đánh giá chức năng nhiệm vụ hằng năm bằng cách giải quyết triệt để 5 câu hỏi cốt lõi:

(1) Nghị định 334 trao thêm quyền gì?

(2) NEU phải thực hiện thêm nghĩa vụ gì?

(3) Quy định nội bộ nào không còn phù hợp?

(4) Dữ liệu nào phải quản lý?

(5) KPI nào đơn vị phải chịu trách nhiệm?

2. Cắt giảm thủ tục và chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm phù hợp

Quy trình:

phân quyền → kiểm soát → hậu kiểm → giải trình.

Hạn chế các tầng nấc xin ý kiến, phê duyệt không cần thiết nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát đối với các quyết định có rủi ro cao.

3. Xây dựng KPI theo từng nhóm vị trí việc làm

Phân biệt KPI của giảng viên, nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý, chuyên viên và nhân viên hỗ trợ.

KPI phải đo được, kiểm chứng được, phù hợp vị trí và không tạo động cơ làm sai lệch chất lượng.

4. Chuẩn hóa tài chính và giá dịch vụ đào tạo

Xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật và hệ thống tính toán chi phí, giá dịch vụ đào tạo làm căn cứ cho:

Tự chủ tài chính – Đặt hàng – Đấu thầu – Hợp tác – Phân bổ nguồn lực.

5. Chuẩn hóa dữ liệu và minh chứng

Mỗi đơn vị xác định:

Danh mục dữ liệu → Chủ dữ liệu → Nguồn dữ liệu → Phê duyệt → Cập nhật → Lưu trữ → Quyền truy cập.

6. Tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ, pháp chế và quản trị rủi ro

Đối với quyết định có rủi ro cao, cần đánh giá rủi ro trước khi quyết định và theo dõi sau khi thực hiện.

Mục tiêu không phải tăng kiểm tra, mà là kiểm soát đúng rủi ro và phòng ngừa sai phạm từ sớm.

C. Kiến nghị với các đơn vị đào tạo

1. Chuyển từ quản lý lớp học sang quản trị chương trình

Quản trị theo chuỗi:

Chương trình đào tạo → Chuẩn đầu ra chương trình (PLO) → Chuẩn đầu ra học phần (CLO) → Cấu trúc học phần → Đánh giá kết quả học tập → Kết quả tốt nghiệp thực chất → Việc làm của người học sau đào tạo.

2. Chủ động rà soát và đổi mới chương trình đào tạo

Đánh giá:

– Nhu cầu thị trường lao động;

– Chuẩn đầu ra;

– Tính liên ngành;

– Kỹ năng số;

– Năng lực sử dụng và quản trị AI;

– Ngoại ngữ;

– Năng lực nghề nghiệp;

– Khả năng đào tạo trực tuyến/kết hợp;

– Khả năng đáp ứng chuẩn kiểm định.

3. Tăng cường liên kết với doanh nghiệp và cơ quan sử dụng lao động

Phát triển:

Đặt hàng đào tạo – Học kỳ doanh nghiệp – Thực tập – Dự án thực tế – Đồng hướng dẫn – Tuyển dụng sau tốt nghiệp.

 4. Quản trị người học bằng dữ liệu

Theo dõi:

Tuyển sinh – Tiến độ học tập – Cảnh báo học vụ – Tốt nghiệp – Thời gian tốt nghiệp – Việc làm – Thu nhập – Mức độ hài lòng – Phản hồi nhà tuyển dụng.

5. Chủ động phát triển chương trình đào tạo chiến lược

Xác định các chương trình có khả năng:

Được Nhà nước hỗ trợ – Được đặt hàng – Thu hút tài trợ – Gắn với ngành chiến lược – Phát triển nghiên cứu – Quốc tế hóa.

6. Phát triển đào tạo tiến sĩ toàn thời gian

Các đơn vị có năng lực nghiên cứu cần xây dựng:

Nhóm nghiên cứu → Người hướng dẫn → Đề tài → Học bổng → Trợ giảng → Công bố → Tiến độ → Đánh giá.

