Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT của Bộ GDĐT quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và gợi ý những nhiệm vụ Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai
10/08/2026 2026-08-10 9:04Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT của Bộ GDĐT quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và gợi ý những nhiệm vụ Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai
Tóm tắt nội dung trọng tâm của Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT của Bộ GDĐT quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học và gợi ý những nhiệm vụ Đại học Kinh tế Quốc dân cần triển khai
I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 54
1. Thông tư 54 thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất về chương trình đào tạo
Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học (sau đây gọi tắt là Thông tư 54), bao gồm trình độ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Thông tư điều chỉnh toàn bộ vòng đời của chương trình đào tạo, từ xây dựng, thẩm định, ban hành, phê duyệt tổ chức thực hiện, tuyển sinh, đào tạo, duy trì điều kiện bảo đảm chất lượng, đo lường chuẩn đầu ra, tự đánh giá, cải tiến, công khai, cập nhật dữ liệu, hậu kiểm đến các trường hợp đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt tổ chức thực hiện chương trình.
Thông tư có hiệu lực từ ngày 30/6/2026, đồng thời thay thế 04 Thông tư trước đây, gồm Thông tư số 17/2021/TT-BGDĐT, 35/2021/TT-BGDĐT, 02/2022/TT-BGDĐT và 12/2024/TT-BGDĐT, qua đó hình thành một hành lang pháp lý thống nhất, đồng bộ và xuyên suốt về chương trình đào tạo.
2. Từ “quản lý chương trình” sang “quản trị vòng đời chương trình”
Tinh thần cốt lõi của Thông tư 54 là tăng cường quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học đi đôi với trách nhiệm giải trình. Cơ sở đào tạo được chủ động hơn trong xây dựng, thẩm định, ban hành và tổ chức thực hiện chương trình, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm về chất lượng, điều kiện bảo đảm chất lượng, dữ liệu, kết quả đào tạo và hiệu quả cải tiến.
Cơ chế quản lý chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, dựa trên dữ liệu chuyên ngành, công khai thông tin, tự đánh giá, kiểm định và giám sát. Vì vậy, quản trị chương trình đào tạo cần được nhìn nhận theo một chu trình khép kín:
CHUẨN → THIẾT KẾ → THẨM ĐỊNH → BAN HÀNH/PHÊ DUYỆT → TỔ CHỨC THỰC HIỆN → ĐO LƯỜNG → TỰ ĐÁNH GIÁ → CẢI TIẾN → CÔNG KHAI → HẬU KIỂM.
Do đó, tự chủ không còn được hiểu đơn thuần là “được tự quyết”, mà phải là “tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình, dữ liệu, minh chứng, đo lường và hậu kiểm”.
3. Chuẩn đầu ra trở thành trục xuyên suốt của chương trình đào tạo
Thông tư 54 chuyển trọng tâm từ việc “có chương trình đào tạo” sang chứng minh chương trình tạo ra kết quả đầu ra như đã cam kết. Chuẩn đầu ra phải xác định rõ trình độ, thể hiện năng lực cần thiết cho học tập, việc làm và phát triển nghề nghiệp; đồng thời phải quan sát được, đánh giá được và đo lường được, làm căn cứ thiết kế chương trình, tổ chức dạy học, kiểm tra – đánh giá, công nhận kết quả học tập và cấp văn bằng.
Đặc biệt, đối với trình độ đại học, chuẩn đầu ra phải thể hiện yêu cầu về năng lực số, trí tuệ nhân tạo (AI), ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập suốt đời. Đây là một trong những nội dung có tác động trực tiếp và sâu rộng nhất đến việc rà soát, thiết kế và cải tiến chương trình đào tạo của Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU).
4. Chuyển từ “có chuẩn đầu ra” sang “đo được chuẩn đầu ra”
Chuẩn đầu ra của chương trình phải được liên kết với chuẩn đầu ra của học phần thông qua ma trận liên kết hoặc phương thức tương đương. Việc đánh giá phải kết hợp phương pháp trực tiếp và gián tiếp, có phương pháp, công cụ, thang đo, ngưỡng đạt, dữ liệu và minh chứng. Quan trọng hơn, kết quả đo lường phải được sử dụng để cải tiến chương trình.
Logic quản trị mới cần được thể hiện theo chuỗi:
CÓ CHUẨN ĐẦU RA → CÓ CHUẨN ĐẦU RA HỌC PHẦN → CÓ MA TRẬN LIÊN KẾT → CÓ PHƯƠNG PHÁP ĐO → CÓ DỮ LIỆU → CÓ MINH CHỨNG → CÓ PHÂN TÍCH → CÓ CẢI TIẾN.
Cách tiếp cận này tương thích cao với tư duy bảo đảm chất lượng của FIBAA, AUN-QA và các hệ thống kiểm định quốc tế, đặc biệt ở yêu cầu gắn kết giữa chuẩn đầu ra – hoạt động dạy và học – đánh giá – kết quả – cải tiến.
