Những nội dung trọng tâm của Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
21/07/2026 2026-07-21 7:39Những nội dung trọng tâm của Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
Những nội dung trọng tâm của Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và định hướng triển khai tại Đại học Kinh tế Quốc dân
PHẦN I. TỔNG QUAN VỀ THÔNG TƯ SỐ 49/2026/TT-BGDĐT VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
I. Bối cảnh ban hành và ý nghĩa của Thông tư
Ngày 30/6/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) ban hành Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học (GDĐH), giáo dục nghề nghiệp (sau đây gọi tắt là Thông tư 49). Thông tư quy định về nguyên tắc, nội dung và điều kiện bảo đảm việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ có liên quan trong hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học (NCKH), quản trị và cung cấp dịch vụ phục vụ người học tại các cơ sở GDĐH và giáo dục nghề nghiệp.
Thông tư 49 được ban hành trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển khoa học, công nghệ và AI đang tác động ngày càng sâu rộng đến phương thức tổ chức và quản trị giáo dục. So với cách tiếp cận trước đây chủ yếu điều chỉnh một số lĩnh vực riêng biệt như thư điện tử, trang thông tin điện tử hoặc đào tạo trực tuyến, Thông tư 49 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, hướng tới một khung pháp lý thống nhất hơn về ứng dụng công nghệ trong toàn bộ hoạt động của cơ sở giáo dục.
Đáng chú ý, Thông tư 49 được xây dựng trên cơ sở các quy định của Luật GDĐH năm 2025, Luật Chuyển đổi số năm 2025, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và các quy định về quản lý dữ liệu GDĐT. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/8/2026; đồng thời, từ thời điểm này, Thông tư số 15/2018/TT-BGDĐT và Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT hết hiệu lực thi hành. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý để các cơ sở giáo dục chủ động rà soát, chuyển tiếp và hoàn thiện hệ thống quy định, quy trình nội bộ trước thời điểm Thông tư có hiệu lực.
Về bản chất, Thông tư 49 không chỉ đặt ra yêu cầu về ứng dụng công nghệ mà còn tạo hành lang pháp lý và định hướng để các cơ sở giáo dục từng bước chuyển từ số hóa từng hoạt động sang xây dựng mô hình giáo dục số và tăng cường quản trị dựa trên dữ liệu, trong đó công nghệ số và AI được sử dụng để hỗ trợ đào tạo, NCKH, quản trị và cung cấp dịch vụ cho người học.
Đối với các cơ sở GDĐH tự chủ như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Thông tư 49 có ý nghĩa không chỉ ở phương diện tuân thủ pháp luật, mà còn mở ra cơ hội để tái cấu trúc phương thức quản trị, nâng cao chất lượng đào tạo và NCKH, cải thiện dịch vụ người học, tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường giáo dục số.
II. Những điểm mới và nội dung nổi bật của Thông tư
1. Mở rộng từ ứng dụng công nghệ sang xây dựng mô hình giáo dục số
Một trong những định hướng đáng chú ý của Thông tư 49 là mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ từ những hoạt động riêng lẻ sang các hoạt động cốt lõi của cơ sở giáo dục, bao gồm đào tạo, kiểm tra đánh giá, NCKH, quản trị và cung cấp dịch vụ phục vụ người học.
Theo đó, công nghệ không chỉ được sử dụng để số hóa hoặc tự động hóa một số nghiệp vụ mà từng bước trở thành hạ tầng hỗ trợ vận hành, kết nối và nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
Đây là cơ sở để các cơ sở giáo dục từng bước chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “xây dựng mô hình giáo dục số”, trong đó công nghệ phải phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, hiệu quả quản trị và trải nghiệm của người học.
2. Đề cao vai trò của dữ liệu trong quản trị và ra quyết định
Thông tư 49 đặt yêu cầu về khả năng kết nối, chia sẻ và sử dụng dữ liệu giữa các hệ thống, đồng thời gắn ứng dụng công nghệ với quản lý dữ liệu, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Từ góc độ quản trị đại học, điều này tạo cơ sở để các cơ sở giáo dục từng bước chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ và báo cáo thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng.
