TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT ngày 21/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo
29/05/2026 2026-05-29 1:51TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT ngày 21/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo
TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT ngày 21/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo
Phòng Thanh tra – Pháp chế xin được trình bày khái quát những nội dung trọng tâm của Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT ngày 21/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (gọi tắt là Thông tư 35) hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo (có hiệu lực từ ngày 06/6/2026), đồng thời đề xuất các nhóm nhiệm vụ trọng tâm mà Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) cần triển khai trong thời gian tới nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu quả quản trị đầu tư và phát triển hệ sinh thái đại học hiện đại, thông minh, tự chủ và đổi mới sáng tạo.
I. BỐI CẢNH, Ý NGHĨA VÀ PHẠM VI ĐIỀU CHỈNH CỦA THÔNG TƯ
Thông tư số 35 là văn bản hướng dẫn chuyên ngành đầu tiên của Bộ Giáo dục và Đào tạo về hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Thông tư được ban hành trên cơ sở Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP), các nghị định của Chính phủ về PPP, tài chính PPP và đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
1. Thông tư thể hiện rõ xu hướng đổi mới mô hình quản trị giáo dục đại học theo hướng:
– Giảm dần sự phụ thuộc vào đầu tư công truyền thống;
– Tăng cường huy động nguồn lực xã hội;
– Thúc đẩy tự chủ đại học;
– Phát triển hạ tầng giáo dục số;
– Mở rộng hợp tác công – tư trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo.
2. Tư duy quản trị trong Thông tư cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình “Nhà nước đầu tư toàn bộ” sang mô hình:
– Nhà nước kiến tạo và giám sát;
– Cơ sở giáo dục là chủ thể quản trị;
– Doanh nghiệp tham gia đầu tư, vận hành và cung cấp dịch vụ;
– Chia sẻ rủi ro và lợi ích giữa khu vực công – tư.
3. Thông tư áp dụng đối với:
– Cơ quan quản lý nhà nước;
– Cơ sở giáo dục;
– Nhà đầu tư;
– Doanh nghiệp dự án PPP;
– Các tổ chức, cá nhân có liên quan trong hoạt động PPP giáo dục.
4. Thông tư không áp dụng đối với giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên.
II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 35
1. Quy định chi tiết về báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và nghiên cứu khả thi dự án PPP
Thông tư yêu cầu các dự án PPP trong giáo dục phải xây dựng đầy đủ hồ sơ nghiên cứu tiền khả thi và nghiên cứu khả thi với các nội dung trọng tâm sau:
a) Sự cần thiết đầu tư
Dự án phải làm rõ:
– Nhu cầu đào tạo và quy mô người học;
– Áp lực hạ tầng hiện hữu;
– Yêu cầu phát triển nguồn nhân lực;
– Yêu cầu chuyển đổi số;
– Nhu cầu nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo;
– Yêu cầu phát triển đại học thông minh và quốc tế hóa.
Điều này cho thấy PPP trong giáo dục không chỉ nhằm xây dựng công trình vật chất mà còn phải phục vụ hiệu quả đào tạo, nghiên cứu và phát triển tri thức.
b) Quy mô và nội dung đầu tư
Thông tư yêu cầu xác định rõ:
– Diện tích đất;
– Quy mô xây dựng;
– Công năng sử dụng;
– Hạ tầng kỹ thuật;
– Nền tảng số;
– Thư viện;
– Ký túc xá;
– Trung tâm dữ liệu;
– Trung tâm nghiên cứu;
– Hệ sinh thái học tập thông minh.
c) Hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế – xã hội
– Dự án PPP phải đánh giá:
+ Phương án doanh thu;
+ Dòng tiền;
+ Thời gian hoàn vốn;
+ Cơ chế chia sẻ rủi ro;
+ Cơ chế hỗ trợ của Nhà nước;
+ Khả năng huy động tín dụng;
+ Tính bền vững tài chính.
– Thông tư cũng yêu cầu tính toán các chỉ tiêu:
+ Giá trị hiện tại ròng kinh tế (ENPV);
+ Tỷ suất hoàn vốn nội bộ kinh tế (EIRR);
+ Tỷ số lợi ích – chi phí (BCR).
– Các lợi ích được xem xét không chỉ là lợi ích tài chính mà còn bao gồm:
– Nâng cao chất lượng đào tạo;
– Tăng khả năng tiếp cận giáo dục;
– Thu hút giảng viên chất lượng cao;
– Thúc đẩy chuyển đổi số;
– Nâng cao cơ hội việc làm;
– Thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững.
