Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 62/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và đề xuất nhiệm vụ triển khai thực hiện tại Đại học Kinh tế Quốc dân
12/08/2026 2026-08-12 2:39Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 62/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và đề xuất nhiệm vụ triển khai thực hiện tại Đại học Kinh tế Quốc dân
Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 62/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và đề xuất nhiệm vụ triển khai thực hiện tại Đại học Kinh tế Quốc dân
I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 62
1. Khái quát chung
Ngày 28/7/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư số 62/2026/TT-BGDĐT quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học (sau đây gọi tắt là Thông tư 62); theo nội dung được cung cấp, Thông tư có hiệu lực thi hành từ ngày 12/9/2026.
Thông tư thiết lập quy trình tương đối đầy đủ đối với chương trình và giáo trình của các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung, bao quát các khâu: Biên soạn → Lấy ý kiến → Tiếp thu, giải trình → Thẩm định → Ban hành/phê duyệt → Công khai → Lưu trữ → Rà soát, cập nhật.
Đối tượng áp dụng gồm các cơ sở đào tạo, cơ quan được giao tổ chức biên soạn, ban hành chương trình, phê duyệt giáo trình và các tổ chức, cá nhân được giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc trúng thầu thực hiện biên soạn chương trình, giáo trình.
Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), cần đặc biệt lưu ý rằng Thông tư 62 không điều chỉnh toàn bộ chương trình đào tạo, giáo trình và học liệu của tất cả các học phần đang được NEU tổ chức đào tạo. Phạm vi trực tiếp của Thông tư tập trung vào các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định áp dụng thống nhất.
Do đó, xác định đúng phạm vi áp dụng, đúng thẩm quyền và đúng trách nhiệm của từng chủ thể phải là bước đầu tiên trong quá trình triển khai tại NEU. Việc thực hiện Thông tư cần đồng thời bảo đảm:
– Đúng phạm vi pháp lý;
– Đúng thẩm quyền;
– Đúng quy trình;
– Bảo đảm chất lượng;
– Không làm thu hẹp quyền tự chủ hợp pháp của Đại học.
2. Tinh thần cốt lõi của Thông tư
Có thể khái quát tinh thần của Thông tư 62 thành 07 định hướng lớn:
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình nhưng không triệt tiêu quyền tự chủ đại học. Việc biên soạn, thẩm định, ban hành chương trình và phê duyệt giáo trình phải đúng thẩm quyền, đúng quy trình, công khai, minh bạch, khoa học và bảo đảm chất lượng; đồng thời không làm hạn chế quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo trong tổ chức giảng dạy, lựa chọn học liệu bổ trợ, phương pháp dạy học, kiểm tra và đánh giá theo quy định.
Thứ hai, chuyển từ quản lý từng sản phẩm sang quản trị toàn bộ vòng đời chương trình, giáo trình. Chương trình, giáo trình không chỉ được xây dựng, thẩm định và phê duyệt một lần mà phải được công khai, lưu trữ, theo dõi, rà soát, cập nhật và thay thế khi cần thiết.
Thứ ba, lấy chất lượng học thuật, liêm chính học thuật và sở hữu trí tuệ làm nền tảng. Giáo trình phải bảo đảm tính khoa học, sư phạm, chính xác, cập nhật, có nguồn trích dẫn hợp pháp, bảo đảm liêm chính học thuật và tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, xuất bản.
Thứ tư, tăng cường sự tham gia thực chất của các bên liên quan. Quá trình xây dựng chương trình, giáo trình cần huy động phù hợp giảng viên, nhà khoa học, chuyên gia, cán bộ quản lý, tổ chức nghề nghiệp, đơn vị sử dụng lao động và các chủ thể liên quan; việc lấy ý kiến phải đi kèm cơ chế tổng hợp – tiếp thu – giải trình.
Thứ năm, bảo đảm thẩm định độc lập, khách quan và kiểm soát xung đột lợi ích. Hội đồng thẩm định phải đáp ứng các yêu cầu về thành phần, số lượng, tính độc lập, điều kiện họp và tỷ lệ thông qua; đặc biệt phải bảo đảm thành viên thẩm định không đồng thời là người tham gia biên soạn sản phẩm được thẩm định.
Thứ sáu, đẩy mạnh số hóa, công khai và quản trị hồ sơ điện tử. Hồ sơ điện tử phải bảo đảm giá trị pháp lý, tính toàn vẹn, xác thực, khả năng truy cập, truy xuất, lưu vết, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu theo quy định.
