Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 34/2026/TT-BGDĐT ngày 19/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc xác định số lượng tuyển sinh đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và số lượng tuyển sinh cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non

Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 34/2026/TT-BGDĐT ngày 19/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc xác định số lượng tuyển sinh đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và số lượng tuyển sinh cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non

Văn bản mới - Chính sách mới - Giảng viên

Tóm tắt những nội dung trọng tâm của Thông tư số 34/2026/TT-BGDĐT ngày 19/4/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc xác định số lượng tuyển sinh đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và số lượng tuyển sinh cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non

và một số đề xuất triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân

PHẦN I. TỔNG QUAN VÀ Ý NGHĨA CỦA THÔNG TƯ SỐ 34/2026/TT-BGDĐT

1. Bối cảnh ban hành

Ngày 19/4/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) ban hành Thông tư số 34/2026/TT-BGDĐT quy định về việc xác định số lượng tuyển sinh trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và số lượng tuyển sinh trình độ cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non (sau đây gọi tắt là Thông tư 34). Thông tư có hiệu lực từ ngày 19/4/2026, thay thế Thông tư số 03/2022/TT-BGDĐT và Thông tư số 10/2023/TT-BGDĐT, đồng thời quy định cơ chế chuyển tiếp nhằm bảo đảm tính liên tục trong xác định và thực hiện số lượng tuyển sinh.

Đáng lưu ý, Thông tư 34 được triển khai theo lộ trình chuyển tiếp, trong đó một số tiêu chí, phương pháp xác định số lượng tuyển sinh và phụ lục kèm theo được áp dụng đối với khóa tuyển sinh từ năm 2027; năm 2026 thực hiện theo cơ chế chuyển tiếp được quy định tại Thông tư. Vì vậy, năm 2026 có thể được xem là giai đoạn chuyển tiếp và chuẩn bị, để các cơ sở giáo dục đại học (GDĐH) hoàn thiện thể chế, dữ liệu, nhân lực, cơ sở vật chất và quy trình quản trị trước khi các yêu cầu mới được áp dụng đầy đủ đối với khóa tuyển sinh từ năm 2027.

Việc ban hành Thông tư 34 diễn ra trong bối cảnh GDĐH Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh tự chủ đại học, đổi mới quản trị, chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng và trách nhiệm giải trình. Trong điều kiện quy mô và phương thức đào tạo ngày càng đa dạng, việc xác định số lượng tuyển sinh không thể chỉ dựa trên nhu cầu mở rộng quy mô hoặc một số điều kiện đầu vào riêng lẻ, mà cần được xem xét trong mối quan hệ tổng thể giữa năng lực đào tạo, đội ngũ, cơ sở vật chất, quy mô người học, chất lượng và hiệu quả đào tạo, dữ liệu quản trị và các điều kiện bảo đảm chất lượng theo quy định.

Trên cơ sở đó, Thông tư 34 thể hiện sự chuyển dịch quan trọng từ quản lý quy mô theo cách tiếp cận hành chính sang quản trị quy mô dựa trên năng lực, dữ liệu, chất lượng và trách nhiệm giải trình. Các cơ sở GDĐH được chủ động hơn trong xác định số lượng tuyển sinh phù hợp với năng lực và định hướng phát triển, nhưng đồng thời phải bảo đảm quyết định có căn cứ pháp lý, dữ liệu chính xác, minh chứng đầy đủ và khả năng kiểm tra, giải trình.

Đối với các cơ sở GDĐH, đặc biệt là Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), triển khai Thông tư 34 vừa là yêu cầu tuân thủ pháp luật, vừa là cơ hội để chuẩn hóa dữ liệu, tái cấu trúc quy trình quản trị, tăng cường phối hợp liên ngành và nâng cao năng lực dự báo, kiểm soát quy mô đào tạo trong dài hạn.

2. Mục tiêu và phạm vi điều chỉnh

Thông tư 34 quy định nguyên tắc, tiêu chí, phương pháp và trình tự xác định số lượng tuyển sinh trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và trình độ cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non theo các hình thức, phương thức tổ chức đào tạo; đồng thời quy định việc xác định số lượng tuyển sinh đối với chương trình liên kết đào tạo với nước ngoài thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư.

Đối với NEU, trọng tâm áp dụng trực tiếp là các quy định liên quan đến đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và các chương trình liên kết đào tạo với nước ngoài thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư. Việc triển khai cần được thực hiện phù hợp với phạm vi, trình độ, ngành hoặc nhóm ngành, hình thức và phương thức tổ chức đào tạo, địa điểm đào tạo theo quy định.

Một điểm có ý nghĩa quan trọng là Thông tư 34 chuyển trọng tâm từ cách tiếp cận xác định một “chỉ tiêu tuyển sinh” mang tính hành chính sang xác định “số lượng tuyển sinh” trên cơ sở năng lực đào tạo thực tế và điều kiện bảo đảm chất lượng của từng cơ sở GDĐH. Theo đó, số lượng tuyển sinh được xác định theo từng năm và theo phạm vi đào tạo tương ứng; tùy trường hợp, có thể xác định theo nhóm ngành hoặc từng ngành, qua đó bảo đảm quy mô tuyển sinh phản ánh sát hơn năng lực đào tạo và điều kiện bảo đảm chất lượng tại từng phạm vi cụ thể.

Cách tiếp cận này tạo cơ sở để các cơ sở GDĐH chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch và quyết định quy mô tuyển sinh, phù hợp với nguồn lực, năng lực đào tạo, chất lượng đầu ra và định hướng phát triển. Đồng thời, quyền chủ động đó gắn liền với trách nhiệm tự xác định, công bố, bảo đảm tính chính xác của dữ liệu và giải trình về số lượng tuyển sinh trước cơ quan có thẩm quyền và các bên liên quan.

3. Ý nghĩa của sự thay đổi trong tư duy quản trị tuyển sinh

Điểm đổi mới có ý nghĩa nổi bật của Thông tư 34 là tăng cường mối liên hệ giữa quyền tự chủ trong xác định số lượng tuyển sinh với năng lực đào tạo, chất lượng và trách nhiệm giải trình của cơ sở GDĐH.