2. Quy định về khung lợi nhuận và cơ chế tài chính của dự án PPP
– Thông tư quy định nguyên tắc xác định chi phí vốn và lợi nhuận của nhà đầu tư nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp dự án.
Công thức xác định chi phí vốn: i = iv + f
Trong đó:
– iv là lãi suất vay vốn tham khảo từ ít nhất 03 ngân hàng thương mại nhà nước;
– f là tỷ lệ lạm phát bình quân.
– Thông tư yêu cầu:
– Mức lợi nhuận tối thiểu không thấp hơn chi phí lãi vay;
– Mức lợi nhuận tối đa không vượt quá chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu.
– Quy định này nhằm:
– Hạn chế đầu cơ lợi nhuận;
– Bảo đảm hiệu quả đầu tư dài hạn;
– Tránh thương mại hóa giáo dục cực đoan.
3. Quy định tiêu chuẩn chất lượng công trình hạ tầng và dịch vụ giáo dục
Đây là một trong những nội dung rất quan trọng của Thông tư.
a) Tiêu chuẩn đối với cơ sở hạ tầng
– Các công trình PPP giáo dục phải đáp ứng:
+ Quy chuẩn thiết kế xây dựng;
+ Tiêu chuẩn an toàn;
+ Yêu cầu phòng cháy chữa cháy;
+ Quy định bảo trì;
+ Tiêu chuẩn tiếp cận cho người khuyết tật;
+ Yêu cầu về môi trường học tập an toàn và hiện đại.
– Thông tư đặc biệt nhấn mạnh:
+ Phòng học;
+ Thư viện;
+ Phòng thí nghiệm;
+ Khu làm việc giảng viên;
+ Hạ tầng công nghệ thông tin;
+ Hệ thống kỹ thuật;
+ Khu vệ sinh;
+ Công trình phụ trợ.
b) Tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ
– Doanh nghiệp dự án PPP phải cam kết:
+ Duy trì chất lượng vận hành ổn định;
+ Không làm gián đoạn hoạt động đào tạo;
+ Bảo đảm an ninh, vệ sinh;
+ Thực hiện bảo trì định kỳ;
+ Duy trì môi trường học tập an toàn, hiện đại.
– Thông tư cũng khuyến khích:
+ Ứng dụng hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS);
+ Phát triển hạ tầng số;
+ Tăng cường quản trị dữ liệu và vận hành thông minh.
4. Quy định tiêu chuẩn riêng đối với giáo dục đại học
Đây là nhóm quy định đặc biệt quan trọng đối với Đại học Kinh tế Quốc dân.
Thông tư đặt ra các tiêu chuẩn phát triển cơ sở vật chất đại học đến năm 2030, gồm:
– Diện tích đất bình quân tối thiểu đạt 25m²/sinh viên quy đổi;
– Diện tích sàn xây dựng phục vụ đào tạo tối thiểu đạt 2,8m²/sinh viên quy đổi;
– Ít nhất 70% giảng viên toàn thời gian có chỗ làm việc riêng;
– Tối thiểu 10% học phần sẵn sàng triển khai trực tuyến;
– Thư viện phải bảo đảm diện tích phòng đọc tối thiểu cho 5% người học theo học đồng thời;
– Bảo đảm hạ tầng phục vụ chuyển đổi số và học tập thông minh.
Đây là cơ sở quan trọng để các trường đại học rà soát chiến lược đầu tư trung và dài hạn.
5. Quy định về lựa chọn nhà đầu tư và đánh giá hồ sơ dự thầu
Thông tư quy định tương đối chi tiết các tiêu chí đánh giá nhà đầu tư PPP, bao gồm:
a) Năng lực tài chính
– Năng lực vốn chủ sở hữu;
– Khả năng huy động tín dụng;
– Khả năng duy trì dòng tiền dài hạn.
b) Năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm
– Kinh nghiệm đầu tư giáo dục;
– Kinh nghiệm vận hành;
– Năng lực chuyển đổi số;
– Năng lực quản trị công nghệ;
– Năng lực phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
c) Phương án vận hành
– Chất lượng dịch vụ;
– Khả năng bảo đảm môi trường học tập;
– Khả năng quốc tế hóa;
– Tính bền vững;
– Cơ chế bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
Việc đánh giá hồ sơ có thể thực hiện theo:
– Phương pháp chấm điểm;
– Phương pháp đạt/không đạt;
– Kết hợp đánh giá kỹ thuật và tài chính.
6. Ban hành mẫu hợp đồng PPP áp dụng trong giáo dục
a) Thông tư ban hành các mẫu hợp đồng chuẩn hóa gồm:
– BOT (Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao);
– BTO (Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh);
– BOO (Xây dựng – Sở hữu – Kinh doanh);
– BTL (Xây dựng – Chuyển giao – Thuê dịch vụ);
– BLT (Xây dựng – Thuê dịch vụ – Chuyển giao).
b) Các mẫu hợp đồng quy định tương đối đầy đủ:
– Quyền và nghĩa vụ các bên;
– Cơ chế thanh toán;
– Cơ chế chia sẻ doanh thu;
– Quyền thế chấp tài sản;
– Trách nhiệm bảo trì;
– Xử lý vi phạm;
– Giải quyết tranh chấp;
– Điều kiện chấm dứt hợp đồng;
– Xử lý trường hợp bất khả kháng.
c) Đặc biệt, Thông tư nhấn mạnh yêu cầu:
– Không thương mại hóa giáo dục;
– Bảo đảm tiếp cận giáo dục;
– Bảo vệ quyền lợi người học;
– Duy trì chất lượng đào tạo.
7. Quy định về giám sát chất lượng và chế tài xử lý vi phạm
a) Thông tư quy định:
– Cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc đơn vị được ủy quyền có quyền kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất;
– Doanh nghiệp dự án phải chịu trách nhiệm về chất lượng công trình và dịch vụ.
b) Nếu không đạt tiêu chuẩn cam kết:
– Bị yêu cầu khắc phục trong thời hạn nhất định;
– Bị giảm trừ doanh thu hoặc phí dịch vụ;
– Bị áp dụng chế tài hợp đồng;
– Trường hợp nghiêm trọng có thể bị chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
III. NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC CÔNG LẬP
1. Thông tư 35 mở ra cơ hội quan trọng cho các trường đại học công lập trong:
– Huy động nguồn lực xã hội;
– Hiện đại hóa hạ tầng;
– Phát triển đại học số;
– Thúc đẩy đổi mới sáng tạo;
– Mở rộng liên kết doanh nghiệp;
– Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
2. Tuy nhiên, Thông tư cũng đặt ra yêu cầu rất cao về:
– Quản trị đại học hiện đại;
– Minh bạch tài chính;
– Kiểm soát xung đột lợi ích;
– Quản trị rủi ro;
– Năng lực pháp chế;
– Giám sát chất lượng dịch vụ công.
IV. GỢI Ý NHỮNG VIỆC ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CẦN TRIỂN KHAI
1. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật và đào tạo nội bộ
a) Đại học cần chủ trì phối hợp với các đơn vị:
– Tổ chức hội thảo, tập huấn chuyên đề;
– Phát hành bản tin pháp luật;
– Phổ biến mô hình PPP tới viên chức, người lao động và người học.
Cần quán triệt rõ: PPP không phải là “tư nhân hóa đại học” mà là cơ chế huy động nguồn lực xã hội để nâng cao chất lượng giáo dục.
b) Đồng thời cần tập huấn chuyên sâu cho:
– Ban Giám đốc;
– Lãnh đạo các đơn vị;
– Cán bộ pháp chế, tài chính, quản trị thiết bị.
c) Nội dung tập huấn gồm:
– Luật PPP;
– Đấu thầu;
– Quản trị hợp đồng;
– Kiểm soát rủi ro;
– Xây dựng hồ sơ dự án PPP.
2. Rà soát chiến lược đầu tư và lập danh mục dự án PPP tiềm năng
a) NEU cần:
– Rà soát quy hoạch tổng thể cơ sở vật chất;
– Đánh giá quỹ đất;
– Đối chiếu tiêu chuẩn đến năm 2030;
– Xác định nhu cầu đầu tư mới.
b) Có thể ưu tiên các dự án:
– Smart Campus;
– Ký túc xá thông minh;
– Trung tâm dữ liệu đại học;
– Trung tâm đổi mới sáng tạo;
– Thư viện số;
– Trung tâm AI và kinh tế số;
– Giảng đường tích hợp công nghệ số;
– Trung tâm mô phỏng tài chính – logistics – quản trị;
– Khu thể thao đa năng;
– Trung tâm nghiên cứu liên ngành.
c) Đối với từng dự án cần:
– Xây dựng báo cáo nghiên cứu tiền khả thi;
– Xác định phương thức hợp đồng phù hợp (BOT, BLT, BTL…);
– Đánh giá hiệu quả tài chính và hiệu quả xã hội.
3. Thành lập Tổ công tác hoặc Ban quản lý PPP cấp Đại học
a) Do tính chất phức tạp và dài hạn của các dự án PPP, NEU cần thành lập tổ công tác chuyên trách gồm:
– Phòng Thanh tra – Pháp chế;
– Phòng Kế hoạch – Tài chính;
– Phòng Quản trị thiết bị;
– Ban Hợp tác quốc tế;
– Các viện nghiên cứu;
– Chuyên gia kinh tế, luật, đầu tư và đấu thầu.
b) Tổ công tác có nhiệm vụ:
– Xây dựng quy trình nội bộ;
– Thẩm định pháp lý;
– Xây dựng hồ sơ mời thầu;
– Lựa chọn nhà đầu tư;
– Đàm phán hợp đồng;
– Giám sát thực hiện dự án;
– Kiểm soát rủi ro và chất lượng dịch vụ.
4. Xây dựng quy chế nội bộ và bộ tiêu chuẩn kỹ thuật của NEU
a) NEU cần ban hành:
– Quy trình đề xuất dự án PPP;
– Cơ chế lựa chọn đối tác;
– Cơ chế giám sát chất lượng;
– Quy định quản lý tài sản công;
– Cơ chế chia sẻ dữ liệu;
– Cơ chế kiểm toán và công khai thông tin.
b) Đồng thời cần xây dựng “Bộ tiêu chuẩn chất lượng hạ tầng và dịch vụ” riêng của NEU trên cơ sở Phụ lục I của Thông tư, bao gồm:
– Tiêu chuẩn ánh sáng;
– Tiêu chuẩn điều hòa;
– Chất lượng internet;
– Diện tích học tập;
– Mật độ thiết bị;
– Tiêu chuẩn phòng học thông minh;
– Tiêu chuẩn vận hành ký túc xá;
– Tần suất bảo trì;
– Tiêu chuẩn thư viện số.
Đây sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng khi đàm phán với nhà đầu tư PPP.
5. Tăng cường cơ chế giám sát độc lập và bảo vệ người học
a) NEU cần phối hợp với:
– Công đoàn;
– Đoàn Thanh niên;
– Hội Sinh viên;
– Các đơn vị chuyên môn
để thiết lập:
– Hệ thống phản ánh trực tuyến;
– Cơ chế khảo sát định kỳ;
– Hệ thống đánh giá chất lượng dịch vụ PPP.
b) Đại học cần xây dựng:
– Cơ chế kiểm soát học phí;
– Cơ chế bảo vệ dữ liệu người học;
– Cơ chế đánh giá định kỳ doanh nghiệp dự án;
– Quy trình xử lý vi phạm hợp đồng.
Nguyên tắc xuyên suốt là: mọi dự án PPP phải phục vụ chất lượng đào tạo, lợi ích người học và sự phát triển bền vững của Nhà trường.
6. Đẩy mạnh hợp tác chiến lược giữa đại học và doanh nghiệp
NEU cần thúc đẩy mô hình: “Đại học – doanh nghiệp – nhà đầu tư – trung tâm nghiên cứu”.
Ưu tiên các dự án PPP gắn với:
– AI;
– Fintech;
– Logistics;
– ESG;
– Kinh tế xanh;
– Dữ liệu lớn;
– Chuyển đổi số;
– Đổi mới sáng tạo;
– Kinh tế quốc phòng;
– Nghiên cứu ứng dụng.
Đây là hướng phát triển phù hợp với mô hình đại học nghiên cứu thế hệ mới theo chuẩn quốc tế.
V. KẾT LUẬN
Thông tư 35 là bước tiến quan trọng trong quá trình đổi mới cơ chế đầu tư giáo dục, thúc đẩy tự chủ đại học, huy động nguồn lực xã hội và hiện đại hóa hạ tầng giáo dục đại học.
Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là cơ hội chiến lược để:
– Tái cấu trúc mô hình đầu tư;
– Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế;
– Phát triển hệ sinh thái đại học thông minh;
– Mở rộng hợp tác công – tư trong đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Thông tư đồng thời đặt ra yêu cầu mới về:
– Minh bạch;
– Trách nhiệm giải trình;
– Quản trị hiện đại;
– Quản trị rủi ro;
– Kiểm soát chất lượng dịch vụ;
– Bảo vệ quyền lợi người học và tài sản công.
Việc chủ động triển khai sớm, đồng bộ và bài bản các nội dung của Thông tư sẽ giúp NEU tạo lợi thế quan trọng trong quá trình xây dựng mô hình đại học tự chủ, số hóa, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế trong giai đoạn tới.