Đối với NEU, yêu cầu này đặt ra nhiệm vụ chuẩn hóa dữ liệu, xác định rõ trách nhiệm quản trị dữ liệu, tăng cường khả năng tích hợp giữa các hệ thống và khai thác dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo, giám sát và ra quyết định.
3. Tạo cơ sở pháp lý cho ứng dụng AI trong giáo dục
Thông tư 49 ghi nhận việc ứng dụng AI và các công nghệ liên quan trong các hoạt động giáo dục, NCKH và quản trị. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI phải gắn với các yêu cầu về liêm chính học thuật, trung thực trong học tập và nghiên cứu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và trách nhiệm của các chủ thể sử dụng.
Đặc biệt, giảng viên, người học và các bên tham gia hoạt động học thuật có trách nhiệm tuân thủ các quy định về liêm chính học thuật và công bố việc sử dụng công nghệ, AI khi có yêu cầu.
Điều này đặt ra yêu cầu đối với NEU phải chuyển từ việc chỉ khuyến khích hoặc kiểm soát việc sử dụng AI sang xây dựng cơ chế quản trị AI, trong đó xác định rõ phạm vi sử dụng, trách nhiệm của người sử dụng, yêu cầu kiểm chứng đầu ra, bảo vệ dữ liệu, sở hữu trí tuệ và cơ chế xử lý rủi ro.
4. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong đào tạo, NCKH và dịch vụ người học
Thông tư tạo cơ sở để các cơ sở giáo dục phát triển hệ thống quản lý học tập, học liệu số và các phương thức tổ chức đào tạo phù hợp với môi trường số; đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong NCKH, quản trị và cung cấp dịch vụ cho người học.
Đối với NEU, đây là cơ sở để tiếp tục phát triển học tập kết hợp, học liệu số, các dịch vụ số và các công cụ phân tích dữ liệu học tập, đồng thời từng bước nâng cao chất lượng hỗ trợ học tập và trải nghiệm người học.
5. Gắn ứng dụng công nghệ với an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và liêm chính học thuật
Thông tư 49 đặt ứng dụng công nghệ trong mối quan hệ với các yêu cầu về an toàn thông tin, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và liêm chính học thuật.
Đây là một chuyển biến quan trọng về tư duy quản trị: chuyển đổi số không thể tách rời quản trị rủi ro số. Việc ứng dụng công nghệ càng sâu rộng thì yêu cầu kiểm soát dữ liệu, quyền truy cập, bảo mật, khả năng truy xuất, trách nhiệm giải trình và phòng ngừa gian lận học thuật càng trở nên quan trọng.
III. Tác động chủ yếu đối với NEU
Việc triển khai Thông tư 49 dự kiến tác động trực tiếp đến nhiều phương diện hoạt động của NEU.
Thứ nhất, về thể chế, NEU cần rà soát toàn bộ quy chế, quy định và quy trình nội bộ liên quan đến ứng dụng công nghệ, AI, dữ liệu, học liệu số, đào tạo và khảo thí trên môi trường số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và liêm chính học thuật.
Thứ hai, về quản trị, NEU cần tăng cường kết nối và tích hợp các hệ thống thông tin, chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao khả năng khai thác dữ liệu phục vụ điều hành, dự báo và ra quyết định.
Thứ ba, về đào tạo và NCKH, Thông tư tạo cơ sở để NEU tiếp tục đổi mới phương thức dạy và học, phát triển học liệu số, khai thác dữ liệu học tập và nghiên cứu, đồng thời xây dựng cơ chế sử dụng AI có trách nhiệm.
Thứ tư, về nguồn nhân lực, đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên, nhà khoa học, viên chức và người học cần được nâng cao năng lực số, năng lực dữ liệu và nhận thức về trách nhiệm khi sử dụng AI.
Thứ năm, về bảo đảm chất lượng và kiểm định, việc chuẩn hóa dữ liệu, số hóa quy trình và tăng cường khả năng truy xuất, lưu trữ minh chứng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả bảo đảm chất lượng bên trong và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các tổ chức kiểm định trong nước và quốc tế.
