Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT ngày 17/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học và đề xuất triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
07/08/2026 2026-08-07 7:34Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT ngày 17/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học và đề xuất triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
Tóm tắt nội dung trọng tâm Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT ngày 17/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học và đề xuất triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
I. KHÁI QUÁT CHUNG VÀ TINH THẦN CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 61
1. Khái quát chung
Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT ngày 17/7/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học (sau đây gọi tắt là Thông tư 61), đồng thời quy định trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo và tổ chức, cá nhân có liên quan. Thông tư áp dụng đối với các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục khác có hoạt động giáo dục đại học và các tổ chức, cá nhân có liên quan; có hiệu lực thi hành từ ngày 01/9/2026.
Đối với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ một văn bản quy phạm pháp luật mới mà còn là cơ sở để thiết lập một mô hình quản trị tài nguyên giáo dục mở thống nhất, có kiểm soát và có khả năng phát triển lâu dài. Vì vậy, NEU cần chủ động hoàn thành các công việc chuẩn bị về thể chế, quy trình, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực và tổ chức thực hiện trước thời điểm Thông tư có hiệu lực.
Về bản chất, Thông tư 61 không chỉ điều chỉnh việc sử dụng “học liệu miễn phí trên Internet”, mà thiết lập khuôn khổ quản lý đối với tài nguyên giáo dục mở trong toàn bộ quá trình xây dựng, phát triển, biên soạn, lựa chọn, thẩm định, phê duyệt, cấp phép, công bố, chia sẻ, khai thác, sử dụng, cập nhật và quản lý. Tài nguyên giáo dục mở (Open Educational Resources – OER) trong giáo dục đại học được hiểu là học liệu phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu dưới bất kỳ định dạng hoặc phương tiện nào, bao gồm giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo, khóa học trực tuyến, học liệu đa phương tiện, dữ liệu học tập và các tài nguyên giáo dục khác; tồn tại trong phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở cho phép người sử dụng truy cập, giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp lại và phân phối lại theo điều kiện của giấy phép.
Do đó, cần quán triệt rằng OER không đồng nhất với học liệu số, học liệu miễn phí hoặc tài liệu có thể truy cập trên Internet. Yếu tố cốt lõi tạo nên tính “mở” là căn cứ pháp lý về quyền sử dụng và phạm vi quyền được cấp, gắn với giấy phép mở hoặc phạm vi công cộng.
2. Tinh thần cốt lõi của Thông tư 61
Có thể khái quát tinh thần của Thông tư 61 thành 06 định hướng lớn:
Thứ nhất, chuyển từ tư duy “học liệu số” sang “tài nguyên giáo dục mở”. OER không đơn thuần là tài liệu được số hóa, mà là tài nguyên được cung cấp theo cơ chế cho phép người sử dụng truy cập, giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp lại và phân phối lại trong phạm vi quyền và điều kiện của giấy phép mở.
Thứ hai, mở rộng quyền tiếp cận tri thức gắn với bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. “Mở” không đồng nghĩa với “tự do sử dụng không điều kiện”. Tài nguyên được truy cập miễn phí trên Internet không đương nhiên là OER; người sử dụng phải kiểm tra nguồn gốc, tác giả/chủ thể quyền, giấy phép, phạm vi quyền và các điều kiện kèm theo trước khi khai thác.
Thứ ba, đưa OER trở thành cấu phần nền tảng của giáo dục đại học số. OER gắn với khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu và học liệu giữa cơ sở đào tạo với các bên liên quan.
Thứ tư, chuyển từ “cho phép sử dụng” sang “quản trị chất lượng và trách nhiệm giải trình”. Cơ sở đào tạo phải thiết lập quy định về tiêu chí, quy trình, hồ sơ, thẩm quyền thẩm định, phê duyệt; đồng thời có cơ chế phản hồi, hiệu chỉnh, cập nhật và gỡ bỏ tài nguyên không đáp ứng yêu cầu.
Thứ năm, thúc đẩy văn hóa chia sẻ và ghi nhận đóng góp học thuật. Cơ sở đào tạo cần có cơ chế khuyến khích, ghi nhận và đánh giá đóng góp xây dựng, phát triển OER, gắn với thi đua, khen thưởng; OER được thẩm định và công bố hợp lệ có thể được xem xét công nhận là sản phẩm học thuật theo quy định của cơ sở đào tạo.
Thứ sáu, “mở” phải đi cùng an toàn, chất lượng và trách nhiệm. Khai thác, sử dụng OER phải đồng thời bảo đảm sở hữu trí tuệ, AI, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, quốc phòng – an ninh và tính bền vững của hạ tầng kỹ thuật.
II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 61
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Thông tư điều chỉnh hoạt động khai thác, sử dụng OER trong giáo dục đại học và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo, tổ chức và cá nhân có liên quan.
Đối với NEU, phạm vi thực hiện cần được hiểu đầy đủ, không chỉ liên quan đến giảng viên trực tiếp giảng dạy mà còn bao gồm người học, cán bộ quản lý, nghiên cứu viên, thư viện/trung tâm học liệu, đơn vị công nghệ thông tin, đơn vị bảo đảm chất lượng, đơn vị pháp chế và các cá nhân, đơn vị tham gia xây dựng, lựa chọn, thẩm định, lưu trữ, công bố, khai thác, sử dụng và quản trị OER.
2. Tài nguyên giáo dục mở có phạm vi rộng
OER bao gồm: Giáo trình; Bài giảng; Tài liệu tham khảo; Khóa học trực tuyến; Học liệu đa phương tiện; Dữ liệu học tập; Các tài nguyên giáo dục khác.