Quy mô tuyển sinh không còn được xem xét trên cơ sở một hoặc một số điều kiện riêng lẻ, mà cần được đánh giá tổng thể, dựa trên dữ liệu về đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, quy mô người học, năng lực đào tạo, các chỉ số chất lượng và hiệu quả đào tạo, cùng các điều kiện liên quan theo quy định.

Có thể khái quát sự thay đổi trong tư duy quản trị trên ba phương diện:

Từ quản lý quy mô theo cách tiếp cận hành chính sang quản trị quy mô dựa trên năng lực đào tạo và điều kiện bảo đảm chất lượng;

Từ quản lý dữ liệu phân tán sang quản trị dữ liệu thống nhất, chính xác và có khả năng kiểm chứng;

Từ chú trọng các điều kiện đầu vào sang kết hợp năng lực đầu vào với chất lượng, hiệu quả và kết quả đầu ra của đào tạo.

Về bản chất, đây là sự chuyển dịch từ “quản lý tuyển sinh” sang “quản trị quy mô tuyển sinh”, trong đó dữ liệu là nền tảng, chất lượng là mục tiêu và trách nhiệm giải trình là điều kiện của quyền tự chủ.

4. Ý nghĩa của Thông tư đối với các cơ sở GDĐH

Thông tư 34 có ý nghĩa quan trọng trên ba phương diện.

Thứ nhất, về quản trị đại học: Thông tư thúc đẩy các cơ sở GDĐH chuyển mạnh sang quản trị dựa trên dữ liệu và minh chứng, thay vì chủ yếu dựa vào kinh nghiệm hoặc kế hoạch riêng lẻ. Điều này đòi hỏi tăng cường tích hợp dữ liệu về đội ngũ, người học, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, chất lượng và kết quả đào tạo; đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị chức năng.

Thứ hai, về pháp lý và trách nhiệm giải trình: Cơ sở GDĐH phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ và trung thực của dữ liệu, thông tin và căn cứ sử dụng để xác định số lượng tuyển sinh. Vì vậy, việc xác định số lượng tuyển sinh cần được tổ chức như một quy trình quản trị có kiểm soát, bảo đảm dữ liệu được kiểm tra, đối chiếu, xác nhận, lưu trữ và có khả năng truy xuất.

Thứ ba, về bảo đảm chất lượng: Thông tư tăng cường mối liên hệ giữa quy mô tuyển sinh – năng lực đào tạo – chất lượng và hiệu quả đào tạo. Quy mô tuyển sinh phải phù hợp với khả năng bảo đảm chất lượng, hiệu quả sử dụng nguồn lực và kết quả đầu ra, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và thực chất.

5. Ý nghĩa đối với Đại học Kinh tế Quốc dân

Đối với NEU, Thông tư 34 vừa đặt ra yêu cầu tuân thủ pháp lý, vừa tạo cơ hội để hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng tích hợp, dựa trên dữ liệu, bảo đảm chất lượng và tăng cường trách nhiệm giải trình.

Trước hết, NEU cần bảo đảm tính thống nhất, chính xác và khả năng kiểm chứng của dữ liệu giữa các hệ thống quản lý nội bộ và Hệ thống cơ sở dữ liệu giáo dục đại học (HEMIS); thiết lập cơ chế kiểm tra, đối chiếu, xác nhận và truy xuất dữ liệu trước khi sử dụng để xác định số lượng tuyển sinh.

Bên cạnh đó, việc xác định số lượng tuyển sinh cần được tổ chức như một quy trình quản trị liên ngành, với sự phối hợp giữa các đơn vị phụ trách đào tạo, tổ chức cán bộ, cơ sở vật chất, công nghệ thông tin, khảo thí và bảo đảm chất lượng, quản lý người học, khảo sát việc làm và pháp chế; đồng thời phân định rõ trách nhiệm cung cấp, kiểm tra và xác nhận dữ liệu.

Về chiến lược, Thông tư 34 tạo điều kiện để NEU gắn quy mô tuyển sinh với năng lực đào tạo, chất lượng, hiệu quả sử dụng nguồn lực và định hướng phát triển ngành, chương trình đào tạo, qua đó hướng tới quản trị quy mô chủ động, bền vững và dựa trên bằng chứng.

Kết luận Phần I

Thông tư 34 không chỉ đổi mới phương pháp xác định số lượng tuyển sinh mà còn thúc đẩy chuyển đổi từ “quản lý chỉ tiêu” sang “quản trị quy mô” dựa trên năng lực, dữ liệu, chất lượng và trách nhiệm giải trình. Đối với NEU, triển khai Thông tư cần được xem là một nhiệm vụ quản trị tổng thể, gắn với tự chủ đại học, chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng và kiểm soát tuân thủ.

PHẦN II. NHỮNG ĐỔI MỚI QUAN TRỌNG CỦA THÔNG TƯ 34

Thông tư 34 thể hiện sự đổi mới trong phương thức xác định số lượng tuyển sinh theo hướng gắn quy mô với năng lực đào tạo, điều kiện bảo đảm chất lượng, dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

1. Chuyển từ cách tiếp cận “chỉ tiêu tuyển sinh” sang chủ động xác định “số lượng tuyển sinh”

Điểm đổi mới có tính định hướng của Thông tư 34 là chuyển trọng tâm từ cách tiếp cận “xác định chỉ tiêu” sang “xác định số lượng tuyển sinh” trên cơ sở năng lực và điều kiện thực tế của cơ sở GDĐH.

Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu tăng cường tự chủ đại học: cơ sở GDĐH chủ động xác định quy mô trong phạm vi pháp luật cho phép, đồng thời tự chịu trách nhiệm về căn cứ, dữ liệu, phương pháp và kết quả xác định số lượng tuyển sinh.

2. Đánh giá năng lực đào tạo theo cách tiếp cận tổng thể

Thông tư tiếp cận năng lực đào tạo trên cơ sở kết hợp các yếu tố như diện tích sàn xây dựng trực tiếp phục vụ đào tạo, đội ngũ giảng viên và số người học quy đổi, đồng thời gắn quy mô đào tạo với các tiêu chí về cơ sở vật chất, tỷ lệ người học quy đổi trên giảng viên quy đổi và các điều kiện liên quan theo từng trình độ, nhóm ngành hoặc ngành.