5. 36 tháng chuyển tiếp phải được nhìn nhận là thời gian tái cấu trúc hệ thống
Thông tư quy định 36 tháng kể từ ngày có hiệu lực để cơ sở đào tạo rà soát toàn diện và hoàn thiện các chương trình đang tổ chức thực hiện, bao gồm chương trình, giáo trình, tài liệu, học liệu và đội ngũ giảng viên. Với NEU, thời hạn này tương ứng với mốc 30/6/2029.
Người học nhập học trước ngày Thông tư có hiệu lực được tiếp tục học theo chương trình áp dụng tại thời điểm nhập học; việc cập nhật chương trình phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người học.
NEU không nên sử dụng 36 tháng chỉ để “hoàn thành yêu cầu tuân thủ”, mà cần coi đây là cơ hội tái cấu trúc quản trị chương trình đào tạo theo hướng hiện đại, số hóa, dựa trên dữ liệu, lấy kết quả học tập của người học làm trung tâm và bảo đảm chất lượng liên tục.
II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 54
1. Chuẩn chương trình đào tạo phải gắn với Khung trình độ quốc gia Việt Nam
Chuẩn chương trình đào tạo phải phù hợp với Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và Khung trình độ quốc gia Việt Nam, đồng thời được sử dụng làm căn cứ để xây dựng, tổ chức thực hiện, đánh giá, cải tiến, công khai, giải trình, giám sát, đối sánh, liên thông và công nhận kết quả học tập.
Chuẩn do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là yêu cầu tối thiểu; cơ sở đào tạo có thể quy định yêu cầu cao hơn phù hợp với định hướng và chiến lược phát triển của mình.
2. Mục tiêu đào tạo phải gắn với nhu cầu xã hội, nghề nghiệp và thị trường lao động
Mục tiêu chương trình phải phù hợp với trình độ đào tạo, thể hiện định hướng học tập, nghề nghiệp và phát triển cá nhân; phản ánh năng lực, phẩm chất của người tốt nghiệp; đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhu cầu của thị trường lao động.
Đối với NEU, yêu cầu này đòi hỏi tăng cường liên kết giữa chương trình đào tạo – vị trí việc làm – nghề nghiệp – doanh nghiệp – thị trường lao động, chuyển từ thiết kế chương trình chủ yếu dựa trên năng lực nội bộ sang thiết kế dựa trên nhu cầu năng lực của xã hội và chiến lược phát triển của Đại học.
3. Chuẩn đầu ra có những yêu cầu mới, phù hợp với thời đại số
Đối với trình độ đại học, chuẩn đầu ra phải thể hiện:
NĂNG LỰC SỐ + AI + NGOẠI NGỮ + KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG + HỌC TẬP SUỐT ĐỜI.
Đối với thạc sĩ, chú trọng năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, ứng dụng và phát triển tri thức.
Đối với tiến sĩ, nhấn mạnh năng lực nghiên cứu độc lập, tạo ra tri thức, công nghệ hoặc giải pháp mới và đóng góp cho khoa học, đổi mới sáng tạo.
AI và năng lực số không nên được xử lý đơn thuần bằng việc bổ sung một học phần riêng biệt, mà cần tích hợp có hệ thống vào chuẩn đầu ra, chuẩn đầu ra học phần, nội dung đào tạo, phương pháp giảng dạy, kiểm tra – đánh giá và hoạt động nghiên cứu.
4. Chuẩn hóa khối lượng học tập và cấu trúc chương trình
Khối lượng học tập tối thiểu gồm:
– Đại học (bậc 6): 120 tín chỉ;
– Chương trình chuyên sâu bậc 7: 150 tín chỉ;
– Thạc sĩ: 45 tín chỉ;
– Tiến sĩ: 90 tín chỉ.
Đối với chương trình tích hợp hai trình độ liền kề, tổng khối lượng tối thiểu không thấp hơn 90% tổng khối lượng tối thiểu của hai trình độ tương ứng. Một tín chỉ tương đương 45-50 giờ học tập của người học, bao gồm học trực tiếp, trực tuyến, thực hành, thực tập, tự học có hướng dẫn và kiểm tra – đánh giá.
Cấu trúc chương trình phải bảo đảm sự gắn kết:
MỤC TIÊU → CHUẨN ĐẦU RA → NỘI DUNG → PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC → KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ → ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG.
Đồng thời, chương trình phải bảo đảm tính hệ thống, liên thông, kế thừa, cập nhật và linh hoạt trong lựa chọn, xây dựng lộ trình học tập.
5. Phân hóa thực chất giữa chương trình định hướng nghiên cứu và định hướng ứng dụng
Chương trình định hướng nghiên cứu, học thuật phải tăng cường nghiên cứu khoa học, học thuật, đổi mới sáng tạo và khóa luận hoặc hình thức đánh giá tổng hợp tương đương.
Chương trình định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp phải tăng cường thực hành, thực tập, trải nghiệm nghề nghiệp, dự án, đồ án và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Đối với thạc sĩ:
– Định hướng nghiên cứu: dành 24-30 tín chỉ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, trong đó luận văn từ 12-15 tín chỉ;
– Định hướng ứng dụng: dành 06-09 tín chỉ cho thực tập và 06-09 tín chỉ cho đề án, đồ án hoặc dự án tốt nghiệp.