Điểm nhấn tổng thể: Thông tư 49 không chỉ tác động đến việc ứng dụng công nghệ mà còn thúc đẩy NEU đổi mới đồng bộ về thể chế, quản trị, đào tạo, NCKH, nguồn nhân lực và bảo đảm chất lượng; trong đó dữ liệu, năng lực số và AI có trách nhiệm trở thành những yếu tố quan trọng của quá trình chuyển đổi sang mô hình đại học số.
PHẦN II. NHỮNG NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA THÔNG TƯ 49 VÀ YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI NEU
Chương I. Quy định chung
1. Nội dung trọng tâm
Chương I xác định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, các khái niệm cơ bản và nguyên tắc ứng dụng công nghệ trong GDĐH và giáo dục nghề nghiệp.
Thông tư điều chỉnh việc ứng dụng công nghệ số, AI và các công nghệ liên quan trong đào tạo, kiểm tra đánh giá, NCKH, quản trị và cung cấp dịch vụ phục vụ người học. Phạm vi áp dụng cũng mở rộng đến các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động đào tạo, NCKH, quản lý và phục vụ tại cơ sở giáo dục, cũng như các tổ chức, doanh nghiệp cung cấp nền tảng và giải pháp công nghệ phục vụ giáo dục.
2. Ý nghĩa đối với NEU
Một trong những ý nghĩa quan trọng của Chương I là xác lập cách tiếp cận toàn hệ thống đối với ứng dụng công nghệ. Chuyển đổi số không còn là nhiệm vụ riêng của đơn vị CNTT mà liên quan đến lãnh đạo, các đơn vị chức năng, các đơn vị đào tạo, giảng viên, viên chức, người học và các đối tác công nghệ.
Đối với NEU, cần quán triệt nguyên tắc: công nghệ phải phục vụ mục tiêu giáo dục và quản trị; dữ liệu phải được quản lý thống nhất; AI phải được sử dụng có trách nhiệm; người học phải là trung tâm; và mọi hoạt động số hóa phải gắn với an toàn, bảo mật và trách nhiệm giải trình.
Điểm nhấn: Chương I đặt nền tảng pháp lý cho sự chuyển dịch từ “ứng dụng công nghệ” sang “xây dựng mô hình giáo dục số”, trong đó công nghệ, dữ liệu, AI và trách nhiệm của các chủ thể được đặt trong một chỉnh thể thống nhất.
Chương II. Ứng dụng công nghệ trong đào tạo và NCKH
1. Nội dung trọng tâm
Chương II tập trung vào việc ứng dụng công nghệ trong các hoạt động đào tạo và NCKH, bao gồm hệ thống quản lý học tập, học liệu số, các công cụ công nghệ hỗ trợ dạy và học, kiểm tra đánh giá và NCKH.
Việc ứng dụng công nghệ trong đào tạo phải hướng tới nâng cao chất lượng chương trình, đáp ứng chuẩn đầu ra và lấy người học làm trung tâm. Đối với kiểm tra, đánh giá, công nghệ cần được sử dụng phù hợp với yêu cầu về tính khách quan, xác thực và bảo đảm chất lượng.
Trong NCKH, công nghệ và AI có thể hỗ trợ nhiều công đoạn, nhưng không làm thay thế trách nhiệm khoa học và trách nhiệm của nhà nghiên cứu đối với sản phẩm nghiên cứu.
2. Yêu cầu đối với NEU
NEU cần:
– Rà soát quy chế đào tạo, khảo thí và đánh giá người học trong môi trường số;
– Hoàn thiện quy định về sử dụng AI trong giảng dạy, học tập và NCKH;
– Xây dựng cơ chế minh bạch về việc sử dụng AI trong sản phẩm học thuật;
– Phát triển và quản lý học liệu số;
– Nâng cao hiệu quả khai thác LMS;
– Quản lý dữ liệu học tập và dữ liệu nghiên cứu;
– Tăng cường các giải pháp bảo đảm liêm chính học thuật;
– Khai thác phân tích dữ liệu học tập để hỗ trợ tư vấn và cảnh báo sớm.
