Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT và định  hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT và định  hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT và định  hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ SỐ 56/2026/TT-BGDĐT

Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT ngày 07/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học (sau đây gọi tắt là Thông tư 56), thay thế Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT và Thông tư số 28/2023/TT-BGDĐT, tạo lập một khung pháp lý mới cho tổ chức, quản lý và quản trị đào tạo trình độ đại học.

Về bản chất, Thông tư không chỉ điều chỉnh một số quy trình kỹ thuật trong tổ chức đào tạo mà thể hiện sự chuyển dịch quan trọng từ mô hình “quản lý đào tạo” sang “quản trị đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra, dữ liệu, bảo đảm chất lượng, quản trị rủi ro và trách nhiệm giải trình”.

Các nguyên tắc nổi bật có thể khái quát như sau:

– Quản trị đào tạo trên cơ sở chuẩn đầu ra, khối lượng học tập và các điều kiện bảo đảm chất lượng;

– Bảo đảm chất lượng thống nhất, không phụ thuộc vào hình thức đào tạo, phương thức tổ chức, địa điểm hoặc môi trường đào tạo;

Tăng cường quyền tự chủ của cơ sở đào tạo trong tổ chức đào tạo, lựa chọn phương thức tổ chức, công nhận kết quả học tập và thiết kế lộ trình học tập linh hoạt;

– Tự chủ phải gắn với trách nhiệm giải trình, tính xác thực của dữ liệu, chất lượng đánh giá, liêm chính học thuật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người học;

Tăng cường học tập linh hoạt, tích lũy tín chỉ, công nhận kết quả học tập và học tập suốt đời;

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, LMS, dữ liệu đào tạo và AI, đồng thời kiểm soát các nguy cơ gian lận và vi phạm liêm chính học thuật;

– Đề cao bảo đảm chất lượng bên trong (IQA), kiểm tra nội bộ, công khai thông tin và trách nhiệm giải trình.

Có thể cô đọng tinh thần của Thông tư thành 08 chuyển dịch lớn:

– Từ quản lý → quản trị.

– Từ đầu vào → chuẩn đầu ra.

– Từ quy trình → dữ liệu và minh chứng.

– Từ chương trình tương đối cứng → lộ trình học tập linh hoạt.

– Từ đánh giá đơn thuần kết quả → đánh giá xác thực năng lực.

– Từ kiểm soát vi phạm → quản trị liêm chính và AI.

Từ bảo đảm chất lượng hình thức → bảo đảm chất lượng bên trong thực chất.

– Từ tự chủ đơn thuần → tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình.

Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), do đó, việc triển khai Thông tư 56 không nên được tiếp cận đơn thuần là sửa đổi Quy chế đào tạo, mà cần được xem là một chương trình rà soát, tái cấu trúc và hiện đại hóa hệ thống quản trị đào tạo đại học của NEU.

II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 56

1. Chương trình đào tạo được quản trị thống nhất theo chuẩn đầu ra

Chương trình đào tạo phải được tổ chức và quản trị trên cơ sở chuẩn đầu ra, khối lượng học tập và các điều kiện bảo đảm chất lượng.

Chương trình được áp dụng thống nhất đối với các hình thức đào tạo, phương thức tổ chức đào tạo và đối tượng sinh viên; đồng thời tạo điều kiện để người học xây dựng kế hoạch học tập cá nhân trong phạm vi thời gian và các điều kiện do cơ sở đào tạo quy định.

Đối với người học đã có kết quả học tập từ chương trình, ngành, trình độ hoặc cơ sở đào tạo khác, khối lượng học tập cần hoàn thành có thể được xác định trên cơ sở:

Công nhận tín chỉ;

Chuyển đổi tín chỉ;

Miễn trừ học phần;

Đối sánh chuẩn đầu ra, nội dung, khối lượng học tập và mức độ tương đương của kết quả đánh giá.

Việc công nhận kết quả học tập không được làm giảm chuẩn chất lượng hoặc thay đổi chuẩn đầu ra của chương trình.

Đây là nền tảng quan trọng để phát triển:

Học tập linh hoạt;

Học vượt;

Học lại, cải thiện điểm;

Chuyển đổi chương trình/ngành;

Trao đổi sinh viên;

Học đồng thời hai chương trình;

Chương trình thứ hai;

Liên thông;

Tích hợp đại học – thạc sĩ;

Học tập suốt đời.

Quy chế đồng thời mở ra khả năng tích lũy tín chỉ giáo dục đại học từ cấp THPT đối với đối tượng đáp ứng điều kiện theo quy định; kết quả có thể được xem xét công nhận khi người học đủ điều kiện trở thành sinh viên.

Đối với NEU, trọng tâm không chỉ là “công nhận tín chỉ”, mà là xây dựng một hệ thống quản trị kết quả học tập có khả năng đối sánh, truy xuất và giải trình được.

2. Thời gian đào tạo và kế hoạch học tập được quy định theo giới hạn rõ ràng

Thời gian tối thiểu để hoàn thành chương trình không dưới 2/3 thời gian đào tạo chuẩn, trong khi thời gian tối đa không quá 02 lần thời gian đào tạo chuẩn.

Đối với đào tạo thường xuyên, thời gian đào tạo chuẩn phải dài hơn ít nhất 1/4 so với chương trình chính quy tương ứng.

Cơ sở đào tạo phải công bố kế hoạch học tập chuẩn toàn khóa của chương trình; sinh viên được xây dựng kế hoạch học tập cá nhân trong giới hạn được phép.

Đối với NEU, các giới hạn này cần được cấu hình trực tiếp trên hệ thống quản lý đào tạo, hạn chế tối đa việc quản lý thủ công, qua đó bảo đảm sự thống nhất giữa quy định pháp lý, quy trình nghiệp vụ và dữ liệu thực tế.

3. Phân định hình thức đào tạo và phương thức tổ chức đào tạo

Quy chế phân biệt rõ giữa:

– Hình thức đào tạo: Chính quy; Thường xuyên.

– Phương thức tổ chức đào tạo: Trực tiếp; Từ xa; Kết hợp trực tiếp và từ xa.

Đối với đào tạo chính quy, hoạt động giảng dạy trực tiếp có tương tác đồng thời giữa giảng viên và sinh viên, được tổ chức tập trung tại cơ sở đào tạo trong khung giờ ban ngày phải chiếm trên 50% tổng khối lượng chương trình theo quy định.

Đối với đào tạo từ xa, cơ sở đào tạo phải bảo đảm hệ thống điều kiện tương ứng, bao gồm:

Hệ thống quản lý đào tạo từ xa;

Bộ phận quản lý;

Đội ngũ giảng viên và nhân sự hỗ trợ;

LMS;

Hệ thống kiểm tra, đánh giá;

Hạ tầng kỹ thuật;

Học liệu và thư viện số;

Xác thực danh tính;

Theo dõi tiến độ học tập;

Lưu trữ dữ liệu;

Bảo vệ dữ liệu cá nhân;

An toàn thông tin;

Liêm chính học thuật;

Hỗ trợ kỹ thuật và học thuật.