Điểm cốt lõi là các tài nguyên này phải thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở, cho phép thực hiện các quyền như giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp lại và phân phối lại theo điều kiện của giấy phép.
Đối với viên chức, người lao động và người học NEU, cần đặc biệt quán triệt:
Tài nguyên được truy cập miễn phí trên Internet không đương nhiên là tài nguyên giáo dục mở.
Đây là vấn đề pháp lý đặc biệt quan trọng khi sử dụng tài liệu trên Internet để đưa vào giáo trình, bài giảng, khóa học trực tuyến, nghiên cứu khoa học hoặc công bố học thuật.
3. Giấy phép mở là cơ sở pháp lý của OER
Khi sử dụng OER, người sử dụng cần kiểm tra tối thiểu: Nguồn gốc tài nguyên; Tác giả hoặc chủ thể quyền; Loại giấy phép mở; Phạm vi quyền được cấp; Điều kiện sử dụng; Điều kiện sửa đổi, kết hợp; Điều kiện phân phối lại; Yêu cầu ghi nhận tác giả; Các quyền của bên thứ ba nếu tài nguyên có nhiều thành phần.
Đặc biệt, trường hợp tài nguyên tích hợp nhiều thành phần, nhiều chủ thể quyền hoặc nhiều loại giấy phép, phải xác định riêng phạm vi quyền sử dụng, điều kiện giấy phép, nguồn gốc, cách ghi nhận tác giả và phạm vi phân phối, chỉnh sửa đối với từng thành phần.
Vì vậy, NEU nên chuyển từ cách thức kiểm tra bản quyền theo từng vụ việc sang cơ chế “hồ sơ pháp lý số” cho từng tài nguyên.
4. Các nguyên tắc khai thác, sử dụng OER
Thông tư 61 đặt ra 06 nhóm nguyên tắc chủ yếu:
Một là, tuân thủ định hướng và pháp luật hiện hành, phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về giáo dục, khoa học – công nghệ, sở hữu trí tuệ và chuyển đổi số.
Hai là, bảo đảm bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, hiệu quả giảng dạy, học tập, nghiên cứu và thúc đẩy học tập suốt đời.
Ba là, đa dạng hóa OER, ưu tiên tài nguyên bằng tiếng Việt, tiếng dân tộc thiểu số, đồng thời mở rộng tiếp cận tri thức quốc tế phù hợp pháp luật.
Bốn là, bảo đảm an toàn, bảo mật và tuân thủ pháp luật, nhất là về sở hữu trí tuệ, AI, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, giao dịch và định danh điện tử, xuất bản, chuyển đổi số, quốc phòng – an ninh, an toàn thông tin và tính bền vững của hạ tầng kỹ thuật.
Năm là, phát huy vai trò nền tảng của OER trong giáo dục đại học số, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu và học liệu.
Sáu là, ưu tiên công bố theo giấy phép mở đối với học liệu, giáo trình, bài giảng, khóa học trực tuyến và sản phẩm học thuật được tạo lập toàn bộ hoặc chủ yếu từ nguồn ngân sách nhà nước, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc thuộc phạm vi hạn chế công bố.
Đối với NEU, nguyên tắc thứ sáu đặc biệt quan trọng, đòi hỏi rà soát, phân loại các sản phẩm đào tạo, nghiên cứu khoa học và sản phẩm hình thành từ nguồn kinh phí nhà nước để xác định khả năng, điều kiện và phạm vi công bố theo giấy phép mở.
5. Các hành vi không được thực hiện
Không được sử dụng OER để:
– Vi phạm pháp luật; xâm phạm an ninh quốc gia, quốc phòng, trật tự, an toàn xã hội hoặc gây phương hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân;
– Trái đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục; xuyên tạc nội dung học thuật; cung cấp hoặc lan truyền thông tin sai lệch gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động giáo dục;
– Xâm phạm quyền tác giả; khai thác, sử dụng, sao chép, sửa đổi, kết hợp hoặc phân phối vượt quá phạm vi giấy phép mở; cố ý loại bỏ hoặc thay đổi thông tin về quyền tác giả;
– Đăng tải, chia sẻ nội dung xâm phạm quyền riêng tư, bí mật cá nhân, dữ liệu cá nhân; quảng cáo dịch vụ trái phép hoặc thực hiện hành vi gây mất an ninh, an toàn trên môi trường mạng; phát tán mã độc hoặc thông tin gây mất an toàn hệ thống;
– Công bố, chia sẻ tài nguyên chứa bí mật nhà nước hoặc liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia khi chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
Đối với NEU, cần đặc biệt kiểm soát dữ liệu cá nhân, thông tin nghiên cứu chưa công bố, tài liệu của bên thứ ba, bí mật nhà nước và các tài liệu có yếu tố liên quan đến quốc phòng, an ninh hoặc thuộc phạm vi hạn chế tiếp cận.
6. Yêu cầu đối với tài nguyên giáo dục mở
OER sử dụng trong giáo dục đại học phải:
– Phù hợp với mục tiêu, nội dung của chương trình hoặc ngành đào tạo đã được phê duyệt;
– Có tính cập nhật, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của giảng dạy, học tập và nghiên cứu;
– Được gắn và áp dụng giấy phép mở phù hợp, xác định rõ phạm vi và điều kiện khai thác, sử dụng;
– Phù hợp pháp luật về sở hữu trí tuệ và minh bạch thông tin về quyền tác giả, quyền liên quan;
– Đối với tài nguyên có nhiều thành phần, nhiều chủ thể quyền hoặc nhiều giấy phép, phải xác định rõ quyền, điều kiện sử dụng và nguồn gốc của từng thành phần.