Qua đó, quy mô tuyển sinh phải được xác định trong mối quan hệ cân đối giữa năng lực cung ứng nguồn lực và khả năng bảo đảm chất lượng đào tạo, thay vì chỉ dựa trên nhu cầu mở rộng quy mô.

3. Tăng cường quản trị tuyển sinh dựa trên dữ liệu và minh chứng

Thông tin, dữ liệu sử dụng để xác định số lượng tuyển sinh phải bảo đảm tính đầy đủ, chính xác, thống nhất và có khả năng kiểm chứng. HEMIS giữ vai trò quan trọng trong quản lý và khai thác dữ liệu GDĐH.

Vì vậy, các cơ sở GDĐH cần quản trị dữ liệu theo nguyên tắc thống nhất nguồn dữ liệu, phân định rõ trách nhiệm cập nhật, kiểm tra và xác nhận, đồng thời thường xuyên đối chiếu dữ liệu trên HEMIS với hồ sơ, tài liệu quản lý nội bộ.

4. Gắn quy mô tuyển sinh với chất lượng và hiệu quả đào tạo

Thông tư tăng cường mối liên hệ giữa quy mô tuyển sinh với năng lực đào tạo, quy mô người học, tỷ lệ thôi học năm đầu, tỷ lệ người tốt nghiệp có việc làm và các điều kiện bảo đảm chất lượng theo quy định.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ các tiêu chí pháp lý trực tiếp dùng để xác định số lượng tuyển sinh với các yếu tố chất lượng có vai trò hỗ trợ quản trị chiến lược. Định hướng này thúc đẩy các cơ sở GDĐH chuyển từ phát triển quy mô đơn thuần sang phát triển quy mô gắn với chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.

5. Tăng cường trách nhiệm giải trình và hậu kiểm

Việc trao quyền chủ động hơn cho cơ sở GDĐH đồng thời đi kèm yêu cầu chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác và trung thực của dữ liệu, căn cứ và phương pháp xác định số lượng tuyển sinh.

Các hồ sơ, tài liệu và dữ liệu minh chứng phải được lưu trữ đầy đủ, có hệ thống, có khả năng truy xuất và sẵn sàng phục vụ kiểm tra, thanh tra, hậu kiểm khi có yêu cầu.

6. Chuẩn hóa các chỉ số phục vụ quản trị

Thông tư góp phần chuẩn hóa cách hiểu và phương pháp xác định các khái niệm, chỉ số phục vụ xác định số lượng tuyển sinh như người học quy đổi, quy mô đào tạo, năng lực đào tạo, tỷ lệ thôi học năm đầu, tỷ lệ người học có việc làm, diện tích sàn trực tiếp phục vụ đào tạo và phạm vi xác định số lượng tuyển sinh.

Việc chuẩn hóa có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao tính thống nhất, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu, đồng thời tạo cơ sở xây dựng hệ thống chỉ số quản trị nội bộ phục vụ xác định số lượng tuyển sinh, quản trị nguồn lực, bảo đảm chất lượng và hoạch định chiến lược.

7. Thúc đẩy quản trị tuyển sinh theo hướng tích hợp

Xác định số lượng tuyển sinh liên quan đến nhiều nhóm dữ liệu và điều kiện khác nhau, do đó không còn là công việc riêng của đơn vị phụ trách tuyển sinh mà cần sự phối hợp của nhiều đơn vị.

Đây là cơ sở thúc đẩy mô hình quản trị liên ngành và tích hợp dữ liệu, trong đó mỗi đơn vị chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của dữ liệu thuộc phạm vi quản lý.

8. Tạo điều kiện tiệm cận các nguyên tắc quản trị đại học hiện đại

Các yêu cầu về dữ liệu, minh chứng, chất lượng, kết quả đầu ra và trách nhiệm giải trình trong Thông tư có sự tương đồng với nhiều nguyên tắc phổ biến của quản trị đại học hiện đại và bảo đảm chất lượng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa yêu cầu bắt buộc theo pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực, thông lệ quốc tế. Việc triển khai Thông tư 34 đồng bộ có thể đồng thời hỗ trợ NEU nâng cao năng lực quản trị, củng cố văn hóa chất lượng và chuẩn bị tốt hơn cho hoạt động kiểm định trong nước và quốc tế.

Bảng 1. Khái quát những đổi mới cốt lõi của Thông tư 34

Nội dungCách tiếp cận trước đâyThông tư 34
Cách tiếp cậnXác định chỉ tiêu tuyển sinh theo quy địnhChủ động xác định số lượng tuyển sinh gắn với năng lực và trách nhiệm giải trình
Cơ sở xác địnhDựa trên các tiêu chí, điều kiện và phương pháp theo quy địnhKết hợp quy mô đào tạo, người học quy đổi, đội ngũ, cơ sở vật chất và các tiêu chí liên quan
Dữ liệuSử dụng dữ liệu phục vụ xác định, báo cáo và quản lý chỉ tiêuTăng cường yêu cầu kê khai, cập nhật, đối chiếu và kiểm chứng dữ liệu
Quy môTập trung kiểm soát chỉ tiêu tuyển sinhGắn số lượng tuyển sinh với quy mô đào tạo và năng lực đào tạo
Trách nhiệmTuân thủ cơ chế xác định chỉ tiêu theo quy địnhTăng cường tự chủ, tự chịu trách nhiệm và trách nhiệm giải trình
Tổ chức thực hiệnQuản lý theo cơ chế chỉ tiêuXác định theo trình độ, ngành/nhóm ngành, hình thức, phương thức và địa điểm theo quy định
Kiểm soátKiểm soát việc xác định và thực hiện chỉ tiêuTăng cường kiểm soát số lượng công bố, số thực tuyển và điều kiện bảo đảm năng lực
Định hướng quản trịKiểm soát quy môGắn quy mô với năng lực, chất lượng, dữ liệu và trách nhiệm giải trình

 

Kết luận Phần II

Đổi mới cốt lõi của Thông tư 34 là gắn quyền chủ động xác định số lượng tuyển sinh với năng lực đào tạo, chất lượng, dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Qua đó, các cơ sở GDĐH có điều kiện chuyển từ quản lý tuyển sinh đơn tuyến sang quản trị tích hợp, trong đó quyết định về quy mô phải dựa trên dữ liệu chính xác, minh chứng đầy đủ, năng lực thực tế và cơ chế kiểm soát phù hợp.