Thứ bảy, lấy người học làm trung tâm trong quá trình chuyển đổi. Việc chuyển sang chương trình, giáo trình mới phải bảo đảm quyền lợi của người học, tính liên tục của khóa học và không làm vô hiệu kết quả học tập đã được công nhận hợp pháp.
II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 62
1. Phạm vi điều chỉnh và phân định đối tượng
Thông tư quy định quy trình biên soạn, thẩm định, ban hành chương trình, phê duyệt giáo trình, công khai và cập nhật đối với các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học.
Khi triển khai tại NEU, cần phân biệt tối thiểu:
– Môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
– Môn học, học phần do NEU xây dựng và quản lý trong phạm vi quyền tự chủ;
– Giáo trình chính thức sử dụng cho các môn học, học phần thuộc phạm vi bắt buộc sử dụng chung;
– Học liệu, tài liệu tham khảo, học liệu số và các nguồn học tập bổ trợ do giảng viên, khoa/viện và Đại học lựa chọn, khai thác theo quy định.
Vì vậy, không áp dụng máy móc toàn bộ quy trình của Thông tư 62 cho mọi chương trình, giáo trình và học liệu của NEU.
2. Yêu cầu đối với chương trình
Chương trình cần bảo đảm các thành tố cơ bản:
– Mục tiêu;
– Chuẩn đầu ra;
– Khối lượng học tập;
– Nội dung kiến thức cốt lõi;
– Phương pháp giảng dạy;
– Kiểm tra, đánh giá;
– Điều kiện bảo đảm chất lượng;
– Tính khả thi và phù hợp với pháp luật hiện hành.
Từ góc độ bảo đảm chất lượng, cần quản trị chương trình theo chuỗi:
Mục tiêu → Chuẩn đầu ra → Nội dung → Phương pháp dạy học → Kiểm tra, đánh giá → Nguồn lực bảo đảm → Minh chứng → Phản hồi → Cải tiến.
Qua đó chuyển từ câu hỏi “dạy nội dung gì?” sang hệ thống câu hỏi “người học cần đạt được năng lực gì – được hình thành bằng phương thức nào – và kết quả được đo lường ra sao?”
3. Yêu cầu đối với giáo trình
Giáo trình phải bảo đảm:
– Tính khoa học, sư phạm, chính xác và cập nhật;
– Nguồn trích dẫn hợp pháp;
– Liêm chính học thuật;
– Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ;
– Không chứa nội dung bị pháp luật cấm;
– Khả năng tiếp cận của người học;
– Khả năng sử dụng dưới dạng bản in và bản số;
– Khả năng kết hợp với các loại học liệu khác.
Nội dung cần được trình bày khoa học, logic, có hệ thống; cân đối giữa lý thuyết và thực hành; cập nhật chính sách, pháp luật, thành tựu khoa học – công nghệ và tri thức mới.
4. Quy trình biên soạn chương trình và giáo trình
Đối với chương trình, quy trình cơ bản: Thành lập Ban soạn thảo → Biên soạn dự thảo → Lấy ý kiến → Công khai → Tổng hợp, tiếp thu, giải trình → Thẩm định → Ban hành.
Đối với giáo trình: Xây dựng đề cương chi tiết → Biên soạn → Lấy ý kiến → Tiếp thu, giải trình → Hoàn thiện → Lập hồ sơ → Thẩm định → Phê duyệt.
Việc tổ chức biên soạn giáo trình có thể thực hiện theo các phương thức giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu, theo quy định có liên quan.
Điểm cần nhấn mạnh là lấy ý kiến phải tạo ra dấu vết quản trị, bao gồm ý kiến nhận được, nội dung tiếp thu hoặc không tiếp thu và lý do giải trình; không nên chỉ dừng ở thủ tục “xin ý kiến”.
5. Trách nhiệm của chủ biên, đồng chủ biên và người biên soạn
Chủ biên, đồng chủ biên và người biên soạn chịu trách nhiệm về:
– Nội dung chuyên môn;
– Tính chính xác của thông tin;
– Nguồn trích dẫn và tính hợp pháp của tài liệu sử dụng;
– Quyền sở hữu trí tuệ;
– Liêm chính học thuật;
– Trách nhiệm giải trình bằng văn bản khi được yêu cầu.