Trên phương diện triển khai tại NEU, có thể cụ thể hóa yêu cầu thành 05 nhóm tiêu chí: pháp lý – học thuật – sư phạm – công nghệ/khả năng tiếp cận – AI, liêm chính và an toàn. Đây là bộ tiêu chí quản trị nội bộ được đề xuất để cụ thể hóa Thông tư, không phải cách phân nhóm được Thông tư quy định trực tiếp.
7. Cơ sở đào tạo phải thiết lập quy trình quản trị nội bộ
Đây là một trong những nghĩa vụ thể chế quan trọng nhất đối với NEU.
Người đứng đầu cơ sở đào tạo phải ban hành quy định nội bộ về kiểm soát chất lượng, quy trình, tiêu chí, hồ sơ, điều kiện và thẩm quyền thẩm định, phê duyệt OER theo từng loại hình và mục đích sử dụng, trong đó cần quy định:
– Phân loại tài nguyên: tham khảo, bổ trợ, học liệu chính thức; tài nguyên phục vụ kiểm tra, đánh giá, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ;
– Tiêu chí và yêu cầu đối với OER;
– Cơ cấu, tiêu chuẩn, số lượng thành viên Hội đồng thẩm định, bao gồm thành viên trong và ngoài cơ sở đào tạo;
– Nguyên tắc làm việc, trách nhiệm, quyền hạn và yêu cầu về độc lập, khách quan;
– Cơ chế đánh giá của người sử dụng;
– Phương thức thu thập phản hồi;
– Cơ chế hiệu chỉnh và đồng phát triển OER;
– Chu kỳ rà soát, cập nhật và cải tiến;
– Cơ chế gỡ bỏ tài nguyên không đáp ứng yêu cầu.
Như vậy, NEU không chỉ cần ban hành một văn bản nguyên tắc mà phải hình thành đầy đủ quy trình nghiệp vụ, biểu mẫu, hồ sơ điện tử, thẩm quyền và trách nhiệm giải trình.
8. Yêu cầu về kỹ thuật và khả năng liên thông
Cơ sở đào tạo phải ban hành yêu cầu kỹ thuật đối với việc lưu trữ, chia sẻ, khai thác và sử dụng OER trên nền tảng giáo dục mở; đồng thời bảo đảm tính đồng bộ, liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia và phù hợp pháp luật về chuyển đổi số.
Do đó, NEU không nên chỉ xây dựng một “kho file”, mà cần hướng tới hệ sinh thái OER có: Metadata chuẩn hóa; Thông tin tác giả/chủ sở hữu; Thông tin giấy phép; Tìm kiếm và phân loại; Quản lý phiên bản; Theo dõi lịch sử cập nhật; Phản hồi và đánh giá; Thống kê khai thác; Kiểm soát quyền truy cập; Khả năng tái sử dụng; Tích hợp LMS, thư viện số và kho học liệu số; Khả năng liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia.
9. Sử dụng OER trong đào tạo, kiểm tra, đánh giá và công nhận kết quả
OER có thể được sử dụng: Làm học liệu chính thức; Làm học liệu tham khảo, bổ trợ; Cho khóa học, khóa học trực tuyến; Phục vụ cấp chứng chỉ; Phục vụ nghiên cứu và công bố học thuật; Phục vụ hoạt động giáo dục kỹ năng; Trong kiểm tra, đánh giá; Trong công nhận và chuyển đổi tín chỉ; Trong cấp chứng chỉ và văn bằng theo quy định.
Việc sử dụng OER trong đào tạo, kiểm tra, đánh giá, công nhận và chuyển đổi tín chỉ, cấp chứng chỉ và văn bằng phải tuân thủ pháp luật, bảo đảm minh bạch, công bằng, khách quan và chất lượng chương trình, chuẩn đầu ra học phần và chuẩn đầu ra chương trình đào tạo.
10. Quyền và trách nhiệm của viên chức, người lao động và người học
Tổ chức, cá nhân có quyền truy cập, khai thác và sử dụng OER theo điều kiện của giấy phép mở; sao chép, chia sẻ, sử dụng lại, chỉnh sửa và kết hợp trong phạm vi được phép; sử dụng tài nguyên cho giảng dạy, học tập, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và các mục đích hợp pháp khác.
Đồng thời phải: Tuân thủ đầy đủ điều kiện và phạm vi của giấy phép; Ghi nhận tên tác giả; Rà soát nguồn gốc và thông tin giấy phép; Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ; Không thực hiện các hành vi bị cấm; Phản hồi, thông báo lỗi, đánh giá và đề xuất cải tiến.
Khi tích hợp OER vào giáo trình, học liệu, khóa học trực tuyến, chương trình đào tạo, sản phẩm nghiên cứu hoặc công bố học thuật, phải: Kiểm tra tính hợp lệ của giấy phép; Trích dẫn đầy đủ, chính xác; Bảo đảm sở hữu trí tuệ; Tuân thủ quy định về AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và liêm chính học thuật; Bảo đảm tính minh bạch khi tài nguyên có sử dụng nội dung được tạo ra bởi AI theo quy định pháp luật hiện hành.