Học liệu, bài giảng điện tử, kế hoạch học tập và dữ liệu dạy – học – đánh giá phải được quản lý, lưu trữ trên hệ thống phù hợp.

Đối với NEU, đây không chỉ là yêu cầu về công nghệ thông tin mà là yêu cầu tổng hợp về quản trị đào tạo, kiểm soát nội bộ, bảo đảm chất lượng, quản trị dữ liệu và an toàn thông tin.

4. Kế hoạch đào tạo phải được xây dựng và công bố trước thời hạn

Một năm học được tổ chức với 02 hoặc 03 học kỳ chính và có thể có học kỳ phụ; tổng số tuần học trên lớp tối thiểu là 30 tuần.

Kế hoạch đào tạo/học kỳ phải xác định các nội dung chủ yếu như: Kế hoạch mở lớp; Hình thức dạy và học; Lịch học; Lịch thi.

Kế hoạch phải được xây dựng và công bố tối thiểu 04 tuần trước ngày học chính thức.

Đối với NEU cần thiết lập cơ chế kiểm soát theo nguyên tắc:

Mốc T-4 tuần (04 tuần trước ngày bắt đầu đào tạo): chốt kế hoạch → kiểm tra điều kiện → phê duyệt → công khai → tổ chức đào tạo.

Cơ chế này cần được số hóa để bảo đảm thời hạn, trách nhiệm và khả năng truy xuất minh chứng.

5. Công khai thông tin đào tạo trở thành nghĩa vụ quản trị và trách nhiệm giải trình

Trước khi tổ chức đào tạo, cơ sở đào tạo phải công khai các thông tin liên quan đến:

Hình thức đào tạo;

Phương thức tổ chức;

Tỷ lệ đào tạo từ xa;

Kế hoạch đào tạo;

Học liệu chính và học liệu bổ trợ;

Phương pháp, hình thức kiểm tra, đánh giá;

Điều kiện bảo đảm chất lượng.

Chậm nhất 45 ngày trước khi tổ chức đào tạo, cơ sở đào tạo phải công khai trên cổng thông tin điện tử các nội dung theo quy định, trong đó có:

Quy chế đào tạo;

Quy định quản lý đào tạo;

Quyết định ban hành chương trình;

Điều kiện bảo đảm chất lượng;

Minh chứng đáp ứng chuẩn chương trình;

Thông tin tuyển sinh;

Minh chứng về điều kiện liên kết đào tạo, nếu có.

Đối với NEU, công khai thông tin cần được chuyển từ hoạt động mang tính hành chính sang một cơ chế kiểm soát tuân thủ và trách nhiệm giải trình.

Do đó, cần xây dựng “Checklist công khai trước tuyển sinh và tổ chức đào tạo”, trong đó quy định rõ nội dung, đơn vị chịu trách nhiệm, thời hạn cập nhật, người phê duyệt và minh chứng.

6. Bảo đảm chất lượng bên trong và quản trị dữ liệu đào tạo

Cơ sở đào tạo phải thiết lập và vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, định kỳ rà soát:

Chương trình đào tạo;

Phương thức tổ chức đào tạo;

Phương pháp đánh giá;

Điều kiện bảo đảm chất lượng;

Kết quả đầu ra.

Dữ liệu đào tạo phải được quản lý đầy đủ, chính xác, an toàn và cập nhật, bao gồm:

Tuyển sinh;

Đăng ký học tập;

Quá trình học tập;

Đánh giá;

Công nhận tín chỉ;

Cảnh báo học tập;

Kỷ luật;

Tốt nghiệp;

Văn bằng, chứng chỉ;

Việc làm sau tốt nghiệp.

Đây là một trong những thay đổi có ý nghĩa quản trị sâu sắc nhất của Quy chế.

Có thể mô hình hóa chuỗi quản trị:

Dữ liệu đào tạo → Bảo đảm chất lượng → Kiểm định → Thanh tra/kiểm tra → Trách nhiệm giải trình → Cải tiến.

                Cách tiếp cận này có mức độ tương thích cao với phương pháp bảo đảm chất lượng dựa trên minh chứng, bảo đảm sự liên kết giữa chuẩn đầu ra – hoạt động đào tạo – đánh giá kết quả và cải tiến liên tục, phù hợp với thông lệ bảo đảm chất lượng giáo dục đại học quốc tế.

7. Đánh giá học phần được chuẩn hóa theo hướng bảo đảm tính xác thực

Mỗi học phần thông thường có tối thiểu 03 điểm thành phần, trong đó điểm thi cuối kỳ có trọng số tối thiểu 50%.

Đối với học phần dưới 02 tín chỉ có thể có 02 điểm đánh giá; đối với đồ án, khóa luận có thể áp dụng cơ chế đánh giá phù hợp theo quy định.

Phương pháp, hình thức và trọng số từng thành phần phải được thể hiện trong đề cương chi tiết học phần.

Đối với đánh giá từ xa, việc đánh giá phải bảo đảm: Trung thực; Công bằng; Khách quan; Xác thực.

Điểm đánh giá từ xa không quá 50% trọng số điểm học phần.

Đối với bảo vệ đồ án/khóa luận từ xa, phải có hội đồng ít nhất 03 thành viên, thực hiện các yêu cầu về sự đồng thuận và ghi âm, ghi hình đầy đủ để lưu trữ theo quy định.

NEU cần triển khai rà soát 100% đề cương học phần theo chuỗi:

Chuẩn đầu ra chương trình (PLO) → Chuẩn đầu ra học phần (CLO) → Nội dung học phần → Phương pháp dạy học → Phương pháp và trọng số đánh giá → Thiết lập đầy đủ minh chứng để xác định mức độ đạt CLO và đóng góp của CLO vào việc hình thành PLO.

Đây là một trong những nội dung cần đặc biệt chú trọng bảo đảm liên kết kiến tạo giữa chuẩn đầu ra – dạy học – đánh giá – kết quả học tập trong bảo đảm chất lượng giáo dục đại học.

8. Chuẩn hóa thang điểm, điểm chữ và kết quả học tập

Thang điểm 10 được quy đổi sang điểm chữ theo quy định:

Điểm chữKhoảng điểm
A8,50 – 10
B7,00 – 8,49
C5,50 – 6,99
D4,00 – 5,49
FDưới 4,00
PTừ 5,00
IChưa hoàn thiện do được hoãn
XChưa hoàn thiện do thiếu dữ liệu
RMiễn học và công nhận tín chỉ

Điểm quy đổi sang thang 4:

A = 4; B = 3;C = 2; D = 1;F = 0.  

NEU cần rà soát đồng bộ:

Quy chế đào tạo;

Quy chế khảo thí;

Phần mềm quản lý đào tạo;

Bảng điểm chính thức;

Quy trình học lại;

Quy trình cải thiện điểm;

Quy trình xét tốt nghiệp.

Nguyên tắc quan trọng là dữ liệu điểm, quy chế, phần mềm và văn bản cấp cho người học phải thống nhất tuyệt đối.