Điểm nhấn: Chương II tạo cơ sở để NEU chuyển từ số hóa hoạt động dạy – học sang đổi mới phương thức đào tạo và nghiên cứu dựa trên công nghệ, dữ liệu và AI, nhưng luôn bảo đảm vai trò trung tâm và trách nhiệm của con người.
Chương III. Ứng dụng công nghệ trong quản trị cơ sở giáo dục
1. Nội dung trọng tâm
Chương III hướng tới ứng dụng công nghệ trong quản trị, điều hành và cung cấp dịch vụ của cơ sở giáo dục.
Trọng tâm là tăng cường số hóa quy trình, kết nối hệ thống, khai thác dữ liệu và sử dụng các công cụ công nghệ để nâng cao hiệu quả quản trị, điều hành và phục vụ người học.
Một điểm quan trọng là chuyển đổi số trong quản trị không chỉ dừng ở việc chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử mà cần hướng tới tái thiết kế quy trình, giảm thao tác trùng lặp, tăng khả năng theo dõi, giám sát và ra quyết định.
2. Yêu cầu đối với NEU
NEU cần:
– Hoàn thiện kiến trúc tổng thể đại học số;
– Tích hợp và liên thông các hệ thống thông tin;
– Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu dùng chung;
– Số hóa các quy trình có tác động lớn đến người học;
– Phát triển Dashboard quản trị;
– Tăng cường phân tích dữ liệu phục vụ dự báo và ra quyết định;
– Nghiên cứu triển khai trợ lý ảo trong các lĩnh vực phù hợp;
– Đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ trên cơ sở mức độ sử dụng, khả năng tích hợp, hiệu quả chi phí và mức độ hài lòng của người sử dụng.
Điểm nhấn: Chương III thúc đẩy chuyển dịch từ “quản lý hành chính điện tử” sang “quản trị đại học dựa trên dữ liệu”, trong đó hiệu quả của công nghệ phải được đo bằng giá trị thực tế tạo ra cho người học và hoạt động quản trị.
Chương IV. Quản trị dữ liệu, hạ tầng công nghệ và an toàn thông tin
1. Nội dung trọng tâm
Chương IV đặt ra các yêu cầu về hạ tầng công nghệ, dữ liệu, kết nối, chia sẻ dữ liệu, an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Quản trị dữ liệu cần được tiếp cận theo toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ tạo lập, thu thập, chuẩn hóa, cập nhật, lưu trữ, khai thác, chia sẻ đến bảo quản và xử lý theo quy định.
2. Yêu cầu đối với NEU
NEU cần:
– Xây dựng Khung quản trị dữ liệu;
– Xác định rõ trách nhiệm của đơn vị tạo lập, quản trị và khai thác dữ liệu;
– Chuẩn hóa dữ liệu dùng chung;
– Thiết lập cơ chế phân quyền truy cập;
– Hoàn thiện quy trình bảo vệ dữ liệu cá nhân;
– Tăng cường sao lưu, phục hồi và duy trì hoạt động liên tục;
– Đánh giá định kỳ an toàn thông tin và rủi ro an ninh mạng;
– Thiết lập cơ chế giám sát và ứng cứu sự cố;
– Xây dựng văn hóa quản trị dữ liệu trong toàn Đại học.
Điểm nhấn: Chương IV cho thấy chuyển đổi số chỉ có thể phát triển bền vững khi dữ liệu, hạ tầng, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân được quản trị như một hệ thống thống nhất.
Chương V. Tổ chức thực hiện
1. Nội dung trọng tâm
Chương V xác định trách nhiệm của các cơ quan, cơ sở giáo dục, tổ chức và cá nhân có liên quan trong việc tổ chức thực hiện Thông tư.
Đối với cơ sở giáo dục, việc triển khai cần được cụ thể hóa thành kế hoạch, bố trí nguồn lực, hoàn thiện quy định nội bộ, tổ chức kiểm tra và đánh giá hiệu quả thực hiện.
2. Yêu cầu đối với NEU
NEU cần:
– Ban hành kế hoạch triển khai Thông tư 49;
– Xác định rõ đầu mối điều phối;
– Phân công trách nhiệm cho từng đơn vị;
– Rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản nội bộ;
– Xây dựng chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số;
– Tăng cường kiểm tra, giám sát và đánh giá rủi ro;
– Thực hiện đánh giá và cải tiến định kỳ.