11. Cơ chế xử lý vi phạm và khiếu nại
Khi nhận được phản ánh, khiếu nại hoặc chứng cứ hợp lệ về vi phạm quy định tại Điều 5, cơ quan quản lý Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia hoặc nền tảng OER của cơ sở đào tạo có trách nhiệm tạm dừng hoạt động công bố, khai thác, sử dụng tài nguyên liên quan trực tiếp đến nội dung phản ánh hoặc khiếu nại trong thời hạn ít nhất 15 ngày làm việc để xác minh. Việc xử lý phải bảo đảm không ảnh hưởng đến quyền hợp pháp của các tổ chức, cá nhân đã tuân thủ điều kiện giấy phép mở.
NEU cần cụ thể hóa thành quy trình:
Tiếp nhận phản ánh → đánh giá sơ bộ → xác minh → tạm dừng khi cần thiết → kết luận → khắc phục → khôi phục/gỡ bỏ → thông báo → lưu hồ sơ.
12. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo
Cơ sở đào tạo có các nhóm trách nhiệm lớn:
Một là, xây dựng cơ chế khuyến khích, ghi nhận và đánh giá đóng góp OER, gắn với thi đua, khen thưởng và xem xét công nhận OER đã được thẩm định, công bố hợp lệ là sản phẩm học thuật.
Hai là, xây dựng, quản lý, vận hành và phát triển nền tảng OER có khả năng kết nối, liên thông với Cổng quốc gia và tích hợp với LMS, thư viện số, kho học liệu số và các nền tảng giáo dục số khác.
Ba là, tổ chức đào tạo, bồi dưỡng năng lực cho giảng viên, cán bộ quản lý và người học; phát huy vai trò của thư viện, trung tâm học liệu và các đơn vị liên quan.
Bốn là, bảo đảm nguồn lực tài chính, ưu tiên đầu tư hạ tầng CNTT, chuyển đổi số học liệu và cập nhật OER phù hợp với quyền tự chủ, điều kiện thực tế và khả năng cân đối nguồn lực.
Năm là, khuyến khích doanh nghiệp CNTT, đơn vị cung cấp giải pháp thư viện số, nhà xuất bản và các tổ chức xã hội tham gia hợp tác, đầu tư, cung ứng hạ tầng kỹ thuật, công cụ quản trị bản quyền, chuẩn hóa dữ liệu học liệu số; đồng thời chủ động hội nhập và hợp tác quốc tế về OER.
III. TÁC ĐỘNG TRỌNG YẾU CỦA THÔNG TƯ 61 ĐỐI VỚI NEU
1. Tác động về thể chế và quản trị đại học
Thông tư 61 yêu cầu NEU chuyển từ quản lý học liệu phân tán sang mô hình quản trị OER theo vòng đời, có thể khái quát:
Tạo lập → lựa chọn → thẩm định → phê duyệt → cấp phép → công bố → khai thác → chia sẻ → cập nhật → tái sử dụng → rà soát → gỡ bỏ → lưu trữ → xử lý vi phạm.
NEU cần rà soát, hoàn thiện đồng bộ các quy định về đào tạo, giáo trình, học liệu, sở hữu trí tuệ, nghiên cứu khoa học, AI, dữ liệu, chuyển đổi số, thi đua – khen thưởng và bảo đảm chất lượng.
Mục tiêu không phải tạo thêm một “mảng quản lý OER” tách biệt, mà tích hợp OER vào hệ thống quản trị hiện hành của NEU.
2. Tác động đối với giảng viên và đội ngũ học thuật
Thông tư tạo thêm cơ hội để giảng viên tiếp cận, tái sử dụng, sửa đổi, kết hợp và chia sẻ học liệu; đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về: Bản quyền và giấy phép mở; Trích dẫn và ghi nhận tác giả; Liêm chính học thuật; Tuân thủ quy định về AI; Bảo vệ dữ liệu cá nhân; An ninh mạng; Minh bạch nguồn gốc học liệu.
Đồng thời, OER được thẩm định và công bố hợp lệ có thể trở thành một loại sản phẩm học thuật được NEU xem xét ghi nhận, tạo cơ sở đổi mới chính sách phát triển đội ngũ.
3. Tác động đối với chương trình đào tạo và bảo đảm chất lượng
NEU cần bảo đảm sự thống nhất của chuỗi:
OER → Học phần → Chuẩn đầu ra học phần → Chuẩn đầu ra chương trình → Phương pháp dạy – học → Kiểm tra, đánh giá → Phản hồi người học → Cải tiến.
Việc chuẩn hóa OER sẽ tạo thêm minh chứng về tính đầy đủ, cập nhật, khả năng tiếp cận, mức độ phù hợp và hiệu quả sử dụng nguồn học liệu, qua đó hỗ trợ hệ thống bảo đảm chất lượng và hoạt động kiểm định của NEU.
4. Tác động đối với chuyển đổi số
OER phải được nhìn nhận là một cấu phần của kiến trúc số đại học, không phải một dự án CNTT độc lập.
Nền tảng OER cần kết nối với LMS, thư viện số, kho học liệu và các hệ thống giáo dục số khác, đồng thời có khả năng liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia theo yêu cầu của Thông tư.
5. Tác động đối với sở hữu trí tuệ và trách nhiệm pháp lý
Thông tư làm gia tăng yêu cầu kiểm soát bản quyền đối với học liệu. “Có trên Internet” hoặc “được tải miễn phí” không phải là căn cứ đủ để xác định quyền sử dụng, sửa đổi hoặc phân phối lại.
