Tóm tắt nội dung Thông tư 66/206/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt nội dung Thông tư 66/206/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt nội dung Thông tư 66/206/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 66

1. Bối cảnh pháp lý và cơ sở ban hành

Thông tư số 66/2026/TT-BGDĐT ngày 11/8/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo (sau đây gọi tắt là Thông tư 66). Thông tư được ban hành trên cơ sở Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 123/2025/QH15; Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14; Nghị định số 279/2026/NĐ-CP; Quyết định số 15/2025/QĐ-TTg được sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định số 10/2026/QĐ-TTg.

Đối với NEU, Thông tư có ý nghĩa trực tiếp vì đại học, trường đại học và cơ sở giáo dục đại học có tên gọi khác thuộc nhóm “cơ sở đào tạo” là đối tượng áp dụng của Thông tư.

2. Thời điểm có hiệu lực và thay thế văn bản cũ

Thông tư 66 có hiệu lực từ ngày 26/9/2026. Kể từ ngày này, Thông tư số 16/2019/TT-BGDĐT ngày 4/10/2019 hết hiệu lực.

Vì vậy, NEU cần chủ động rà soát, đối chiếu và cập nhật hệ thống tiêu chuẩn, định mức và các quy định nội bộ có liên quan trước và ngay sau thời điểm Thông tư có hiệu lực, nhất là các văn bản đang xây dựng, sửa đổi hoặc chuẩn bị ban hành.

3. Phạm vi và mục đích quản trị

Thông tư 66 không chỉ là căn cứ cho việc xác định số lượng thiết bị mà còn làm cơ sở để các cơ sở đào tạo xây dựng tiêu chuẩn, định mức; lập kế hoạch, dự toán ngân sách; giao, mua sắm, thuê, quản lý, sử dụng và xử lý máy móc, thiết bị.

Do đó, cần chuyển nhận thức từ “định mức để mua sắm” sang “tiêu chuẩn, định mức để quản trị toàn bộ vòng đời nguồn lực”.

4. Tinh thần cốt lõi: Nhà nước quy định khung – cơ sở đào tạo chủ động xác định định mức

Thông tư không quy định một mức trang bị cứng, đồng nhất cho mọi cơ sở đào tạo. Thay vào đó, cơ sở đào tạo căn cứ các nguyên tắc của Thông tư để xây dựng tiêu chuẩn, định mức của đơn vị, sau đó trình cơ quan có thẩm quyền quyết định hoặc quyết định theo phân cấp.

Có thể khái quát:

Khung pháp lý → Nguyên tắc xác định → Cơ sở đào tạo xây dựng tiêu chuẩn, định mức → Quyết định theo thẩm quyền/phân cấp → Công khai → Kiểm tra, giám sát → giải trình.

Đây là cách tiếp cận tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình: quyền chủ động được mở rộng nhưng phải dựa trên căn cứ pháp lý, dữ liệu, nhu cầu thực tế và khả

năng chứng minh tính cần thiết, hợp lý, hiệu quả.

5. Chuẩn hóa định mức theo quy mô, chất lượng và nhu cầu thực tế

Đối với cơ sở đào tạo, Điều 5 quy định việc xác định định mức phải căn cứ vào:

– Quy mô sinh viên, người học và giảng viên quy đổi, gắn với định hướng phát triển;

– Yêu cầu, mục tiêu và chất lượng của ngành, chương trình đào tạo;

Yêu cầu, mục tiêu và chất lượng của nghiên cứu khoa học gắn với đào tạo và chuyển giao công nghệ;

Quy mô người học của từng ngành;

– Điều kiện về nhân sự hỗ trợ, cơ sở vật chất để lắp đặt, bảo quản và khai thác thiết bị.

Do đó:

Quy mô + Đặc thù đào tạo/nghiên cứu + Chất lượng + Nhu cầu + Năng lực khai thác + Định hướng phát triển → Tiêu chuẩn, định mức.

Đây là cơ sở quan trọng để NEU xây dựng định mức sự phân hóa theo ngành, chương trình và hoạt động đào tạo – nghiên cứu, thay vì áp dụng một mức bình quân cho toàn Đại học.

6. Mở rộng phạm vi “máy móc, thiết bị chuyên dùng”

Điều 2 tiếp cận khái niệm thiết bị theo hướng khá rộng, bao gồm máy móc, thiết bị đồng bộ và đơn chiếc, dây chuyền công nghệ, phần mềm quản lý, nền tảng ứng dụng, quyền truy cập thư viện số, học liệu số, dụng cụ, bàn, ghế, bảng, tủ/giá, kệ và các thiết bị khác được sử dụng cho hoạt động giáo dục, đào tạo, thí nghiệm, thực hành, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và chuyển đổi số.

Đối với cơ sở đào tạo, Điều 5 tiếp tục xác định các nhóm thiết bị phục vụ thí nghiệm, thực hành, thư viện, đào tạo, nghiên cứu, thi và tuyển sinh, đánh giá, bảo đảm và kiểm định chất lượng, công nghệ thông tin, phần mềm, nền tảng ứng dụng, thư viện số, học liệu số, không gian đào tạo, an toàn – kỹ thuật và các nhiệm vụ đặc thù.