Điểm nhấn: Thành công của việc triển khai Thông tư 49 không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà trước hết phụ thuộc vào năng lực lãnh đạo, cơ chế điều phối, chất lượng thể chế, nguồn lực và trách nhiệm giải trình của toàn hệ thống.
Kết luận Phần II
Có thể khái quát logic của Thông tư 49 theo chuỗi:
Chương I. Xác lập phạm vi, nguyên tắc và cách tiếp cận;
Chương II. Ứng dụng công nghệ vào đào tạo và NCKH;
Chương III. Ứng dụng công nghệ vào quản trị và dịch vụ người học;
Chương IV. Bảo đảm hạ tầng, dữ liệu và an toàn số;
Chương V. Xác định trách nhiệm và tổ chức thực hiện.
Theo đó, Thông tư 49 tạo thành một khung chính sách tương đối toàn diện, trong đó công nghệ là phương tiện, dữ liệu là nền tảng, AI là công cụ hỗ trợ, người học là trung tâm và trách nhiệm của con người là yếu tố bảo đảm.
Điểm nhấn tổng thể: Thông tư 49 tạo lập một chuỗi logic thống nhất từ “thể chế – công nghệ – dữ liệu – quản trị – con người – trách nhiệm”, qua đó thúc đẩy sự chuyển dịch từ ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang xây dựng mô hình giáo dục số và quản trị đại học dựa trên dữ liệu. Đối với NEU, trọng tâm triển khai không chỉ là số hóa hoạt động mà phải hướng tới tích hợp hệ thống, quản trị dữ liệu, sử dụng AI có trách nhiệm, bảo đảm an toàn số và tạo ra giá trị thực chất cho người học, giảng viên và toàn bộ hoạt động của Đại học.
PHẦN III. ĐỊNH HƯỚNG VÀ NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI THÔNG TƯ 49 TẠI NEU
I. Quan điểm và định hướng triển khai
NEU cần xác định triển khai Thông tư 49 là một nhiệm vụ quản trị chiến lược, gắn với Chiến lược phát triển Đại học và định hướng chuyển đổi số, không phải chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của đơn vị CNTT.
Quá trình triển khai cần bảo đảm sự đồng bộ giữa thể chế; kiến trúc và hạ tầng số; dữ liệu; nguồn nhân lực; văn hóa số và liêm chính học thuật.
Một nguyên tắc xuyên suốt cần được quán triệt là:
Chuyển đổi số phải tạo ra giá trị thực chất cho người học, giảng viên, nhà khoa học và hoạt động quản trị; tránh số hóa hình thức, đầu tư công nghệ phân tán và hình thành các hệ thống thiếu khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu.
II. Sáu nhóm nhiệm vụ triển khai trọng tâm
1. Hoàn thiện thể chế và quản trị tuân thủ
NEU cần rà soát toàn diện các quy chế, quy định, quy trình và hướng dẫn nghiệp vụ có liên quan; xác định các khoảng trống pháp lý và nội dung cần sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới.
Trọng tâm gồm:
– Ứng dụng AI;
– Quản trị dữ liệu;
– Học liệu số;
– Đào tạo và khảo thí số;
– Hồ sơ và quy trình điện tử;
– Bảo vệ dữ liệu cá nhân;
– An toàn thông tin;
– Liêm chính học thuật;
– Quản lý nền tảng số;
– Phân định trách nhiệm đối với dữ liệu.
Điểm nhấn: Thể chế phải đi trước một bước, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho ứng dụng công nghệ, quản trị dữ liệu và AI, đồng thời chuyển từ quản lý tuân thủ truyền thống sang quản trị tuân thủ số, bảo đảm các quy trình, hồ sơ và hoạt động kiểm soát có khả năng được số hóa, lưu vết, truy xuất và giải trình.
2. Phát triển kiến trúc số và quản trị dữ liệu
NEU cần rà soát, hoàn thiện kiến trúc đại học số tổng thể, bảo đảm phù hợp với kiến trúc số và các tiêu chuẩn, quy chuẩn có liên quan; đồng thời bảo đảm các hệ thống mới được đầu tư có khả năng kết nối, liên thông, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu.