NEU cần kiểm soát rủi ro sở hữu trí tuệ ngay từ khâu tạo lập, lựa chọn, thẩm định và công bố tài nguyên; đặc biệt đối với tài nguyên có nhiều thành phần, nhiều chủ thể quyền hoặc nhiều loại giấy phép.
6. Tác động đối với AI và liêm chính học thuật
Thông tư đặt OER trong mối quan hệ trực tiếp với pháp luật về trí tuệ nhân tạo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và liêm chính học thuật. Đặc biệt, khi tài nguyên có sử dụng nội dung do AI tạo ra, phải bảo đảm tính minh bạch theo quy định pháp luật hiện hành.
Do đó, NEU cần đồng bộ quản trị OER với chính sách AI trong giảng dạy, học tập, nghiên cứu, kiểm tra, đánh giá và công bố học thuật, thay vì quản lý OER và AI như hai lĩnh vực tách biệt.
7. Tác động đối với quản trị nguồn nhân lực
Thông tư tạo cơ sở để NEU nghiên cứu ghi nhận đóng góp OER trong: Đánh giá viên chức; Đánh giá hoạt động chuyên môn; Thi đua, khen thưởng; Phát triển nghề nghiệp; Công nhận sản phẩm học thuật; Ghi nhận đóng góp chuyên môn.
Đồng thời, cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng về OER – bản quyền – giấy phép mở – AI – dữ liệu – liêm chính học thuật – an toàn thông tin cho đội ngũ.
IV. NHỮNG NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NEU CẦN TRIỂN KHAI ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 61
1. Hoàn thiện thể chế nội bộ
NEU cần ưu tiên xây dựng và ban hành Quy định về quản lý, khai thác, sử dụng và phát triển tài nguyên giáo dục mở tại NEU, trong đó quy định tối thiểu:
– Phạm vi, đối tượng áp dụng;
– Nguyên tắc khai thác, sử dụng;
– Phân loại OER;
– Tiêu chí chất lượng;
– Tiêu chí pháp lý và bản quyền;
– Quy trình đề xuất – thẩm định – phê duyệt – công bố;
– Thẩm quyền của từng cấp;
– Giấy phép mở và ghi nhận tác giả;
– Sử dụng AI và minh bạch nội dung AI;
– Dữ liệu cá nhân và an ninh mạng;
– Sử dụng OER trong đào tạo, kiểm tra, đánh giá và chuyển đổi tín chỉ;
– Phản hồi, rà soát, cập nhật;
– Gỡ bỏ tài nguyên;
– Xử lý vi phạm, khiếu nại;
– Trách nhiệm giải trình và lưu trữ hồ sơ.
Không chỉ ban hành văn bản nguyên tắc, NEU cần xây dựng đồng bộ quy trình nghiệp vụ, biểu mẫu, hồ sơ điện tử và ma trận trách nhiệm thực hiện.
2. Xây dựng bộ tiêu chí và quy trình thẩm định
NEU nên xây dựng Bộ tiêu chí thẩm định OER gồm 05 nhóm:
Nhóm A – Pháp lý: nguồn gốc, chủ thể quyền, giấy phép, phạm vi quyền, quyền của bên thứ ba.
Nhóm B – Học thuật: tính chính xác, khoa học, cập nhật, độ tin cậy, phù hợp ngành/chương trình.
Nhóm C – Sư phạm: phù hợp chuẩn đầu ra, đối tượng người học, cấu trúc, khả năng tích hợp vào hoạt động dạy – học.
Nhóm D – Công nghệ và khả năng tiếp cận: định dạng, khả năng tích hợp, tái sử dụng, tương thích thiết bị, khả năng tiếp cận của người sử dụng.
Nhóm E – AI, liêm chính và an toàn: minh bạch việc sử dụng AI, liêm chính học thuật, dữ liệu cá nhân, thông tin mật, an ninh và an toàn thông tin.
Các tiêu chí cần được cụ thể hóa thành checklist, thang điểm/điều kiện đạt và hồ sơ điện tử, tạo khả năng kiểm tra, truy xuất và giải trình.
3. Thiết lập cơ chế Hội đồng thẩm định
Cần quy định rõ: Thành phần, số lượng Hội đồng; Tiêu chuẩn thành viên; Thành viên trong và ngoài NEU; Nguyên tắc độc lập, khách quan; Nhiệm vụ, quyền hạn; Cách thức biểu quyết; Biên bản thẩm định; Xử lý xung đột lợi ích; Trách nhiệm của Hội đồng và từng thành viên.
Hội đồng thẩm định cần được thiết kế theo hướng liên ngành, bảo đảm đủ năng lực xem xét đồng thời các phương diện chuyên môn, pháp lý, sư phạm, công nghệ và bản quyền.
4. Xây dựng nền tảng tài nguyên giáo dục mở NEU
Nền tảng cần có: Kho lưu trữ; Công cụ tìm kiếm; Metadata chuẩn hóa; Thông tin tác giả/chủ sở hữu; Thông tin giấy phép; Ngày công bố và lịch sử cập nhật; Phân loại tài nguyên; Đánh giá và phản hồi; Quản lý phiên bản; Thống kê khai thác; Tích hợp LMS và thư viện số; Kiểm soát quyền truy cập; Khả năng liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia.
Nền tảng OER phải được thiết kế như một cấu phần của hệ sinh thái giáo dục số NEU, không phải chỉ là nơi lưu trữ tài liệu.
5. Rà soát, kiểm kê toàn bộ kho học liệu hiện có
NEU cần kiểm kê giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo, học liệu điện tử, khóa học trực tuyến, video, dữ liệu học tập, học liệu nghiên cứu và các sản phẩm hình thành từ đề tài, dự án sử dụng ngân sách nhà nước.