VI. MƯỜI VIỆC NEU NÊN ƯU TIÊN THỰC HIỆN NGAY

Từ góc độ quản trị, NEU không nên triển khai dàn trải, mà tập trung vào 10 nhiệm vụ nền tảng:

1. Ban hành Kế hoạch triển khai Nghị định 334 tại NEU.

2. Rà soát, tháo gỡ trùng lặp và tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quy chế, quy định nội bộ.

3. Xây dựng ma trận quyền tự chủ – thẩm quyền – trách nhiệm giải trình – kiểm soát.

4. Hoàn thiện vị trí việc làm và mô hình quản trị nhân sự theo kết quả.

5. Cải cách quy chế tài chính, định mức kinh tế – kỹ thuật và giá dịch vụ đào tạo.

6. Xây dựng hệ thống quản trị, số hóa và khai thác hiệu quả tài sản công.

7. Nâng cấp hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong gắn với FIBAA, AUN-QA và các chuẩn quốc tế.

8. Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu quản trị đại học và bảng điều hành quản trị.

9. Xây dựng cơ chế đặt hàng đào tạo và nghiên cứu theo kết quả đầu ra.

10. Chuẩn bị đề án tham gia chương trình trọng điểm quốc gia về đào tạo tiến sĩ toàn thời gian.

Mười nhiệm vụ trên cần được coi là một “chương trình chuyển đổi quản trị” của NEU, không chỉ là danh mục công việc để thực hiện một nghị định.

VII. NHỮNG THÔNG ĐIỆP CẦN THỐNG NHẤT TRUYỀN THÔNG ĐẾN VIÊN CHỨC, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ NGƯỜI HỌC

Để tránh việc Nghị định 334 bị hiểu đơn thuần là văn bản làm tăng thủ tục, NEU nên thống nhất 8 thông điệp:

1. Tự chủ đại học không có nghĩa là tự quyết tùy ý.

2. Tự chủ càng cao thì trách nhiệm giải trình càng lớn.

3. Chất lượng là điều kiện và nền tảng của quyền tự chủ.

4. Dữ liệu chính xác là nền tảng của quản trị tự chủ.

5. Hiệu quả công việc ngày càng gắn với thu nhập, khen thưởng và phân bổ nguồn lực.

6. Người học là chủ thể trung tâm và phải được bảo đảm quyền lợi trong mô hình tự chủ.

7. Đại học có nhiều không gian hơn để đổi mới, nhưng mọi đổi mới phải trong khuôn khổ pháp luật và đi đôi với kiểm soát rủi ro.

8. Mục tiêu cuối cùng của tự chủ là nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị xã hội của đại học.

VIII. ĐIỂM CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý VỀ ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN TIẾP

Nghị định có hiệu lực từ 05/10/2026. Đối với các chương trình, đề án, nhiệm vụ, cơ chế hỗ trợ, hợp đồng đặt hàng, giao nhiệm vụ và hồ sơ đã được phê duyệt trước ngày Nghị định có hiệu lực, NEU cần rà soát cụ thể để xác định cơ chế tiếp tục thực hiện, thời hạn và trường hợp phải điều chỉnh theo quy định chuyển tiếp.

Đặc biệt, đối với các hoạt động phát sinh trước ngày Nghị định có hiệu lực, cần đối chiếu riêng từng nhóm chính sách và từng hồ sơ, không áp dụng máy móc quy định mới cho các quan hệ pháp lý đã phát sinh.

Đối với chính sách hỗ trợ người học, học bổng và chi phí sinh hoạt, cần đặc biệt kiểm tra:

Thời điểm phát sinh → Thời điểm tính hưởng → Điều kiện hưởng → Thời điểm bắt đầu năm học → Cơ chế truy lĩnh.

Do đó, NEU cần thực hiện ngay một cuộc: Rà soát chuyển tiếp pháp lý”

đối với tối thiểu:

Tuyển sinh – Đào tạo – Tài chính – Học bổng – Hỗ trợ người học – Đặt hàng – Giao nhiệm vụ – Hợp đồng – Chương trình đào tạo – Đề án đã được phê duyệt.

Đối với mỗi hồ sơ cần xác định:

Căn cứ pháp lý tại thời điểm phát sinh → Quy định mới → Quy định chuyển tiếp → Cơ chế tiếp tục → Thời hạn → Trách nhiệm xử lý.

Mục tiêu là tránh hai rủi ro:

– Áp dụng hồi tố không đúng quy định;

– Bỏ sót quyền lợi hoặc nghĩa vụ phát sinh trong giai đoạn chuyển tiếp.

IX. KẾT LUẬN

Nghị định số 334/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản về tự chủ và cơ chế tài chính giáo dục; đây là một bước chuyển quan trọng về mô hình quản trị đại học Việt Nam.

Đối với NEU, Nghị định mở ra không gian pháp lý rộng hơn để Đại học chủ động về học thuật, tuyển sinh, đào tạo, NCKH, nhân sự, tài chính, tài sản, đầu tư, HTQT và đổi mới sáng tạo, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng, hiệu quả, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

NEU không chỉ cần “được quyền quyết định”, mà phải xây dựng được năng lực:

Quyết định đúng → Thực hiện đúng → Đo lường được → Kiểm soát được → Giải trình được → Cải tiến được.

Có thể khái quát tinh thần triển khai Nghị định 334 tại NEU bằng chuỗi:

Tự chủ → Phân quyền → Dữ liệu → Chất lượng → Hiệu quả → Giải trình → Kiểm soát → Cải tiến.

Về phương diện thể chế, nhiệm vụ quan trọng nhất của NEU không phải chỉ là sửa các quy chế để “phù hợp với Nghị định 334”, mà là tái thiết kế mô hình quản trị đại học theo tinh thần của Nghị định.

Điều đó có nghĩa là:

Trao quyền mạnh hơn cho chủ thể có năng lực; giảm tầng nấc hành chính; phân định rõ thẩm quyền; quản trị theo vị trí việc làm; đánh giá theo kết quả; ra quyết định dựa trên dữ liệu; sử dụng nguồn lực theo hiệu quả; kiểm soát rủi ro; bảo đảm chất lượng và thực hiện trách nhiệm giải trình.

Đặc biệt:

– Tự chủ học thuật phải đi cùng bảo đảm chất lượng;

– Tự chủ nhân sự phải đi cùng trách nhiệm về hiệu quả đội ngũ;

– Tự chủ tài chính phải đi cùng hiệu quả sử dụng nguồn lực;

– Tự chủ tài sản phải đi cùng bảo toàn tài sản công;

– Tự chủ quản trị phải đi cùng kiểm soát nội bộ và trách nhiệm giải trình.

Đây cũng là nền tảng để NEU kết nối tự chủ đại học với hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, FIBAA, AUN-QA và các chuẩn mực quản trị đại học quốc tế, hướng tới mô hình:

Đại học tự chủ cao – Quản trị hiện đại – Số hóa – Minh bạch – Lấy chất lượng và người học làm trung tâm – Lấy kết quả và giá trị xã hội làm thước đo.

Một thông điệp có thể sử dụng làm thông điệp chỉ đạo triển khai Nghị định 334 tại NEU là:

“Nghị định 334 không chỉ trao thêm quyền tự chủ cho NEU; quan trọng hơn, Nghị định đặt ra yêu cầu NEU phải chứng minh năng lực sử dụng quyền tự chủ bằng chất lượng, hiệu quả, dữ liệu và trách nhiệm giải trình.”

Về dài hạn, thành công của NEU trong thực hiện Nghị định 334 không nên được đo bằng số lượng quy chế đã sửa đổi, mà bằng mức độ Đại học chuyển hóa quyền tự chủ thành chất lượng đào tạo cao hơn, nghiên cứu có giá trị hơn, đội ngũ mạnh hơn, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, quản trị minh bạch hơn và đóng góp lớn hơn cho xã hội./.