Điều này cho thấy xu hướng chuyển từ quản lý thiết bị hữu hình sang quản trị rộng hơn các nguồn lực vật chất và số phục vụ đào tạo, nghiên cứu và chuyển đổi số.

7. Tác động của chuyển đổi số

Việc ghi nhận phần mềm quản lý, nền tảng ứng dụng, quyền truy cập thư viện số và học liệu số trong phạm vi thiết bị chuyên dùng tạo cơ sở để NEU rà soát hệ thống nguồn lực số cùng với thiết bị vật chất.

Theo đó, có thể xem xét quản trị đồng bộ:

Hạ tầng vật chất + Hạ tầng số + Phần mềm + Nền tảng + Thư viện số + Học liệu số + Các công cụ công nghệ phục vụ đào tạo, nghiên cứu và quản trị.

Đối với các nguồn lực như LMS, cơ sở dữ liệu, công cụ AI hoặc hệ thống số chuyên biệt, NEU cần rà soát phạm vi, tính chất pháp lý và cơ chế quản lý cụ thể trước khi tích hợp vào hệ thống tiêu chuẩn, định mức nội bộ.

8. Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Thông tư quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng thiết bị chuyên dùng phải được công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ sở đào tạo.

Vì vậy, tự chủ trong xây dựng định mức phải đi cùng:

Công khai → Minh bạch → Giám sát → Kiểm tra → Trách nhiệm giải trình.

Đối với NEU, mỗi tiêu chuẩn, định mức quan trọng cần có căn cứ pháp lý, dữ liệu, phương pháp xác định, nhu cầu sử dụng và cơ sở chứng minh tính phù hợp.

9. Tinh thần tổng quát cần quán triệt tại NEU

Có thể cô đọng tinh thần Thông tư 66 thành 07 chuyển đổi quản trị:

(1) Từ “định mức cứng” → “định mức theo nguyên tắc, quy mô và nhu cầu”.

(2) Từ “mua sắm” → “quản trị toàn bộ vòng đời tài sản”.

(3) Từ “thiết bị vật lý” → “hệ sinh thái nguồn lực vật chất và số”.

(4) Từ “định mức bình quân” → “định mức theo ngành, chương trình và đặc thù hoạt động”.

(5) Từ “đề xuất mua sắm” → “quản trị dựa trên dữ liệu và hiệu quả khai thác”.

(6) Từ “quản lý tài sản” → “quản trị nguồn lực phục vụ chất lượng và kết quả đầu ra”.

(7) Từ “tự chủ” → “tự chủ gắn với công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình”.

Thông điệp cốt lõi: Thông tư 66 không chỉ là văn bản về định mức thiết bị, mà tạo cơ sở để NEU đổi mới mô hình quản trị tài sản và nguồn lực công theo hướng tự chủ, minh bạch, dựa trên dữ liệu và gắn với chất lượng, hiệu quả sử dụng.

II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 66 

1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Thông tư hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Đối tượng áp dụng bao gồm các đơn vị sự nghiệp công lập, trong đó có đại học, trường đại học và cơ sở giáo dục đại học có tên gọi khác, cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Thông tư không áp dụng đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp, trừ trường cao đẳng có nhóm ngành đào tạo giáo viên thuộc điểm b khoản 2 Điều 1.

NEU thuộc đối tượng áp dụng trực tiếp.

2. Khái niệm “máy móc, thiết bị chuyên dùng” được mở rộng

Đối với cơ sở đào tạo, thiết bị chuyên dùng bao gồm các nhóm chủ yếu như:

– Thiết bị đồng bộ, thiết bị đơn chiếc, dây chuyền công nghệ;

– Thiết bị phòng thí nghiệm, phòng thực hành, xưởng/trại/trạm thực tập, thực nghiệm;

– Thiết bị thư viện, trung tâm thông tin – thư viện;

– Thiết bị phục vụ thi, tuyển sinh, đánh giá, bảo đảm và kiểm định chất lượng;

– Máy tính, phương tiện kết nối mạng;

– Phần mềm phục vụ giảng dạy, học tập, nghiên cứu và quản lý;

– Nền tảng ứng dụng;

– Quyền truy cập thư viện số, học liệu số;

– Thiết bị nghe nhìn, bàn, ghế, tủ/giá, kệ tại các không gian đào tạo, nghiên cứu;

– Hệ thống điều hòa, hút ẩm, bảo ôn, phòng cháy chữa cháy, xử lý nước, chất thải trong các khu vực chuyên môn;

– Các thiết bị khác phục vụ đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nhiệm vụ đặc thù.

3. Tiêu chuẩn, định mức là cơ sở quản trị

Thông tư xác định tiêu chuẩn, định mức là cơ sở để:

Xây dựng tiêu chuẩn, định mức → Lập kế hoạch, dự toán → Giao, mua sắm, thuê → Quản lý, sử dụng → Xử lý thiết bị.

Do đó, cần tiếp cận tiêu chuẩn, định mức như một công cụ quản trị nguồn lực, không chỉ là căn cứ hành chính cho một quyết định mua sắm cụ thể.