Các nhiệm vụ ưu tiên gồm:
– Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu dùng chung;
– Xây dựng Từ điển dữ liệu NEU;
– Xác định trách nhiệm quản trị dữ liệu;
– Tích hợp các hệ thống đào tạo, khảo thí, nhân sự, tài chính, NCKH, thư viện và bảo đảm chất lượng;
– Phát triển Dashboard quản trị;
– Khai thác dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo;
– Từng bước xây dựng kho dữ liệu dùng chung.
Điểm nhấn: Không có quản trị dữ liệu thống nhất thì không thể hình thành đại học số thực chất. Dữ liệu cần được chuẩn hóa, liên thông và khai thác như một nguồn lực chiến lược, tạo nền tảng cho quản trị dựa trên dữ liệu, phân tích, dự báo và ra quyết định dựa trên bằng chứng.
3. Xây dựng cơ chế quản trị AI và sử dụng AI có trách nhiệm
NEU cần xây dựng Khung quản trị AI hoặc Bộ nguyên tắc sử dụng AI có trách nhiệm, trong đó xác định:
– Phạm vi sử dụng;
– Trường hợp hạn chế hoặc không được phép sử dụng;
– Trách nhiệm của người sử dụng;
– Yêu cầu kiểm chứng đầu ra;
– Minh bạch về việc sử dụng AI;
– Bảo vệ dữ liệu;
– Sở hữu trí tuệ;
– Liêm chính học thuật;
– Kiểm soát rủi ro;
– Cơ chế xử lý sự cố.
Nguyên tắc xuyên suốt là: AI hỗ trợ con người, nhưng không thay thế trách nhiệm chuyên môn, học thuật và pháp lý của con người.
Điểm nhấn: NEU cần chuyển từ “sử dụng AI” sang “quản trị AI”, nhằm vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro, bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sử dụng AI an toàn, có đạo đức trong toàn Đại học.
4. Đổi mới đào tạo và NCKH
NEU cần thúc đẩy đổi mới phương thức tổ chức đào tạo và NCKH trên nền tảng công nghệ và dữ liệu, tập trung vào:
– Học tập kết hợp (Blended Learning);
– Học tập linh hoạt;
– Học liệu số;
– Hệ thống quản lý học tập (LMS);
– Phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics);
– Ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy;
– Các phương thức kiểm tra, đánh giá phù hợp với môi trường số.
Đối với NCKH, cần tăng cường quản trị dữ liệu nghiên cứu, nâng cao khả năng kiểm chứng và tái sử dụng dữ liệu phù hợp với điều kiện thực tế.
Trong quản trị dữ liệu nghiên cứu, NEU có thể tham khảo nguyên tắc FAIR Data, gồm:
– Findable – dễ tìm kiếm;
– Accessible – có thể truy cập;
– Interoperable – có khả năng liên thông;
– Reusable – có thể tái sử dụng.
Điểm nhấn: Chuyển đổi số trong đào tạo và NCKH không chỉ là đưa hoạt động truyền thống lên môi trường trực tuyến mà phải tạo ra phương thức dạy – học – nghiên cứu mới dựa trên dữ liệu và công nghệ, lấy người học làm trung tâm, đồng thời nâng cao chất lượng, khả năng kiểm chứng, chia sẻ và tái sử dụng tri thức.
5. Phát triển năng lực số và văn hóa số
NEU cần xây dựng chương trình phát triển năng lực số theo từng nhóm đối tượng, bảo đảm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và yêu cầu công việc của từng nhóm:
– Cán bộ quản lý: quản trị dựa trên dữ liệu, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro số và quản trị AI;
– Giảng viên, nhà khoa học: thiết kế dạy học số, sử dụng LMS, sử dụng AI có trách nhiệm và bảo đảm liêm chính học thuật;
– Viên chức hành chính: vận hành quy trình số, quản trị dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin;
– Người học: năng lực số, năng lực dữ liệu, sử dụng AI có trách nhiệm, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thực hiện liêm chính học thuật.