Đối với NEU, cần chuyển từ tư duy “trách nhiệm tập thể chung chung” sang trách nhiệm cá nhân gắn với vai trò, sản phẩm và minh chứng cụ thể.
6. Thẩm định chương trình, giáo trình
Hội đồng thẩm định phải bảo đảm các yêu cầu chủ yếu:
– Số lượng thành viên là số lẻ;
– Tối thiểu 07 thành viên;
– Có Chủ tịch, Phó Chủ tịch nếu có, Thư ký, Ủy viên phản biện và các Ủy viên;
– Có chuyên môn, kinh nghiệm và uy tín phù hợp;
– Bảo đảm tính độc lập, khách quan;
– Kiểm soát xung đột lợi ích.
Thành viên Hội đồng thẩm định không đồng thời là thành viên Ban soạn thảo chương trình hoặc người biên soạn giáo trình được thẩm định.
Hội đồng chỉ họp khi bảo đảm các điều kiện theo Thông tư, trong đó có ít nhất 3/4 tổng số thành viên tham dự, có Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch được ủy quyền bằng văn bản, có Thư ký và ít nhất một Ủy viên phản biện.
Kết luận được thông qua bằng bỏ phiếu kín; chương trình, giáo trình được đề nghị thông qua khi có ít nhất 3/4 tổng số thành viên theo quyết định thành lập Hội đồng đánh giá đạt yêu cầu.
7. Hồ sơ, ban hành/phê duyệt và thời hạn xử lý
Hồ sơ thẩm định cơ bản gồm:
– Văn bản đề nghị thẩm định;
– Dự thảo chương trình, giáo trình;
– Báo cáo quá trình biên soạn và minh chứng;
– Lý lịch khoa học của các thành viên Ban soạn thảo, chủ biên, đồng chủ biên và người biên soạn.
Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi có kết luận thẩm định, Ban soạn thảo hoặc tổ chức, cá nhân chủ trì biên soạn phải hoàn thiện hồ sơ trình ban hành/phê duyệt.
Đối với NEU, mốc thời gian này cần được thiết lập thành điểm kiểm soát tiến độ bắt buộc trong quy trình và hệ thống quản trị hồ sơ.
8. Bảo vệ quyền lợi người học
Việc chuyển đổi chương trình, giáo trình phải bảo đảm:
– Quyền lợi của người học;
– Tính liên tục của khóa học;
– Không làm vô hiệu kết quả học tập đã được công nhận hợp pháp.
Đây cần trở thành một điểm kiểm soát bắt buộc trước khi thực hiện thay đổi, được tích hợp vào quản trị đào tạo và hệ thống quản lý học tập.
9. Công khai, lưu trữ và kinh phí
Chương trình, giáo trình phải được công khai theo quy định; việc công khai phải đồng thời tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, quyền tác giả, xuất bản, dữ liệu và các quy định liên quan.
Hồ sơ có thể lưu trữ bằng bản giấy hoặc điện tử. Hồ sơ điện tử cần bảo đảm:
Giá trị pháp lý → Tính toàn vẹn → Tính xác thực → Khả năng truy cập → Khả năng truy xuất → Lưu vết → An toàn thông tin → Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Kinh phí thực hiện có thể từ ngân sách nhà nước, nguồn thu hợp pháp của cơ sở đào tạo, tài trợ, viện trợ và các nguồn hợp pháp khác.
Khi NEU được giao nhiệm vụ liên quan, cần quản lý đầy đủ chuỗi:
Nhiệm vụ → Dự toán → Nguồn kinh phí → Tổ chức thực hiện → Nghiệm thu → Thanh quyết toán → Quyền sở hữu → Quyền khai thác sản phẩm.
10. Rà soát, cập nhật và điều khoản chuyển tiếp
Chương trình, giáo trình phải được rà soát, cập nhật định kỳ hoặc khi có thay đổi về:
– Chủ trương, chính sách và pháp luật;
– Yêu cầu đào tạo;
– Thực tiễn giảng dạy và học tập;
– Khoa học, công nghệ và tri thức mới.
Trường hợp chỉnh sửa làm thay đổi mục tiêu, cấu trúc hoặc nội dung cơ bản thì phải thực hiện thẩm định và phê duyệt theo quy định.
Các chương trình, giáo trình đã ban hành trước thời điểm Thông tư có hiệu lực được tiếp tục sử dụng cho đến khi có chương trình, giáo trình mới được rà soát, cập nhật hoặc thay thế theo quy định. Đối với các hồ sơ đang biên soạn, lấy ý kiến, thẩm định hoặc đã hoàn thành thẩm định nhưng chưa ban hành, cần rà soát để bảo đảm đáp ứng yêu cầu của Thông tư trước khi ban hành.