9. Cảnh báo học tập và buộc thôi học theo mô hình “cảnh báo sớm – can thiệp sớm”

Sinh viên có thể bị cảnh báo khi:

Số tín chỉ không đạt trong học kỳ vượt 50% số tín chỉ đăng ký;

Số tín chỉ nợ vượt 24 tín chỉ;

Điểm trung bình học kỳ thấp hơn ngưỡng quy định;

Điểm trung bình tích lũy thấp hơn ngưỡng tương ứng với từng năm học.

Cơ sở đào tạo được cụ thể hóa số lần cảnh báo, quy trình, hình thức cảnh báo, cơ chế tư vấn, hỗ trợ học tập và điều kiện buộc thôi học, nhưng số lần cảnh báo liên tiếp không vượt quá 03 lần theo quy định.

NEU cần chuyển từ mô hình:

Cảnh báo → buộc thôi học

sang mô hình:

Phát hiện → Cảnh báo sớm → Tư vấn học tập → Can thiệp hỗ trợ → Theo dõi, giám sát → Ra quyết định

Hệ thống cảnh báo cần có dashboard nhận diện tối thiểu:

Nợ tín chỉ;

GPA thấp;

Rớt học phần nhiều lần;

Có nguy cơ vượt thời gian đào tạo;

Có nguy cơ buộc thôi học;

Có nguy cơ bỏ học.

Mục tiêu của cảnh báo học tập không chỉ là phát hiện sinh viên có nguy cơ, mà là can thiệp đủ sớm để hỗ trợ người học đạt được thành công học tập.

10. Công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ

Quy chế mở rộng khả năng công nhận kết quả học tập từ:

Trình độ khác;

Ngành khác;

Chương trình khác;

Khóa khác;

Cơ sở đào tạo khác;

Đào tạo từ xa;

Kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm tích lũy từ học tập và làm việc theo điều kiện quy định.

Việc công nhận phải dựa trên đối sánh:

Chuẩn đầu ra → Khối lượng → Nội dung → Mức độ tương đương → Kết quả đánh giá → Điều kiện bảo đảm chất lượng → Tính xác thực.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để NEU nghiên cứu xây dựng Công nhận kết quả học tập trước đây và cơ chế học tập linh hoạt.

Tổng số tín chỉ được tích lũy tại cơ sở đào tạo khác nhìn chung phải thấp hơn 50% khối lượng học tập chuẩn của chương trình, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định.

Chứng chỉ giáo dục đại học có thời hạn tối đa không quá 02 lần thời gian đào tạo chuẩn.

NEU cần xây dựng quy trình công nhận tín chỉ có tính học thuật, minh bạch, nhất quán và có thể kiểm toán được, thay vì xử lý chủ yếu trên hồ sơ giấy hoặc theo từng trường hợp riêng lẻ.

11. Nghỉ học tạm thời, bảo lưu và quay trở lại học

Sinh viên có thể được nghỉ học, bảo lưu kết quả trong các trường hợp theo quy định, như:

– Được điều động vào lực lượng vũ trang;

– Thực hiện nhiệm vụ quốc gia/quốc tế;

– Ốm đau;

– Thai sản;

– Tai nạn phải điều trị dài ngày.

Một số trường hợp cá nhân khác phải đáp ứng điều kiện về thời gian đã học; thời gian nghỉ có thể được tính vào thời gian đào tạo chính thức theo quy định.

NEU cần chuẩn hóa quy trình:

Tiếp nhận → Thẩm định hồ sơ → Quyết định → Bảo lưu → Cập nhật hệ thống → Quay lại học.

Toàn bộ quá trình cần được số hóa, bảo đảm người học có thể theo dõi trạng thái hồ sơ và cơ quan quản lý có thể truy xuất lịch sử xử lý.

12. Chuyển chương trình, chuyển ngành, chuyển cơ sở và chuyển hình thức đào tạo

Sinh viên có thể được xem xét:

– Chuyển chương trình;

– Chuyển ngành;

– Chuyển phân hiệu/cơ sở;

– Chuyển cơ sở đào tạo;

– Chuyển từ chính quy sang thường xuyên.

Việc chuyển phải bảo đảm điều kiện về:

– Năm học;

– Ngưỡng đầu vào;

– Năng lực đào tạo;

– Điều kiện bảo đảm chất lượng;

– Sự đồng ý của các bên có thẩm quyền.

NEU cần xây dựng cơ chế liên thông dữ liệu tín chỉ và kết quả học tập giữa các chương trình, đơn vị và cơ sở đào tạo, hạn chế việc chuyển đổi dựa chủ yếu trên hồ sơ giấy.

13. Trao đổi sinh viên và học tập tại cơ sở khác

Sinh viên có thể học một số học phần tại cơ sở đào tạo khác, kể cả trong nước và nước ngoài, và được xem xét công nhận kết quả theo quy định.

Đây là cơ sở quan trọng để NEU phát triển:

– Di chuyển sinh viên;

– Trao đổi sinh viên;

– Học tập ở nước ngoài;

– Công nhận và chuyển đổi tín chỉ quốc tế;

– Học tập liên kết.

Việc triển khai cần gắn với khung công nhận tín chỉ thống nhất, bảo đảm chuẩn đầu ra và chất lượng chương trình không bị hạ thấp.

14. Học cùng lúc hai chương trình

Sinh viên có thể đăng ký chương trình thứ hai sớm nhất khi được xếp trình độ năm thứ hai của chương trình thứ nhất, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện về khối lượng tín chỉ tích lũy và GPA/ngưỡng đầu vào theo quy định.

NEU cần rà soát đồng bộ:

– Điều kiện đầu vào;

– Thời điểm đăng ký;

– Học phí;

– Tín chỉ được công nhận;

– Thời gian đào tạo;

– Thời gian tối đa;

– Điều kiện xét tốt nghiệp;

– Quản lý dữ liệu sinh viên.

Đặc biệt, cần kiểm soát chặt chẽ mối quan hệ giữa điều kiện xét tốt nghiệp chương trình thứ hai với điều kiện, thời điểm đăng ký và tình trạng học tập của chương trình thứ nhất.

15. Tích hợp đại học – thạc sĩ

Sinh viên đại học chính quy có thể đăng ký học các học phần thuộc chương trình thạc sĩ cùng nhóm ngành khi:

– Hoàn thành ít nhất 3/4 khối lượng học tập chuẩn của chương trình đại học;

– Có GPA từ mức Khá trở lên;

– Đáp ứng các điều kiện khác theo quy định.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để NEU nghiên cứu phát triển:

– Phát triển các mô hình liên thông, tích hợp giữa chương trình đào tạo trình độ đại học và thạc sĩ;

– Chương trình tích hợp;

– Học vượt;

– Liên thông học thuật giữa bậc đại học và sau đại học.

NEU nên coi đây là một cấu phần của chiến lược xây dựng lộ trình học tập linh hoạt và cá thể hóa cho người học.