Đối với tiến sĩ, hoạt động nghiên cứu khoa học và thực hiện luận án phải chiếm ít nhất 80% tổng khối lượng học tập; số tín chỉ học phần được xác định theo trình độ đầu vào của nghiên cứu sinh.
6. Mở rộng các mô hình đào tạo linh hoạt
Thông tư tạo hành lang pháp lý cho các mô hình:
– Chương trình tích hợp;
– Chương trình liên ngành;
– Chương trình xuyên ngành;
– Chương trình song ngành;
– Chương trình ngành chính – ngành phụ.
Đối với ngành chính – ngành phụ, phần khối lượng riêng của ngành phụ tối thiểu 15 tín chỉ; đối với song ngành, phần khối lượng riêng của từng ngành phải đáp ứng mức tối thiểu theo quy định.
Đây là cơ sở để NEU phát triển các chương trình linh hoạt, liên ngành, xuyên ngành và gắn với nhu cầu mới của thị trường lao động, nhất là các lĩnh vực giao thoa giữa kinh tế, quản trị, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
7. Yêu cầu định lượng rõ hơn đối với đội ngũ giảng viên
Đối với chương trình đại học:
– Giảng viên có trình độ thạc sĩ trở lên;
– Trợ giảng có trình độ đại học trở lên;
– Giảng viên toàn thời gian có trình độ tiến sĩ phải trực tiếp giảng dạy ít nhất 50% tổng khối lượng học tập thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, ngành và chuyên sâu;
– Tỷ lệ khối lượng học tập do giảng viên cơ hữu trực tiếp đảm nhiệm tối thiểu 75% đối với định hướng nghiên cứu, học thuật và 65% đối với định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp; một số lĩnh vực đặc thù áp dụng tỷ lệ riêng.
Đối với thạc sĩ và tiến sĩ, Thông tư tiếp tục đặt ra yêu cầu cao về trình độ tiến sĩ, GS/PGS, giảng viên toàn thời gian, hoạt động nghiên cứu và người hướng dẫn nghiên cứu sinh.
NEU vì vậy cần chuyển từ quản lý đội ngũ ở cấp Khoa/Bộ môn sang quản trị đội ngũ theo từng chương trình đào tạo, kiểm soát được chuyên môn, học vị, học hàm, tình trạng cơ hữu/toàn thời gian, khối lượng giảng dạy và tỷ lệ đáp ứng theo từng chương trình.
8. Học liệu, giáo trình, cơ sở vật chất và hạ tầng số là bộ phận cấu thành của bảo đảm chất lượng
Học liệu phải phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra, nội dung và trình độ đào tạo; bảo đảm tính khoa học, cập nhật, sở hữu trí tuệ và tuân thủ pháp luật.
Thư viện, học liệu số, nền tảng công nghệ, hệ thống quản lý và hỗ trợ đào tạo phải bảo đảm khả năng tiếp cận, khai thác, quản lý, lưu trữ dữ liệu và an toàn thông tin.
Trong 36 tháng chuyển tiếp, NEU phải rà soát toàn diện giáo trình, tài liệu và học liệu theo 05 tiêu chí:
PHÙ HỢP – CẬP NHẬT – KHOA HỌC – BẢN QUYỀN – AN TOÀN PHÁP LÝ
9. Tăng cường quyền tự chủ nhưng phải có quy trình nội bộ và hậu kiểm
Chương trình phải được tổ chức xây dựng và thẩm định theo quy định; người trực tiếp tham gia xây dựng chương trình không tham gia thẩm định. Nội dung thẩm định phải xem xét mức độ đáp ứng chuẩn, sự phù hợp với Khung trình độ quốc gia, tính khả thi, khả năng duy trì điều kiện bảo đảm chất lượng và nhu cầu nhân lực.
Trước khi tổ chức thực hiện, cơ sở đào tạo phải rà soát, đánh giá năng lực tổ chức thực hiện, bao gồm đội ngũ, cơ sở vật chất, học liệu, hạ tầng công nghệ, quản lý đào tạo và hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong.
10. Đo lường chuẩn đầu ra và cải tiến chương trình phải dựa trên bằng chứng
Cơ sở đào tạo phải:
– Liên kết chuẩn đầu ra chương trình với chuẩn đầu ra học phần;
– Có ma trận liên kết;
– Kết hợp đánh giá trực tiếp và gián tiếp;
– Có công cụ, thang đo, ngưỡng đạt và phương pháp tổng hợp;
– Thu thập, quản lý dữ liệu và minh chứng;
– Sử dụng kết quả để cải tiến.
Chương trình phải được rà soát, đánh giá và cập nhật ít nhất sau mỗi 02 khóa có người học tốt nghiệp.
Đây là điểm đặc biệt phù hợp với yêu cầu bảo đảm chất lượng theo FIBAA, AUN-QA, tạo điều kiện để NEU chuyển từ kiểm định dựa nhiều vào hồ sơ sang bảo đảm chất lượng dựa trên kết quả, dữ liệu và bằng chứng.
11. Tăng cường công khai, minh bạch và quản trị dữ liệu
Cơ sở đào tạo phải công khai và cập nhật các thông tin chủ yếu về chương trình, gồm: mục tiêu; chuẩn đầu ra; cấu trúc; điều kiện bảo đảm chất lượng; tuyển sinh và yêu cầu đầu vào; kết quả đào tạo; tỷ lệ tốt nghiệp; thời gian hoàn thành; việc làm; phản hồi người học; kế hoạch học tập; học phí và các khoản thu liên quan.
Dữ liệu phải được cập nhật định kỳ trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo quy định, đồng thời thông tin phải được công khai trước khi tuyển sinh và cập nhật khi có thay đổi.
NEU cần hướng tới nguyên tắc “một nguồn dữ liệu – nhiều mục đích sử dụng”, để cùng một dữ liệu có thể phục vụ quản trị, báo cáo, công khai, kiểm định, cải tiến và hậu kiểm.
12. Tăng cường hậu kiểm và quản trị rủi ro chương trình
Nếu không duy trì điều kiện bảo đảm chất lượng, không cập nhật dữ liệu, không công khai thông tin, không thực hiện trách nhiệm giải trình hoặc không khắc phục yêu cầu sau giám sát, kiểm tra, chương trình có thể bị đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt tổ chức thực hiện.
Chương trình không tuyển sinh hoặc dừng tuyển sinh 03 năm liên tục, hoặc quy mô tuyển sinh trong 03 năm liên tiếp mỗi năm giảm trên 30% mà không phù hợp với định hướng phát triển của cơ sở đào tạo, cũng có thể bị xem xét chấm dứt hiệu lực phê duyệt.
Do đó, NEU cần chuyển từ tư duy “mở ngành rồi duy trì” sang “quản trị danh mục chương trình đào tạo theo chất lượng, nhu cầu xã hội, quy mô, hiệu quả và chiến lược phát triển”.
13. Quy định chuyển tiếp 36 tháng và bảo vệ quyền lợi người học
Trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày Thông tư có hiệu lực, NEU phải rà soát toàn diện và hoàn thiện các chương trình đang tổ chức thực hiện, bao gồm chương trình, giáo trình, tài liệu, học liệu và đội ngũ giảng viên; thời hạn hoàn thành toàn bộ đợt rà soát chuyển tiếp là 30/6/2029.
Người học nhập học trước ngày Thông tư có hiệu lực được tiếp tục học theo chương trình áp dụng tại thời điểm nhập học; mọi thay đổi, cập nhật phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người học.
III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 54 ĐỐI VỚI NEU
1. Tác động về mô hình quản trị đại học
NEU cần chuyển từ “quản lý chương trình đào tạo” sang “quản trị vòng đời chương trình đào tạo”, quản trị xuyên suốt từ xây dựng, thẩm định, ban hành, tổ chức đào tạo đến đo lường, cải tiến, công khai và hậu kiểm.
2. Tác động đối với toàn bộ hệ thống chương trình
NEU phải rà soát đồng bộ các chương trình đại học, thạc sĩ, tiến sĩ; chương trình nghiên cứu, ứng dụng; tích hợp, liên ngành, xuyên ngành, song ngành, ngành chính – ngành phụ và các chương trình đặc thù.
Không nên rà soát manh mún từng chương trình mà cần thực hiện theo một khung quản trị và bộ tiêu chí thống nhất trên toàn Đại học, bảo đảm tính liên thông và khả năng đối sánh.
3. Tác động đặc biệt lớn đối với chuẩn đầu ra, AI và năng lực số
NEU phải rà soát toàn bộ chuẩn đầu ra đại học để bảo đảm:
NĂNG LỰC SỐ + AI + NGOẠI NGỮ + KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG + HỌC TẬP SUỐT ĐỜI.
Đây là đổi mới về chất, không phải chỉ bổ sung thêm một học phần AI. AI và năng lực số phải được tích hợp vào nội dung, phương pháp dạy học, đánh giá và nghiên cứu theo đặc thù từng ngành.
4. Tác động đối với bảo đảm chất lượng và kiểm định
NEU phải chuyển: “CÓ HỒ SƠ KIỂM ĐỊNH” → “CÓ DỮ LIỆU CHẤT LƯỢNG” → “CÓ KẾT QUẢ ĐO CHUẨN ĐẦU RA” → “CÓ PHÂN TÍCH” → “CÓ HÀNH ĐỘNG CẢI TIẾN” → “ĐO ĐƯỢC TÁC ĐỘNG CỦA CẢI TIẾN”.
Đây là hướng tiếp cận tương thích mạnh với FIBAA, AUN-QA và mô hình bảo đảm chất lượng dựa trên kết quả, bằng chứng và cải tiến liên tục.
5. Tác động đối với đội ngũ viên chức, người lao động
Giảng viên và nhân sự hỗ trợ không chỉ thực hiện nhiệm vụ giảng dạy mà ngày càng phải tham gia vào chu trình: THIẾT KẾ → THỰC HIỆN → ĐO LƯỜNG → ĐÁNH GIÁ → CẢI TIẾN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO.