NEU cần nghiên cứu xây dựng Khung năng lực số của Đại học, gắn với đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá năng lực và phát triển nghề nghiệp của từng nhóm đối tượng.
Điểm nhấn: Mục tiêu của chuyển đổi số không phải là có nhiều phần mềm hơn mà là có một đội ngũ có năng lực cao hơn trong việc tạo ra giá trị từ công nghệ và dữ liệu. Năng lực số và văn hóa số phải trở thành một cấu phần của năng lực nghề nghiệp, góp phần hình thành một cộng đồng Đại học chủ động, sáng tạo, có trách nhiệm và thích ứng hiệu quả với môi trường số.
6. Tăng cường kiểm tra, giám sát, đánh giá và cải tiến
NEU cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá:
– Mức độ hoàn thiện thể chế;
– Mức độ tích hợp dữ liệu;
– Mức độ số hóa quy trình;
– Hiệu quả khai thác dữ liệu;
– Mức độ sử dụng AI có trách nhiệm;
– Năng lực số;
– Mức độ hài lòng của người học;
– An toàn thông tin;
– Hiệu quả quản trị.
Công tác kiểm tra cần chuyển từ kiểm tra “có hay không” sang đánh giá “mức độ tuân thủ – hiệu quả vận hành – khả năng tạo ra giá trị”.
Điểm nhấn: Kiểm tra, giám sát trong môi trường số cần dựa trên dữ liệu và rủi ro, đồng thời tạo ra vòng phản hồi để cải tiến liên tục.
III. Tổ chức thực hiện và lộ trình
Việc triển khai cần bảo đảm trách nhiệm rõ ràng giữa Ban Giám đốc, các đơn vị chức năng, các khoa, viện và đơn vị đào tạo.
Có thể triển khai theo ba giai đoạn:
Giai đoạn 1. Rà soát và chuẩn hóa: hoàn thiện thể chế, đánh giá hiện trạng, kiến trúc số, chuẩn dữ liệu và phân định trách nhiệm.
Giai đoạn 2. Tích hợp và triển khai: kết nối dữ liệu, tích hợp hệ thống, phát triển dịch vụ số, nâng cao năng lực số và thí điểm các ứng dụng AI.
Giai đoạn 3. Đánh giá và tối ưu hóa: đo lường hiệu quả, đánh giá mức độ trưởng thành số, cải tiến hệ thống và mở rộng các mô hình hiệu quả.
Cách tiếp cận này giúp NEU tránh đầu tư dàn trải, hạn chế rủi ro công nghệ và bảo đảm kết quả triển khai có thể đo lường.
PHẦN IV. KIẾN NGHỊ
Để triển khai hiệu quả, đồng bộ và thực chất Thông tư 49 tại NEU, các đơn vị chức năng liên quan cần tham mưu Ban Giám đốc Đại học xem xét, chỉ đạo một số nhiệm vụ trọng tâm sau:
Thứ nhất, ban hành Kế hoạch triển khai Thông tư 49 trên phạm vi toàn Đại học, gắn với Chiến lược phát triển Đại học và định hướng chuyển đổi số của NEU; xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, lộ trình, sản phẩm đầu ra, nguồn lực, đơn vị chủ trì, đơn vị phối hợp và cơ chế kiểm tra, đánh giá.
Thứ hai, chỉ đạo rà soát và hoàn thiện toàn diện hệ thống thể chế, quy chế, quy định và quy trình nội bộ liên quan đến ứng dụng công nghệ, AI, quản trị dữ liệu, học liệu số, đào tạo và khảo thí số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và liêm chính học thuật; đồng thời nghiên cứu xây dựng Khung quản trị AI và Khung quản trị dữ liệu của NEU.
Thứ ba, xây dựng và hoàn thiện kiến trúc đại học số, ưu tiên chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu dùng chung, bảo đảm các hệ thống công nghệ được đầu tư theo kiến trúc tổng thể, có khả năng kết nối, chia sẻ, tích hợp và tái sử dụng dữ liệu; hạn chế đầu tư phân tán, chồng chéo và hình thành các hệ thống dữ liệu biệt lập.