III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 62 ĐỐI VỚI NEU
1. Tác động về thể chế và pháp chế
NEU cần rà soát, đồng bộ hóa các quy định liên quan đến chương trình, giáo trình, học liệu, thẩm định, sở hữu trí tuệ, xuất bản, khảo thí, bảo đảm chất lượng, công khai và lưu trữ hồ sơ.
Trọng tâm pháp chế không chỉ là kiểm tra “văn bản có phù hợp hay không”, mà phải xác định đúng thẩm quyền – đúng trách nhiệm – đúng trình tự – đúng hồ sơ của từng chủ thể.
2. Tác động đến quản trị chương trình và giáo trình
Thông tư thúc đẩy quản trị chương trình theo chuỗi:
Mục tiêu → Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo/ Chuẩn đầu ra của học phần → Nội dung → Phương pháp dạy học → Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập → Điều kiện bảo đảm chất lượng → Minh chứng → Phản hồi → Cải tiến.
Đây là cơ sở để NEU tiếp tục hoàn thiện sự liên kết và đối sánh giữa chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra chương trình và học phần – nội dung – phương pháp dạy học – kiểm tra, đánh giá, bảo đảm tính nhất quán giữa:
“Đào tạo cái gì – dạy như thế nào – đánh giá ra sao – người học đạt được gì”.
3. Tác động đến đội ngũ giảng viên và người biên soạn
Thông tư làm rõ hơn trách nhiệm cá nhân về nội dung chuyên môn, tính chính xác, tính cập nhật, nguồn trích dẫn, liêm chính học thuật, sở hữu trí tuệ và khả năng khai thác học liệu số.
Đồng thời, đây là cơ sở để NEU hình thành đội ngũ chuyên gia, giảng viên có năng lực tham gia biên soạn – phản biện – thẩm định – cập nhật chương trình, giáo trình.
4. Tác động đến bảo đảm chất lượng và kiểm định
Quy trình của Thông tư hình thành chuỗi minh chứng:
Biên soạn → Tham vấn → Tiếp thu, giải trình → Thẩm định độc lập → Ban hành/phê duyệt → Triển khai → Phản hồi → Rà soát → Cải tiến.
Nếu được số hóa và quản trị thống nhất, chuỗi này có thể trở thành nguồn minh chứng trực tiếp cho sự tham gia của các bên liên quan, quản trị học thuật, bảo đảm chất lượng và cải tiến liên tục, đồng thời phục vụ tự đánh giá và kiểm định chất lượng giáo dục.
5. Tác động đến chuyển đổi số và quản trị hồ sơ
NEU cần chuyển từ “lưu trữ file cuối cùng” sang “quản trị vòng đời hồ sơ”, bao gồm:
Phiên bản → Người tạo → Người sửa → Người phê duyệt → Thời điểm → Lịch sử thay đổi → Hồ sơ liên quan → Quyết định cuối cùng.
Đây không chỉ là yêu cầu công nghệ mà còn là yêu cầu về kiểm soát nội bộ, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm chứng.
6. Tác động đến sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật
NEU cần kiểm soát xuyên suốt vòng đời chương trình, giáo trình đối với nguồn trích dẫn, hình ảnh, bảng biểu, dữ liệu, tài liệu của bên thứ ba, quyền tác giả, quyền khai thác bản in/bản số, quyền sửa đổi – cập nhật – tái bản và nguy cơ sao chép, đạo văn.
7. Tác động đến quyền lợi người học
Mọi thay đổi cần đánh giá tác động đối với người học đang theo học, người học chuyển khóa, người học đã hoàn thành học phần, kết quả học tập đã được công nhận và tiến độ, điều kiện tốt nghiệp.
Do đó, bảo vệ quyền lợi người học phải là một điểm kiểm soát ngay trong quy trình quản trị thay đổi, không chỉ là phương án xử lý sau khi phát sinh vấn đề.
IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 62
1. Xác định chính xác phạm vi và đối tượng áp dụng
NEU cần lập Danh mục quản lý các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung thuộc phạm vi Thông tư, trong đó xác định tối thiểu: Môn/học phần – Trình độ – Căn cứ pháp lý – Chương trình hiện hành – Giáo trình hiện hành – Tình trạng.