Đặc biệt cần nâng cao năng lực thiết kế chuẩn đầu ra học phần, đánh giá theo chuẩn đầu ra, xây dựng công cụ đánh giá, sử dụng AI, phát triển học liệu số, phân tích dữ liệu học tập và cải tiến dựa trên bằng chứng.
6. Tác động đối với người học
Người học được hưởng lợi từ chuẩn đầu ra rõ ràng hơn, chương trình minh bạch hơn, lộ trình học tập linh hoạt hơn, tăng năng lực số và AI, tăng kết nối nghề nghiệp, tăng cơ hội thực hành – thực tập và được bảo vệ quyền lợi khi chương trình có thay đổi hoặc phải dừng thực hiện.
7. Tác động về quản trị rủi ro pháp lý và trách nhiệm giải trình
Quyền tự chủ cao hơn đồng nghĩa với trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm giải trình cao hơn.
NEU phải kiểm soát liên tục các rủi ro về đội ngũ, cơ sở vật chất, học liệu, dữ liệu, công khai, chuẩn đầu ra và hiệu quả cải tiến để tránh nguy cơ đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ đào tạo hoặc chấm dứt chương trình.
IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 54
1. Hoàn thiện thể chế nội bộ
Rà soát toàn bộ quy định liên quan đến xây dựng, thẩm định, ban hành, phê duyệt, tổ chức thực hiện, rà soát, đánh giá, cải tiến, công khai, báo cáo, quản lý học liệu, đo lường chuẩn đầu ra và bảo đảm chất lượng.
Xây dựng hoặc sửa đổi một quy định nội bộ thống nhất về quản trị toàn bộ vòng đời chương trình đào tạo, bảo đảm đồng bộ giữa quy định pháp luật, quy chế nội bộ, quy trình, biểu mẫu và hệ thống dữ liệu.
2. Xây dựng “Ma trận tuân thủ Thông tư 54” cho từng chương trình
Mỗi chương trình cần được rà soát tối thiểu về: mục tiêu, đầu vào, chuẩn đầu ra, AI, năng lực số, ngoại ngữ, học tập suốt đời, tín chỉ, cấu trúc, liên kết chuẩn đầu ra, phương pháp dạy học, đánh giá, đội ngũ, cơ sở vật chất, học liệu, bảo đảm chất lượng, dữ liệu, công khai, tự đánh giá và cải tiến.
Mỗi nội dung được phân loại:
ĐẠT / CHƯA ĐẠT / ĐẠT NHƯNG CẦN HOÀN THIỆN / KHÔNG ÁP DỤNG, kèm theo minh chứng và chủ thể chịu trách nhiệm khắc phục.
3. Rà soát và thiết kế lại chương trình theo nguyên tắc “gắn kết”
Thực hiện chuỗi:
CHUẨN ĐẦU RA CTĐT → CHUẨN ĐẦU RA HỌC PHẦN → HỌC PHẦN → NỘI DUNG → PHƯƠNG PHÁP DẠY → ĐÁNH GIÁ → MINH CHỨNG.
Phải xác định rõ chuẩn đầu ra nào được học phần nào đóng góp; học phần nào chịu trách nhiệm chính; chuẩn đầu ra nào chưa được đo; học phần nào chưa đóng góp thực chất.
4. Xây dựng khung năng lực AI và năng lực số cấp Đại học
Không chỉ mở học phần AI mà cần phát triển theo lộ trình:
NHẬN THỨC VỀ AI → ỨNG DỤNG AI → HỌC TẬP CÓ AI HỖ TRỢ → NGHIÊN CỨU CÓ AI HỖ TRỢ → ĐẠO ĐỨC AI → QUẢN TRỊ AI → NĂNG LỰC AI NGHỀ NGHIỆP.
Đồng thời hoàn thiện quy định về sử dụng AI trong học tập, kiểm tra – đánh giá, nghiên cứu, liêm chính học thuật, bảo vệ dữ liệu, bản quyền và minh bạch việc sử dụng AI.
5. Rà soát, quy hoạch và phân bổ đội ngũ theo từng CTĐT
Xây dựng hồ sơ năng lực đội ngũ của từng chương trình, bao gồm học vị, học hàm, chuyên môn, tình trạng cơ hữu/toàn thời gian, khối lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và tỷ lệ đáp ứng yêu cầu.
Cần từng bước số hóa và tự động hóa việc tính toán các tỷ lệ giảng viên theo từng loại chương trình, tạo cơ chế cảnh báo sớm khi có nguy cơ không đáp ứng điều kiện.
6. Xây dựng hệ thống đo lường chuẩn đầu ra cấp NEU
Xây dựng bảng điều khiển đo lường chuẩn đầu ra để mỗi chương trình trả lời được:
– Người học đạt chuẩn đầu ra nào?
– Tỷ lệ đạt bao nhiêu?
– Đạt ở mức nào?
– Dữ liệu lấy từ đâu?
– Học phần nào tạo ra kết quả?
– Chuẩn đầu ra nào chưa đạt?
– Nguyên nhân là gì?
– Cần cải tiến gì?