4. Các nhóm thiết bị chủ yếu tại cơ sở đào tạo

Có thể hệ thống hóa thành 07 nhóm:

Nhóm 1 – Đào tạo thực hành, thí nghiệm

Thiết bị tại phòng thí nghiệm, phòng thực hành, xưởng, trại, trạm thực tập, thực hành, thực nghiệm.

Nhóm 2 – Thư viện và phục vụ đào tạo, nghiên cứu

Thiết bị tại thư viện, trung tâm thông tin – thư viện và dây chuyền công nghệ phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ.

Nhóm 3 – Thi, tuyển sinh, đánh giá và bảo đảm chất lượng

Thiết bị phục vụ thi, tuyển sinh, đánh giá, bảo đảm chất lượng và kiểm định chất lượng.

Đối với NEU, nhóm này có thể được gắn với khảo thí, đo lường kết quả học tập, hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ và hoạt động kiểm định.

Nhóm 4 – Công nghệ thông tin và chuyển đổi số

Bao gồm máy tính, mạng máy tính, phần mềm hỗ trợ giảng dạy, học tập, nghiên cứu, phần mềm quản lý, nền tảng ứng dụng, thư viện số và học liệu số.

Nhóm 5 – Nghe nhìn và không gian đào tạo

Bao gồm thiết bị nghe nhìn và hệ thống bàn, ghế, tủ/giá, kệ tại các phòng học, hội trường, giảng đường, phòng sinh hoạt chuyên môn, thư viện và các không gian chuyên môn khác theo quy định.

Nhóm 6 – Kỹ thuật, an toàn và môi trường

Bao gồm hệ thống điều hòa, hút ẩm, bảo ôn, phòng cháy chữa cháy, xử lý nước, chất thải tại phòng thí nghiệm, phòng thực hành, phòng nghiên cứu và xưởng/trại/trạm chuyên môn.

Nhóm 7 – Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nhiệm vụ đặc thù

Bao gồm các thiết bị khác phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nhiệm vụ đặc thù của cơ sở đào tạo.

5. Căn cứ xác định định mức – “trái tim” của Thông tư 66

Đối với cơ sở đào tạo, bốn nhóm căn cứ chủ yếu là:

(1) Quy mô và định hướng phát triển: sinh viên, người học, giảng viên quy đổi.

(2) Yêu cầu, mục tiêu và chất lượng: ngành đào tạo, chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học gắn với đào tạo, chuyển giao công nghệ và các nhiệm vụ, dự án, chương trình, đề tài nghiên cứu phục vụ đào tạo.

(3) Quy mô từng ngành đào tạo: số lượng sinh viên, người học của từng ngành.

(4) Năng lực khai thác: nhân sự hỗ trợ, cơ sở vật chất để lắp đặt, bảo quản và khai thác thiết bị.

Do đó, nhu cầu đầu tư phải gắn với năng lực khai thác và điều kiện sử dụng thực tế.

6. Phân cấp xây dựng và quyết định tiêu chuẩn, định mức

Đối với cơ sở đào tạo, Thông tư quy định:

Căn cứ Thông tư → Xây dựng tiêu chuẩn, định mức → Trình cơ quan có thẩm quyền quyết định hoặc quyết định theo phân cấp.

Đây là cơ sở quan trọng để NEU phát huy quyền tự chủ trong phạm vi pháp luật, nhưng cần quán triệt:

Tự chủ không đồng nghĩa với tùy ý.

Mọi tiêu chuẩn, định mức vẫn phải bảo đảm căn cứ pháp lý, đúng thẩm quyền, phù hợp nhu cầu, khả năng khai thác và chịu sự công khai, kiểm tra, giám sát theo quy định.

7. Bắt buộc công khai tiêu chuẩn, định mức

Tiêu chuẩn, định mức sử dụng thiết bị chuyên dùng phải được công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ sở đào tạo.

Đây là một yêu cầu quan trọng để gắn tự chủ với minh bạch và trách nhiệm giải trình.

8. Quy định chuyển tiếp

Đối với các tiêu chuẩn, định mức đã được ban hành trước khi Thông tư có hiệu lực:

– Nếu phù hợp với Thông tư 66 thì tiếp tục thực hiện;

– Nếu không phù hợp thì phải rà soát, đề xuất sửa đổi, bổ sung.

Đối với các dự án đầu tư, mua sắm thiết bị đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt trước ngày Thông tư có hiệu lực thì tiếp tục thực hiện theo quy định chuyển tiếp.

Vì vậy, NEU cần thực hiện rà soát pháp lý có hệ thống đối với cả quy định nội bộ và các dự án, kế hoạch, hồ sơ đang triển khai.

9. Hiệu lực

Thông tư 66 có hiệu lực từ ngày 26/9/2026 và thay thế Thông tư 16/2019/TT-BGDĐT.

Đây là mốc để NEU hoàn tất việc rà soát, sửa đổi, bổ sung hoặc xây dựng mới hệ thống tiêu chuẩn, định mức nội bộ.

10. Thông điệp quản trị cốt lõi

Thông tư 66 chuyển trọng tâm từ: “định mức để mua sắm”

sang: “tiêu chuẩn, định mức để quản trị nguồn lực theo quy mô, chất lượng, nhu cầu và hiệu quả”.