16. Đào tạo liên thông

Đào tạo liên thông được thực hiện khi cơ sở đào tạo đáp ứng các điều kiện theo Quy chế, trong đó có yêu cầu đã đào tạo theo tín chỉ và đã tuyển sinh tối thiểu 03 khóa đối với chương trình/ngành/hình thức đào tạo tương ứng.

Quy định không áp dụng đối với Y khoa, Răng – Hàm – Mặt theo nội dung được tổng hợp từ tài liệu.

NEU cần rà soát các chương trình liên thông hiện có và đối chiếu đầy đủ điều kiện pháp lý trước khi tuyển sinh, tránh tình trạng chương trình đã có về mặt học thuật nhưng chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện tổ chức theo quy định.

17. Tăng cường liêm chính học thuật và quản trị việc sử dụng AI

Thông tư đặc biệt chú trọng liêm chính học thuật, tính xác thực của kết quả học tập và phòng ngừa gian lận.

Các hành vi bị xử lý nghiêm bao gồm:

– Gian lận trong thi, kiểm tra;

– Thi hộ, học hộ;

– Gian lận có tổ chức;

– Sử dụng trái phép AI và công cụ số để gian lận;

– Mua bán bài tập, đồ án, khóa luận;

– Can thiệp trái phép LMS;

– Can thiệp hệ thống điểm;

– Sử dụng hồ sơ, văn bằng, chứng chỉ giả.

Cơ sở đào tạo phải thực hiện đối soát dữ liệu văn bằng, chứng chỉ đầu vào với cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo quy định.

Đối với NEU, không nên tiếp cận theo hướng “cấm AI” một cách tuyệt đối, mà cần chuyển sang quản trị AI có trách nhiệm, minh bạch và dựa trên tính xác thực của năng lực người học.

Có thể xây dựng 05 tầng quản trị:

Tầng 1 – AI được phép sử dụng

Ví dụ: tìm kiếm thông tin, hỗ trợ ý tưởng, ngôn ngữ, phân tích dữ liệu, lập trình, phản hồi.

Tầng 2 – AI phải khai báo

Người học khai báo:

– Công cụ AI;

– Mục đích;

– Phạm vi;

– Mức độ sử dụng.

Tầng 3 – AI bị hạn chế

Áp dụng đối với bài kiểm tra, bài thi, bài tập cá nhân, khóa luận và các sản phẩm yêu cầu xác định năng lực cá nhân.

Tầng 4 – AI bị cấm

Khi sử dụng AI để:

– Giả mạo năng lực;

– Làm thay sản phẩm;

– Thi hộ;

– Gian lận;

– Tạo dữ liệu giả;

– Giả mạo nguồn;

– Can thiệp hệ thống.

Tầng 5 – Xác minh

Có thể áp dụng:

– Vấn đáp;

– Kiểm tra quá trình;

– Kiểm tra lịch sử chỉnh sửa;

– Đối chiếu dữ liệu;

– Xác minh nguồn;

– Kiểm tra năng lực thực tế.

Mục tiêu không phải là ngăn cản AI, mà là bảo đảm AI được sử dụng có trách nhiệm, minh bạch và không làm mất tính xác thực của kết quả đánh giá.

18. Hạ hạng tốt nghiệp đối với một số trường hợp

Sinh viên đạt loại Giỏi hoặc Xuất sắc có thể bị giảm một mức xếp loại tốt nghiệp nếu:

– Học lại vượt 10% khối lượng học tập chuẩn;

– Bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên;

– Vi phạm quy định về liêm chính học thuật hoặc liêm chính khoa học.

Đây là nội dung cần được tích hợp trực tiếp vào phần mềm xét tốt nghiệp, tránh phụ thuộc vào kiểm tra thủ công.

Hệ thống xét tốt nghiệp cần có khả năng tự động đối soát tối thiểu:

Tín chỉ – điểm – học lại – cải thiện – thời gian đào tạo – kỷ luật – liêm chính – điều kiện chương trình – điều kiện tốt nghiệp.

19. Lưu trữ hồ sơ và dữ liệu đào tạo

Một số hồ sơ quan trọng phải được bảo quản theo chế độ lâu dài/vĩnh viễn theo quy định, trong đó có:

– Quyết định trúng tuyển;

– Sổ bảng điểm gốc;

– Quyết định công nhận tốt nghiệp;

– Sổ gốc cấp phát bằng.

NEU cần kết hợp:

Số hóa → lưu trữ điện tử → bảo mật → sao lưu → phân quyền → truy xuất → kiểm toán.

Việc lưu trữ phải gắn với các nguyên tắc:

– Tính toàn vẹn dữ liệu;

– Tính xác thực;

– Khả năng truy xuất;

– Bảo vệ dữ liệu cá nhân;

– Trách nhiệm giải trình.

III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 56 ĐỐI VỚI NEU

Từ góc độ pháp chế, quản trị đào tạo, bảo đảm chất lượng, quản trị dữ liệu và quản trị người học, Thông tư 56 tạo ra 06 nhóm thay đổi lớn.

1. Thay đổi về thể chế

NEU phải rà soát, sửa đổi, bổ sung và ban hành lại hệ thống quy định nội bộ phù hợp với Quy chế mới.

2. Thay đổi về quản trị đào tạo

Từ quản lý kế hoạch tập trung sang quản trị khung chuẩn kết hợp với cá thể hóa lộ trình học tập.

3. Thay đổi về bảo đảm chất lượng

Chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu kiểm tra các điều kiện đầu vào sang quản trị toàn diện chu trình đào tạo, từ đầu vào → quá trình tổ chức đào tạo → đánh giá → kết quả đầu ra → thu thập và phân tích phản hồi → cải tiến liên tục.

4. Thay đổi về quản trị dữ liệu

Dữ liệu đào tạo trở thành một cấu phần của hệ thống kiểm soát nội bộ và bảo đảm chất lượng, không chỉ là dữ liệu phục vụ nghiệp vụ.

5. Thay đổi về quản trị người học

Từ xử lý khi sinh viên đã phát sinh vấn đề sang cảnh báo sớm, hỗ trợ sớm và can thiệp sớm.

6. Thay đổi về quản trị rủi ro

Các rủi ro liên quan đến:

– Gian lận;

– AI;

– Văn bằng giả;

– Đánh giá từ xa;

– Dữ liệu;

– Công nhận tín chỉ;

– Xét tốt nghiệp;

– Công khai thông tin;

– Khiếu nại của người học

cần được đưa vào hệ thống quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ của NEU.

IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 56

Việc triển khai Thông tư 56 tại NEU cần được tiếp cận như một chương trình rà soát, hoàn thiện và tái cấu trúc hệ thống quản trị đào tạo đại học, thay vì chỉ là việc sửa đổi Quy chế đào tạo. Trọng tâm là bảo đảm sự thống nhất giữa thể chế – chương trình – quy trình – dữ liệu – công nghệ – chất lượng – quyền người học và trách nhiệm giải trình.