Phân loại theo các nhóm: Đang đáp ứng – Cần cập nhật – Cần biên soạn lại – Chưa có – Không thuộc phạm vi Thông tư.
2. Thực hiện phân tích khoảng cách về pháp lý, chuyên môn – học thuật và chất lượng
NEU cần thực hiện phân tích khoảng cách trên ba phương diện: pháp lý, chuyên môn – học thuật và chất lượng, đối chiếu yêu cầu của Thông tư, pháp luật có liên quan, quy định nội bộ với thực trạng chương trình, giáo trình.
a) Đối với chương trình, tập trung rà soát:
– Mục tiêu và chuẩn đầu ra;
– Sự liên kết giữa chuẩn đầu ra chương trình và chuẩn đầu ra học phần;
– Khối lượng và cấu trúc nội dung;
– Kiến thức cốt lõi và tính cập nhật;
– Sự phù hợp giữa nội dung – chuẩn đầu ra – phương pháp dạy học;
– Sự phù hợp giữa chuẩn đầu ra – nội dung – kiểm tra, đánh giá;
– Điều kiện bảo đảm chất lượng;
– Tính khả thi và khả năng đáp ứng thực tiễn.
b) Đối với giáo trình, tập trung rà soát:
– Tính khoa học, sư phạm và chính xác;
– Sự phù hợp với chương trình và chuẩn đầu ra;
– Tính cập nhật;
– Nguồn trích dẫn và tài liệu tham khảo;
– Liêm chính học thuật;
– Sở hữu trí tuệ và bản quyền;
– Khả năng tiếp cận;
– Khả năng sử dụng và quản trị dưới dạng số;
– Khả năng tích hợp với các học liệu khác.
Kết quả cần được thể hiện bằng Báo cáo/Ma trận phân tích khoảng cách, tối thiểu gồm:
Yêu cầu – Thực trạng – Mức độ đáp ứng – Khoảng cách – Nguyên nhân – Rủi ro – Biện pháp xử lý – Đơn vị thực hiện – Thời hạn.
3. Rà soát, hoàn thiện và đồng bộ hóa thể chế nội bộ
Rà soát các quy định về: Chương trình – Giáo trình – Học liệu – Thẩm định – Sở hữu trí tuệ – Xuất bản – Công khai – Lưu trữ – Bảo đảm chất lượng – Quản trị đào tạo – Chuyển tiếp người học.
Việc hoàn thiện thể chế phải bảo đảm không trái Thông tư 62, không chồng chéo, không tạo thủ tục không cần thiết và không thu hẹp quyền tự chủ hợp pháp của NEU.
4. Chuẩn hóa quy trình và hồ sơ
Xây dựng quy trình thống nhất: Xác định nhu cầu → Lập kế hoạch → Thành lập Ban soạn thảo/nhóm biên soạn → Xây dựng đề cương → Biên soạn → Lấy ý kiến → Tiếp thu, giải trình → Hoàn thiện → Thẩm định → Ban hành/phê duyệt → Công khai → Lưu trữ → Rà soát, cập nhật.
Đồng thời xây dựng bộ hồ sơ chuẩn, checklist và ma trận tuân thủ cho từng giai đoạn.
5. Chuẩn hóa thẩm định và kiểm soát xung đột lợi ích
Thiết lập cơ chế kiểm soát ngay từ khi thành lập Hội đồng, bảo đảm:
Đúng thành phần – Đúng số lượng – Đúng điều kiện họp – Đúng phản biện – Đúng bỏ phiếu – Đúng tỷ lệ thông qua – Độc lập – Không xung đột lợi ích.
6. Kiểm soát sở hữu trí tuệ, bản quyền và liêm chính học thuật
Thiết lập điểm kiểm soát bắt buộc trước thẩm định đối với nguồn trích dẫn, hình ảnh, bảng biểu, dữ liệu, tài liệu bên thứ ba, quyền tác giả, quyền khai thác bản in/bản số và dấu hiệu sao chép.
7. Xây dựng hệ thống quản trị giáo trình và hồ sơ điện tử
NEU cần từng bước hình thành mô hình quản trị giáo trình số gắn với quản trị hồ sơ điện tử, theo hướng quản lý toàn bộ vòng đời giáo trình: Biên soạn → Lấy ý kiến → Tiếp thu, giải trình → Thẩm định → Phê duyệt → Phát hành → Khai thác, sử dụng → Cập nhật → Lưu trữ.