Chuỗi quản trị phù hợp với NEU:

Chiến lược → Quy mô → Chương trình đào tạo → Nhu cầu đào tạo/nghiên cứu → Nguồn lực vật chất và số → Tiêu chuẩn, định mức → Ngân sách → Đầu tư/mua sắm/thuê → Khai thác → Đánh giá hiệu quả → Công khai, giải trình → Kiểm tra → Cải tiến.

III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 66/2026/TT-BGDĐT ĐỐI VỚI NEU

Thông tư 66 không chỉ tác động đến việc mua sắm và sử dụng thiết bị mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị nguồn lực, tăng tính chủ động của NEU và gắn đầu tư với chất lượng, hiệu quả khai thác.

Có thể khái quát thành 06 tác động trọng yếu:

1. Tác động về quản trị thể chế nội bộ và tuân thủ pháp luật

NEU cần rà soát toàn bộ hệ thống quy định liên quan đến:

Tiêu chuẩn, định mức → Kế hoạch → Ngân sách → Đầu tư/mua sắm/thuê → Quản lý, sử dụng → Kiểm kê, xử lý → Kiểm tra, giám sát → Công khai.

Kết quả rà soát nên phân thành:

– Phù hợp → tiếp tục áp dụng;

– Phù hợp một phần → sửa đổi, bổ sung;

– Không còn phù hợp → thay thế hoặc bãi bỏ.

Điểm quan trọng là phải bảo đảm tính đồng bộ của cả hệ thống thể chế, không chỉ sửa một văn bản riêng về định mức thiết bị.

2. Tác động về tự chủ, phân cấp và trách nhiệm giải trình

Thông tư tạo dư địa để NEU xây dựng định mức phù hợp với đặc điểm của một đại học tự chủ, đa ngành và có hoạt động đào tạo, nghiên cứu đa dạng.

Tuy nhiên, quyền chủ động cao hơn phải đi cùng:

Căn cứ pháp lý → Dữ liệu → Phương pháp xác định → Nhu cầu → Năng lực khai thác → Hiệu quả → Quyết định → Công khai, giải trình.

Do đó:

Tự chủ cao hơn phải đi cùng căn cứ rõ hơn, dữ liệu đầy đủ hơn và trách nhiệm giải trình cao hơn.

3. Tác động đến phương thức xác định định mức

NEU cần chuyển từ tư duy định mức bình quân sang định mức theo quy mô, nhu cầu, chất lượng và khả năng khai thác.

Thay vì chỉ hỏi: “Mỗi đơn vị cần bao nhiêu thiết bị?”

cần chuyển sang: “Thiết bị nào cần thiết, phục vụ hoạt động nào, quy mô người học nào, với công suất và điều kiện khai thác ra sao?”

Điều này cho phép mức trang bị được phân hóa theo ngành, chương trình, quy mô người học và đặc thù hoạt động, phù hợp với chính các căn cứ mà Điều 5 yêu cầu.

4. Tác động đến chất lượng đào tạo, nghiên cứu và kiểm định

NEU có điều kiện gắn quản trị tài sản với quản trị chất lượng, theo chuỗi:

Chương trình đào tạo → Chuẩn đầu ra → Hoạt động dạy/học → Đánh giá → nhu cầu nguồn lực → Thiết bị → Tiêu chuẩn, định mức → Ngân sách → Kết quả đầu ra.

Đặc biệt, Thông tư đã trực tiếp bao quát thiết bị phục vụ đánh giá, bảo đảm chất lượng và kiểm định chất lượng, vì vậy việc chuẩn hóa nguồn lực có thể hỗ trợ NEU xây dựng hệ thống minh chứng cho IQA, FIBAA, AUN-QA và các hoạt động kiểm định khi được liên kết phù hợp với hệ thống bảo đảm chất lượng.

5. Tác động đến chuyển đổi số và nguồn lực số

Việc đưa phần mềm, nền tảng ứng dụng, quyền truy cập thư viện số và học liệu số vào phạm vi thiết bị chuyên dùng đòi hỏi NEU mở rộng cách tiếp cận từ thiết bị vật chất sang nguồn lực phục vụ hoạt động số.

NEU cần rà soát đồng bộ:

Phần mềm → Nền tảng → Thư viện số → Học liệu số → Hạ tầng số → Công cụ phục vụ đào tạo, nghiên cứu, quản lý và bảo đảm chất lượng.

Đối với LMS, cơ sở dữ liệu, công cụ AI và các dịch vụ số khác, cần xác định đúng tính chất, quyền sử dụng, chi phí, vòng đời và cơ chế quản lý trước khi đưa vào quy định nội bộ.

6. Tác động đến nguồn nhân lực, điều kiện làm việc và người học

6.1. Đối với giảng viên, viên chức và người lao động

Định mức gắn với quy mô giảng viên quy đổi, đặc thù ngành và điều kiện khai thác tạo cơ sở phân bổ nguồn lực phù hợp hơn.

Đồng thời, đầu tư thiết bị phải đi cùng nhân sự có khả năng vận hành, bảo quản, bảo trì và khai thác, bởi chính Điều 5 đã yêu cầu xem xét điều kiện về nhân sự hỗ trợ và cơ sở vật chất.