PHẦN III. NHỮNG QUY ĐỊNH CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý KHI TRIỂN KHAI THÔNG TƯ 34

A. NHÓM 1. PHÁP LÝ VÀ PHẠM VI

1. Thống nhất cách hiểu về khái niệm và phạm vi áp dụng

Các khái niệm liên quan đến số lượng tuyển sinh, người học quy đổi, quy mô đào tạo, năng lực đào tạo, diện tích sàn trực tiếp phục vụ đào tạo, tỷ lệ thôi học, tỷ lệ người học có việc làm và phạm vi xác định số lượng tuyển sinh cần được hiểu và áp dụng thống nhất theo Thông tư 34.

Sai lệch trong cách hiểu hoặc phương pháp tính có thể dẫn đến sai lệch dữ liệu, kết quả xác định số lượng tuyển sinh và rủi ro về tuân thủ, trách nhiệm giải trình.

2. Đặc biệt lưu ý quy định chuyển tiếp đối với năm 2026

Mặc dù Thông tư 34 có hiệu lực từ ngày 19/4/2026, các quy định mới không được áp dụng đồng thời cho toàn bộ kỳ tuyển sinh năm 2026. Một số tiêu chí, phương pháp xác định số lượng tuyển sinh và phụ lục được áp dụng đối với khóa tuyển sinh từ năm 2027; năm 2026 thực hiện theo cơ chế chuyển tiếp.

Đối với NEU, năm 2026 là năm chuyển tiếp giữa hai cơ chế pháp lý. Vì vậy, cần tránh áp dụng máy móc toàn bộ tiêu chí và phương pháp mới cho kỳ tuyển sinh năm 2026 khi chưa thuộc phạm vi áp dụng; đồng thời chủ động chuẩn bị dữ liệu, hoàn thiện quy trình, chuẩn hóa hệ thống tính toán và phân định trách nhiệm để sẵn sàng áp dụng đầy đủ yêu cầu mới từ năm 2027.

B. NHÓM 2. ĐIỀU KIỆN VÀ DỮ LIỆU ĐẦU VÀO

3. Đội ngũ giảng viên là yếu tố nền tảng của năng lực đào tạo

Đội ngũ giảng viên là một trong những yếu tố cốt lõi cấu thành năng lực đào tạo. Việc đánh giá cần xem xét đồng bộ quy mô, cơ cấu, trình độ, sự phù hợp với ngành/chương trình đào tạo và khả năng đáp ứng quy mô người học theo quy định.

NEU cần thường xuyên rà soát và chuẩn hóa dữ liệu đội ngũ, bảo đảm khả năng đối chiếu giữa dữ liệu nhân sự, đào tạo và dữ liệu phục vụ xác định số lượng tuyển sinh.

4. Cơ sở vật chất phải được quản lý bằng dữ liệu chính xác

Diện tích sàn xây dựng trực tiếp phục vụ đào tạo là một yếu tố quan trọng cần được rà soát, chuẩn hóa và cập nhật chính xác. NEU cần bảo đảm sự thống nhất giữa hồ sơ tài sản, dữ liệu cơ sở vật chất, dữ liệu quản trị nội bộ và dữ liệu kê khai theo quy định, đồng thời xác định đúng phạm vi diện tích được tính.

5. Dữ liệu HEMIS cần được kiểm soát chặt chẽ

NEU cần bảo đảm dữ liệu được kê khai, cập nhật đầy đủ, chính xác và thống nhất trên hệ thống theo quy định; đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa dữ liệu quản trị nội bộ và dữ liệu trên HEMIS.

Cần xây dựng nguyên tắc “một nguồn dữ liệu chuẩn – nhiều mục đích sử dụng”, xác định rõ nguồn dữ liệu gốc, đơn vị chịu trách nhiệm, cơ chế kiểm tra, đối chiếu, xác nhận và xử lý sai lệch.

C. NHÓM 3. CÁC CHỈ SỐ VÀ ĐIỀU KIỆN KỸ THUẬT

6. Các ngưỡng và hệ số kỹ thuật phải được tính toán chính xác

Việc xác định số lượng tuyển sinh không chỉ là tổng hợp dữ liệu mà còn liên quan đến các ngưỡng, tỷ lệ và hệ số kỹ thuật cụ thể. NEU cần rà soát, tính toán chính xác các chỉ số có liên quan, trong đó chú trọng diện tích sàn trên người học quy đổi, tỷ lệ người học quy đổi trên giảng viên quy đổi, tỷ lệ học viên cao học và nghiên cứu sinh trên giảng viên theo quy định, hệ số quy đổi giảng viên, hệ số sử dụng cơ sở vật chất và các giới hạn về số lượng tuyển sinh theo từng trình độ, hình thức, phương thức tổ chức đào tạo.

Đây là nhóm nội dung có rủi ro pháp lý và rủi ro tính toán cao, cần kiểm tra, đối chiếu và kiểm soát độc lập trước khi trình cấp có thẩm quyền.

7. Theo dõi thường xuyên các chỉ số về chất lượng và hiệu quả đào tạo

Tỷ lệ thôi học năm đầu tỷ lệ người học có việc làm sau tốt nghiệp cần được theo dõi, phân tích và cải thiện thường xuyên.

NEU cần chuyển từ tư duy thu thập số liệu để báo cáo sang quản trị dựa trên dữ liệu, sử dụng các chỉ số để nhận diện vấn đề, cảnh báo sớm, dự báo xu hướng và hỗ trợ cải tiến chất lượng.