Hệ thống cần quản lý được: Phiên bản chính thức – Phân quyền – Lịch sử chỉnh sửa – Lưu vết – Xác thực – Sao lưu – Bảo mật – Quyền tác giả – Quyền khai thác – Truy xuất minh chứng.
8. Thiết lập quản trị thay đổi và bảo vệ người học
Mọi thay đổi cần xác định: Chương trình/giáo trình cũ → Chương trình/giáo trình mới → Đối tượng áp dụng → Thời điểm chuyển đổi → Người học chịu tác động → Công nhận kết quả học tập → Tiến độ và điều kiện tốt nghiệp.
9. Thiết lập cơ chế rà soát, cập nhật và cải tiến liên tục
Quản trị theo vòng đời: Xây dựng → Thẩm định → Ban hành/phê duyệt → Triển khai → Phản hồi → Đánh giá → Cập nhật → Thẩm định lại khi cần thiết → Ban hành phiên bản mới.
Thiết lập cơ chế cảnh báo khi có thay đổi về pháp luật, chính sách, chuẩn đào tạo, khoa học – công nghệ, yêu cầu nghề nghiệp và phản hồi của người học, các bên liên quan.
10. Đào tạo, tập huấn và truyền thông
Chuyển từ “phổ biến văn bản” sang “hướng dẫn thực hiện bằng quy trình, biểu mẫu, tình huống và hồ sơ mẫu”, tập trung vào:
Thông tư 62 – Biên soạn – Thẩm định – Liêm chính học thuật – Sở hữu trí tuệ – Học liệu số – Hồ sơ điện tử – Trách nhiệm giải trình – Quyền lợi người học – Khai thác dữ liệu phục vụ cải tiến.
11. Kiểm tra, giám sát và quản trị rủi ro
NEU cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên tuân thủ sang mô hình quản trị tích hợp giữa tuân thủ pháp luật, quản trị rủi ro và bảo đảm, quản trị chất lượng.
Trong đó:
– Tuân thủ là điều kiện nền tảng;
– Quản trị rủi ro là cơ chế phòng ngừa và kiểm soát;
– Chất lượng và cải tiến liên tục là mục tiêu cuối cùng.
Các rủi ro trọng yếu cần theo dõi gồm: Sai phạm vi – Sai thẩm quyền – Xung đột lợi ích – Thiếu minh chứng – Vi phạm sở hữu trí tuệ/bản quyền – Ảnh hưởng quyền lợi người học – Mất kiểm soát phiên bản – Tuân thủ hình thức nhưng không bảo đảm chất lượng thực chất.
V. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 62
1. Kiến nghị đối với Ban Giám đốc
Một là, chỉ đạo xác định phạm vi áp dụng của Thông tư 62 trên toàn Đại học. Yêu cầu rà soát, lập danh mục các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung và phân định rõ phạm vi tự chủ của NEU.
Hai là, chỉ đạo xây dựng kế hoạch triển khai Thông tư theo lộ trình thống nhất. Kế hoạch cần xác định rõ nhiệm vụ – đầu mối – phối hợp – thời hạn – sản phẩm – minh chứng – trách nhiệm giải trình.
Ba là, chỉ đạo rà soát và hoàn thiện hệ thống quy định nội bộ. Bảo đảm thống nhất về thẩm quyền, quy trình, hồ sơ và trách nhiệm giữa các lĩnh vực liên quan.
Bốn là, chỉ đạo xây dựng hệ thống quản trị chương trình, giáo trình và hồ sơ điện tử. Định hướng quản lý một hồ sơ – nhiều mục tiêu quản trị, có thể đồng thời phục vụ đào tạo, pháp chế, kiểm tra, kiểm toán nội bộ, bảo đảm chất lượng và kiểm định.
Năm là, chỉ đạo xây dựng cơ chế quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi người học. Mọi thay đổi chương trình, giáo trình phải được đánh giá tác động trước khi triển khai.
Sáu là, chỉ đạo thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành. Bảo đảm một nhiệm vụ – một đầu mối chủ trì – các đơn vị phối hợp – một sản phẩm đầu ra – một bộ hồ sơ minh chứng.
Bảy là, định kỳ kiểm tra, đánh giá và sử dụng kết quả triển khai làm đầu vào cho cải tiến quản trị học thuật và chất lượng đào tạo.
2. Kiến nghị đối với các đơn vị chức năng
Các đơn vị chức năng có liên quan cần chủ động tham mưu, phối hợp và tổ chức thực hiện theo chức năng, nhiệm vụ được giao, tập trung vào các nhóm công việc:
Một là, rà soát và tham mưu hoàn thiện thể chế. Đánh giá mức độ tương thích giữa quy định nội bộ với Thông tư 62; đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới khi cần thiết; không đặt thêm thủ tục không cần thiết hoặc làm thu hẹp quyền tự chủ hợp pháp.
Hai là, phối hợp thực hiện phân tích khoảng cách pháp lý, chuyên môn – học thuật và chất lượng. Hỗ trợ các đơn vị đào tạo xác định mức độ đáp ứng, khoảng cách, rủi ro và biện pháp khắc phục.
Ba là, chuẩn hóa quy trình thẩm định, ban hành và phê duyệt. Kiểm soát thành phần Hội đồng, tính độc lập, xung đột lợi ích, hồ sơ, thời hạn, biên bản, phiếu đánh giá và khả năng truy xuất lịch sử xử lý.
Bốn là, phối hợp kiểm soát chất lượng, liêm chính học thuật và sở hữu trí tuệ. Thiết lập cơ chế kiểm soát xuyên suốt vòng đời chương trình, giáo trình.
Năm là, phối hợp xây dựng và quản trị giáo trình, học liệu số. Bảo đảm phiên bản chính thức – phân quyền – lịch sử thay đổi – quyền tác giả – quyền khai thác – sao lưu – bảo mật – truy xuất – lưu vết.
Sáu là, xây dựng và vận hành hệ thống quản trị hồ sơ điện tử. Bảo đảm hồ sơ có tính xác thực, toàn vẹn, giá trị pháp lý, khả năng truy xuất và xuất minh chứng.
Bảy là, chuẩn hóa công khai và lưu trữ. Phân biệt rõ hồ sơ chính thức – dự thảo – bản làm việc, đồng thời bảo đảm tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, bản quyền, bảo mật và dữ liệu cá nhân.
Tám là, phối hợp bảo vệ quyền lợi người học trong quá trình chuyển đổi. Đánh giá tác động đối với từng nhóm người học trước khi áp dụng chương trình, giáo trình mới.
Chín là, phối hợp thu thập dữ liệu, phản hồi và cải tiến. Kết nối dữ liệu từ người học, giảng viên, chuyên gia, đơn vị sử dụng lao động và các bên liên quan để phục vụ cải tiến chương trình, giáo trình.
Mười là, kiểm tra, giám sát và đánh giá rủi ro. Không chỉ phát hiện sai sót mà phải cảnh báo sớm – nhận diện rủi ro – đề xuất khắc phục – thúc đẩy cải tiến hệ thống.
Mười một là, tổ chức tập huấn và hỗ trợ chuyên môn. Tập trung vào năng lực thực hiện, không chỉ phổ biến nội dung văn bản.
3. Kiến nghị đối với các đơn vị đào tạo
Các đơn vị đào tạo cần:
Một là, rà soát và lập danh mục chương trình, giáo trình thuộc phạm vi Thông tư 62.
Hai là, chịu trách nhiệm về chất lượng chuyên môn và tính cập nhật của chương trình, giáo trình.
Ba là, tổ chức biên soạn, tham vấn và tiếp thu, giải trình thực chất, bảo đảm đầy đủ hồ sơ và minh chứng.
Bốn là, kiểm soát sở hữu trí tuệ, bản quyền và liêm chính học thuật ngay từ khâu biên soạn.
Năm là, sử dụng đúng phiên bản chương trình, giáo trình đã được ban hành/phê duyệt; không tự ý thay đổi nội dung chính thức.
Sáu là, chủ động thu thập phản hồi của người học, giảng viên, chuyên gia, đơn vị sử dụng lao động và các bên liên quan để đề xuất cập nhật.
Bảy là, phối hợp bảo đảm quyền lợi người học khi chuyển đổi chương trình, giáo trình, không làm mất giá trị kết quả học tập hợp pháp hoặc gây ảnh hưởng bất hợp lý đến tiến độ học tập, tốt nghiệp.
KẾT LUẬN
Thông tư 62 không chỉ đặt ra yêu cầu về quy trình biên soạn, thẩm định, ban hành/phê duyệt chương trình và giáo trình, mà còn tạo cơ sở để chuyển đổi phương thức quản trị chương trình, giáo trình theo hướng vòng đời, minh chứng, số hóa, quản trị rủi ro và cải tiến liên tục.
Đối với NEU, yêu cầu quan trọng nhất không phải là áp dụng cơ học Thông tư 62 cho toàn bộ hệ thống chương trình, giáo trình và học liệu, mà trước hết phải xác định đúng phạm vi áp dụng, đúng thẩm quyền, đúng trách nhiệm và bảo đảm quyền tự chủ đại học.
Trên nền tảng đó, NEU cần triển khai đồng bộ các nhiệm vụ về hoàn thiện thể chế; phân tích khoảng cách pháp lý – chuyên môn – chất lượng; chuẩn hóa quy trình; kiểm soát thẩm định và xung đột lợi ích; bảo đảm chất lượng, liêm chính học thuật và sở hữu trí tuệ; quản trị giáo trình số; quản trị hồ sơ điện tử; bảo vệ quyền lợi người học; kiểm tra, giám sát và cải tiến liên tục.
Đặc biệt, cần nhìn nhận việc thực hiện Thông tư 62 như một cơ hội để hình thành một hệ thống quản trị tích hợp, trong đó pháp chế, quản trị đào tạo, bảo đảm chất lượng, chuyển đổi số, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và kiểm định không vận hành thành các hệ thống hồ sơ riêng biệt mà cùng sử dụng một chuỗi dữ liệu và minh chứng có khả năng truy xuất.
Có thể cô đọng định hướng triển khai tại NEU thành 07 thông điệp trọng tâm:
Một là, đúng phạm vi – đúng thẩm quyền – bảo đảm tự chủ. Không mở rộng cơ học Thông tư 62 sang toàn bộ chương trình, học phần, giáo trình thuộc quyền tự chủ của NEU.
Hai là, quản trị theo toàn bộ vòng đời. Chuyển từ “quản lý sản phẩm” sang “quản trị vòng đời chương trình, giáo trình”.
Ba là, bảo đảm độc lập và trách nhiệm giải trình. Thẩm định phải khách quan, kiểm soát xung đột lợi ích, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể.
Bốn là, lấy chất lượng học thuật, liêm chính và sở hữu trí tuệ làm nền tảng. Chất lượng không chỉ được kiểm tra ở khâu cuối mà phải được kiểm soát xuyên suốt quá trình biên soạn và khai thác.
Năm là, chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản trị minh chứng. Hồ sơ phải được số hóa, xác thực, phiên bản hóa, lưu vết, truy xuất và có khả năng tái sử dụng cho nhiều mục tiêu quản trị.
Sáu là, đặt người học ở vị trí trung tâm của quản trị thay đổi. Mọi thay đổi chương trình, giáo trình phải bảo đảm tính liên tục của quá trình học tập, giá trị kết quả học tập đã được công nhận và quyền lợi chính đáng của người học.
Bảy là, kết hợp tuân thủ – quản trị rủi ro – chất lượng – cải tiến. NEU cần chuyển từ cách tiếp cận quản trị chủ yếu dựa trên tuân thủ sang mô hình quản trị tích hợp giữa tuân thủ pháp luật, quản trị rủi ro và quản trị chất lượng, trong đó tuân thủ là nền tảng, quản trị rủi ro là cơ chế phòng ngừa và kiểm soát, còn chất lượng và cải tiến liên tục là mục tiêu hướng tới.
Về phương diện quản trị, có thể khái quát định hướng này thành sự chuyển dịch:
Từ “quản lý chương trình, giáo trình” → sang “quản trị vòng đời chương trình, giáo trình”;
Từ “quản lý hồ sơ” → sang “quản trị minh chứng”;
Từ “tuân thủ thủ tục” → sang “tuân thủ gắn với chất lượng, rủi ro và trách nhiệm giải trình”;
Từ “nhiều hệ thống hồ sơ riêng biệt” → sang “một hệ thống minh chứng tích hợp phục vụ nhiều mục tiêu quản trị”.
Theo hướng đó, việc thực hiện Thông tư 62 không nên được nhìn nhận đơn thuần là một yêu cầu tuân thủ pháp luật, mà cần được sử dụng như một động lực để NEU chuẩn hóa quản trị học thuật, củng cố quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình, nâng cao chất lượng đào tạo và hình thành hệ thống minh chứng thống nhất phục vụ quản trị nội bộ, kiểm tra, kiểm toán và kiểm định chất lượng trong nước, quốc tế./.