6.2. Đối với sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh

Tác động cuối cùng cần hướng tới điều kiện và chất lượng học tập, nghiên cứu, thông qua khả năng tiếp cận hạ tầng, thư viện và học liệu số, phần mềm, thiết bị chuyên môn, phòng thực hành/mô phỏng và môi trường đào tạo phù hợp.

7. Tác động tổng hợp: chuyển sang quản trị nguồn lực theo dữ liệu và kết quả

Tác động lớn nhất của Thông tư 66 không nằm ở việc thay đổi bao nhiêu con số định mức, mà ở việc thay đổi cách NEU xác định, phân bổ, đầu tư và đánh giá nguồn lực.

Trọng tâm cần chuyển từ: “có bao nhiêu thiết bị?”

sang: “thiết bị phục vụ mục tiêu gì, cho quy mô nào, ai sử dụng, công suất ra sao và hiệu quả thế nào?”

Đây là bước chuyển từ quản lý số lượng tài sản sang quản trị giá trị và hiệu quả của nguồn lực.

IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 66

Để triển khai Thông tư 66 thực chất, NEU không nên chỉ xây dựng một bảng định mức phục vụ mua sắm, mà cần coi đây là nhiệm vụ đổi mới quản trị nguồn lực, gắn với đào tạo, nghiên cứu, chuyển đổi số, chất lượng và trách nhiệm giải trình.

Đề xuất 10 nhóm nhiệm vụ trọng tâm:

Nhiệm vụ 1. Tổ chức đầu mối và xây dựng kế hoạch triển khai

Thành lập hoặc giao Tổ công tác liên ngành để rà soát, xây dựng và triển khai thống nhất hệ thống tiêu chuẩn, định mức thiết bị chuyên dùng.

Thành phần cần có các lĩnh vực: pháp chế, tài chính, tài sản công, đầu tư – mua sắm, đào tạo, KHCN, chuyển đổi số, thư viện, khảo thí – bảo đảm chất lượng và các đơn vị đào tạo.

Ban hành kế hoạch triển khai xác định rõ nhiệm vụ, đầu mối, sản phẩm, dữ liệu, tiến độ, thẩm quyền, nguồn lực và cơ chế kiểm tra, giám sát.

Nhiệm vụ 2. Rà soát pháp lý và hiện trạng tài sản, thiết bị

Rà soát các văn bản nội bộ liên quan đến tiêu chuẩn, định mức, đầu tư, mua sắm, thuê, phân bổ, quản lý, sử dụng, kiểm kê, điều chuyển và xử lý thiết bị.

Phân loại:

Phù hợp → Tiếp tục; phù hợp một phần → Sửa đổi, bổ sung; không còn phù hợp → Thay thế/bãi bỏ.

Đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về thiết bị toàn NEU, gồm danh mục, giá trị, năm đầu tư, tình trạng, công suất, mức độ sử dụng, chi phí vận hành – bảo trì và khả năng dùng chung, điều chuyển, nâng cấp hoặc thay thế.

Các dự án đầu tư, mua sắm đã được phê duyệt trước ngày Thông tư có hiệu lực cần được rà soát riêng theo quy định chuyển tiếp.

Nhiệm vụ 3. Xây dựng thống nhất “Bộ tiêu chuẩn, định mức sử dụng thiết bị chuyên dùng của NEU”

Nghiên cứu xây dựng một Quy định thống nhất của NEU, bảo đảm liên thông:

Tiêu chuẩn → Định mức → Căn cứ xác định → Dữ liệu → Thẩm quyền → Phân bổ → Đầu tư/mua sắm/thuê → Khai thác → Kiểm kê → Đánh giá → Xử lý → Công khai → Kiểm tra, cập nhật.

Quy định cần xác định rõ định mức là công cụ quản trị nguồn lực, không phải là căn cứ tự động dẫn đến mua sắm.

Nhiệm vụ 4. Xác định định mức dựa trên dữ liệu và nhu cầu thực tế

Phương pháp xác định cần xem xét:

– Quy mô người học và giảng viên;

– Ngành, chương trình và học phần;

– Đặc thù đào tạo;

– Nhu cầu thực hành, nghiên cứu;

– Số người sử dụng và công suất;

– Mức độ khai thác và tuổi thiết bị;

– Điều kiện lắp đặt, bảo quản;

– Chi phí vận hành, bảo trì;

– Định hướng phát triển của NEU.

Nguyên tắc:

Định mức = Quy mô + Nhu cầu + Công suất + Đặc thù đào tạo/nghiên cứu + Chất lượng + Định hướng phát triển + Khả năng khai thác.

Nhiệm vụ 5. Xây dựng ma trận “Chương trình đào tạo – Chuẩn đầu ra – Hoạt động – Thiết bị – Minh chứng”

Xây dựng ma trận:

Chương trình đào tạo → Chuẩn đầu ra → Học phần/hoạt động đào tạo → Phương pháp đánh giá → Thiết bị và nguồn lực → Tiêu chuẩn, định mức → Minh chứng → Kết quả đầu ra.