– Sau cải tiến kết quả thay đổi ra sao?
Đây là bước chuyển từ “đánh giá học phần” sang “đánh giá kết quả đào tạo”.
7. Xây dựng hồ sơ điện tử của từng chương trình đào tạo
Mỗi CTĐT cần có một hồ sơ điện tử thống nhất, bao gồm quyết định ban hành, chương trình, biên bản thẩm định, chuẩn đầu ra, ma trận liên kết, đề cương học phần, đội ngũ, học liệu, cơ sở vật chất, tuyển sinh, kết quả học tập, tốt nghiệp, việc làm, phản hồi người học, đo lường chuẩn đầu ra, tự đánh giá, kế hoạch và kết quả cải tiến, công khai và báo cáo.
Mỗi minh chứng phải xác định chủ sở hữu dữ liệu, thời hạn cập nhật và trách nhiệm kiểm soát.
8. Chuẩn hóa công khai, minh bạch và dữ liệu
Thiết lập danh mục kiểm tra bảo đảm trước tuyển sinh phải công khai đầy đủ, chính xác, trung thực và kịp thời các thông tin theo Thông tư 54.
Đồng thời xây dựng cơ chế: “MỘT NGUỒN DỮ LIỆU – NHIỀU MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG”,
để dữ liệu phục vụ đồng thời quản trị, báo cáo, kiểm định, công khai, cải tiến và hậu kiểm; hạn chế tối đa tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu thống nhất hoặc phải nhập lại nhiều lần.
9. Rà soát toàn diện giáo trình, tài liệu và học liệu
Trong 36 tháng chuyển tiếp, rà soát theo 05 tiêu chí: PHÙ HỢP – CẬP NHẬT – KHOA HỌC – BẢN QUYỀN – AN TOÀN PHÁP LÝ.
Đặc biệt xử lý tài liệu lỗi thời, không còn phù hợp, vi phạm bản quyền, vi phạm pháp luật hoặc không đáp ứng chuẩn đầu ra.
10. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đối với CTĐT
Theo dõi các chỉ báo: không tuyển sinh; giảm quy mô; tỷ lệ tốt nghiệp; thôi học; việc làm; kết quả chuẩn đầu ra; thiếu giảng viên, tiến sĩ; thiếu cơ sở vật chất, học liệu; không cập nhật dữ liệu; không công khai; chậm cải tiến.
Mục tiêu là phòng ngừa rủi ro trước khi phát sinh vi phạm và hậu quả pháp lý, chuyển từ xử lý sau sự việc sang quản trị rủi ro chủ động.
11. Thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi người học
Xây dựng quy trình xử lý khi chương trình phải dừng tuyển sinh, bị đình chỉ, chấm dứt, thay đổi hoặc người học cần chuyển tiếp sang chương trình khác.
Nguyên tắc xuyên suốt: KHÔNG ĐỂ VIỆC THAY ĐỔI QUẢN TRỊ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO LÀM ẢNH HƯỞNG BẤT LỢI ĐẾN QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI HỌC.
12. Tổ chức thực hiện theo lộ trình 36 tháng
Có thể triển khai thành 04 giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Năm 2026: Chuẩn hóa thể chế và đánh giá khoảng cách. Rà soát văn bản, xây dựng công cụ, cơ sở dữ liệu và đánh giá khoảng cách toàn hệ thống.
Giai đoạn 2 – Năm 2027: Chuẩn hóa chương trình. Rà soát chuẩn đầu ra, chuẩn đầu ra học phần, AI, năng lực số, cấu trúc, học liệu và đội ngũ.
Giai đoạn 3 – Năm 2028: Đo lường và cải tiến. Đo chuẩn đầu ra, phân tích dữ liệu, thực hiện cải tiến và đánh giá hiệu quả cải tiến.
Giai đoạn 4 – Năm 2029: Hoàn tất tuân thủ. Hoàn thành rà soát 100% chương trình trước 30/6/2029, chuẩn hóa minh chứng, kiểm tra nội bộ và sẵn sàng cho hậu kiểm, kiểm định.
V. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 54
1. Kiến nghị với Ban Giám đốc
1.1. Xác định triển khai Thông tư 54 là nhiệm vụ quản trị chất lượng trọng điểm giai đoạn 2026-2029
Không nên coi đây là nhiệm vụ riêng của công tác đào tạo, mà là nhiệm vụ quản trị cấp Đại học, liên quan đồng thời đến đào tạo, nhân sự, pháp chế, bảo đảm chất lượng, công nghệ, tài chính, thư viện – học liệu và các đơn vị đào tạo.
1.2. Thành lập đầu mối chỉ đạo triển khai Thông tư 54
Đề nghị thành lập Ban Chỉ đạo/Tổ công tác triển khai Thông tư 54 với cơ chế điều phối thống nhất giữa các lĩnh vực đào tạo, bảo đảm chất lượng, pháp chế, nhân sự, công nghệ thông tin, tài chính, học liệu và các đơn vị đào tạo.