Trên cơ sở đó, NEU cần tập trung triển khai các nhóm nhiệm vụ sau:

1. Xây dựng kế hoạch tổng thể và cơ chế tổ chức triển khai Thông tư 56

NEU cần xây dựng và ban hành Kế hoạch triển khai Thông tư 56 ở cấp Đại học, xác định rõ:

– Mục tiêu và yêu cầu triển khai;

– Các nhóm nhiệm vụ trọng tâm;

– Đầu mối chủ trì và đơn vị phối hợp;

– Sản phẩm đầu ra của từng nhiệm vụ;

– Thời hạn hoàn thành;

– Trách nhiệm của từng chủ thể;

– Chế độ báo cáo;

– Cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả.

Kế hoạch cần được quản trị theo phương thức quản trị dự án, trong đó mỗi nhiệm vụ phải có đầu ra cụ thể, người/đơn vị chịu trách nhiệm, thời hạn hoàn thành và tiêu chí đánh giá.

Đồng thời, NEU cần thành lập Tổ công tác liên đơn vị gồm đại diện Lãnh đạo Đại học, các đơn vị chức năng có liên quan và các chuyên gia cần thiết. Khi cần thiết, có thể mời đại diện người học và người sử dụng lao động tham gia.

Tổ công tác hoạt động theo cơ chế phối hợp liên đơn vị, tập trung vào các vấn đề liên ngành như thể chế, đào tạo, khảo thí và đánh giá, bảo đảm chất lượng, công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu, liêm chính học thuật, AI và quyền người học.

2. Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản và thiết lập “bản đồ thể chế” của NEU

NEU cần lập Danh mục tổng thể các văn bản pháp luật và văn bản quản trị nội bộ liên quan đến đào tạo đại học, không giới hạn ở Quy chế đào tạo.

Phạm vi rà soát cần bao gồm các nhóm quy định về:

– Chương trình và kế hoạch đào tạo;

– Đăng ký học tập, học lại, cải thiện điểm;

– Khảo thí và đánh giá;

– Xét tốt nghiệp;

– Cảnh báo học tập, buộc thôi học;

– Bảo lưu và trở lại học;

– Chuyển ngành, chuyển chương trình, chuyển cơ sở, chuyển hình thức;

– Công nhận và chuyển đổi tín chỉ;

– Công nhận kết quả học tập trước đó (RPL);

– Học đồng thời hai chương trình, chương trình thứ hai;

– Liên thông, trao đổi sinh viên, liên kết đào tạo;

– Đào tạo từ xa và sử dụng LMS;

– Liêm chính học thuật và sử dụng AI;

– Xử lý vi phạm;

– Lưu trữ hồ sơ;

– Công khai thông tin;

– Bảo vệ dữ liệu và quản trị dữ liệu đào tạo.

Trên cơ sở đó, cần xây dựng Ma trận rà soát và kiểm soát tuân thủ pháp luật để đối chiếu giữa yêu cầu của Thông tư 56 với hệ thống văn bản hiện hành của NEU, xác định:

Yêu cầu pháp lý → Quy định hiện hành → Khoảng trống → Rủi ro → Biện pháp xử lý → Đơn vị chịu trách nhiệm → Thời hạn → Minh chứng.

Kết quả cuối cùng phải hình thành được “bản đồ thể chế” của NEU, xác định rõ văn bản cần sửa đổi, ban hành mới, hợp nhất hoặc bãi bỏ.

3. Hoàn thiện Quy chế đào tạo và các quy định nội bộ có liên quan

Trên cơ sở kết quả rà soát pháp lý, NEU cần xây dựng, sửa đổi hoặc bổ sung Quy chế đào tạo và các quy định liên quan, bảo đảm:

– Phù hợp với Thông tư 56;

– Thống nhất giữa các văn bản nội bộ;

– Không tạo ra quy định chồng chéo hoặc mâu thuẫn;

– Phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm;

– Có khả năng số hóa và vận hành trên hệ thống quản lý đào tạo;

– Có cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình.

Đặc biệt, cần bảo đảm “ban hành quy định đi đôi với thiết kế quy trình và khả năng vận hành trên hệ thống”, tránh tình trạng quy định đã được sửa đổi nhưng phần mềm, biểu mẫu và quy trình thực tế chưa được cập nhật tương ứng.

4. Rà soát chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra và bảo đảm sự liên kết PLO – CLO

NEU cần tổ chức rà soát mức độ tuân thủ và bảo đảm chất lượng đối với các chương trình đào tạo theo chuỗi liên kết:

Chuẩn đầu ra → Cấu trúc chương trình → Phương pháp dạy học → Đánh giá → Kết quả đầu ra → Phản hồi và cải tiến.

Trong đó đặc biệt kiểm tra sự liên kết và khả năng đo lường, minh chứng giữa:

Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo (PLO) → Chuẩn đầu ra của từng học phần (CLO) → Học phần → Phương pháp giảng dạy → Phương pháp đánh giá → Minh chứng đạt chuẩn đầu ra.

Việc rà soát cần bảo đảm các chuẩn đầu ra có thể đo lường, được đánh giá bằng phương pháp phù hợp và có minh chứng xác thực, đồng thời kết quả đánh giá được sử dụng để cải tiến chương trình.

Cách tiếp cận này phù hợp với tư duy về sự liên kết, bảo đảm chất lượng dựa trên minh chứngcải tiến liên tục, đồng thời hỗ trợ NEU tăng cường sự tương thích giữa yêu cầu pháp luật và các chuẩn bảo đảm chất lượng, kiểm định quốc tế.

5. Chuẩn hóa và số hóa các quy trình quản lý người học

NEU cần rà soát, chuẩn hóa và từng bước số hóa các quy trình chủ yếu:

– Đăng ký học tập;

– Rút học phần;

– Học lại, cải thiện điểm;

– Cảnh báo học tập;

– Bảo lưu và trở lại học;

– Chuyển ngành, chuyển chương trình;

– Chuyển hình thức đào tạo;

– Công nhận, chuyển đổi tín chỉ;

– Xét tốt nghiệp;

– Khiếu nại kết quả học tập và xử lý kỷ luật.

Mỗi quy trình cần xác định rõ:

Đầu vào → xử lý → thẩm quyền → thời hạn → đầu ra → dữ liệu → minh chứng → cơ chế khiếu nại.

Nguyên tắc thiết kế cần hướng tới:

“Một quy trình – một đầu mối – một thời hạn – một nguồn dữ liệu – một bộ minh chứng”.

6. Chuẩn hóa công nhận kết quả học tập và từng bước triển khai RPL

NEU cần chuẩn hóa cơ chế công nhận, chuyển đổi tín chỉ và từng bước xây dựng công nhận kết quả học tập, kiến thức, kỹ năng và năng lực đã được người học tích lũy trước đó.

Việc công nhận phải dựa trên đối sánh giữa:

Chuẩn đầu ra → Nội dung → Khối lượng học tập → Mức độ tương đương → Kết quả đánh giá → Minh chứng → Tính xác thực.

Cơ chế này cần bảo đảm minh bạch, nhất quán, công bằng, có thể kiểm chứng và không làm giảm chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo.

7. Xây dựng Khung quản trị AI và tăng cường liêm chính học thuật

NEU cần nghiên cứu xây dựng Khung quản trị AI trong giáo dục, chuyển trọng tâm từ việc đơn thuần “phát hiện AI” sang bảo đảm tính xác thực của năng lực và sản phẩm học tập.

Khung quản trị có thể bao gồm 05 tầng:

– Tầng 1 – Chính sách sử dụng AI: xác định trường hợp AI được phép sử dụng;

– Tầng 2 – Khai báo AI: công cụ, mục đích, phạm vi và mức độ sử dụng;

– Tầng 3 – Kiểm soát đánh giá: thiết kế đánh giá nhằm xác định năng lực thực của người học;

– Tầng 4 – Xử lý vi phạm: phân loại từ sử dụng được phép đến gian lận nghiêm trọng;

– Tầng 5 – Xác minh: vấn đáp, kiểm tra quá trình, lịch sử chỉnh sửa, xác minh nguồn, đối chiếu dữ liệu và kiểm tra năng lực thực tế.

Quản trị AI cần được đặt trong tổng thể Khung liêm chính học thuật NEU, bảo đảm vừa khuyến khích đổi mới, vừa kiểm soát gian lận và bảo vệ tính xác thực của kết quả học tập.

8. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và can thiệp sớm đối với người học

NEU cần nghiên cứu xây dựng Hệ thống cảnh báo sớm sinh viên, tích hợp với hệ thống quản lý đào tạo.

Hệ thống cần nhận diện các nhóm nguy cơ như:

– Nợ tín chỉ;

– GPA thấp;

– Rớt học phần nhiều lần;

– Có nguy cơ vượt thời gian đào tạo;

– Có nguy cơ buộc thôi học;

– Có nguy cơ bỏ học.

Quy trình quản trị được thiết kế theo chuỗi:

Dữ liệu → Cảnh báo sớm → Tư vấn học tập → Can thiệp/hỗ trợ → Theo dõi → Quyết định.

Mục tiêu là chuyển từ quản lý hậu quả sang quản trị thành công của người học.

Việc vận hành hệ thống phải đồng thời tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân, phân quyền truy cập, sử dụng dữ liệu đúng mục đích và trách nhiệm giải trình.

9. Xây dựng cơ chế bảo vệ quyền và bảo đảm đối xử công bằng với người học

NEU cần công khai, minh bạch các cơ chế để người học thực hiện quyền của mình trong các vấn đề về:

– Đánh giá học phần;

– Xét tốt nghiệp;

– Kỷ luật;

– Công nhận tín chỉ;

– Chuyển đổi chương trình;

– Khiếu nại kết quả học tập.

Có thể nghiên cứu xây dựng “Bộ quyền học thuật của sinh viên NEU”, tập trung vào:

Quyền được biết – quyền được đánh giá công bằng – quyền được phản hồi – quyền được giải trình – quyền khiếu nại – quyền bảo vệ dữ liệu – quyền được hỗ trợ học tập – quyền tiếp cận quy trình và minh chứng.

Bảo vệ quyền người học cần được coi là một cấu phần của quản trị chất lượng và trách nhiệm giải trình, không chỉ là cơ chế xử lý khiếu nại sau khi phát sinh tranh chấp.

10. Xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu đào tạo thống nhất

NEU cần thiết lập cơ chế phối hợp và phân định rõ trách nhiệm giữa các đơn vị chức năng trong việc tạo lập, cập nhật, phê duyệt, khai thác, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu đào tạo.

Các nhóm dữ liệu cần được chuẩn hóa gồm:

– Tuyển sinh;

– Đăng ký và kế hoạch học tập;

– Quá trình và kết quả học tập;

– Công nhận, chuyển đổi tín chỉ và kết quả học tập;

– Cảnh báo học tập;

– Khen thưởng, kỷ luật;

– Tình trạng học tập và thôi học;

– Xét và công nhận tốt nghiệp;

– Văn bằng, chứng chỉ;

– Việc làm sau tốt nghiệp;

– Các dữ liệu phục vụ quản trị, bảo đảm chất lượng, kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình.

Nguyên tắc quản trị dữ liệu cần thống nhất:

“Một nguồn dữ liệu – một chuẩn dữ liệu – một quy trình cập nhật – một cơ chế kiểm soát – một hệ thống truy xuất”.

Dữ liệu phải bảo đảm đúng, đủ, kịp thời, thống nhất, toàn vẹn, an toàn, bảo mật, truy xuất được và xác định được trách nhiệm giải trình.

Đồng thời, NEU cần kiểm soát chặt chẽ việc cập nhật, đồng bộ và khai thác dữ liệu trên các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, bảo đảm đúng nội dung, đúng thời hạn, đúng thẩm quyền và thống nhất giữa dữ liệu nội bộ với dữ liệu đã cung cấp cho cơ sở dữ liệu chuyên ngành.

11. Thiết lập cơ chế công khai, kiểm tra và bảo đảm chất lượng bên trong

NEU cần thiết lập cơ chế kiểm soát việc công khai thông tin đào tạo theo đúng nội dung và thời hạn quy định; đồng thời vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong gắn với kiểm tra, đánh giá, phản hồi và cải tiến.

Cần hình thành chu trình:

Dữ liệu → Minh chứng → Đánh giá → Phản hồi → Cải tiến → Kiểm chứng kết quả.

Công tác kiểm tra nội bộ cần chuyển từ kiểm tra hình thức sang kiểm tra dựa trên rủi ro, dữ liệu và minh chứng, tập trung vào các lĩnh vực có nguy cơ cao như đánh giá, công nhận tín chỉ, xét tốt nghiệp, dữ liệu, AI, liêm chính học thuật và quyền người học.

12. Thực hiện lộ trình triển khai theo 05 giai đoạn và cơ chế PDCA

NEU có thể triển khai theo 05 giai đoạn:

Giai đoạn 1 – Rà soát pháp lý: lập Legal Inventory, Compliance Matrix, xác định khoảng trống và các vấn đề ưu tiên.

Giai đoạn 2 – Xây dựng thể chế: hoàn thiện Quy chế đào tạo và các quy định liên quan.

Giai đoạn 3 – Tham vấn và thẩm định: lấy ý kiến các đơn vị, giảng viên, chuyên gia và người học; thực hiện thẩm định pháp chế, chuyên môn và các thủ tục theo thẩm quyền.

Giai đoạn 4 – Ban hành và số hóa: ban hành văn bản; cập nhật phần mềm, LMS, biểu mẫu; công khai và tập huấn.

Giai đoạn 5 – Kiểm tra và cải tiến: kiểm tra tuân thủ, dữ liệu, đánh giá, công nhận tín chỉ, cảnh báo học tập, xét tốt nghiệp; đánh giá hiệu quả và cải tiến.

Toàn bộ quá trình cần được vận hành theo chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act: Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra/Đánh giá – Điều chỉnh/Cải tiến) trên cơ sở dữ liệu, minh chứng và phản hồi.