Thứ tư, thúc đẩy sử dụng AI có trách nhiệm trong toàn Đại học, bảo đảm AI được khai thác để hỗ trợ đổi mới sáng tạo nhưng không thay thế trách nhiệm chuyên môn, học thuật và pháp lý của con người; đồng thời kiểm soát các rủi ro về dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin và liêm chính học thuật.
Thứ năm, xây dựng chương trình phát triển năng lực số và văn hóa số, tổ chức đào tạo, bồi dưỡng phù hợp với từng nhóm đối tượng; chú trọng năng lực dữ liệu, kỹ năng sử dụng AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, đạo đức số và liêm chính học thuật.
Thứ sáu, thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát, đánh giá và cải tiến liên tục, xây dựng bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số và hiệu quả ứng dụng công nghệ; đồng thời phát huy vai trò của Phòng Thanh tra – Pháp chế trong tham mưu pháp lý, kiểm soát tuân thủ, nhận diện rủi ro pháp lý và kiểm tra việc thực hiện, từng bước chuyển từ kiểm soát tuân thủ truyền thống sang quản trị tuân thủ số, trong đó quy trình, hồ sơ, dữ liệu và hoạt động kiểm soát được chuẩn hóa, số hóa, lưu vết và có khả năng truy xuất, kiểm chứng, giải trình.
KẾT LUẬN
Thông tư 49 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý và quản trị GDĐH, từ cách tiếp cận ứng dụng công nghệ trong từng hoạt động riêng lẻ sang xây dựng mô hình giáo dục số với phạm vi tác động rộng đến đào tạo, NCKH, quản trị, dữ liệu, hạ tầng công nghệ và dịch vụ phục vụ người học.
Việc triển khai Thông tư 49 vì vậy không nên được nhìn nhận đơn thuần là yêu cầu tuân thủ pháp luật hoặc nhiệm vụ riêng của đơn vị công nghệ thông tin, mà cần được xác định là một chương trình đổi mới quản trị đại học có tính chiến lược, đòi hỏi sự lãnh đạo thống nhất của Ban Giám đốc, sự phối hợp liên ngành của các đơn vị chức năng và sự tham gia chủ động của toàn thể viên chức, giảng viên, nhà khoa học và người học.
Đối với NEU, triển khai hiệu quả Thông tư 49 là cơ hội để thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ quản trị truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu, phát triển hệ sinh thái đại học số và thúc đẩy ứng dụng AI có trách nhiệm. Qua đó, NEU có thể nâng cao chất lượng đào tạo, NCKH, hiệu quả quản trị và chất lượng phục vụ người học; đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu về tự chủ đại học, bảo đảm và kiểm định chất lượng, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Đặc biệt, dưới góc độ pháp lý và kiểm soát nội bộ, quá trình triển khai cần hướng tới xây dựng mô hình quản trị tuân thủ số, trong đó quy trình quản lý, hồ sơ điện tử, dữ liệu và quyết định quản trị được chuẩn hóa, số hóa, lưu vết, kiểm chứng và có khả năng giải trình. Đây là cơ sở quan trọng để giảm thiểu rủi ro pháp lý, tăng cường minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và củng cố năng lực quản trị trong quá trình thực hiện tự chủ đại học.
Thành công của việc triển khai Thông tư 49 không nên được đo lường bằng số lượng phần mềm được đầu tư hay số lượng quy trình được số hóa, mà bằng khả năng công nghệ và dữ liệu thực sự tạo ra giá trị cho người học, giảng viên, nhà khoa học và hoạt động quản trị của Đại học.
Vì vậy, NEU cần kiên định với định hướng:
“Thể chế đi trước – dữ liệu làm nền tảng – công nghệ tạo động lực – AI được sử dụng có trách nhiệm – con người làm trung tâm – quản trị tuân thủ số làm cơ chế bảo đảm.”
Với cách tiếp cận này, Thông tư 49 không chỉ là một yêu cầu pháp lý cần được thực hiện mà còn có thể trở thành động lực quan trọng để NEU tái cấu trúc phương thức quản trị, nâng cao năng lực số, củng cố văn hóa liêm chính và từng bước xây dựng mô hình đại học số hiện đại, minh bạch, hiệu quả, an toàn, có khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế.