Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 52/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 52/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 52/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 52

1. Vị trí, phạm vi điều chỉnh và thời điểm có hiệu lực

Thông tư số 52/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học(sau đây gọi tắt là Thông tư 52), có hiệu lực thi hành từ ngày 15/8/2026. Thông tư quy định về nguyên tắc liên thông; hình thức liên thông; chương trình đào tạo; tuyển sinh; tổ chức đào tạo; công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ và trách nhiệm của các bên liên quan.

Thông tư áp dụng đối với cơ sở giáo dục thực hiện đào tạo liên thông, người học tham gia đào tạo liên thông và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Kể từ ngày Thông tư có hiệu lực, các quy định về đào tạo liên thông giữa các trình độ trong giáo dục nghề nghiệp tại Thông tư số 27/2017/TT-BLĐTBXH hết hiệu lực thi hành.

2. Tinh thần cốt lõi: chuyển từ “liên thông theo thủ tục” sang “liên thông dựa trên kết quả học tập và chuẩn đầu ra”

Điểm cốt lõi của Thông tư 52 là thay đổi cách tiếp cận đối với đào tạo liên thông.

Liên thông không chỉ được hiểu là việc người học có văn bằng ở trình độ thấp hơn để tiếp tục học ở trình độ cao hơn, mà là quá trình sử dụng kết quả học tập đã tích lũy, đánh giá mức độ đáp ứng chuẩn đầu ra tương đương, xác định phần kiến thức, kỹ năng, năng lực còn thiếu và xây dựng lộ trình học tập phù hợp để người học đạt đầy đủ chuẩn đầu ra và điều kiện tốt nghiệp.

Có thể cô đọng tinh thần của Thông tư 52 thành nguyên tắc:

“Không học lại những gì đã được công nhận – chỉ học những gì còn thiếu – nhưng phải bảo đảm đầy đủ chuẩn đầu ra”.

Đây là sự chuyển dịch từ quản lý dựa nhiều vào văn bằng, tên môn học và thủ tục sang quản trị dựa trên kết quả học tập, chuẩn đầu ra, tín chỉ, mức độ đạt được và trách nhiệm giải trình.

3. Năm nguyên tắc lớn cần quán triệt

Thứ nhất, bảo đảm tính liên thông, kế thừa và thống nhất của hệ thống giáo dục quốc dân, tạo điều kiện để người học chuyển tiếp giữa các trình độ, chương trình giáo dục phù hợp với Khung trình độ quốc gia Việt Nam, thúc đẩy học tập suốt đời, nâng cao trình độ và chuyển đổi nghề nghiệp.

Thứ hai, bảo đảm chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra. Người học liên thông phải được áp dụng thống nhất các yêu cầu về học tập, kiểm tra, đánh giá, công nhận tốt nghiệp và cấp văn bằng như những người học khác cùng chương trình đào tạo và hình thức đào tạo.

Thứ ba, bảo đảm công bằng, bình đẳng và minh bạch trong tiếp cận cơ hội học tập, tuyển sinh, công nhận kết quả học tập và tổ chức đào tạo liên thông.

Thứ tư, công nhận kết quả học tập đã tích lũy khi đáp ứng chuẩn đầu ra tương đương. Người học không phải học lại nội dung đã được công nhận, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác hoặc để bảo đảm khối lượng học tập tối thiểu phải hoàn thành tại cơ sở cấp bằng.

Thứ năm, tôn trọng pháp luật chuyên ngành. Đối với các ngành, lĩnh vực có quy định riêng về tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập, cấp văn bằng hoặc các nội dung khác liên quan đến đào tạo liên thông thì thực hiện theo pháp luật chuyên ngành; những nội dung pháp luật chuyên ngành không quy định thì thực hiện theo Thông tư 52.

II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 52

1. Phạm vi liên thông được mở rộng và thiết kế linh hoạt

Thông tư quy định 02 hình thức liên thông:

– Liên thông giữa các trình độ đào tạo: sử dụng kết quả học tập đã tích lũy để tiếp tục học ở trình độ đào tạo khác nhằm đạt chuẩn đầu ra và điều kiện tốt nghiệp của chương trình.

– Liên thông trong cùng trình độ đào tạo: sử dụng kết quả học tập đã tích lũy để học tập và hoàn thành một chương trình đào tạo khác trong cùng trình độ.

Như vậy, liên thông được đặt trong tư duy rộng hơn về tích lũy, chuyển đổi và công nhận kết quả học tập, gắn với học tập suốt đời và chuyển đổi nghề nghiệp.

2. Người học liên thông học theo chương trình đào tạo hiện hành

Người học liên thông thực hiện theo chương trình đào tạo hiện hành của trình độ tương ứng do cơ sở giáo dục ban hành.

Người học không nhất thiết phải học lại toàn bộ chương trình. Khối lượng học tập thực tế được xác định trên cơ sở:

Kết quả học tập được công nhận;

Kết quả chuyển đổi tín chỉ;

Các học phần, môn học, mô-đun đã được công nhận;

Những yêu cầu học tập còn thiếu;

Chuẩn đầu ra và điều kiện tốt nghiệp của chương trình.

Vì vậy, NEU không nên xây dựng một “chương trình liên thông” biệt lập theo cách cơ học, mà cần tổ chức người học trên nền chương trình đào tạo hiện hành và lộ trình học tập phù hợp với kết quả đã được công nhận của từng người học.

3. Tuyển sinh liên thông phải tuân thủ quy chế tuyển sinh hiện hành

Tuyển sinh liên thông được thực hiện theo quy chế tuyển sinh hiện hành đối với trình độ đào tạo tương ứng và Thông tư 52.

Người dự tuyển phải:

Đúng đối tượng;

Đáp ứng điều kiện dự tuyển;

Đáp ứng ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào;

Đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo;

Có văn bằng hoặc điều kiện đầu vào khác theo quy định.

Chỉ tiêu tuyển sinh liên thông được tính trong tổng số lượng tuyển sinh của chương trình đào tạo tương ứng.

Đối với các ngành đào tạo giáo viên, lĩnh vực sức khỏe có cấp giấy phép hành nghề, pháp luật, quốc phòng, an ninh và các ngành, lĩnh vực đặc thù khác, phải đồng thời tuân thủ pháp luật chuyên ngành.

4. Liên thông không đồng nghĩa với “đương nhiên được học ngắn hơn”

Thông tư không thiết lập một tỷ lệ miễn trừ cố định cho mọi trường hợp.

Khối lượng học tập thực tế được rút ngắn phải căn cứ vào kết quả công nhận và chuyển đổi tín chỉ, đồng thời bảo đảm người học hoàn thành đầy đủ các yêu cầu còn lại để đạt chuẩn đầu ra và điều kiện tốt nghiệp.

Do đó, cần quán triệt: “Liên thông” không đồng nghĩa với “tự động được miễn tín chỉ”; mức độ công nhận phải dựa trên đối sánh thực chất và minh chứng.

5. Công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ là nội dung trọng tâm nhất

Thông tư cho phép xem xét công nhận:

Học phần, môn học, mô-đun;

Chứng chỉ giáo dục đại học;

Kết quả học tập trong chương trình đào tạo nước ngoài được công nhận theo quy định;

Chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia;

Các kết quả học tập khác được cấp hoặc công nhận theo quy định pháp luật.

Việc công nhận và chuyển đổi tín chỉ phải dựa trên đối sánh chuẩn đầu ra, nội dung, khối lượng học tập, phương pháp và kết quả đánh giá, mức độ đạt được của người học và yêu cầu của chương trình đào tạo.

Do đó: Không công nhận chỉ vì “tên học phần giống nhau”; công nhận vì “chuẩn đầu ra tương đương và có đủ căn cứ, minh chứng”.

Ngược lại, học phần có tên khác nhau vẫn có thể được xem xét công nhận nếu đáp ứng các yêu cầu tương đương theo quy định.

6. NEU phải xây dựng tiêu chí và quy trình công nhận kết quả học tập

Thông tư giao cơ sở giáo dục quy định nội bộ về tiêu chí, điều kiện và quy trình xem xét công nhận kết quả học tập, phù hợp với chuẩn đầu ra, yêu cầu chương trình, chất lượng đào tạo và trách nhiệm giải trình.

NEU cần quy định rõ:

Tiêu chí và điều kiện công nhận;

Căn cứ và phương pháp đối sánh;

Phương pháp xác định tín chỉ được chuyển đổi;

Cách xác định yêu cầu học tập bổ sung;

Trình tự, thủ tục và thẩm quyền quyết định;

Cách ghi nhận kết quả vào hồ sơ học tập;

Cơ chế rà soát, kiến nghị, khiếu nại;

Cơ chế thu hồi kết quả công nhận trong trường hợp có sai phạm.

7. Bảo đảm người học hoàn thành tối thiểu 50% chương trình tại cơ sở cấp bằng

Cơ sở giáo dục phải quy định khối lượng học tập tối thiểu người học phải hoàn thành tại cơ sở cấp bằng nhưng không thấp hơn 50% tổng khối lượng của chương trình đào tạo cấp bằng; có thể quy định tỷ lệ cao hơn tùy yêu cầu của cơ sở giáo dục.

Việc xác định tỷ lệ này phải bảo đảm: Chuẩn đầu ra – điều kiện tốt nghiệp – chất lượng đào tạo – trách nhiệm giải trình – công khai, minh bạch.

Đây là một giới hạn pháp lý quan trọng mà NEU cần quy định thống nhất trong văn bản nội bộ và kiểm soát trong từng hồ sơ cụ thể.

8. Cho phép công nhận lẫn nhau giữa các cơ sở giáo dục

Các cơ sở giáo dục có thể ký kết thỏa thuận công nhận lẫn nhau về:

Kết quả học tập;

Tín chỉ;

Học phần;

Môn học;

Mô-đun;

Chứng chỉ giáo dục đại học.

Việc công nhận phải dựa trên chuẩn đầu ra, chất lượng đào tạo, trách nhiệm giải trình và dữ liệu học tập có khả năng xác thực, bảo đảm đầy đủ, chính xác, có khả năng truy xuất và chia sẻ theo quy định. Hồ sơ, dữ liệu phải sẵn sàng phục vụ thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng và hậu kiểm.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để NEU nghiên cứu phát triển mạng lưới hợp tác công nhận kết quả học tập với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ sở giáo dục đại học phù hợp.

9. Thành lập Hội đồng đánh giá và công nhận kết quả học tập

Cơ sở giáo dục phải thành lập Hội đồng đánh giá và công nhận kết quả học tập theo quy định nội bộ.

Thành viên Hội đồng phải có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực được xem xét hoặc có kinh nghiệm quản lý đào tạo ở trình độ tương ứng.

NEU nên thiết kế Hội đồng theo các nguyên tắc: Chuyên môn – độc lập – khách quan – minh bạch – có minh chứng – có trách nhiệm cá nhân – có khả năng kiểm tra và hậu kiểm.

Đồng thời cần kiểm soát xung đột lợi ích, tránh tình trạng một cá nhân đồng thời đề xuất, thẩm định và quyết định đối với hồ sơ có nguy cơ phát sinh lợi ích liên quan.

10. Hồ sơ và dữ liệu trở thành cấu phần của quy trình công nhận

NEU cần quản lý, lưu trữ đầy đủ:

Hồ sơ tuyển sinh;

Đơn và hồ sơ đề nghị công nhận;

Văn bằng, chứng chỉ, bảng điểm;

Đề cương học phần và chuẩn đầu ra;

Tài liệu về phương pháp và kết quả đánh giá;

Hồ sơ đối sánh;

Biên bản, quyết định của Hội đồng;

Kết quả công nhận, chuyển đổi tín chỉ;

Lộ trình học tập của người học;

Các tài liệu, minh chứng có liên quan.

Hồ sơ cần từng bước được số hóa, xác thực, cập nhật, lưu trữ và có khả năng truy xuất, phục vụ quản lý, thanh tra, kiểm tra; đồng thời tuân thủ quy định về lưu trữ, bảo vệ dữ liệu cá nhân và cập nhật đầy đủ dữ liệu người học trên Hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học (HEMIS).

11. Người học có quyền kiến nghị, khiếu nại và đề nghị rà soát

NEU cần thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết kiến nghị, khiếu nại, đề nghị rà soát liên quan đến:

Tuyển sinh;

Công nhận kết quả học tập;

Chuyển đổi tín chỉ;

Tổ chức đào tạo;

Các vấn đề khác liên quan đến đào tạo liên thông.

Quy trình phải bảo đảm khách quan, minh bạch, đúng thẩm quyền, đúng thời hạn, có quyền giải trình của người học và trách nhiệm của đơn vị, cá nhân liên quan.

12. Trách nhiệm pháp lý cuối cùng thuộc về cơ sở giáo dục

Cơ sở giáo dục chịu trách nhiệm trước pháp luật về toàn bộ chuỗi:

Tuyển sinh → tổ chức đào tạo → công nhận kết quả học tập → chuyển đổi tín chỉ → cấp văn bằng.

Cơ sở giáo dục phải có khả năng tự kiểm tra, lưu giữ hồ sơ, cung cấp dữ liệu và giải trình khi có yêu cầu. Vì vậy, đào tạo liên thông không chỉ là nghiệp vụ đào tạo mà còn là một nội dung của quản trị rủi ro pháp lý, bảo đảm chất lượng và trách nhiệm giải trình của NEU.

13. Điều khoản chuyển tiếp phải được đặc biệt lưu ý

Đối với người đã trúng tuyển hoặc đang học chương trình đào tạo liên thông trước ngày Thông tư có hiệu lực, được tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm tuyển sinh và quy định của cơ sở giáo dục cho đến khi hoàn thành chương trình hoặc hết thời gian đào tạo tối đa.

Đối với hồ sơ đề nghị công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ đã được cơ sở giáo dục tiếp nhận trước ngày Thông tư có hiệu lực nhưng chưa có quyết định công nhận, cơ sở giáo dục có thể giải quyết theo Thông tư 52 nếu không làm giảm quyền lợi của người học; trường hợp quy định tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ có lợi hơn cho người học thì tiếp tục thực hiện theo quy định đó.

III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 52 ĐỐI VỚI NEU

1. Tác động đến thể chế và quản trị nội bộ

NEU cần rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống quy chế, quy định và quy trình về:

Tuyển sinh → công nhận kết quả học tập → chuyển đổi tín chỉ → tổ chức đào tạo → cấp văn bằng → giải quyết kiến nghị, khiếu nại.

Đặc biệt cần thống nhất cách hiểu và sử dụng các khái niệm: đào tạo liên thông, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ, chuẩn đầu ra tương đương và miễn trừ học phần, môn học, mô-đun.

2. Tác động đến chương trình đào tạo và bảo đảm chất lượng

Chương trình đào tạo phải đủ khả năng xác định mối liên hệ:

Chuẩn đầu ra chương trình → chuẩn đầu ra học phần → học phần → phương pháp đánh giá → minh chứng đạt chuẩn.

Điều này thúc đẩy NEU chuyển mạnh sang quản trị chương trình đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra, phù hợp với tư duy bảo đảm chất lượng của FIBAA, AUN-QA và các mô hình kiểm định quốc tế.

3. Tác động đến tuyển sinh

NEU phải bảo đảm tuyển sinh liên thông: Đúng đối tượng – đúng điều kiện – đúng ngưỡng chất lượng – đúng chỉ tiêu – công khai – minh bạch.

Đặc biệt, chỉ tiêu liên thông phải được tính trong tổng số lượng tuyển sinh của chương trình đào tạo tương ứng.

4. Tác động đến quản trị học vụ

NEU cần chuyển từ mô hình: “Một chương trình – Một lộ trình chung”

sang: “Một chương trình – Nhiều lộ trình học tập phù hợp với kết quả đã được công nhận của từng người học”.

Điều này đòi hỏi hệ thống quản lý đào tạo, cố vấn học tập và đơn vị đào tạo có khả năng xác định, tư vấn và quản lý lộ trình học tập phù hợp cho từng người học.

5. Tác động đến quản trị dữ liệu và chuyển đổi số

Mỗi quyết định công nhận kết quả học tập phải có khả năng trả lời:

Công nhận cái gì? – căn cứ vào đâu? – ai thẩm định? – vì sao tương đương? – minh chứng ở đâu?

Do đó, hồ sơ điện tử và dữ liệu số phải trở thành một cấu phần của quy trình quản trị, không chỉ là phương tiện lưu trữ.

6. Tác động đến hệ thống bảo đảm chất lượng

Công nhận kết quả học tập cần được quản trị như một quy trình bảo đảm chất lượng nội bộ: Kết quả học tập đã tích lũy → đối sánh chuẩn đầu ra → công nhận → học bổ sung → đạt chuẩn đầu ra → tốt nghiệp.

Như vậy, công nhận kết quả học tập không phải là một thủ tục hành chính đơn thuần mà là một hoạt động bảo đảm chất lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của văn bằng.

7. Tác động đến quản trị rủi ro pháp lý

Công nhận sai, vượt thẩm quyền, thiếu căn cứ hoặc thiếu minh chứng có thể dẫn đến:

Khiếu nại, tranh chấp;

Thanh tra, kiểm tra;

Hậu kiểm;

Rủi ro về cấp văn bằng;

Rủi ro về chất lượng;

Rủi ro về dữ liệu và hồ sơ;

Rủi ro đối với uy tín và thương hiệu NEU.

8. Tác động đến chiến lược phát triển hệ sinh thái đào tạo

Về dài hạn, Thông tư 52 tạo cơ sở để NEU phát triển: Liên thông – công nhận kết quả học tập – hợp tác giáo dục nghề nghiệp – học tập suốt đời – chuyển đổi nghề nghiệp – đào tạo linh hoạt.

Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn có thể trở thành một hướng phát triển hệ sinh thái đào tạo mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm.

IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 52

Để bảo đảm triển khai đồng bộ, NEU nên thực hiện theo chuỗi:

Thể chế → chuyên môn → quy trình → dữ liệu → vận hành → kiểm tra, hậu kiểm.

1. Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản nội bộ

Rà soát quy chế, quy định, quy trình hiện hành về tuyển sinh, đào tạo, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ, cấp văn bằng và giải quyết khiếu nại để xác định:

Nội dung phù hợp;

Nội dung cần sửa đổi;

Nội dung cần bổ sung;

Nội dung chưa có quy định;

Nội dung có nguy cơ mâu thuẫn với Thông tư 52.

2. Xây dựng và ban hành Quy định nội bộ về đào tạo liên thông

Đây nên là văn bản trung tâm để triển khai Thông tư 52 tại NEU, tối thiểu bao quát:

Đối tượng, điều kiện dự tuyển;

Phương thức và quy trình tuyển sinh;

Tiêu chí, điều kiện công nhận kết quả học tập;

Tiêu chí chuyển đổi tín chỉ;

Quy trình đối sánh chuẩn đầu ra;

Khối lượng tối thiểu người học phải hoàn thành tại NEU;

Thành phần, nhiệm vụ và nguyên tắc hoạt động của Hội đồng;

Quy trình phê duyệt kết quả công nhận;

Xây dựng lộ trình học tập;

Ghi nhận kết quả vào hồ sơ học tập;

Giải quyết kiến nghị, khiếu nại và đề nghị rà soát;

Thu hồi kết quả công nhận khi có sai phạm;

Quản lý, lưu trữ và số hóa hồ sơ;

Trách nhiệm giải trình của các đơn vị, cá nhân.

3. Xây dựng Bộ tiêu chí đối sánh và công nhận kết quả học tập

Đây là nhiệm vụ chuyên môn cốt lõi.

NEU nên xây dựng ma trận: Kết quả học tập đã có ↔ chuẩn đầu ra học phần ↔ chuẩn đầu ra chương trình ↔ nội dung ↔ khối lượng ↔ phương pháp đánh giá ↔ kết quả đánh giá ↔ mức độ đạt được.

Cần chuyển từ tư duy: “Tên học phần + số tín chỉ”

sang: “Chuẩn đầu ra + mức độ đạt được + minh chứng”.

4. Xây dựng cơ sở dữ liệu và ma trận đối sánh học phần

Cơ sở dữ liệu nên bao gồm tối thiểu:

Tên, mã học phần;

Số tín chỉ;

Chuẩn đầu ra học phần;

Chuẩn đầu ra chương trình liên quan;

Nội dung;

Phương pháp đánh giá;

Kết quả đánh giá;

Mức độ tương đương;

Các trường hợp đã công nhận;

Quyết định công nhận;

Minh chứng kèm theo.

Mục tiêu là bảo đảm tính nhất quán, có căn cứ và khả năng kiểm chứng trong công nhận kết quả học tập.

5. Thành lập và chuẩn hóa hoạt động của Hội đồng đánh giá, công nhận

Cần quy định rõ: Thành phần – tiêu chuẩn – Chủ tịch – Thư ký – chuyên gia – quy trình họp – nguyên tắc biểu quyết – xung đột lợi ích – hồ sơ minh chứng – biên bản – quyết định – trách nhiệm cá nhân.

Hội đồng phải bảo đảm tính độc lập, khách quan, chuyên môn và khả năng giải trình.

6. Thiết kế quy trình “một đầu mối” đối với người học

Có thể tổ chức theo chuỗi: Người học nộp hồ sơ → kiểm tra tính hợp lệ → đối sánh kết quả học tập → thẩm định chuyên môn → Hội đồng đánh giá → phê duyệt → cập nhật hệ thống → xây dựng lộ trình học tập → thông báo cho người học.

Mỗi bước phải xác định rõ: Đầu vào – đầu ra – đơn vị/cá nhân chịu trách nhiệm – thời hạn – biểu mẫu – dữ liệu – minh chứng.

7. Chuẩn hóa hồ sơ và số hóa toàn bộ quy trình

Hình thành Hồ sơ công nhận kết quả học tập điện tử, gồm:

Đơn đề nghị;

Văn bằng, chứng chỉ;

Bảng điểm;

Đề cương học phần;

Chuẩn đầu ra;

Minh chứng đánh giá;

Phiếu/biên bản đối sánh;

Hồ sơ Hội đồng;

Quyết định công nhận;

Kết quả chuyển đổi tín chỉ;

Lộ trình học tập.

8. Rà soát hệ thống thông tin và dữ liệu HEMIS

Cần xác định rõ: Dữ liệu nào phải cập nhật – ai nhập – ai kiểm tra – ai phê duyệt – thời điểm cập nhật – cơ chế chỉnh sửa – cơ chế lưu vết.

Mục tiêu không chỉ là “có dữ liệu”, mà phải “chứng minh được nguồn gốc, tính chính xác, tính hợp pháp và khả năng truy xuất của dữ liệu”.

9. Công khai đầy đủ thông tin về đào tạo liên thông

NEU cần công khai các thông tin cần thiết về:

Đối tượng;

Điều kiện dự tuyển;

Phương thức tuyển sinh;

Chương trình đào tạo;

Tiêu chí và quy trình công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ;

Thời hạn giải quyết hồ sơ;

Quyền và nghĩa vụ người học;

Cơ chế kiến nghị, khiếu nại và đề nghị rà soát.

10. Thiết lập cơ chế kiểm tra và hậu kiểm

Đưa đào tạo liên thông vào chương trình kiểm tra nội bộ định kỳ, tập trung vào chuỗi: Tuyển đúng → công nhận đúng → chuyển đổi đúng → học đủ → đạt chuẩn đầu ra → cấp bằng đúng.

Thực hiện hậu kiểm hồ sơ theo phương pháp phù hợp để phát hiện:

Công nhận vượt quy định;

Thiếu căn cứ, minh chứng;

Đối sánh chưa đầy đủ;

Không bảo đảm khối lượng tối thiểu;

Dữ liệu không thống nhất;

Sai lệch giữa quyết định, hồ sơ và dữ liệu học tập.

V. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 52

1. Kiến nghị với Ban Giám đốc

1.1. Chỉ đạo xây dựng Kế hoạch triển khai Thông tư 52 ở cấp Đại học

Nên ban hành Kế hoạch triển khai Thông tư số 52/2026/TT-BGDĐT, xác định rõ: Nhiệm vụ – sản phẩm – đầu mối – đơn vị phối hợp – thời hạn – người chịu trách nhiệm – cơ chế kiểm tra, giám sát.

1.2. Chỉ đạo rà soát toàn bộ chương trình đào tạo có khả năng phát sinh liên thông

Không chỉ rà soát các chương trình đang có người học liên thông mà cần đánh giá khả năng tiếp nhận người học từ trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và các nguồn đào tạo phù hợp trong tương lai.

1.3. Ưu tiên xây dựng và ban hành Quy định nội bộ

Đây là sản phẩm pháp lý ưu tiên hàng đầu, làm cơ sở thống nhất cho tuyển sinh, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ, tổ chức đào tạo và giải quyết kiến nghị, khiếu nại.

1.4. Chỉ đạo thành lập Hội đồng đánh giá và công nhận kết quả học tập

Hội đồng cần được thiết kế theo hướng: Chuyên môn độc lập – khách quan – minh bạch – có trách nhiệm giải trình – có khả năng kiểm chứng và hậu kiểm.

1.5. Chỉ đạo xây dựng cơ sở dữ liệu đối sánh học phần

Nên xem đây là một cấu phần của chuyển đổi số trong quản trị đào tạo, không chỉ là bảng dữ liệu nghiệp vụ.

1.6. Chỉ đạo tổ chức tập huấn trong toàn Đại học

Đối tượng gồm cán bộ quản lý, giảng viên, cán bộ tuyển sinh, đào tạo, khảo thí, bảo đảm chất lượng, pháp chế, công nghệ thông tin và quản trị dữ liệu.

1.7. Đưa công nhận kết quả học tập vào hệ thống bảo đảm chất lượng

Cần xác lập các chỉ số theo dõi, đánh giá và cải tiến quy trình công nhận, bảo đảm đây là một quy trình bảo đảm chất lượng, không phải thủ tục hành chính đơn thuần.

2. Kiến nghị với các đơn vị chức năng

2.1. Chủ động rà soát văn bản thuộc lĩnh vực được giao

Mỗi đơn vị lập danh mục: Quy định hiện hành → nội dung chịu tác động → nội dung cần sửa → nội dung cần bổ sung → thời hạn hoàn thành.

2.2. Chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu

Thống nhất các biểu mẫu chủ yếu:

Đơn đề nghị công nhận;

Phiếu đối sánh;

Phiếu thẩm định;

Biên bản đánh giá;

Phiếu đề xuất công nhận;

Quyết định công nhận;

Hồ sơ lộ trình học tập;

Biểu mẫu rà soát, kiến nghị, khiếu nại.

2.3. Xây dựng quy trình liên thông giữa các khâu

Phải khắc phục tình trạng tuyển sinh – đào tạo – chuyên môn – công nghệ thông tin – quản lý hồ sơ – pháp chế vận hành như những bộ phận độc lập.

2.4. Thiết lập cơ chế kiểm soát pháp lý

Mỗi quyết định công nhận kết quả học tập phải có khả năng trả lời rõ 05 câu hỏi:

Công nhận cái gì? – căn cứ vào đâu? – ai thẩm định? – vì sao tương đương? – minh chứng ở đâu?

2.5. Xây dựng cơ chế tiếp nhận và giải quyết kiến nghị, khiếu nại

Phải xác định rõ: Đầu mối – thẩm quyền – thời hạn – trình tự – quyền giải trình – quyền khiếu nại – trách nhiệm của cá nhân, đơn vị.

2.6. Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu và công nghệ

Từng bước xây dựng mô-đun quản lý hồ sơ công nhận kết quả học tập, bảo đảm:

Tiếp nhận điện tử – quản lý hồ sơ – lưu vết xử lý – lưu trữ minh chứng – truy xuất – xác thực – kết nối và chia sẻ dữ liệu theo quy định.

2.7. Nghiên cứu phát triển hợp tác công nhận kết quả học tập

Trên cơ sở tiêu chí và điều kiện pháp lý, nghiên cứu các thỏa thuận hợp tác với cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ sở giáo dục đại học phù hợp, bảo đảm chất lượng, lợi ích người học, chuẩn đầu ra và uy tín của NEU.

3. Kiến nghị với các đơn vị đào tạo

3.1. Rà soát và chuẩn hóa chuẩn đầu ra của chương trình

Đặc biệt rà soát mối liên kết: Chuẩn đầu ra chương trình → chuẩn đầu ra học phần → học phần → phương pháp đánh giá → minh chứng đạt chuẩn.

3.2. Chuẩn hóa đề cương học phần

Đề cương cần có đầy đủ thông tin phục vụ đối sánh và công nhận, nhất là chuẩn đầu ra, nội dung, khối lượng, phương pháp đánh giá và kết quả đánh giá.

3.3. Chủ động xây dựng ma trận tương đương học phần

Mỗi chương trình nên xác định: Học phần có thể công nhận → điều kiện công nhận → mức độ tương đương → chuẩn đầu ra tương ứng → minh chứng cần thiết.

3.4. Không công nhận theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào tên học phần

Cần quán triệt nguyên tắc: Không công nhận vì “tên giống nhau”; công nhận vì “chuẩn đầu ra tương đương và có đủ minh chứng”.

3.5. Xây dựng lộ trình học tập phù hợp cho người học liên thông

Sau khi công nhận phải xác định rõ: Đã đạt gì → được công nhận gì → còn thiếu gì → phải học gì → phải đạt chuẩn nào → khi nào đủ điều kiện tốt nghiệp.

3.6. Tư vấn đầy đủ, minh bạch cho người học

Người học cần được thông tin trước về:

Điều kiện dự tuyển;

Nguyên tắc và khả năng công nhận kết quả học tập;

Những nội dung không được công nhận;

Khối lượng tối thiểu phải hoàn thành tại NEU;

Lộ trình và thời gian dự kiến;

Điều kiện tốt nghiệp;

Quyền kiến nghị, khiếu nại và đề nghị rà soát.

3.7. Bảo đảm chất lượng và chuẩn đầu ra của NEU

Các đơn vị đào tạo phải bảo đảm việc công nhận kết quả học tập không làm suy giảm chuẩn đầu ra của chương trình; người học liên thông phải được bảo đảm chất lượng đào tạo, kiểm tra, đánh giá, công nhận tốt nghiệp và cấp văn bằng theo đúng yêu cầu đối với người học khác cùng chương trình và hình thức đào tạo.

KẾT LUẬN

Thông tư 52 không đơn thuần là văn bản quy định về “đào tạo liên thông”, mà thể hiện một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị giáo dục: từ quản lý dựa trên văn bằng, tên môn học và thủ tục sang quản trị dựa trên kết quả học tập, chuẩn đầu ra, tín chỉ, mức độ đạt được, dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, Thông tư 52 vừa tạo cơ hội mở rộng hệ sinh thái đào tạo, đa dạng hóa nguồn tuyển, thúc đẩy học tập suốt đời và tăng cường hợp tác với hệ thống giáo dục nghề nghiệp, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về thể chế, chất lượng, dữ liệu, công nghệ, năng lực chuyên môn và quản trị rủi ro pháp lý.

Có thể cô đọng tinh thần triển khai Thông tư 52 tại NEU thành 08 chuyển đổilớn:

Từ “Có văn bằng” → sang “Có kết quả học tập được chứng minh”;

Từ “Đối chiếu tên môn” → sang “Đối sánh chuẩn đầu ra”;

Từ “Miễn học theo kinh nghiệm” → sang “Công nhận dựa trên căn cứ và minh chứng”;

Từ “Một lộ trình chung” → sang “Lộ trình học tập phù hợp với từng người học”;

Từ “Hồ sơ giấy” → sang “Hồ sơ và dữ liệu số có khả năng xác thực”;

Từ “Công nhận tín chỉ” → sang “Bảo đảm chất lượng của việc công nhận”;

Từ “Quản lý liên thông” → sang “Quản trị hệ sinh thái học tập suốt đời”;

Từ “Tuân thủ quy định” → sang “Trách nhiệm giải trình và hậu kiểm”.

Đặc biệt, ngày 15/8/2026 là mốc Thông tư 52 chính thức có hiệu lực, do đó NEU cần ưu tiên triển khai ngay các công việc có tính nền tảng:

(1) Rà soát hệ thống văn bản nội bộ;

(2) Xác định phạm vi chương trình và đối tượng chịu tác động;

(3) Xây dựng Quy định nội bộ về đào tạo liên thông và công nhận kết quả học tập;

(4) Chuẩn hóa Hội đồng đánh giá, công nhận;

(5) Xây dựng Bộ tiêu chí và ma trận đối sánh chuẩn đầu ra;

(6) Chuẩn hóa hồ sơ, biểu mẫu và quy trình;

(7) Hoàn thiện dữ liệu, số hóa và cập nhật HEMIS;

(8) Thiết lập cơ chế công khai, kiến nghị, khiếu nại, rà soát và hậu kiểm.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là “thực hiện đúng Thông tư 52”, mà cao hơn là xây dựng tại NEU một cơ chế công nhận kết quả học tập có căn cứ, minh bạch, nhất quán, số hóa, có khả năng kiểm chứng, giải trình và đáp ứng yêu cầu bảo đảm chất lượng quốc gia, quốc tế.

Theo đó, phương châm triển khai cần được xác định là: Đúng pháp luật – Đúng chuẩn đầu ra – Đúng căn cứ, minh chứng – Đúng dữ liệu – Đúng thẩm quyền – Đúng trách nhiệm giải trình.

Đây chính là nền tảng để NEU biến yêu cầu tuân thủ Thông tư 52 thành cơ hội đổi mới quản trị đào tạo, nâng cao chất lượng, mở rộng cơ hội học tập và củng cố vị thế của Đại học Kinh tế Quốc dân trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam./.