8. Kiểm định chất lượng cần được gắn với chiến lược phát triển

Kết quả kiểm định và hoạt động bảo đảm chất lượng là nguồn thông tin quan trọng phản ánh năng lực và chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ các tiêu chí kiểm định có giá trị pháp lý trực tiếp trong xác định số lượng tuyển sinh với kết quả kiểm định có ý nghĩa rộng hơn đối với quản trị và phát triển chất lượng.

Đối với NEU, kiểm định cần được gắn với chiến lược phát triển chất lượng và cải tiến liên tục, không chỉ được xem là nhiệm vụ phục vụ đánh giá ngoài.

D. NHÓM 4. KIỂM SOÁT VÀ HẬU KIỂM

9. Công khai thông tin và lưu trữ minh chứng

NEU cần bảo đảm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công khai thông tin, lưu trữ hồ sơ, dữ liệu và tài liệu minh chứng. Các số liệu sử dụng để xác định, thực hiện và công bố số lượng tuyển sinh phải có nguồn gốc rõ ràng, căn cứ xác định cụ thể, đơn vị chịu trách nhiệm và khả năng truy xuất, kiểm chứng.

Cần xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử thống nhất, bảo đảm tính toàn vẹn, an toàn và khả năng truy xuất, phục vụ quản trị, kiểm tra, thanh tra và hậu kiểm.

10. Thể chế hóa quy trình nội bộ

NEU cần xây dựng và ban hành quy trình thống nhất về xác định số lượng tuyển sinh. Quy trình cần xác định rõ:

Trách nhiệm cung cấp, cập nhật và chịu trách nhiệm về dữ liệu;

Trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu và xác nhận dữ liệu;

Trình tự tổng hợp, tính toán và xác định số lượng tuyển sinh;

Cơ chế thẩm định, kiểm soát độc lập trước khi trình cấp có thẩm quyền;

Chế độ lưu trữ hồ sơ và minh chứng;

Quy trình phát hiện, xử lý và điều chỉnh sai lệch dữ liệu;

Cơ chế giải trình và cung cấp thông tin khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Bảng 2. Những nhóm nội dung cần đặc biệt lưu ý khi triển khai Thông tư 34

Nhóm nội dungRủi ro chínhYêu cầu quản trị
Khái niệm, phạm viHiểu hoặc áp dụng không thống nhấtChuẩn hóa hướng dẫn nội bộ
Đội ngũDữ liệu không chính xác, cơ cấu không phù hợpRà soát và cập nhật định kỳ
Cơ sở vật chấtSai lệch diện tích, phạm vi tính toánChuẩn hóa và đối chiếu dữ liệu
HEMISKhông thống nhất giữa các hệ thốngKiểm tra, đối chiếu và xác nhận dữ liệu
Chỉ số chất lượngDữ liệu thiếu hoặc không tin cậyTheo dõi, phân tích và cảnh báo sớm
Kiểm địnhKhông gắn với cải tiến chất lượngTích hợp vào chiến lược phát triển
Ngưỡng, hệ số kỹ thuậtSai sót tính toánKiểm tra độc lập trước khi phê duyệt
Công khai, minh chứngKhó truy xuất khi kiểm tra, hậu kiểmLưu trữ điện tử có hệ thống
Quy trình nội bộChồng chéo, không rõ trách nhiệmPhân công và kiểm soát theo quy trình
Chuyển tiếp 20262027Áp dụng sai thời điểmPhân định rõ lộ trình áp dụng

Kết luận Phần III

Xác định số lượng tuyển sinh là một quy trình quản trị tổng hợp, không phải một phép tính kỹ thuật đơn lẻ. Hiệu quả triển khai phụ thuộc vào sự kết hợp giữa năng lực đào tạo, dữ liệu chính xác, tính đúng đắn của các chỉ số kỹ thuật, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình.

Đối với NEU, yêu cầu cấp thiết là chuẩn hóa dữ liệu, quy trình và trách nhiệm, tăng cường kiểm soát độc lập, quản trị rủi ro và bảo đảm sẵn sàng áp dụng đầy đủ các quy định mới từ khóa tuyển sinh năm 2027.

PHẦN IV. TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG TƯ 34 ĐỐI VỚI NEU

1. Tác động đến quản trị chiến lược và quy mô đào tạo

Thông tư 34 đặt ra yêu cầu gắn việc xác định số lượng tuyển sinh với năng lực đào tạo và điều kiện bảo đảm chất lượng theo quy định.

Đối với NEU, kế hoạch tuyển sinh cần được tích hợp với chiến lược phát triển Đại học, quy hoạch ngành và chương trình đào tạo, kế hoạch phát triển đội ngũ, đầu tư cơ sở vật chất và chiến lược bảo đảm chất lượng. Quy mô tuyển sinh không chỉ xem xét theo nhu cầu thị trường mà phải phù hợp với năng lực cung ứng đào tạo định hướng phát triển bền vững.

2. Tác động đến quản trị dữ liệu và chuyển đổi số

Thông tư làm gia tăng yêu cầu về tính chính xác, thống nhất, đầy đủ và khả năng kiểm chứng của dữ liệu. NEU cần tăng cường kết nối, tích hợp dữ liệu về đào tạo, nhân sự, người học, cơ sở vật chất, khảo thí và bảo đảm chất lượng; đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa dữ liệu nội bộ và HEMIS.

Chất lượng dữ liệu cần được coi là một thành tố của chất lượng quản trị, không chỉ là vấn đề kỹ thuật của đơn vị công nghệ thông tin.

3. Tác động đến phát triển đội ngũ

Việc xác định số lượng tuyển sinh đặt ra yêu cầu gắn quy mô với số lượng, cơ cấu và năng lực đội ngũ giảng viên theo từng trình độ, ngành hoặc nhóm ngành.

NEU cần chủ động xây dựng kế hoạch tuyển dụng, thu hút, đào tạo và phát triển đội ngũ phù hợp với nhu cầu dài hạn; đồng thời thường xuyên chuẩn hóa dữ liệu đội ngũ phục vụ xác định số lượng tuyển sinh, quản trị nhân lực và báo cáo.