Có thể phân loại: Có thể mở ngay; Có thể mở sau khi hoàn thiện pháp lý; Chỉ sử dụng nội bộ; Hạn chế công bố; Không được công bố/chia sẻ.
Đặc biệt rà soát các tài nguyên được tạo lập toàn bộ hoặc chủ yếu từ nguồn ngân sách nhà nước để xác định khả năng ưu tiên công bố theo giấy phép mở, đồng thời kiểm tra các trường hợp thuộc phạm vi hạn chế công bố hoặc chịu sự điều chỉnh của quy định pháp luật khác.
6. Chuẩn hóa bản quyền và giấy phép mở
Mỗi tài nguyên nên có “hồ sơ pháp lý số”, gồm: Tác giả; Chủ sở hữu quyền; Nguồn hình thành; Nguồn kinh phí; Giấy phép mở; Phạm vi sử dụng; Điều kiện sửa đổi; Điều kiện phân phối lại; Yêu cầu ghi nhận tác giả; Các thành phần của bên thứ ba; Lịch sử thay đổi giấy phép, nếu có.
Đối với tài nguyên tích hợp nhiều thành phần, cần xác định riêng quyền và điều kiện sử dụng của từng thành phần.
7. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ
Tổ chức tập huấn cho giảng viên, cán bộ quản lý và người học về: Khái niệm và bản chất OER; Phân biệt OER với tài liệu miễn phí; Kiểm tra giấy phép; Trích dẫn và ghi nhận tác giả; Sửa đổi, kết hợp và phân phối tài nguyên; Xây dựng OER; Giấy phép mở; AI và minh bạch nguồn gốc nội dung; Bảo vệ dữ liệu cá nhân; Liêm chính học thuật; An ninh mạng và an toàn thông tin.
8. Gắn OER với bảo đảm chất lượng
Đưa OER vào chu trình:
Thiết kế chương trình → thiết kế học phần → lựa chọn/phát triển học liệu → giảng dạy → đánh giá → phản hồi người học → cải tiến học liệu → cải tiến chương trình.
Mỗi tài nguyên cần được đối chiếu với chuẩn đầu ra học phần và chuẩn đầu ra chương trình.
OER cần được coi là một phần của hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, đồng thời là nguồn minh chứng cho hoạt động cải tiến liên tục.
9. Xây dựng cơ chế ghi nhận và khuyến khích
NEU cần nghiên cứu bổ sung OER đã được thẩm định, công bố hợp lệ vào: Đánh giá viên chức; Đánh giá hoạt động chuyên môn; Thi đua – khen thưởng; Phát triển đội ngũ; Công nhận sản phẩm học thuật; Ghi nhận đóng góp chuyên môn.
Mục tiêu là biến OER từ một nhiệm vụ phát sinh thành một sản phẩm học thuật được Nhà trường chính thức ghi nhận và khuyến khích.
10. Thiết lập cơ chế giám sát và xử lý vi phạm
Xây dựng quy trình thống nhất:
Tiếp nhận phản ánh → đánh giá sơ bộ → xác minh → tạm dừng khi cần thiết → kết luận → khắc phục → khôi phục/gỡ bỏ → thông báo → lưu hồ sơ.
Đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa các chức năng pháp chế – đào tạo – học liệu/thư viện – CNTT – chuyên môn – bảo đảm chất lượng – nghiên cứu khoa học, theo nguyên tắc:
Một đầu mối điều phối – nhiều chuyên môn phối hợp – một quy trình thống nhất – một hệ thống hồ sơ có thể truy xuất.
V. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN THÔNG TƯ 61
1. Kiến nghị với Ban Giám đốc
1.1. Chỉ đạo xây dựng kế hoạch triển khai Thông tư 61
Đề nghị Ban Giám đốc chỉ đạo xây dựng Kế hoạch triển khai Thông tư 61 tại NEU, xác định rõ: Nhiệm vụ; Sản phẩm đầu ra; Đơn vị chủ trì; Đơn vị phối hợp; Thời hạn; Nguồn lực; Cơ chế giám sát và báo cáo; Chỉ số/KPI theo dõi kết quả thực hiện.
Trước mắt, ưu tiên hoàn thành các nội dung thiết yếu trước ngày 01/9/2026; đồng thời xây dựng lộ trình phát triển OER trung hạn giai đoạn 2026-2030, gắn với chiến lược chuyển đổi số, bảo đảm chất lượng và phát triển giáo dục đại học số của NEU.
1.2. Chỉ đạo xây dựng Quy định nội bộ về OER
Đây là nhiệm vụ ưu tiên số 1, bởi cơ sở đào tạo phải thiết lập cơ chế nội bộ về kiểm soát chất lượng, tiêu chí, quy trình, hồ sơ, điều kiện, thẩm quyền thẩm định, phê duyệt và sử dụng OER.
1.3. Chỉ đạo xây dựng nền tảng OER của NEU
Đề nghị xác định nền tảng OER là một cấu phần của hệ sinh thái chuyển đổi số và giáo dục đại học số của NEU, có khả năng tích hợp LMS, thư viện số và các hệ thống học liệu khác, đồng thời hướng tới liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia.
1.4. Chỉ đạo xây dựng cơ chế khuyến khích giảng viên
Nghiên cứu đưa OER đã được thẩm định, công bố hợp lệ vào hệ thống ghi nhận sản phẩm học thuật, đánh giá, thi đua, khen thưởng và phát triển đội ngũ, phù hợp quy định của NEU. Điều này phù hợp với yêu cầu của Thông tư về cơ chế khuyến khích và xem xét công nhận OER là sản phẩm học thuật.