1.3. Phê duyệt Kế hoạch tổng thể 36 tháng giai đoạn 2026–2029
Kế hoạch cần xác định rõ: MỤC TIÊU – NHIỆM VỤ – TIẾN ĐỘ – SẢN PHẨM ĐẦU RA – CHỦ THỂ CHỊU TRÁCH NHIỆM – NGUỒN LỰC – CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ – CHẾ ĐỘ BÁO CÁO – CƠ CHẾ GIÁM SÁT.
1.4. Ưu tiên nguồn lực cho những yêu cầu mang tính hệ thống
Tập trung nguồn lực cho AI và năng lực số; hệ thống dữ liệu; học liệu số; đo lường chuẩn đầu ra; phát triển đội ngũ; bảo đảm chất lượng bên trong và chuyển đổi số quản trị chương trình đào tạo.
1.5. Chỉ đạo xây dựng nguyên tắc “một nguồn dữ liệu – nhiều mục đích sử dụng”
Dữ liệu về chương trình đào tạo phải đồng thời phục vụ quản trị, báo cáo, công khai, kiểm định, cải tiến và hậu kiểm, hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu thống nhất hoặc phải nhập lại nhiều lần.
1.6. Có chính sách phát triển đội ngũ phù hợp với yêu cầu mới
Ưu tiên thu hút, phát triển và sử dụng hiệu quả giảng viên tiến sĩ, GS/PGS, giảng viên có năng lực nghiên cứu, năng lực số, AI và kinh nghiệm thực tiễn, nhất là đối với những chương trình có yêu cầu cao hoặc có định hướng phát triển mới.
2. Kiến nghị với các đơn vị chức năng
2.1. Rà soát, sửa đổi và đồng bộ hóa hệ thống văn bản nội bộ
Bảo đảm Thông tư mới – quy định nội bộ – quy trình – biểu mẫu – cơ sở dữ liệu thống nhất với nhau, không để xảy ra tình trạng quy định pháp luật đã thay đổi nhưng quy trình và biểu mẫu nội bộ vẫn theo cơ chế cũ.
2.2. Xây dựng bộ công cụ triển khai thống nhất toàn Đại học
Bao gồm: bộ kiểm tra tuân thủ; ma trận chuẩn đầu ra – chuẩn đầu ra học phần; mẫu báo cáo đo lường chuẩn đầu ra; mẫu tự đánh giá; mẫu rà soát chương trình; mẫu kế hoạch cải tiến; danh mục minh chứng; mẫu công khai; bộ chỉ báo cảnh báo sớm.
2.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu chương trình đào tạo thống nhất
Mỗi CTĐT cần có một hồ sơ dữ liệu điện tử thống nhất, hạn chế tình trạng mỗi đơn vị quản lý một bộ dữ liệu khác nhau và tạo điều kiện kết nối dữ liệu giữa quản trị, đào tạo, bảo đảm chất lượng, kiểm định và hậu kiểm.
2.4. Thiết lập cơ chế hậu kiểm và kiểm soát định kỳ
Thực hiện chu trình: TỰ KIỂM TRA → KIỂM TRA NỘI BỘ → KHẮC PHỤC → XÁC NHẬN KHẮC PHỤC → THEO DÕI SAU KHẮC PHỤC.
Trọng tâm là phòng ngừa rủi ro, không chỉ phát hiện sai phạm.
2.5. Chuyển từ “kiểm tra” sang “kiểm tra kết hợp hỗ trợ”
Các đơn vị chức năng cần đồng thời thực hiện chuẩn hóa – đào tạo – tư vấn – hướng dẫn – số hóa – đo lường – cải tiến, giúp các đơn vị đào tạo thực hiện đúng ngay từ đầu thay vì chỉ kiểm tra khi đã phát sinh vấn đề.
2.6. Tăng cường quản trị rủi ro pháp lý và trách nhiệm giải trình
Thiết lập cơ chế cảnh báo và hậu kiểm đối với các rủi ro liên quan đến đội ngũ, điều kiện bảo đảm chất lượng, dữ liệu, công khai, chuẩn đầu ra, cải tiến và quy mô tuyển sinh, bảo đảm NEU có khả năng giải trình đầy đủ, kịp thời và có căn cứ khi có kiểm tra, giám sát hoặc hậu kiểm.
3. Kiến nghị với các đơn vị đào tạo
3.1. Xác định rõ trách nhiệm “chủ sở hữu chất lượng” của từng CTĐT
Mỗi chương trình phải có chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng và kết quả của chương trình, không chỉ chịu trách nhiệm về hồ sơ hành chính.
3.2. Rà soát toàn diện CTĐT theo hướng thực chất
Không chỉ rà soát văn bản chương trình mà phải rà soát đồng bộ:
ĐỘI NGŨ – HỌC LIỆU – CƠ SỞ VẬT CHẤT – PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC – KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ – DỮ LIỆU CHUẨN ĐẦU RA – VIỆC LÀM – PHẢN HỒI NGƯỜI HỌC – KẾT QUẢ CẢI TIẾN.
3.3. Thành lập và vận hành thực chất nhóm/hội đồng phát triển chương trình
Thành phần cần có sự tham gia phù hợp của giảng viên, chuyên gia, nhà tuyển dụng, cựu người học, người học và các bên liên quan; tăng cường tham vấn thực chất, có dữ liệu và có phản hồi trong xây dựng và cải tiến chương trình.