Nguyên tắc xuyên suốt là:

Ban hành quy định phải đi đôi với số hóa quy trình, đào tạo người thực hiện, kiểm tra khả năng vận hành thực tế và đánh giá hiệu quả sau triển khai.

V. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 56

1. Kiến nghị đối với Ban Giám đốc Đại học

Thứ nhất, chỉ đạo triển khai Thông tư 56 như một chương trình cấp Đại học, không coi đây đơn thuần là nhiệm vụ sửa đổi Quy chế đào tạo.

Ban Giám đốc cần xác định việc triển khai Thông tư 56 là một nhiệm vụ trọng tâm về hoàn thiện thể chế, hiện đại hóa quản trị đào tạo, chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Thứ hai, ban hành Kế hoạch triển khai Thông tư 56 ở cấp Đại học, trong đó xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, tiến độ, đầu mối, sản phẩm đầu ra, trách nhiệm và cơ chế kiểm tra, giám sát.

Thứ ba, thành lập và chỉ đạo hoạt động của Tổ công tác liên đơn vị, bảo đảm sự phối hợp thống nhất giữa các lĩnh vực pháp chế, đào tạo, khảo thí, bảo đảm chất lượng, công nghệ, dữ liệu và quản trị người học.

Thứ tư, chỉ đạo rà soát đồng bộ toàn bộ hệ thống văn bản nội bộ, bảo đảm không xảy ra tình trạng Quy chế đào tạo đã được sửa đổi nhưng các quy định chuyên ngành, biểu mẫu, phần mềm và quy trình thực hiện chưa được cập nhật.

Thứ năm, ưu tiên nguồn lực cho các hạ tầng có tính nền tảng, đặc biệt là quản trị dữ liệu đào tạo, hệ thống quản lý đào tạo, LMS, hồ sơ học tập số, cảnh báo sớm, xác thực người học và các công cụ hỗ trợ bảo đảm liêm chính học thuật.

Thứ sáu, chỉ đạo xây dựng cơ chế quản trị AI và liêm chính học thuật theo hướng thúc đẩy đổi mới có trách nhiệm, thay vì tiếp cận AI chủ yếu bằng biện pháp cấm hoặc phát hiện vi phạm.

Thứ bảy, yêu cầu các đơn vị thực hiện báo cáo định kỳ về tiến độ và kết quả triển khai, đồng thời tổ chức kiểm tra, đánh giá độc lập đối với các lĩnh vực có rủi ro cao.

Thứ tám, chỉ đạo thực hiện cơ chế cải tiến liên tục, bảo đảm kết quả triển khai Thông tư 56 được tích hợp vào hệ thống bảo đảm chất lượng và chu trình PDCA của Đại học.

2. Kiến nghị đối với các đơn vị chức năng

Các đơn vị chức năng cần căn cứ chức năng, nhiệm vụ được giao để chủ động triển khai các nội dung thuộc phạm vi quản lý, đồng thời phối hợp liên đơn vị trong những vấn đề có tính liên ngành.

Một là, chủ động rà soát các văn bản, quy trình và nghiệp vụ thuộc phạm vi phụ trách, xác định rõ những nội dung cần sửa đổi, bổ sung, ban hành mới hoặc bãi bỏ.

Hai là, phối hợp xây dựng và cập nhật Compliance Matrix, cung cấp đầy đủ minh chứng về việc thực hiện các yêu cầu của Thông tư 56.

Hai là, phối hợp xây dựng, cập nhật Ma trận rà soát và kiểm soát tuân thủ, trong đó xác định rõ từng yêu cầu của Thông tư 56, quy định và quy trình nội bộ có liên quan, đơn vị chịu trách nhiệm, tình trạng thực hiện, khoảng trống tuân thủ, biện pháp khắc phục, thời hạn hoàn thành và minh chứng kèm theo; bảo đảm mọi kết quả thực hiện đều có đầy đủ hồ sơ, dữ liệu hoặc tài liệu có thể kiểm tra, đối chiếu và truy xuất.

Ba là, chuẩn hóa và số hóa các quy trình, bảo đảm quy định nội bộ, quy trình nghiệp vụ, biểu mẫu và hệ thống công nghệ được thiết kế thống nhất.

Bốn là, chuẩn hóa dữ liệu thuộc phạm vi quản lý, xác định rõ nguồn dữ liệu, chủ thể chịu trách nhiệm, quy trình cập nhật, quyền truy cập, cơ chế kiểm soát và thời hạn lưu trữ.

Năm là, tăng cường kiểm soát rủi ro, đặc biệt đối với các lĩnh vực có khả năng phát sinh tranh chấp hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người học như đánh giá, công nhận tín chỉ, xét tốt nghiệp, kỷ luật, dữ liệu cá nhân và sử dụng AI.

Sáu là, thực hiện đầy đủ việc công khai, báo cáo và lưu trữ minh chứng, bảo đảm khả năng truy xuất và trách nhiệm giải trình.

Bảy là, phối hợp với các đơn vị đào tạo trong việc hướng dẫn, tập huấn và hỗ trợ thực thi, tránh tình trạng quy định được ban hành nhưng không được hiểu và áp dụng thống nhất ở cấp thực hiện.

Đặc biệt, các đơn vị chức năng cần chuyển từ tư duy “quản lý hồ sơ và xử lý nghiệp vụ” sang “quản trị quy trình, dữ liệu, rủi ro và kết quả”.

3. Kiến nghị đối với các đơn vị đào tạo

Các đơn vị đào tạo là cấp trực tiếp tổ chức thực hiện các yêu cầu của Thông tư 56, vì vậy cần tập trung vào việc bảo đảm tính thống nhất giữa quy định, chương trình, hoạt động dạy học, đánh giá và kết quả đầu ra.

Thứ nhất, rà soát toàn bộ chương trình đào tạo và đề cương học phần, bảo đảm sự liên kết giữa Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo (PLO) – Chuẩn đầu ra của từng học phần (CLO) – nội dung học tập – phương pháp giảng dạy – phương pháp đánh giá – minh chứng kết quả học tập.

Thứ hai, tổ chức dạy học và đánh giá đúng chương trình, đề cương và quy định đã được phê duyệt, bảo đảm công bằng, khách quan, xác thực và minh bạch.

Thứ ba, chủ động theo dõi tiến độ học tập và nguy cơ của người học, phối hợp thực hiện cảnh báo sớm, tư vấn học tập và can thiệp sớm đối với sinh viên có nguy cơ chậm tiến độ, bỏ học hoặc không hoàn thành chương trình.

Thứ tư, thực hiện nghiêm các quy định về liêm chính học thuật và sử dụng AI, đồng thời hướng dẫn giảng viên và người học sử dụng AI theo nguyên tắc minh bạch, có trách nhiệm và không làm mất tính xác thực của năng lực được đánh giá.

Thứ năm, phối hợp cung cấp và kiểm chứng dữ liệu đào tạo, bảo đảm thông tin về người học, kết quả học tập, đánh giá, tốt nghiệp và các dữ liệu liên quan được cập nhật đầy đủ, chính xác và kịp thời.

Thứ sáu, tăng cường phản hồi và cải tiến chương trình, sử dụng dữ liệu kết quả học tập, ý kiến người học, giảng viên, cựu sinh viên và người sử dụng lao động làm cơ sở điều chỉnh chương trình và phương pháp tổ chức đào tạo.

Thứ bảy, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người học, đặc biệt trong đánh giá, xét tốt nghiệp, công nhận tín chỉ, kỷ luật, khiếu nại và tiếp cận thông tin.

Thứ tám, chuẩn hóa việc lưu trữ hồ sơ và minh chứng đào tạo, bảo đảm các hoạt động đào tạo có thể được kiểm chứng khi thực hiện kiểm tra nội bộ, bảo đảm chất lượng và kiểm định.

Trọng tâm kiến nghị

Từ các nội dung trên, có thể cô đọng các kiến nghị triển khai Thông tư 56 tại NEU thành 05 định hướng quản trị trọng tâm:

1. Về thể chế:

Rà soát đồng bộ – thống nhất văn bản – rõ thẩm quyền – rõ trách nhiệm – kiểm soát tuân thủ.

2. Về đào tạo và chất lượng:

Chuẩn đầu ra – Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo (PLO)/Chuẩn đầu ra của từng học phần (CLO) – đánh giá xác thực – minh chứng – cải tiến liên tục.

3. Về người học:

Học tập linh hoạt – cảnh báo sớm – can thiệp sớm – bảo vệ quyền – lấy người học làm trung tâm.

4. Về công nghệ và dữ liệu:

Một nguồn dữ liệu – một chuẩn dữ liệu – một quy trình cập nhật – một cơ chế kiểm soát – một hệ thống truy xuất.

5. Về quản trị hiện đại:

AI có trách nhiệm – liêm chính học thuật – quản trị rủi ro – bảo đảm chất lượng bên trong – trách nhiệm giải trình.

Như vậy, nhiệm vụ cốt lõi của NEU trong triển khai Thông tư 56 không phải chỉ là “sửa Quy chế đào tạo”, mà là chuyển hóa các yêu cầu pháp lý thành một hệ thống quản trị có khả năng vận hành thực tế, đo lường được, kiểm chứng được và cải tiến liên tục.

Có thể khái quát mô hình triển khai theo chuỗi:

THỂ CHẾ → CHƯƠNG TRÌNH → QUY TRÌNH → CON NGƯỜI → DỮ LIỆU → CÔNG NGHỆ → CHẤT LƯỢNG → KIỂM TRA/GIÁM SÁT → TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH → CẢI TIẾN

Đây là cách tiếp cận giúp NEU chuyển từ “tuân thủ quy định” sang “quản trị đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra, dữ liệu, chất lượng và rủi ro”, đồng thời tạo nền tảng để gắn việc thực hiện Thông tư 56 với tự chủ đại học, chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng bên trong, kiểm định chất lượng và sử dụng AI có trách nhiệm trong giáo dục đại học.

VI. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH QUẢN TRỊ THỰC THI TẠI NEU

Thông tư 56 tạo ra không gian pháp lý rộng hơn cho tự chủ đại học, học tập linh hoạt, công nhận tín chỉ, chuyển đổi số, ứng dụng AI và đổi mới phương thức tổ chức đào tạo, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chuẩn đầu ra, bảo đảm chất lượng, dữ liệu, liêm chính học thuật, công khai và trách nhiệm giải trình.

Vì vậy, NEU không nên chỉ xây dựng một “Quy chế đào tạo mới”, mà cần triển khai một Chương trình rà soát và tái cấu trúc hệ thống quản trị đào tạo đại học NEU theo Thông tư 56.

Có thể thiết kế mô hình quản trị thực thi theo 05 lớp:

Lớp 1 – PHÁP LÝ

→ Rà soát pháp lý, thẩm định, kiểm soát tuân thủ, quản trị rủi ro pháp lý.

Lớp 2 – QUẢN TRỊ ĐÀO TẠO

→ Quản lý chương trình, kế hoạch, người học, tín chỉ và quy trình đào tạo.

Lớp 3 – CHẤT LƯỢNG

→ Bảo đảm chất lượng bên trong, đánh giá, phản hồi, kiểm định và cải tiến chất lượng.

Lớp 4 – CÔNG NGHỆ VÀ DỮ LIỆU

→ LMS, SIS, dữ liệu, dashboard, xác thực, an toàn thông tin và số hóa.

Lớp 5 – THỰC THI

→ Tổ chức dạy học, đánh giá, hỗ trợ, tư vấn và thực hiện quyền, nghĩa vụ của người học.

Mô hình này bảo đảm sự phân định tương đối rõ:

Pháp chế kiểm soát tính hợp pháp → Đào tạo quản lý quy trình → KĐCL kiểm soát chất lượng → CNTT bảo đảm dữ liệu → Khoa/Viện và giảng viên thực thi → Sinh viên tham gia và phản hồi.

Từ góc độ quản trị đại học, các quy định về trách nhiệm của cơ sở đào tạo, hệ thống bảo đảm chất lượng, kiểm tra nội bộ, báo cáo, lưu trữ, công khai và quy định chuyển tiếp cần được xem là “xương sống triển khai”, bởi đây là nơi chuyển các yêu cầu của Quy chế từ văn bản pháp luật thành hệ thống quản trị có thể vận hành, kiểm tra và giải trình.

Do đó, trọng tâm của NEU trong năm 2026 không nên dừng ở việc “sửa Quy chế đào tạo”, mà phải là thiết kế lại toàn bộ chuỗi quản trị đào tạo theo nguyên tắc:

Tự chủ → Chuẩn đầu ra → Chương trình → Dạy học → Đánh giá → Dữ liệu → Bảo đảm chất lượng → Kiểm tra/giám sát → Trách nhiệm giải trình → Cải tiến liên tục.

Cách tiếp cận này tạo nền tảng để kết nối yêu cầu pháp luật Việt Nam với tự chủ đại học, bảo đảm chất lượng theo FIBAA/AUN-QA, chuyển đổi số, quản trị dữ liệu và sử dụng AI có trách nhiệm trong giáo dục đại học.

Thông điệp quản trị cốt lõi

Thông tư 56 không chỉ đặt ra yêu cầu “NEU phải làm đúng”, mà tạo cơ hội để NEU thiết kế một hệ thống “đúng pháp luật – đúng chuẩn chất lượng – đúng dữ liệu – đúng quy trình – đúng trách nhiệm – đúng quyền lợi người học”.

Mục tiêu cuối cùng không phải là có thêm một Quy chế đào tạo phù hợp với Thông tư 56, mà là hình thành một hệ thống quản trị đào tạo đại học NEU có khả năng tự kiểm soát, tự đánh giá, tự cảnh báo, tự cải tiến và giải trình được bằng dữ liệu và minh chứng.