Qua đó, thiết bị được xem là nguồn lực bảo đảm thực hiện chương trình và chuẩn đầu ra, đồng thời tạo minh chứng có hệ thống cho IQA và kiểm định chất lượng.

Nhiệm vụ 6. Quản trị thiết bị gắn với hệ sinh thái nguồn lực số

Rà soát đồng bộ:

Phần mềm – Quyền sử dụng – Nền tảng – Thư viện số – Học liệu số – Hạ tầng số – Hệ thống quản lý – Khảo thí – Đánh giá – Công cụ công nghệ phù hợp.

Cần phân biệt giữa thiết bị vật chất, phần mềm/quyền sử dụng, dữ liệu, học liệu số và dịch vụ số thuê ngoài, tránh đầu tư thiết bị nhưng thiếu nguồn lực vận hành, bản quyền hoặc hạ tầng đi kèm.

Nhiệm vụ 7. Tăng cường đầu tư có trọng điểm, chống đầu tư trùng lặp

Trước mỗi đề xuất đầu tư mới phải kiểm tra:

Đã có thiết bị tương tự chưa → Có thể dùng chung không → Có thể điều chuyển/nâng cấp/thuê không → Công suất hiện có thế nào → Đầu tư mới có hiệu quả không?

Đối với thiết bị giá trị cao nhưng sử dụng không thường xuyên, ưu tiên dùng chung, lập lịch, chia sẻ và điều phối công suất trước khi đầu tư mới.

Nhiệm vụ 8. Thiết lập KPI đánh giá hiệu quả khai thác

Chuyển từ quản lý theo số lượng sang quản lý theo hiệu quả, với các chỉ số như:

– Tỷ lệ và số giờ sử dụng;

– Tỷ lệ thiết bị nhàn rỗi, lỗi thời;

– Bảo trì đúng hạn;

– Chi phí vận hành, bảo trì;

– Chi phí/giờ sử dụng hoặc/người học khi phù hợp;

– Tỷ lệ dùng chung;

– Số chương trình, học phần, người học và đề tài được phục vụ.

Kết quả đánh giá phải trở thành dữ liệu đầu vào để điều chỉnh định mức và kế hoạch đầu tư.

Nhiệm vụ 9. Chuẩn hóa hồ sơ dữ liệu và minh chứng

Mỗi định mức quan trọng cần có hồ sơ chứng minh gồm:

Quy mô đào tạo → Chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra → Nhu cầu → Thiết bị hiện có → Công suất khai thác → Mức độ sử dụng → Điều kiện khai thác → Phương án đầu tư, mua sắm, thuê → Kinh phí → Hiệu quả dự kiến.

Mỗi đề xuất phải trả lời được:

Vì sao cần – Cần bao nhiêu – Dựa trên dữ liệu nào – Phục vụ ai – Công suất thế nào – Chi phí bao nhiêu – Hiệu quả ra sao.

Nhiệm vụ 10. Công khai, kiểm tra và cải tiến liên tục

Sau khi được quyết định đúng thẩm quyền, tiêu chuẩn, định mức phải được công khai theo quy định, đồng thời đưa vào cơ chế theo dõi, kiểm tra và đánh giá.

Chu trình:

Xây dựng → Ban hành → Công khai → Triển khai → Theo dõi, kiểm tra → Đánh giá → Khắc phục → Điều chỉnh, cập nhật → Cải tiến liên tục.

Cần xác định rõ trách nhiệm của từng cấp, đơn vị và cá nhân trong đề xuất, thẩm định, quyết định, quản lý, khai thác, kiểm kê và đánh giá hiệu quả.

Tổng thể mô hình triển khai tại NEU:

Rà soát pháp lý → Kiểm kê tài sản → Xây dựng cơ sở dữ liệu → Xác định nhu cầu → Đối chiếu với chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra → Xây dựng tiêu chuẩn, định mức → Lập kế hoạch và dự toán ngân sách → Đầu tư, mua sắm, thuê → Phân bổ và sử dụng dùng chung → Khai thác, sử dụng → Đo lường hiệu quả → Công khai, giải trình → Kiểm tra, giám sát → Cải tiến liên tục theo chu trình lập kế hoạch – thực hiện – kiểm tra – cải tiến.

Thông điệp cốt lõi: chuyển từ “định mức để mua sắm” sang “tiêu chuẩn, định mức để quản trị toàn bộ vòng đời nguồn lực theo quy mô, chất lượng, nhu cầu và hiệu quả”.

V. NHỮNG KIẾN NGHỊ CỤ THỂ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 66

Để triển khai Thông tư 66 phù hợp với mô hình đại học tự chủ, NEU cần coi đây đồng thời là nhiệm vụ tuân thủ pháp luật và đổi mới quản trị tài sản, nguồn lực, chất lượng và trách nhiệm giải trình.

1. Kiến nghị với Ban Giám đốc

1.1. Chỉ đạo triển khai ở cấp toàn Đại học

Ban Giám đốc cần ban hành văn bản chỉ đạo triển khai Thông tư 66 trong toàn NEU, xác định đây là nhiệm vụ liên ngành giữa pháp chế, tài chính, tài sản công, đầu tư – mua sắm, đào tạo, nghiên cứu, chuyển đổi số, thư viện và bảo đảm chất lượng.

1.2. Thành lập Tổ công tác liên ngành

Thành lập Tổ công tác rà soát và xây dựng tiêu chuẩn, định mức thiết bị chuyên dùng, do một lãnh đạo Đại học phụ trách và có đại diện các lĩnh vực liên quan.

Không nên giao toàn bộ nhiệm vụ cho một đơn vị vì đây là vấn đề quản trị nguồn lực ở cấp toàn Đại học.

1.3. Ban hành Kế hoạch tổng thể

Kế hoạch cần xác định rõ: Nhiệm vụ – Đầu mối – Sản phẩm – Dữ liệu – Tiến độ – Nguồn lực – Thẩm quyền – Kiểm tra, giám sát – Trách nhiệm giải trình.

1.4. Xây dựng Quy định thống nhất của NEU

Chỉ đạo xây dựng Quy định về tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng của NEU, bảo đảm liên thông từ xác định nhu cầu đến đầu tư, khai thác, đánh giá và công khai.

1.5. Quản trị định mức dựa trên dữ liệu

Quán triệt nguyên tắc:

Mỗi đề xuất phải giải trình: tại sao cần – cần bao nhiêu – dựa trên dữ liệu nào – phục vụ hoạt động nào – công suất bao nhiêu – hiệu quả ra sao.

1.6. Hoàn thiện phân cấp gắn với kiểm soát quyền lực

Rà soát phân cấp về xây dựng, quyết định định mức, lập kế hoạch, đầu tư, mua sắm, thuê, phân bổ, điều chuyển và xử lý thiết bị.

Nguyên tắc:

Tăng quyền chủ động → Đồng thời tăng dữ liệu, giới hạn thẩm quyền, trách nhiệm, công khai và kiểm tra.

1.7. Ưu tiên nguồn lực số

Rà soát và đầu tư đồng bộ hạ tầng số, phần mềm, nền tảng, thư viện số, học liệu số và các hệ thống phục vụ đào tạo, nghiên cứu, khảo thí, bảo đảm chất lượng, phù hợp với phạm vi và cơ chế quản lý của từng loại nguồn lực.

2. Kiến nghị với các đơn vị chức năng

2.1. Rà soát hệ thống văn bản nội bộ

Thực hiện ma trận:

Văn bản → Nội dung → Căn cứ pháp lý → Mức độ phù hợp → Nội dung cần sửa → Phương án xử lý.

Kết quả là báo cáo rà soát pháp lý làm cơ sở xây dựng Quy định mới.

2.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu thiết bị toàn NEU

Quản lý tối thiểu: mã tài sản, chủng loại, thông số, năm đầu tư, giá trị, nguồn hình thành, đơn vị quản lý, vị trí, tình trạng, công suất, mức độ sử dụng, chi phí vận hành – bảo trì và khả năng dùng chung/điều chuyển/nâng cấp/thay thế.

2.3. Xây dựng bảng điều hành quản trị

Hệ thống quản trị cần giúp lãnh đạo trả lời:

Có bao nhiêu? Ở đâu? Giá trị bao nhiêu? Sử dụng thế nào? Thiết bị nào nhàn rỗi/lỗi thời? Đơn vị nào thiếu? Khả năng dùng chung ở đâu?

2.4. Kiểm soát trước khi mua sắm

Chuẩn hóa quy trình:

Đề xuất → Kiểm tra nhu cầu → Tài sản hiện có → Định mức → Dùng chung/điều chuyển/thuê → Chi phí – Hiệu quả → Phê duyệt → Mua sắm/thuê → Nghiệm thu → Khai thác → Đánh giá.

Đặc biệt:

có định mức không đồng nghĩa với đương nhiên được mua sắm.

2.5. Đánh giá hiệu quả sử dụng

Thiết lập KPI về tỷ lệ sử dụng, giờ khai thác, thiết bị nhàn rỗi/lỗi thời, chi phí sử dụng, bảo trì, dùng chung và số chương trình/người học/đề tài được phục vụ.

Kết quả phải được sử dụng để điều chỉnh định mức và kế hoạch đầu tư.

2.6. Quản trị nguồn lực số

Quản lý theo vòng đời đối với phần mềm, quyền sử dụng, nền tảng, thư viện số, học liệu số và các hệ thống số, bảo đảm đồng bộ giữa đầu tư, bản quyền, vận hành, bảo trì, gia hạn và đánh giá hiệu quả.

2.7. Bảo đảm nguồn lực cho khảo thí và chất lượng

Rà soát nguồn lực phục vụ tuyển sinh, thi, đánh giá, bảo đảm chất lượng và kiểm định, phù hợp với hệ thống IQA và yêu cầu minh chứng của các chương trình kiểm định như FIBAA, AUN-QA.

2.8. Tăng cường thẩm định, kiểm tra và giám sát

Kiểm tra tính hợp pháp, thẩm quyền, phân cấp, quy định chuyển tiếp, quản lý – sử dụng – công khai và hiệu quả khai thác, đồng thời nhận diện nguy cơ lãng phí, thất thoát và đầu tư trùng lặp.

Mục tiêu:

Tự chủ + Đúng pháp luật + Công khai + Trách nhiệm giải trình + Kiểm soát rủi ro.