3.4. Khảo sát thường xuyên nhu cầu thị trường lao động
Chuyển từ: “XÂY DỰNG CTĐT THEO NĂNG LỰC NỘI BỘ”
sang: “XÂY DỰNG CTĐT THEO NHU CẦU NĂNG LỰC CỦA THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG VÀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CỦA NEU”.
3.5. Thực hiện đo lường chuẩn đầu ra thực chất
Mỗi chương trình phải định kỳ trả lời được: Chuẩn đầu ra nào đạt? Chuẩn đầu ra nào chưa đạt? Vì sao? Học phần nào đóng góp? Cần cải tiến gì? Sau cải tiến kết quả thay đổi như thế nào?
Đây phải trở thành một bộ phận thường xuyên của quản trị chương trình, không phải hoạt động chỉ thực hiện khi chuẩn bị kiểm định.
3.6. Xây dựng và duy trì hồ sơ minh chứng điện tử
Không chờ đến kỳ kiểm định mới tập hợp minh chứng.
Minh chứng phải được tạo ra ngay trong quá trình quản trị, cập nhật thường xuyên, có chủ sở hữu dữ liệu và có khả năng truy xuất, kiểm chứng và đối sánh.
KẾT LUẬN
Thông tư 54 tạo ra một bước chuyển quan trọng trong quản trị chương trình đào tạo giáo dục đại học ở Việt Nam. Trọng tâm không còn dừng ở câu hỏi “chương trình đào tạo có đúng quy định hay không?”, mà chuyển sang những câu hỏi có tính chất sâu hơn:
Chương trình có tạo ra kết quả đầu ra như đã cam kết hay không? Có dữ liệu chứng minh hay không? Kết quả có được phân tích hay không? Chương trình có được cải tiến trên cơ sở bằng chứng hay không? Và cơ sở đào tạo có duy trì được các điều kiện bảo đảm chất lượng trong suốt vòng đời chương trình hay không?
Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân, có thể khái quát yêu cầu triển khai Thông tư 54 thành 10 chuyển dịch chiến lược:
1. Từ “có chương trình” → sang “quản trị vòng đời chương trình”.
2. Từ “có chuẩn đầu ra” → sang “đo được chuẩn đầu ra”.
3. Từ “có học phần” → sang “chứng minh đóng góp của học phần vào chuẩn đầu ra”.
4. Từ “có đánh giá” → sang “đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra”.
5. Từ “có học liệu” → sang “học liệu phù hợp – cập nhật – số hóa – có bản quyền”.
6. Từ “quản lý đội ngũ” → sang “quản trị đội ngũ theo từng chương trình”.
7. Từ “có dữ liệu” → sang “dữ liệu có thể kiểm chứng và đối sánh”.
8. Từ “có cải tiến” → sang “cải tiến dựa trên bằng chứng và đo được tác động”.
9. Từ “tự chủ” → sang “tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình và hậu kiểm”.
10. Từ “kiểm định để đánh giá” → sang “bảo đảm chất lượng liên tục để phát triển”.
Đặc biệt, năng lực số và trí tuệ nhân tạo không nên được nhìn nhận đơn thuần là yêu cầu bổ sung vào chương trình đào tạo, mà phải được xác định là một thành tố của năng lực người học trong kỷ nguyên số, được tích hợp có hệ thống vào chuẩn đầu ra, nội dung đào tạo, phương pháp giảng dạy, kiểm tra – đánh giá và nghiên cứu.
Vì vậy, 36 tháng chuyển tiếp từ ngày 30/6/2026 đến ngày 30/6/2029 cần được NEU sử dụng như một chương trình tái cấu trúc và nâng cấp toàn diện hệ thống chương trình đào tạo, chứ không chỉ là thời gian để hoàn tất việc “sửa chương trình” theo quy định mới. Trọng tâm phải là:
CHUẨN ĐẦU RA – ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ – DỮ LIỆU – MINH CHỨNG – CẢI TIẾN – TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH.
Có thể cô đọng tinh thần triển khai tại NEU thành:
Từ “có hồ sơ” → sang “có hệ thống”;
Từ “có hoạt động” → sang “có kết quả”;
Từ “có kết quả” → sang “đo được tác động”;
Từ “tự chủ” → sang “tự chủ có trách nhiệm giải trình”;
Từ “kiểm định” → sang “bảo đảm chất lượng liên tục”.
Đây chính là cơ hội để Đại học Kinh tế Quốc dân không chỉ bảo đảm tuân thủ đầy đủ Thông tư 54, mà còn chủ động nâng cấp mô hình quản trị chương trình đào tạo, củng cố văn hóa chất lượng, tăng cường quản trị đại học dựa trên dữ liệu và kết quả, bảo vệ tốt hơn quyền lợi người học, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để NEU tiếp tục khẳng định vị thế tiên phong trong giáo dục đại học Việt Nam và tiệm cận các chuẩn mực kiểm định chất lượng quốc tế./.