TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Quyết định số 2557/2026/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Quyết định số 2557/2026/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM CHÍNH Quyết định số 2557/2026/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

Phòng Thanh tra – Pháp chế có thể khẳng định rằng Quyết định 2557/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ về “Hướng dẫn liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ” (gọi tắt là Quyết định 2557) là một văn bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình chuẩn hóa văn hóa nghiên cứu, nâng cao chuẩn mực học thuật và xây dựng hệ sinh thái khoa học minh bạch, trung thực, có trách nhiệm và hội nhập quốc tế. Đây cũng là lần đầu tiên Việt Nam ban hành một khung hướng dẫn tương đối toàn diện về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.

I. BỐI CẢNH, Ý NGHĨA BAN HÀNH VÀ PHẠM VI ÁP DỤNG

1. Quyết định 2557 được ban hành nhằm cụ thể hóa:

– Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo;

– Nghị định số 262/2025/NĐ-CP về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.

2. Đây là văn bản mang tính “khung chuẩn quốc gia”, tiếp cận theo xu hướng quản trị đại học nghiên cứu hiện đại của OECD, châu Âu, Úc, Singapore, Thụy Sỹ, Hà Lan…, chuyển mạnh từ tư duy “quản lý thủ tục nghiên cứu” sang “quản trị trách nhiệm học thuật”.

3. Văn bản áp dụng đối với:

– Các tổ chức khoa học và công nghệ;

– Cơ sở giáo dục đại học;

– Cơ quan tài trợ nghiên cứu;

– Toàn bộ cá nhân tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.

4. Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, đối tượng chịu tác động trực tiếp bao gồm:

– Giảng viên;

– Nghiên cứu viên;

– Chuyên viên tham gia quản lý khoa học;

– Nghiên cứu sinh;

– Học viên cao học;

– Sinh viên nghiên cứu khoa học.

5. Quyết định điều chỉnh toàn bộ vòng đời nghiên cứu:

– Đề xuất ý tưởng;

– Xây dựng đề cương;

– Thu thập và xử lý dữ liệu;

– Phân tích kết quả;

– Phản biện khoa học;

– Công bố nghiên cứu;

– Quản lý dữ liệu;

– Chuyển giao công nghệ;

– Sử dụng kinh phí nghiên cứu.

II. NHỮNG NỘI DUNG CỐT LÕI CỦA QUYẾT ĐỊNH 2557/QĐ-BKHCN

1. Khái niệm và nguyên tắc nền tảng

a) Liêm chính khoa học

Liêm chính khoa học được hiểu là sự:

– Trung thực;

– Ngay thẳng;

– Khách quan;

– Minh bạch;

– Công bằng;

– Trách nhiệm giải trình

trong toàn bộ hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.

b) Đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu

Là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực nghề nghiệp mà nhà nghiên cứu phải tuân thủ nhằm:

– Tôn trọng con người;

– Bảo vệ lợi ích xã hội;

– Bảo đảm tính khách quan khoa học;

– Không gây tổn hại cho cộng đồng và môi trường học thuật.

2. Các nhóm quy tắc trọng tâm về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp

(1) Trung thực trong nghiên cứu

Nghiêm cấm:

– Ngụy tạo dữ liệu;

– Làm giả kết quả nghiên cứu;

– Sửa đổi số liệu nhằm phù hợp giả thuyết;

– “Bịa” mẫu khảo sát;

– Tạo dữ liệu ảo.

Đây là nguyên tắc cốt lõi và nền tảng của toàn bộ hệ thống liêm chính khoa học.

(2) Khách quan và độc lập học thuật

Nhà nghiên cứu phải:

– Bảo đảm tính độc lập trong chuyên môn;

– Không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm;

– Không thao túng quy trình phản biện, xét duyệt hoặc nghiệm thu.

(3) Minh bạch và khả năng kiểm chứng

Yêu cầu:

– Lưu trữ dữ liệu nghiên cứu;

– Bảo đảm khả năng truy xuất dữ liệu gốc;

– Công khai phương pháp nghiên cứu;

– Minh bạch nguồn tài trợ và kinh phí.

Các tổ chức khoa học phải có cơ chế cho phép kiểm chứng kết quả nghiên cứu khi cần thiết.

(4) Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ

Nghiêm cấm:

– Đạo văn;

– Tự đạo văn;

– Sử dụng kết quả nghiên cứu của người khác mà không trích dẫn;

– Thuê viết công trình khoa học;

– Sử dụng AI để sao chép hoặc tạo nội dung trái quy định.

(5) Ghi nhận đúng tác giả khoa học

Chỉ ghi tên những người có đóng góp thực chất vào công trình.

Nghiêm cấm:

– “Cho tên”;

– “Mượn tên”;

– Đứng tên hộ;

– Loại bỏ người có đóng góp thực tế;

– Lợi dụng vị trí quản lý để đưa tên vào công trình nghiên cứu.

(6) Tôn trọng đối tượng nghiên cứu

Đặc biệt quan trọng với:

– Nghiên cứu xã hội học;

– Nghiên cứu hành vi;

– Khảo sát người học;

– Dữ liệu doanh nghiệp;

– Dữ liệu cá nhân.

Yêu cầu:

– Có sự đồng thuận của đối tượng nghiên cứu;

– Bảo mật thông tin;

– Không xâm phạm quyền riêng tư;

– Không gây tổn hại cho đối tượng tham gia nghiên cứu.

(7) Kiểm soát xung đột lợi ích

Nhà khoa học phải:

– Kê khai đầy đủ xung đột lợi ích;

– Công khai mối quan hệ tài chính hoặc cá nhân liên quan;

– Không lợi dụng nghiên cứu để phục vụ lợi ích nhóm;

– Không thiên vị trong đánh giá, phản biện và nghiệm thu.

(8) Trách nhiệm trong công bố khoa học

Nghiêm cấm:

– Công bố trùng lặp;

– Chia nhỏ kết quả nghiên cứu để tăng số lượng bài báo (salami slicing);

– Công bố trên tạp chí giả mạo hoặc tạp chí săn mồi;

– Thao túng trích dẫn;

– Can thiệp trái phép vào quá trình phản biện.

(9) Đạo đức trong sử dụng AI và công nghệ số

Đây là một trong những điểm mới và quan trọng nhất của Quyết định.

Quy định yêu cầu:

– AI chỉ được sử dụng như công cụ hỗ trợ;

– Không sử dụng AI để tạo dữ liệu giả;

– Không dùng AI để tạo tài liệu tham khảo không có thật;

– Không dùng AI để ngụy tạo kết quả nghiên cứu;

– Phải công khai tên công cụ AI, phiên bản và phạm vi sử dụng;

– Người nghiên cứu phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với toàn bộ sản phẩm khoa học.

(10) Trách nhiệm của người hướng dẫn và chủ nhiệm đề tài

Người hướng dẫn, chủ nhiệm đề tài phải:

– Giám sát quy trình nghiên cứu;

– Hướng dẫn đạo đức nghiên cứu cho người học;

– Kiểm tra tính trung thực dữ liệu;

– Chịu trách nhiệm liên đới khi xảy ra vi phạm nghiêm trọng.

(11) Trách nhiệm của hội đồng, phản biện và chuyên gia

Yêu cầu:

– Bảo mật thông tin nghiên cứu;

– Đánh giá công tâm;

– Không chiếm dụng ý tưởng khoa học;

– Không thiên vị hoặc có xung đột lợi ích trong phản biện và nghiệm thu.

(12) Xây dựng văn hóa khoa học và trách nhiệm cộng đồng

Khuyến khích:

– Hợp tác học thuật lành mạnh;

– Chia sẻ dữ liệu hợp pháp;

– Xây dựng môi trường nghiên cứu văn minh;

– Nâng cao trách nhiệm xã hội của khoa học.

III. CÁC HÀNH VI VI PHẠM NGHIÊM TRỌNG VÀ CHẾ TÀI XỬ LÝ

1. Các hành vi vi phạm nghiêm trọng

Quyết định xác định rõ các hành vi bị xem là vi phạm nghiêm trọng, bao gồm:

– Ngụy tạo dữ liệu;

– Giả mạo kết quả nghiên cứu;

– Đạo văn;

– Tự đạo văn;

– Làm sai lệch dữ liệu;

– Gian lận quyền tác giả;

– Che giấu xung đột lợi ích;

– Công bố khoa học không trung thực;

– Sử dụng AI để tạo dữ liệu giả;

– Cản trở hoạt động kiểm chứng khoa học;

– Can thiệp trái phép vào quy trình xét duyệt, phản biện và nghiệm thu.

2. Quy trình xác minh vi phạm

Khi có dấu hiệu vi phạm:

– Tổ chức khoa học hoặc cơ sở giáo dục sẽ thành lập hội đồng tư vấn độc lập;

– Tiến hành xác minh sơ bộ;

– Làm việc với các bên liên quan;

– Xem xét dữ liệu gốc và hồ sơ nghiên cứu;

– Kết luận mức độ vi phạm.

3. Các hình thức xử lý

Tùy tính chất và mức độ vi phạm, có thể áp dụng:

– Nhắc nhở;

– Phê bình;

– Cảnh cáo;

– Buộc rút bài báo;

– Hủy kết quả nghiên cứu;

– Thu hồi kinh phí nghiên cứu;

– Thu hồi danh hiệu khoa học;

– Đình chỉ hoặc cấm tham gia hoạt động khoa học có thời hạn hoặc vô thời hạn.

Thông tin xử lý vi phạm có thể được cập nhật lên Nền tảng số quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia theo quy định.

IV. TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

Quyết định yêu cầu các cơ sở giáo dục đại học:

– Ban hành quy tắc nội bộ về liêm chính khoa học;

– Tổ chức tập huấn định kỳ;

– Xây dựng cơ chế kiểm tra và giám sát;

– Thiết lập cơ chế tiếp nhận tố cáo;

– Xử lý vi phạm minh bạch;

– Lưu trữ và quản trị dữ liệu nghiên cứu;

– Xây dựng văn hóa học thuật chuẩn mực.

Điều này cho thấy các trường đại học không thể chỉ dừng ở việc “khuyến khích đạo đức học thuật”, mà phải xây dựng hệ thống quản trị liêm chính khoa học mang tính thể chế và chuyên nghiệp.

V. NHỮNG VIỆC ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CẦN TRIỂN KHAI

Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, Quyết định 2557/QĐ-BKHCN là cơ sở để chuyển từ mô hình “quản lý nghiên cứu” sang “quản trị hệ sinh thái nghiên cứu chuẩn mực quốc tế”. Phòng Thanh tra – Pháp chế phối hợp với Phòng Quản lý Khoa học cần tham mưu triển khai đồng bộ các nhóm nhiệm vụ sau:

1. Hoàn thiện hệ thống văn bản nội bộ

– Ban hành “Quy chế liêm chính học thuật và đạo đức nghiên cứu” của Đại học;

– Quy định cụ thể hành vi vi phạm, quy trình xử lý và trách nhiệm giải trình;

– Xây dựng quy định về tỷ lệ trùng lặp cho từng loại hình công trình;

– Bổ sung cam kết tuân thủ liêm chính khoa học vào hợp đồng nghiên cứu và hồ sơ bảo vệ luận văn, luận án.

2. Thành lập Hội đồng đạo đức và liêm chính khoa học

– Thành lập Hội đồng đạo đức nghiên cứu cấp Đại học;

– Xây dựng tiểu ban chuyên môn tại các khoa/viện;

– Tư vấn các vấn đề liên quan đến khảo sát xã hội học, dữ liệu cá nhân, dữ liệu doanh nghiệp và nghiên cứu hành vi;

– Tiếp nhận và xử lý phản ánh vi phạm học thuật.

3. Xây dựng cơ chế kiểm soát đạo văn và sử dụng AI

– Bắt buộc kiểm tra đạo văn đối với:

+ Luận văn;

+ Luận án;

+ Đề tài nghiên cứu;

+ Bài báo khoa học;

+ Sản phẩm công bố trên các tạp chí của trường.

– Đầu tư hệ thống phần mềm kiểm tra trùng lặp;

– Ban hành quy định sử dụng AI trong học thuật;

– Yêu cầu khai báo mức độ hỗ trợ của AI trong nghiên cứu.

4. Chuẩn hóa quản trị dữ liệu nghiên cứu

– Quy định chuẩn lưu trữ dữ liệu nghiên cứu gốc (raw data);

– Yêu cầu lưu trữ dữ liệu khảo sát và nhật ký nghiên cứu tối thiểu theo thời hạn quy định;

– xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung;

– Thiết lập quy trình kiểm tra và xác minh dữ liệu nghiên cứu.

5. Đẩy mạnh đào tạo và truyền thông học thuật

– Tổ chức tập huấn định kỳ hằng năm cho giảng viên, nghiên cứu viên và người học;

– Lồng ghép nội dung liêm chính học thuật vào học phần phương pháp nghiên cứu khoa học;

– Đào tạo kỹ năng:

+ trích dẫn học thuật;

+ sử dụng AI có trách nhiệm;

+ quản trị dữ liệu;

+ đạo đức công bố quốc tế;

+ kiểm soát xung đột lợi ích.

6. Thiết lập cơ chế tố giác và bảo vệ người phản ánh

– Xây dựng cổng phản ánh vi phạm học thuật;

– Ban hành quy trình xác minh độc lập;

– Bảo mật thông tin người tố giác;

– Bảo đảm tính khách quan và minh bạch trong xử lý vi phạm.

7. Minh bạch hóa hoạt động phản biện và nghiệm thu

– Áp dụng kê khai xung đột lợi ích đối với hội đồng khoa học;

– Xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia phản biện độc lập;

– Kiểm soát nguy cơ “gửi gắm”, “đánh giá hộ” hoặc thiên vị học thuật.

8. Gắn liêm chính khoa học với đánh giá cán bộ và người học

Đưa tiêu chí:

– Đạo đức nghiên cứu;

– Minh bạch học thuật;

– Chất lượng công bố;

– Tuân thủ quy định về dữ liệu và AI

vào:

– Đánh giá viên chức;

– Xét thi đua, khen thưởng;

– Bổ nhiệm cán bộ;

– Xét chuẩn chức danh;

– Giao nhiệm vụ khoa học;

– Đánh giá nghiên cứu sinh và học viên.

VI. TÁC ĐỘNG DỰ BÁO ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

Tác động tích cực

– Nâng chuẩn nghiên cứu đại học Việt Nam;

– Giảm gian lận học thuật;

– Nâng cao chất lượng công bố quốc tế;

– Tăng khả năng hợp tác nghiên cứu toàn cầu;

– Xây dựng văn hóa nghiên cứu chuyên nghiệp và minh bạch.

Thách thức đặt ra

– Áp lực quản trị dữ liệu nghiên cứu;

– Khó kiểm soát AI tạo sinh;

– Tăng chi phí quản trị học thuật;

– Thiếu chuyên gia đạo đức nghiên cứu;

– Yêu cầu thay đổi thói quen nghiên cứu truyền thống.

VII. KẾT LUẬN

Quyết định 2557/QĐ-BKHCN không chỉ là văn bản hướng dẫn hành chính mà là bước chuyển quan trọng trong quá trình:

– Chuẩn hóa văn hóa học thuật;

– Xây dựng nền khoa học trung thực;

– Hiện đại hóa quản trị đại học;

– Hội nhập chuẩn mực nghiên cứu quốc tế.

Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, việc triển khai nghiêm túc Quyết định này không chỉ nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện quan trọng để:

– Phát triển mô hình đại học nghiên cứu hiện đại;

– Nâng cao uy tín khoa học;

– Tăng chất lượng công bố quốc tế;

– Bảo vệ thương hiệu học thuật của Nhà trường trong kỷ nguyên AI và chuyển đổi số.