1.5. Chỉ đạo bảo đảm nguồn lực
Bố trí nguồn lực cho: Hạ tầng CNTT; Số hóa học liệu; Quản trị bản quyền; Metadata và chuẩn hóa dữ liệu; Thẩm định học thuật; Đào tạo nhân lực; Duy trì, cập nhật nền tảng; Bảo đảm an toàn và bảo mật dữ liệu.
Cần chuyển cách tiếp cận từ “chi phí xây dựng kho học liệu” sang “đầu tư cho hạ tầng tri thức số và hệ sinh thái OER”.
2. Kiến nghị với các đơn vị chức năng
2.1. Chủ động rà soát các quy định nội bộ có liên quan
Rà soát các quy định về:
Đào tạo; học liệu; giáo trình; thư viện; sở hữu trí tuệ; nghiên cứu khoa học; liêm chính học thuật; AI; chuyển đổi số; bảo vệ dữ liệu; an toàn thông tin; thi đua – khen thưởng; đánh giá và phát triển đội ngũ.
Mục tiêu là tích hợp Thông tư 61 vào hệ thống quản trị hiện hành của NEU, tránh hình thành một cơ chế chính sách OER độc lập, chồng chéo hoặc mâu thuẫn với các quy định khác.
2.2. Xây dựng bộ quy trình và biểu mẫu
Chuẩn hóa tối thiểu: Phiếu đề xuất OER; Phiếu kiểm tra bản quyền/giấy phép; Phiếu thẩm định chất lượng; Biên bản Hội đồng thẩm định; Phiếu phê duyệt; Phiếu công bố; Phiếu phản hồi người sử dụng; Phiếu rà soát định kỳ; Phiếu đề nghị sửa đổi/gỡ bỏ; Biên bản xử lý vi phạm.
Có thể tiến tới số hóa toàn bộ quy trình theo nguyên tắc “một tài nguyên – một hồ sơ điện tử – một mã định danh – một lịch sử quản trị”.
2.3. Xây dựng cơ chế phối hợp liên đơn vị
Nên áp dụng mô hình: “Một đầu mối – nhiều chuyên môn phối hợp”.
Mô hình này giúp giảng viên không phải tự mình xử lý đồng thời các vấn đề phức tạp về pháp lý, bản quyền, kỹ thuật, chất lượng, AI và dữ liệu.
2.4. Xây dựng cơ chế quản trị rủi ro
Phân loại tối thiểu 04 nhóm rủi ro: Rủi ro sở hữu trí tuệ; Rủi ro chất lượng học thuật; Rủi ro dữ liệu – an ninh mạng; Rủi ro AI và liêm chính học thuật.
Cần đưa quản trị rủi ro OER vào hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro của NEU, đồng thời xác định rõ chủ sở hữu rủi ro, biện pháp kiểm soát, chỉ báo cảnh báo và cơ chế xử lý.
2.5. Chuẩn hóa hạ tầng và dữ liệu
Nghiên cứu xây dựng chuẩn metadata, chuẩn dữ liệu đặc tả, cơ chế lưu trữ, tìm kiếm, cấp phép, phân quyền, thống kê và liên thông để OER của NEU có khả năng tích hợp và chia sẻ trong hệ sinh thái giáo dục số quốc gia.
Đây là điều kiện nền tảng để OER của NEU không chỉ “mở” về quyền tiếp cận mà còn “mở” về khả năng kết nối, liên thông và tái sử dụng.
3. Kiến nghị với các đơn vị đào tạo
3.1. Kiểm kê và phân loại học liệu hiện có
Lập danh mục học liệu đang sử dụng và phân loại: OER; Tài nguyên có điều kiện sử dụng; Tài nguyên có bản quyền hạn chế; Tài nguyên nội bộ; Tài nguyên chưa xác định rõ nguồn gốc hoặc giấy phép.
3.2. Rà soát học liệu theo chuẩn đầu ra
Đối với từng học phần cần xem xét: Phù hợp chuẩn đầu ra hay không; Tính cập nhật; Tính khoa học; Độ tin cậy; Nguồn gốc; Giấy phép; Khả năng chia sẻ, tái sử dụng; Các vấn đề về dữ liệu cá nhân, AI và liêm chính học thuật.
3.3. Chủ động phát triển OER theo ngành, chương trình
Ưu tiên phát triển: Giáo trình mở; Bài giảng mở; Video bài giảng; Case study; Bộ câu hỏi và tình huống học tập; Dữ liệu học tập phù hợp; Khóa học trực tuyến; Tài liệu hướng dẫn nghiên cứu; Học liệu phục vụ học tập suốt đời.
Các đơn vị nên xây dựng danh mục OER ưu tiên theo từng ngành/chương trình, làm cơ sở để thẩm định, công bố và chia sẻ.
3.4. Thiết lập cơ chế phản hồi của người học
Người học cần được tham gia đánh giá OER về: Khả năng tiếp cận; Tính dễ sử dụng; Tính cập nhật; Tính hữu ích; Mức độ phù hợp với học phần; Chất lượng nội dung.
Phản hồi của người học phải trở thành dữ liệu đầu vào cho cải tiến học liệu và cải tiến chương trình đào tạo, thay vì chỉ được sử dụng như một hình thức khảo sát sau khóa học.