3. Kiến nghị với các đơn vị đào tạo

3.1. Xác định nhu cầu từ chương trình đào tạo

Chuyển từ đề xuất “cần X thiết bị” sang:

“Với quy mô người học, số lớp, học phần và yêu cầu của chương trình, cần X thiết bị với công suất Y để đáp ứng hoạt động đào tạo”.

3.2. Xây dựng hồ sơ nhu cầu thiết bị

Mỗi chương trình/ngành nên xác định:

Chương trình đào tạo → Chuẩn đầu ra → Học phần → Hoạt động đào tạo → Yêu cầu về thiết bị và nguồn lực → Quy mô, số lượng → Công suất khai thác → Hiện trạng đáp ứng → Khoảng thiếu hụt → Nhu cầu đầu tư.

Đối với nghiên cứu có thể bổ sung:

Nhóm nghiên cứu → Đề tài/dự án → Thiết bị → Công suất → Dùng chung → Hiệu quả dự kiến.

3.3. Ưu tiên khai thác tài sản hiện có

Trước khi đề xuất mua mới phải rà soát khả năng sử dụng, dùng chung, điều chuyển, nâng cấp hoặc thuê.

Chỉ đề xuất đầu tư mới khi chứng minh được nhu cầu, thiếu hụt và hiệu quả.

3.4. Tối đa hóa công suất khai thác

Tăng cường lập lịch, chia sẻ liên đơn vị, bảo trì định kỳ, đào tạo người vận hành và theo dõi mức độ khai thác, nhất là đối với thiết bị có giá trị lớn.

3.5. Nâng cao trách nhiệm của đơn vị và người sử dụng

Đơn vị được giao quản lý phải chịu trách nhiệm về:

Khai thác → Bảo quản → Bảo trì → An toàn → Hiệu quả → Báo cáo, giải trình.

Được giao thiết bị không phải là điểm kết thúc của trách nhiệm quản lý, mà là điểm bắt đầu của trách nhiệm giải trình về hiệu quả khai thác.

KẾT LUẬN

Thông tư 66/2026/TT-BGDĐT không chỉ là quy định về tiêu chuẩn, định mức máy móc, thiết bị chuyên dùng, mà còn tạo cơ sở để các cơ sở đào tạo đổi mới phương thức quản trị tài sản và nguồn lực theo hướng chủ động, minh bạch, dựa trên dữ liệu và gắn với chất lượng, hiệu quả.

Đối với NEU, đây cần được nhìn nhận là cơ hội đổi mới quản trị, thay vì chỉ là nhiệm vụ điều chỉnh các con số định mức.

Có thể cô đọng thành 07 chuyển đổi quản trị lớn:

1. Từ “định mức cứng” → “định mức theo nguyên tắc, quy mô và nhu cầu”.

2. Từ “mua sắm” → “quản trị toàn bộ vòng đời tài sản”.

3. Từ “thiết bị vật lý” → “hệ sinh thái thiết bị và nguồn lực số”.

4. Từ “định mức bình quân” → “định mức theo quy mô, đặc thù và chất lượng”.

5. Từ “đề xuất mua sắm” → “quản trị đầu tư dựa trên dữ liệu và hiệu quả”.

6. Từ “quản lý tài sản” → “quản trị hiệu quả nguồn lực”.

7. Từ “tự chủ” → “tự chủ gắn với công khai, giải trình và kiểm soát”.

Vì vậy, NEU không nên chỉ sửa các con số định mức để đáp ứng Thông tư 66. Cách tiếp cận có tầm nhìn hơn là xây dựng “Hệ thống quản trị tài sản và thiết bị chuyên dùng theo dữ liệu, chất lượng và kết quả đầu ra”, trong đó:

– Mỗi quyết định đầu tư có căn cứ;

– Mỗi tài sản có mục tiêu khai thác;

– Mỗi định mức có hồ sơ minh chứng;

– Mỗi khoản đầu tư được đánh giá hiệu quả.

Mô hình tổng thể cần hướng tới:

Chiến lược phát triển NEU → Quy mô đào tạo → Chương trình đào tạo → Chuẩn đầu ra → Nhu cầu đào tạo và nghiên cứu → Thiết bị và nguồn lực số → Tiêu chuẩn, định mức → Ngân sách → Đầu tư, mua sắm, thuê → Khai thác, sử dụng → Đánh giá hiệu quả → Minh chứng → Công khai, giải trình → Kiểm tra, giám sát → Lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và cải tiến liên tục.

Qua đó, NEU có thể đồng thời đạt 04 mục tiêu lớn:

(1) Tuân thủ pháp luật;

(2) Sử dụng hiệu quả nguồn lực công;

(3) Nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và chuyển đổi số;

(4) Tăng cường minh bạch, năng lực kiểm định và trách nhiệm giải trình.

Đây chính là giá trị quản trị lớn nhất mà việc triển khai Thông tư 66 có thể mang lại cho NEU: không chỉ có một hệ thống định mức mới, mà hình thành một phương thức quản trị nguồn lực hiện đại, có dữ liệu, có minh chứng, có đo lường hiệu quả và liên tục cải tiến./.