4. Tác động đến bảo đảm chất lượng và kiểm định

Thông tư tăng cường mối liên hệ giữa quy mô tuyển sinh, năng lực đào tạo và chất lượng, hiệu quả đào tạo. NEU cần tăng cường liên kết giữa bảo đảm chất lượng – kiểm định – cải tiến chương trình – kết quả đầu ra – quyết định về quy mô tuyển sinh.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ các chỉ số có giá trị pháp lý trực tiếp trong xác định số lượng tuyển sinh với các chỉ số chất lượng được sử dụng chủ yếu cho mục tiêu quản trị và cải tiến chiến lược.

5. Tác động đến quản lý người học và dữ liệu việc làm

Việc theo dõi tỷ lệ thôi học năm đầu và tỷ lệ người học có việc làm sau tốt nghiệp đòi hỏi NEU xây dựng hệ thống dữ liệu có độ tin cậy, khả năng cập nhật và truy xuất cao.

NEU nên tăng cường cảnh báo sớm nguy cơ thôi học, hỗ trợ học tập, tư vấn nghề nghiệp và theo dõi việc làm sau tốt nghiệp, qua đó nâng cao chất lượng phục vụ người học và hiệu quả đào tạo.

6. Tác động đến cơ chế phối hợp nội bộ

Thông tư thúc đẩy mô hình quản trị trong đó nhiều đơn vị cùng tham gia vào một quy trình thống nhất. NEU cần xác định rõ đơn vị chủ trì, đơn vị phối hợp, đơn vị cung cấp và xác nhận dữ liệu, đơn vị thẩm định và cấp có thẩm quyền quyết định, bảo đảm mỗi nhóm dữ liệu có đầu mối chịu trách nhiệm rõ ràng.

7. Tác động đến kiểm tra, kiểm toán nội bộ và pháp chế

Khi yêu cầu về tính chính xác của dữ liệu, căn cứ xác định và trách nhiệm giải trình được tăng cường, công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ và pháp chế cần chủ động hơn.

NEU nên thực hiện rà soát tuân thủ, kiểm tra hồ sơ minh chứng và đánh giá rủi ro pháp lý trước khi xác định và công bố số lượng tuyển sinh, đồng thời đưa nội dung này vào kế hoạch kiểm tra, kiểm toán nội bộ theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro.

8. Tác động đến văn hóa chất lượng và trách nhiệm giải trình

Về dài hạn, Thông tư góp phần thúc đẩy văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu, minh chứng, trách nhiệm giải trình và cải tiến liên tục.

Mỗi đơn vị không chỉ chịu trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ mà còn chịu trách nhiệm về độ tin cậy của dữ liệu, hiệu quả sử dụng nguồn lực và kết quả đầu ra thuộc phạm vi quản lý. Đây là cơ sở để NEU chuyển từ quản lý theo chức năng sang quản trị tích hợp, trong đó quyết định về quy mô được hỗ trợ bởi dữ liệu, kiểm soát bằng quy trình và gắn với chất lượng, hiệu quả và phát triển bền vững.

Bảng 3. Tóm tắt các tác động đối với NEU

Lĩnh vựcTác động chủ yếuĐịnh hướng triển khai
Chiến lượcGắn quy mô tuyển sinh với năng lực đào tạoTích hợp tuyển sinh vào chiến lược phát triển Đại học
Dữ liệuTăng yêu cầu về tính chính xác, thống nhất và kiểm chứngXây dựng dữ liệu dùng chung, có đầu mối chịu trách nhiệm
Đội ngũGắn quy mô với số lượng, cơ cấu và năng lực giảng viênPhát triển đội ngũ theo nhu cầu chiến lược
Cơ sở vật chấtTăng yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm năng lực phục vụ đào tạoQuản lý, cập nhật và kiểm chứng dữ liệu cơ sở vật chất
Chất lượngTăng liên kết giữa quy mô, chất lượng và hiệu quả đào tạoCải tiến liên tục trên cơ sở dữ liệu và minh chứng
Người họcTăng yêu cầu theo dõi thôi học và việc làmQuản trị vòng đời và hỗ trợ người học
Phối hợpTăng tính liên ngành trong xác định số lượng tuyển sinhQuản trị tích hợp, phân định rõ trách nhiệm
Pháp chếTăng yêu cầu kiểm soát tuân thủQuản trị rủi ro, kiểm tra và hậu kiểm
Văn hóaTăng trách nhiệm giải trìnhQuản trị dựa trên dữ liệu và cải tiến liên tục

Kết luận Phần IV

Thông tư 34 tác động đến toàn bộ chuỗi quản trị của NEU, từ chiến lược, đội ngũ, cơ sở vật chất, dữ liệu, chất lượng, người học đến pháp chế và kiểm soát nội bộ. Vì vậy, triển khai Thông tư cần được xác định là một chương trình đổi mới quản trị liên ngành, dựa trên dữ liệu và quản trị rủi ro, thay vì chỉ là nhiệm vụ riêng của đơn vị phụ trách tuyển sinh.

PHẦN V. MỘT SỐ NHIỆM VỤ VÀ GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI THÔNG TƯ 34 TẠI NEU

1. Hoàn thiện hệ thống văn bản và quy trình nội bộ

NEU cần rà soát, sửa đổi và hoàn thiện các quy chế, quy định, quy trình liên quan; trên cơ sở đó xây dựng và ban hành Quy trình xác định số lượng tuyển sinh áp dụng thống nhất trong toàn Đại học. Quy trình cần xác định rõ:

Nguyên tắc, phạm vi và đối tượng áp dụng;

Trách nhiệm và thẩm quyền của từng đơn vị, cá nhân;

Trình tự thu thập, kiểm tra, đối chiếu, xác nhận và tổng hợp dữ liệu;

Phương pháp tính toán, thẩm định và kiểm soát kết quả;

Thẩm quyền phê duyệt, công khai và thực hiện số lượng tuyển sinh;

Chế độ lưu trữ hồ sơ, minh chứng, xử lý sai lệch và trách nhiệm giải trình.

Quy trình cần được thiết kế theo nguyên tắc phân định rõ trách nhiệm – kiểm soát nhiều cấp – truy xuất được dữ liệu và minh chứng.

2. Chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu

NEU cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất đối với đội ngũ giảng viên, người học, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, chất lượng và kiểm định, tỷ lệ thôi học, việc làm sau tốt nghiệp và HEMIS.

Cần thiết lập nguyên tắc “một nguồn dữ liệu chuẩn – nhiều mục đích sử dụng”, xác định rõ đơn vị chịu trách nhiệm về từng nhóm dữ liệu; định kỳ đối chiếu, xác nhận và xử lý sai lệch giữa dữ liệu nội bộ và HEMIS trước khi xác định, thực hiện và công bố số lượng tuyển sinh.

3. Phân định rõ trách nhiệm giữa các đơn vị

NEU cần thiết lập ma trận phân công trách nhiệm cho toàn bộ quy trình, bảo đảm mỗi nhóm dữ liệu có đơn vị chủ trì, phối hợp, kiểm tra/xác nhận và cấp có thẩm quyền quyết định.

Đơn vịTrách nhiệm chủ yếu
Ban Giám đốcChỉ đạo, xem xét và quyết định theo thẩm quyền; chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng của Đại học.
Phòng Quản lý Đào tạoĐầu mối chủ trì tổng hợp, tính toán, rà soát và tham mưu xác định số lượng tuyển sinh.
Phòng Tổ chức cán bộCung cấp, chuẩn hóa và xác nhận dữ liệu đội ngũ giảng viên.
Phòng Quản trị – Thiết bịCung cấp, chuẩn hóa và xác nhận dữ liệu cơ sở vật chất, diện tích phục vụ đào tạo.
Phòng Khảo thí và ĐBCLGDCung cấp dữ liệu về chất lượng, kiểm định và các chỉ số liên quan theo phạm vi quản lý.
Trung tâm Ứng dụng CNTTBảo đảm hạ tầng dữ liệu, kết nối, tích hợp và hỗ trợ đồng bộ hệ thống; không thay thế trách nhiệm của đơn vị chủ dữ liệu.
Đơn vị quản lý người họcCung cấp và xác nhận dữ liệu về quy mô, tình trạng người học và tỷ lệ thôi học.
Đơn vị phụ trách khảo sát việc làmCung cấp và xác nhận dữ liệu việc làm sau tốt nghiệp.
Phòng Thanh tra – Pháp chếRà soát tuân thủ, hồ sơ minh chứng và rủi ro pháp lý; tham gia kiểm tra theo chức năng, nhiệm vụ.
Các đơn vị đào tạoCung cấp, rà soát và xác nhận dữ liệu thuộc ngành, nhóm ngành và chương trình đào tạo trong phạm vi quản lý.

Đặc biệt, cần xác định rõ “chủ dữ liệu” đối với từng nhóm thông tin, tránh tình trạng nhiều đơn vị cùng khai thác nhưng không có đơn vị chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác, đầy đủ và kịp thời.

4. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

NEU cần xây dựng ma trận rủi ro đối với quy trình xác định số lượng tuyển sinh, tập trung vào sai lệch dữ liệu, thiếu minh chứng, sai sót tính toán, công bố thông tin không chính xác, cập nhật không đúng hạn, không đáp ứng điều kiện về đội ngũ và cơ sở vật chất, hoặc không bảo đảm khả năng giải trình khi hậu kiểm.

Kết quả đánh giá rủi ro cần được tích hợp vào kế hoạch kiểm tra, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ theo chức năng, nhiệm vụ và mức độ rủi ro, tránh chồng chéo.

5. Xây dựng hệ thống chỉ số quản trị và dashboard

NEU nên xây dựng dashboard phục vụ Ban Giám đốc, theo dõi các nhóm chỉ số về đội ngũ, quy mô và người học quy đổi, cơ sở vật chất, tỷ lệ thôi học, việc làm sau tốt nghiệp, chất lượng và kiểm định, số lượng tuyển sinh, mức độ sử dụng năng lực đào tạo và chênh lệch giữa số lượng tuyển sinh với quy mô đào tạo thực tế.

Dashboard cần hướng tới cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định, thay vì chỉ phục vụ tổng hợp, báo cáo sau khi sự việc đã phát sinh.

6. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý

NEU cần tổ chức tập huấn định kỳ, theo vị trí việc làm và trách nhiệm cụ thể về Thông tư 34, quản trị dữ liệu và HEMIS, phương pháp xác định các chỉ số, bảo đảm chất lượng và kiểm định, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và trách nhiệm giải trình.

Đặc biệt, cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ trực tiếp tham gia thu thập, xác nhận, tính toán và thẩm định dữ liệu.

7. Ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu và AI có kiểm soát

NEU có thể nghiên cứu ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu và AI có kiểm soát để hỗ trợ:

– Tự động hóa đối chiếu và kiểm tra dữ liệu;

– Phát hiện bất thường, sai lệch và cảnh báo sớm;

– Phân tích xu hướng, dự báo quy mô tuyển sinh;

– Mô phỏng các kịch bản phát triển quy mô đào tạo.

Việc ứng dụng AI cần tuân thủ nguyên tắc “AI hỗ trợ – con người quyết định – cơ sở giáo dục chịu trách nhiệm”. AI chỉ là công cụ hỗ trợ phân tích, không thay thế trách nhiệm của đơn vị chủ dữ liệu, cán bộ chuyên môn hoặc người có thẩm quyền. Kết quả do AI tạo ra phải được kiểm tra, xác thực và có khả năng truy xuất nguồn dữ liệu trước khi sử dụng.

Đây là giải pháp quản trị do NEU chủ động nghiên cứu, không phải nghĩa vụ pháp lý trực tiếp được đặt ra bởi Thông tư 34.

8. Thiết lập cơ chế giám sát và cải tiến liên tục

NEU cần vận hành quy trình theo chu trình:

Lập kế hoạch → Thu thập dữ liệu → Kiểm tra, xác nhận → Tính toán → Thẩm định → Quyết định → Công khai → Lưu trữ → Kiểm tra, hậu kiểm → Cải tiến.

Chu trình này cần được vận hành thường xuyên, định kỳ và dựa trên rủi ro, không chỉ thực hiện trước mỗi kỳ tuyển sinh; kết quả kiểm tra, hậu kiểm phải được sử dụng làm đầu vào cho việc điều chỉnh quy trình, dữ liệu và biện pháp kiểm soát.

Kết luận Phần V

Bốn trụ cột triển khai Thông tư 34 tại NEU gồm:

(i) Thể chế và quy trình nội bộ đồng bộ;

(ii) Dữ liệu chính xác, thống nhất và có khả năng kiểm chứng;

(iii) Phân định rõ trách nhiệm và trách nhiệm giải trình; và

(iv) Kiểm soát nội bộ gắn với quản trị rủi ro và cải tiến liên tục.

Nếu triển khai đồng bộ, NEU không chỉ bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn có thể hình thành mô hình quản trị tuyển sinh tích hợp, dựa trên dữ liệu, có khả năng cảnh báo và dự báo, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả sử dụng nguồn lực và phục vụ tốt hơn chiến lược phát triển Đại học.

PHẦN VI. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kết luận

Thông tư 34 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong phương thức quản lý và quản trị số lượng tuyển sinh của GDĐH Việt Nam, theo hướng gắn quyền tự chủ với năng lực đào tạo, điều kiện bảo đảm chất lượng, chất lượng dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Điểm cốt lõi của Thông tư không chỉ nằm ở phương pháp xác định số lượng tuyển sinh mà còn thúc đẩy các cơ sở GDĐH chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu và minh chứng, tăng cường liên kết giữa quy mô đào tạo với chất lượng, hiệu quả và năng lực thực tế.

Đối với NEU, triển khai Thông tư 34 cần được xác định là nhiệm vụ đổi mới quản trị có tính liên ngành và dài hạn, gắn với chiến lược phát triển Đại học, chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng, quản trị dữ liệu và kiểm soát tuân thủ.

Về phương diện quản trị, Thông tư tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi từ:

Quản lý quy mô → Quản trị quy mô;

Dữ liệu phân tán → Dữ liệu tích hợp, thống nhất và có khả năng kiểm chứng;

Tuân thủ thụ động → Chủ động kiểm soát, phòng ngừa và giải trình;

Phát triển quy mô đơn thuần → Phát triển quy mô gắn với chất lượng và hiệu quả.

Đây là cơ hội để NEU tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị đại học hiện đại, dựa trên dữ liệu và quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và củng cố vị thế của một cơ sở GDĐH tự chủ, nghiên cứu và hội nhập quốc tế.

2. Kiến nghị đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật. Đề nghị Bộ GDĐT tiếp tục hướng dẫn, giải thích và chuẩn hóa phương pháp xác định các chỉ số có tính kỹ thuật cao, bảo đảm cách hiểu và phương pháp áp dụng thống nhất giữa các cơ sở GDĐH.

Thứ hai, tiếp tục nâng cấp HEMIS. Đề nghị tăng cường tính ổn định, khả năng liên thông và kết nối của HEMIS; nghiên cứu phát triển các công cụ kiểm tra, đối chiếu và cảnh báo dữ liệu tự động, hỗ trợ các cơ sở GDĐH nâng cao chất lượng dữ liệu.

Thứ ba, tăng cường hướng dẫn và tập huấn. Đề nghị tổ chức các chương trình tập huấn, giải đáp thường xuyên trong giai đoạn đầu triển khai, đồng thời chia sẻ các mô hình quản trị và thực tiễn tốt để các cơ sở GDĐH tham khảo.

Thứ tư, tăng cường phản hồi chính sách. Cần thiết lập cơ chế tiếp nhận và tổng hợp phản hồi từ các cơ sở GDĐH nhằm kịp thời nhận diện khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn, qua đó hoàn thiện hướng dẫn và chính sách phù hợp.

3. Kiến nghị đối với NEU

Để triển khai hiệu quả Thông tư 34, đề nghị Ban Giám đốc xem xét, chỉ đạo:

(i) Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản, quy định và quy trình nội bộ liên quan đến xác định số lượng tuyển sinh;

(ii) Xây dựng và ban hành Quy trình xác định số lượng tuyển sinh áp dụng thống nhất trong toàn Đại học;

(iii) Thiết lập đầu mối điều phối liên ngành chịu trách nhiệm kết nối dữ liệu và điều phối quy trình;

(iv) Đối chiếu, xác nhận dữ liệu giữa các hệ thống quản lý nội bộ và HEMIS trước khi xác định số lượng tuyển sinh;

(v) Thiết lập cơ chế kiểm soát pháp lý và kiểm soát nội bộ trước khi phê duyệt và công bố số lượng tuyển sinh;

(vi) Xây dựng dashboard quản trị và hệ thống cảnh báo sớm đối với các chỉ số có nguy cơ ảnh hưởng đến năng lực tuyển sinh;

(vii) Tích hợp việc tuân thủ Thông tư 34 vào kế hoạch kiểm tra, kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro hằng năm;

(viii) Đánh giá định kỳ kết quả triển khai và thực hiện cải tiến liên tục, bảo đảm quy trình luôn được cập nhật theo yêu cầu pháp luật và chiến lược phát triển của Đại học.

KẾT LUẬN CHUNG

Thông tư 34 không chỉ là văn bản quy định về phương pháp xác định số lượng tuyển sinh mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới quản trị GDĐH theo hướng tự chủ, dựa trên dữ liệu, bảo đảm chất lượng và tăng cường trách nhiệm giải trình.

Đối với NEU, việc triển khai cần được tiếp cận theo hướng chủ động, tích hợp và quản trị dựa trên rủi ro, trong đó dữ liệu là nền tảng, chất lượng là mục tiêu, tuân thủ là yêu cầu bắt buộc và cải tiến liên tục là phương thức vận hành.

Nếu được triển khai đồng bộ, Thông tư 34 sẽ không chỉ giúp NEU bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn tạo cơ hội tái cấu trúc quy trình quản trị tuyển sinh, nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng cường trách nhiệm giải trình, sử dụng hiệu quả nguồn lực và củng cố nền tảng phát triển Đại học theo định hướng nghiên cứu, tự chủ, hiện đại và hội nhập quốc tế.