3.5. Không tự ý công bố tài nguyên có yếu tố hạn chế
Đặc biệt thận trọng với: Bí mật nhà nước; Thông tin liên quan quốc phòng, an ninh; Dữ liệu cá nhân; Thông tin nghiên cứu chưa công bố; Tài liệu của bên thứ ba chưa được phép chia sẻ; Tài nguyên thuộc phạm vi hạn chế công bố.
Không tự ý đưa tài nguyên có yếu tố hạn chế lên nền tảng OER hoặc chia sẻ công khai khi chưa xác định rõ căn cứ pháp lý, phạm vi quyền và thẩm quyền cho phép.
KẾT LUẬN
Thông tư 61 là văn bản có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ mô hình giáo dục đại học dựa chủ yếu vào học liệu truyền thống sang mô hình giáo dục đại học số, mở, kết nối và chia sẻ tri thức. Thông tư không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên giáo dục mà còn thiết lập khuôn khổ quản trị đối với OER, từ xây dựng, phát triển, lựa chọn, thẩm định, phê duyệt, công bố, khai thác, chia sẻ, cập nhật đến rà soát, gỡ bỏ và xử lý vi phạm.
Đối với NEU, việc triển khai Thông tư 61 không nên được nhìn nhận đơn thuần là nhiệm vụ tuân thủ pháp luật, mà cần được coi là cơ hội chiến lược để đổi mới mô hình quản trị học liệu, nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển văn hóa chia sẻ tri thức và củng cố vị thế của NEU trong giáo dục đại học Việt Nam và quốc tế.
Việc triển khai hiệu quả Thông tư sẽ góp phần:
Một là, nâng cao chất lượng, tính cập nhật và khả năng tiếp cận học liệu của người học.
Hai là, hình thành hệ sinh thái tài nguyên giáo dục mở và học liệu số của NEU.
Ba là, thúc đẩy văn hóa chia sẻ tri thức, đồng phát triển học liệu và học tập suốt đời.
Bốn là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong đào tạo, nghiên cứu và quản trị đại học.
Năm là, tăng cường năng lực quản trị sở hữu trí tuệ, dữ liệu, AI, an ninh mạng và liêm chính học thuật.
Sáu là, tăng cường khả năng kết nối, liên thông và chia sẻ học liệu với hệ thống giáo dục đại học trong nước và quốc tế.
Bảy là, tạo thêm một loại sản phẩm học thuật có giá trị để ghi nhận đóng góp và thúc đẩy phát triển đội ngũ giảng viên.
Tám là, củng cố hệ thống bảo đảm chất lượng và cải tiến liên tục, đồng thời tạo thêm minh chứng phục vụ hoạt động kiểm định và đánh giá chất lượng giáo dục theo các chuẩn quốc gia, FIBAA, AUN-QA và các chuẩn quốc tế phù hợp.
Trên phương diện tổ chức thực hiện, NEU cần đặc biệt ưu tiên 05 nhiệm vụ trước mắt:
(1) Hoàn thiện và ban hành quy định nội bộ về quản lý, khai thác, sử dụng và phát triển tài nguyên giáo dục mở;
(2) Xây dựng bộ tiêu chí, quy trình, Hội đồng và hồ sơ thẩm định – phê duyệt – công bố OER;
(3) Kiểm kê, rà soát và phân loại toàn bộ học liệu hiện có, đặc biệt là tài nguyên được tạo lập toàn bộ hoặc chủ yếu từ nguồn ngân sách nhà nước;
(4) Chuẩn bị nền tảng OER có khả năng tích hợp với LMS, thư viện số, kho học liệu số và liên thông với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia;
(5) Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho viên chức, người lao động và người học về OER, giấy phép mở, sở hữu trí tuệ, AI, dữ liệu cá nhân, liêm chính học thuật và an toàn thông tin.
Đồng thời, trong toàn bộ quá trình triển khai, cần quán triệt một nguyên tắc xuyên suốt:
“MỞ VỀ TIẾP CẬN – CHẶT CHẼ VỀ BẢN QUYỀN – NGHIÊM NGẶT VỀ CHẤT LƯỢNG – AN TOÀN VỀ DỮ LIỆU – MINH BẠCH VỀ AI – TRÁCH NHIỆM VỀ HỌC THUẬT.”
Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ Thông tư 61 mà cần được chuyển hóa thành chính sách, quy trình, công nghệ, cơ chế khuyến khích và văn hóa quản trị của NEU. Trong đó, trách nhiệm phải được phân định rõ từ Ban Giám đốc, các đơn vị chức năng đến các đơn vị đào tạo và từng viên chức, người lao động, người học.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “có một kho học liệu mở”, mà là xây dựng được một hệ sinh thái tri thức mở của NEU có chất lượng, có trách nhiệm pháp lý, có khả năng liên thông, có giá trị học thuật và phục vụ thực chất cho người học, giảng viên, nghiên cứu khoa học và sự phát triển bền vững của Đại học Kinh tế Quốc dân.
Từ góc độ quản trị đại học, có thể cô đọng định hướng triển khai Thông tư 61 tại NEU thành một chuỗi chuyển đổi:
Từ “có học liệu” → sang “có OER”;
Từ “có OER” → sang “OER có quản trị”;
Từ “có quản trị” → sang “OER có chất lượng”;
Từ “có chất lượng” → sang “OER có tác động”;
Từ “có kho học liệu” → sang “có hệ sinh thái tri thức mở”.
Đó mới là đích đến chiến lược của NEU trong triển khai Thông tư 61./.